12345678910111213
13 strokes

署 (THỬ) — Văn phòng, Trạm, Ký tên

N2
On: ショ
HV: Thử

Bài viết này đi sâu vào kanji N2 (THỰ - SHO) rất hữu ích. Bạn sẽ thường xuyên bắt gặp chữ Hán này, đặc biệt khi thảo luận về các dịch vụ công, địa điểm công sở, hoặc thậm chí là hành động ký tên của bạn. Mặc dù 13 nét của nó ban đầu có vẻ hơi khó nhằn, chúng ta sẽ phân tích 署 thành các phần dễ hiểu, giúp việc học trở nên đơn giản.

Ý nghĩa

Kanji (THỰ) chủ yếu biểu thị một văn phòng, cơ quan, hoặc một trạm, đặc biệt là những nơi liên quan đến chính phủ hoặc dịch vụ công cộng. Ví dụ, bạn sẽ thấy kanji này trong các tên gọi như đồn cảnh sát (警察署けいさつしょ) hoặc trạm cứu hỏa (消防署しょうぼうしょ). Ngoài việc chỉ định một địa điểm vật lý, (THỰ) còn mang ý nghĩa hành động ký tên, như ký vào một tài liệu (署名しょめい). Ý nghĩa kép này—ám chỉ cả một địa điểm và một hành động—là một đặc điểm chung của kanji Nhật Bản, bổ sung thêm nhiều lớp sắc thái để khám phá.

Kiểm tra cấu trúc và nguồn gốc của nó, kanji (THỰ) được phân loại là một chữ hình thanh. Phần trên, (あみがしら), thường đóng vai trò là bộ phận biểu âm trong các chữ Hán cổ, mặc dù về mặt hình ảnh nó có thể liên kết với 'lưới' hoặc 'che đậy'. Bộ phận phía dưới, (GIẢ - mono, sha), dịch là 'người' hoặc 'một người'. Mặc dù sự tiến hóa lịch sử chính xác của nó rất phức tạp, một cách ghi nhớ hữu ích là hình dung một 'người' (者) làm việc 'dưới một lớp che phủ' (罒). Hình ảnh này thể hiện hiệu quả một văn phòng hoặc trạm nơi các cá nhân tụ tập để thực hiện nhiệm vụ chính thức. Theo thời gian, khái niệm xác nhận hoặc hợp thức hóa sự hiện diện của một người ở một nơi như vậy đã phát triển thành ý nghĩa của việc ký tên. Điều này minh họa cách các thành phần hình ảnh có thể gợi ý một cách tinh tế những ý nghĩa sâu sắc hơn. Bao gồm 13 nét, 署 thường được giới thiệu ở Lớp 6 trong các trường học Nhật Bản, khiến nó trở thành một yếu tố nền tảng cho từ vựng N2.

Cách đọc

Mặc dù tính đa dụng của nó, (THỰ) có rất ít cách đọc, khiến nó khá dễ quản lý. Bạn chủ yếu sẽ chỉ gặp một cách đọc On'yomi chính.

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc On'yomi của (THỰ) bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung lịch sử của nó. Đối với kanji này, có một cách đọc nổi bật duy nhất mà bạn cần phải học:

  • ショ (SHO): Cách đọc này được sử dụng nhất quán trong hầu hết các từ ghép chứa (THỰ). Độ tin cậy của nó giúp việc ghi nhớ trong ngữ cảnh trở nên đơn giản. Khi bạn thấy , hãy liên tưởng nó với 「ショ」!

  • 警察署けいさつしょ (keisatsusho) — đồn cảnh sát (Một ví dụ rất phổ biến, chỉ một cơ quan công quyền.)

  • 消防署しょうぼうしょ (shōbōsho) — trạm cứu hỏa (Một cơ quan dịch vụ công cộng quan trọng khác.)

  • 税務署ぜいむしょ (zeimusho) — cục thuế (Nơi giải quyết các vấn đề liên quan đến thuế.)

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Đáng chú ý, (THỰ) không có bất kỳ cách đọc Kun'yomi nào được sử dụng phổ biến. Mặc dù một số từ điển có thể liệt kê các cách đọc ít dùng hoặc mang tính lịch sử, nhưng đối với tiếng Nhật thực tế hàng ngày và việc luyện thi JLPT N2, bạn có thể tự tin cho rằng đây là một kanji chỉ có On'yomi. Điều này đơn giản hóa việc học của bạn—hãy chỉ tập trung vào 「ショ」!

Từ vựng và Từ ghép phổ biến

Tầm quan trọng của (THỰ) thực sự trở nên rõ ràng khi bạn thấy nó trong các từ ghép khác nhau. Những ví dụ này sẽ giúp bạn nắm bắt các sắc thái và ngữ cảnh khác nhau của nó, từ các tòa nhà công cộng đến các hành động cá nhân.

Dịch vụ công & Địa điểm công sở:

  • 警察署けいさつしょ (keisatsusho) — đồn cảnh sát. Đây có lẽ là từ ghép chứa 署 (THỰ) thường gặp nhất.

  • 消防署しょうぼうしょ (shōbōsho) — trạm cứu hỏa. Một tòa nhà thiết yếu khác cho các dịch vụ khẩn cấp.

  • 税務署ぜいむしょ (zeimusho) — cục thuế. Nơi bạn xử lý tất cả các vấn đề liên quan đến thuế.

  • 官署かんしょ (kansho) — cơ quan chính phủ; cơ quan công quyền. Một thuật ngữ rộng hơn cho bất kỳ bộ phận chính phủ nào.

  • 公署こうしょ (kōsho) — cơ quan công quyền. Tương tự như 官署, nhấn mạnh tính chất công cộng của nó.

  • 部署ぶしょ (busho) — vị trí; trạm; phòng ban; bộ phận. Có thể dùng để chỉ một bộ phận cụ thể trong một công ty hoặc tổ chức.

  • 本署ほんしょ (honsho) — trụ sở chính; văn phòng chính (ví dụ, của sở cảnh sát). Địa điểm chính của một cơ quan công quyền.

  • 分署ぶんしょ (bunsho) — văn phòng chi nhánh; trạm phụ. Một văn phòng hoặc trạm nhỏ hơn, trực thuộc.

  • 署員しょいん (shoin) — nhân viên (của một văn phòng/trạm). Ám chỉ các nhân viên của các cơ quan đã nói trên.

Hành động & Thủ tục:

  • 署名しょめい (shomei) — chữ ký. Hành động ký tên của bạn.

  • 署名するしょめいする (shomei suru) — ký tên. Dạng động từ của "chữ ký".

  • 連署れんしょ (rensho) — đồng ký tên. Khi nhiều người cùng ký vào một tài liệu.

  • 記名署名きめいしょめい (kimeishomei) — chữ ký ghi tên. Đặc biệt chỉ chữ ký viết tay, thường đối lập với con dấu (判子 - hanko).

Câu ví dụ

Các ví dụ sau đây minh họa cách (THỰ) được sử dụng trong các câu tiếng Nhật thực tế. Hãy chú ý kỹ ngữ cảnh của nó!

Moyori no keisatsusho wa doko ni arimasu ka.

Đồn cảnh sát gần nhất ở đâu?

Jūyō na shorui nanode, kanarazu shomei shite kudasai.

Vì đây là tài liệu quan trọng, xin hãy chắc chắn ký tên vào đó.

Kare wa atarashii kōhō no busho ni haizoku sareta.

Anh ấy đã được phân công vào phòng ban quan hệ công chúng mới.

Maitoshi, zeimusho de kakuteishinkoku o shimasu.

Hàng năm, tôi nộp tờ khai thuế tại cục thuế.

Kaji no sai wa, sugu ni shōbōsho ni renraku shite kudasai.

Trong trường hợp hỏa hoạn, xin hãy liên hệ ngay với trạm cứu hỏa.

Keiyakusho ni wa, ryōsha no rensho ga hitsuyō desu.

Hợp đồng yêu cầu chữ ký chung của cả hai bên.

Kare wa naganen, chihō no kansho de tsutomete imashita.

Anh ấy đã làm việc tại một cơ quan chính quyền địa phương nhiều năm.

Watashitachi no bunsho wa raigetsu, atarashii basho e iten shimasu.

Văn phòng chi nhánh của chúng tôi sẽ chuyển đến một địa điểm mới vào tháng tới.

Kinkyūji ni sonae, honsho wa tsune ni nijūyojikan taisei de taiō shite imasu.

Để chuẩn bị cho các trường hợp khẩn cấp, trụ sở chính luôn hoạt động theo hệ thống ứng phó 24 giờ.

Mẹo ghi nhớ

Để giúp ghi nhớ (THỰ), hãy hình dung các thành phần của nó. Hãy hình dung phần trên, , như một 'lưới' hoặc 'mái nhà' che phủ mang tính biểu tượng. Bên dưới nó, bạn sẽ tìm thấy (GIẢ), có nghĩa là 'người'. Bây giờ, hãy tưởng tượng một nhóm người (者) đang làm việc siêng năng dưới một mái nhà dạng lưới (罒) tại văn phòng hoặc trạm của họ. Một công việc phổ biến được thực hiện tại văn phòng là gì? tài liệu! Hình ảnh tinh thần này kết nối các hành động 'người', 'mái nhà', 'văn phòng' và 'ký tên', củng cố hiệu quả cả ý nghĩa và các thành phần của nó.

Kanji liên quan

Việc hiểu (THỰ) sẽ trở nên rõ ràng hơn khi bạn so sánh nó với các kanji liên quan khác, hoặc qua các thành phần chung hoặc ý nghĩa tương tự:

  • (GIẢ - sha, mono) — người; một. Đây là một thành phần cốt lõi của 署 (THỰ), nghĩa đen là 'người' và gợi ý ý tưởng 'mọi người tụ tập ở một nơi.'

  • (SỞ - sho, tokoro) — nơi; văn phòng. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh 'văn phòng' (ví dụ: 役所やくしょ - yakusho, tòa thị chính) hoặc 'nơi chốn' nói chung. Mặc dù có sắc thái khác biệt tinh tế, cả hai đều truyền tải khái niệm về một địa điểm.

  • (SẢNH - chō) — cơ quan chính phủ; cục. Một kanji khác dùng cho các cục hoặc cơ quan chính thức, thường ở quy mô lớn hơn, mang tính hành chính hơn so với 署 (THỰ).

  • (VỤ - mu) — nhiệm vụ; bổn phận. Thường ghép với 署 (THỰ), như trong 税務署ぜいむしょ (zeimusho), có nghĩa là 'cục thuế' nơi các 'nhiệm vụ' liên quan đến thuế được thực hiện.

  • (SỰ - ji, koto) — vấn đề; sự việc; công việc. Liên quan đến 'công việc' hoặc 'vấn đề' được xử lý trong một văn phòng hoặc phòng ban, kết nối với mục đích chức năng của một 署 (THỰ).

Share:

Bài viết liên quan