Ý nghĩa
編 (ヘン / あむ) mang hai ý nghĩa riêng biệt dưới cùng một mái nhà: công việc thủ công của việc đan xen các sợi chỉ — đan len, bện tóc, tết — và công việc trí tuệ của việc dệt nội dung thành một chỉnh thể có tổ chức, chẳng hạn như một tạp chí hay một ấn phẩm. Cả hai nghĩa đều bắt nguồn từ cùng một hình ảnh gốc.
Bộ thủ bên trái là 糸 (いと, sợi chỉ). Nó neo giữ trực tiếp các nghĩa liên quan đến thủ công. Đan áo len, bện tóc và móc đều dùng kanji này vì chúng đều liên quan đến việc kéo các sợi chỉ qua hoặc xung quanh nhau.
Thành phần bên phải, 扁 (へん), chủ yếu đóng vai trò hướng dẫn âm đọc. Nó cũng mang một nghĩa mờ nhạt về sự sắp xếp — các trang được đặt phẳng theo thứ tự — đây là nơi các nghĩa liên quan đến xuất bản xuất hiện: biên soạn tư liệu thành một tập sách, biên tập bản thảo, hoặc đánh số chương trong một bộ tác phẩm.
Với 15 nét và phân loại Lớp 8, 編 thuộc vốn từ vựng nâng cao. Tuy nhiên, một khi bạn nhận ra bộ thủ sợi chỉ bên trái, các mối liên hệ sẽ nhanh chóng trở nên rõ ràng.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán
On'yomi ヘン (HEN — BIÊN) xuất hiện hầu như chỉ trong các từ ghép liên quan đến xuất bản, tổ chức, hoặc đánh số theo bộ.
編集 (henshū) — biên tập, biên soạn (BIÊN TẬP). Từ thông dụng để chỉ việc chuẩn bị nội dung văn bản để xuất bản — dùng cho sách, tạp chí, và cả phần mềm chỉnh sửa video.
編成 (hensei) — biên chế, tổ chức, danh sách (BIÊN THÀNH). Mang tính cấu trúc hơn 編集; mô tả cách một đội nhóm, ngân sách, hoặc lịch phát sóng được lắp ghép từ các bộ phận.
編纂 (hensan) — biên soạn học thuật (BIÊN TOẢN). Dành riêng cho các công trình quy mô lớn, trang trọng — bộ luật, tuyển tập lịch sử, từ điển cổ điển. Nặng hơn 編集.
短編 (tanpen) — truyện ngắn, tác phẩm ngắn (ĐOẢN THIÊN) (ví dụ: 短編小説). Ở đây 編 chỉ một phần hoặc tập thay vì một hành động.
長編 (chōhen) — truyện dài, tác phẩm dài (TRƯỜNG THIÊN) (ví dụ: 長編小説). Đối lập trực tiếp với 短編.
Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật
Kun'yomi あむ (amu) và hậu tố -あみ (-ami) bao phủ các ngữ cảnh thủ công thực tế.
編む (amu) — đan, bện, tết. 髪を編む nghĩa là "bện tóc"; セーターを編む nghĩa là "đan áo len."
編み物 (amimono) — đồ đan len, hàng dệt kim. Chỉ hoạt động đan hoặc các sản phẩm từ hoạt động đó.
手編み (teami) — đan tay. Hậu tố -あみ biểu thị thứ gì đó làm bằng tay, mang chất lượng thủ công hoặc sự gần gũi cá nhân.
編み方 (amikata) — kỹ thuật đan, kiểu mũi đan. Phương pháp hoặc hướng dẫn viết cho một kiểu đan cụ thể.
Trong văn học, 編む đôi khi mô tả việc soạn văn bản: 文を編む (bun o amu) nghĩa là "soạn một bài viết," coi các từ như những sợi chỉ được dệt lại với nhau.
Từ thường gặp & Từ ghép
編 xuất hiện trong lĩnh vực xuất bản, thủ công và cấu trúc bộ tác phẩm. Dưới đây là các từ quan trọng được nhóm theo chủ đề.
Xuất bản & Tổ chức
編集長 (henshūchō) — tổng biên tập (BIÊN TẬP TRƯỞNG). Người định hướng biên tập của một ấn phẩm.
編集者 (henshūsha) — biên tập viên (BIÊN TẬP GIẢ). Người chuẩn bị nội dung văn bản hoặc phát thanh để phát hành.
番組編成 (bangumi hensei) — lịch phát sóng (PHIÊN TỔ BIÊN THÀNH). Cách một đài truyền hình sắp xếp lịch chương trình theo các khung giờ.
再編 (saihen) — tái cơ cấu, tái tổ chức (TÁI BIÊN). Xuất hiện thường xuyên trong các tiêu đề tin tức về sáp nhập doanh nghiệp hoặc cải tổ chính phủ.
編入 (hennyū) — chuyển tiếp (BIÊN NHẬP). Vào học tại trường hoặc chương trình ở điểm khác ngoài năm đầu tiên thông thường.
Thủ công & Dệt may
編み機 (amiki) — máy đan. Tự động hóa việc tạo vòng và kết nối thường làm bằng tay với kim đan.
編み針 (amibari) — kim đan. Dụng cụ cơ bản để đan tay.
縄編み (nawa-ami) — kiểu đan thừng, kiểu bện dây. Hoa văn mô phỏng dây thừng xoắn, phổ biến trên áo len mùa đông.
かぎ針編み (kagibari-ami) — móc len. Dùng kim có móc để kéo các vòng qua các vòng khác.
Chương & Bộ tác phẩm
第一編 (dai-ippen) — Tập Một, Phần Một (ĐỆ NHẤT THIÊN). Cách đánh số tiêu chuẩn cho phần mở đầu của một tác phẩm lớn hơn.
最終編 (saishūhen) — tập cuối, tập kết thúc (TỐI CHUNG THIÊN). Phần kết thúc của một bộ tác phẩm.
特別編 (tokubetsuhen) — phiên bản đặc biệt, tập ngoại truyện (ĐẶC BIỆT THIÊN). Phần phụ thêm nằm ngoài chuỗi chính.
全編 (zenpen) — toàn bộ tác phẩm, toàn bộ series (TOÀN THIÊN). Dùng để chỉ một bộ series hoặc ấn phẩm trong tổng thể của nó.
Câu ví dụ
彼は雑誌の編集に携わっています。
Kare wa zasshi no henshū ni tazusawatte imasu.
Anh ấy đang tham gia vào công việc biên tập tạp chí.
母は冬のためにセーターを編んでいます。
Haha wa fuyu no tame ni sētā o ande imasu.
Mẹ đang đan áo len để chuẩn bị cho mùa đông.
私は短編小説を読むのが好きです。
Watashi wa tanpen shōsetsu o yomu no ga suki desu.
Tôi thích đọc truyện ngắn.
新しい番組の編成が発表されました。
Atarashii bangumi no hensei ga happyō saremashita.
Lịch chương trình mới đã được công bố.
彼女は娘の髪を丁寧に編んであげました。
Kanojo wa musume no kami o teinei ni ande agemashita.
Cô ấy đã cẩn thận bện tóc cho con gái mình.
歴史学者が古代の文献を編纂するのに数年を費やしました。
Rekishigakusha ga kodai no bunken o hensan suru no ni sūnen o tsuiyashimashita.
Nhà sử học đã dành nhiều năm để biên soạn các tài liệu cổ đại.
次回の放送はシリーズの最終編となります。
Jikai no hōsō wa shirīzu no saishūhen to narimasu.
Buổi phát sóng tiếp theo sẽ là tập cuối cùng của series.
彼女は友だちに手編みのマフラーをプレゼントしました。
Kanojo wa tomodachi ni teami no mafurā o purezento shimashita.
Cô ấy đã tặng cho bạn mình một chiếc khăn quàng đan tay.
大学への編入試験は非常に難しいです。
Daigaku e no hennyū shiken wa hijō ni muzukashii desu.
Kỳ thi chuyển tiếp vào đại học rất khó.
このアニメは全12編で構成されています。
Kono anime wa zen jū-ni hen de kōsei sarete imasu.
Bộ anime này gồm tổng cộng 12 tập.
Mẹo ghi nhớ
Chia 編 thành hai nửa. Bên trái: 糸 (ito, sợi chỉ). Bên phải: 扁 (hen, phẳng/được sắp xếp). Hãy tưởng tượng ai đó trải hàng trăm sợi chỉ phẳng trên mặt bàn, rồi cẩn thận dệt chúng lại với nhau — hoặc thành vải đan hoặc thành các trang sách. Một biên tập viên và một người thợ đan đang làm về cơ bản cùng một việc: lấy các sợi riêng lẻ và tạo ra thứ gì đó mạch lạc từ chúng.
Kanji liên quan
糸 (ito) — sợi chỉ (TƠ). Bộ thủ bên trong 編 và nguồn gốc trực tiếp của các nghĩa thủ công. Nhận ra 糸 ở bên trái là cách nhanh nhất để nhận biết các kanji liên quan đến đan lát
hoặc dệt vải.
集める (atsumeru) — tập hợp, thu thập (TẬP). Trong 編集 (henshū), thu thập tư liệu và tổ chức nó là hai mặt của cùng một công việc.
織る (oru) — dệt (CHỨC). Liên quan đến 編む nhưng khác biệt: 織る chỉ việc dệt bằng khung cửi, trong khi 編む bao gồm đan hoặc bện bằng tay hoặc máy.
作る (tsukuru) — làm, tạo ra (TÁC). Thuật ngữ rộng hơn bao gồm việc tạo ra trong cả công việc thủ công lẫn biên soạn biên tập.
本 (hon) — sách (BẢN). Sản phẩm cuối cùng thông thường của 編集 hoặc 編纂; 編 với âm đọc ヘN cũng xuất hiện như một từ đếm để ghi nhãn các tập trong một bộ series dài hơn.