123456
6 strokes

老 (LÃO) — Già, Lão hóa, Trở nên già yếu

N2
On: ロウ
Kun: お.いる、ふ.ける
HV: Lão

Ý nghĩa

Hán tự 老 (LÃO - rou, o.iru, fuke.ru) có nghĩa là 'già' hoặc 'có tuổi'. Ý nghĩa của nó cũng bao gồm 'người già', 'tuổi già' và quá trình 'già đi'. Đây là một ký tự cơ bản để thảo luận về tuổi tác và quá trình lão hóa tự nhiên. Bản thân ký tự này là một chữ tượng hình. Nó thể hiện một ông già đang cầm một cây gậy dài. Điều này tượng trưng cho sự khôn ngoan, kinh nghiệm và những đặc điểm thể chất liên quan đến tuổi già. Phần trên (耂) giống một người, và phần dưới (匕) tượng trưng cho một cây gậy, hoặc một người với tư thế khom lưng tựa vào gậy. Mối liên hệ trực quan này làm cho ý nghĩa 'già' hoặc 'người lớn tuổi' của nó khá trực quan. 老 có 6 nét và được dạy ở lớp 4 tiểu học tại Nhật Bản. Việc giới thiệu sớm nó làm nổi bật vai trò thiết yếu của nó trong tiếng Nhật hàng ngày. Mặc dù thường liên kết với khía cạnh thể chất của sự lão hóa, 老 cũng có thể truyền tải sự tôn trọng và kính trọng đối với người lớn tuổi. Điều này phản ánh các giá trị văn hóa tôn vinh tuổi tác và sự khôn ngoan tích lũy.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán

Cách đọc on'yomi của 老 là ロウ (rou). Cách đọc này có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc và xuất hiện trong các từ ghép. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật hơn, hoặc là một phần của các thuật ngữ liên quan đến tuổi tác và người cao tuổi.

  • ろうじん (LÃO NHÂN - rōjin) — người già, người cao tuổi
  • ろう (LÃO HÓA - rōka) — sự lão hóa, sự xuống cấp
  • ろうがん (LÃO NHÃN - rōgan) — chứng lão thị (do tuổi già)

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc gốc Nhật

Các cách đọc kun'yomi của 老 là お.いる (oi.ru) và ふ.ける (fuke.ru). Đây là những từ gốc Nhật. Bạn thường thấy chúng khi 老 được dùng như một động từ độc lập hoặc là một phần của tính từ để mô tả trực tiếp sự lão hóa. お.いる nói chung có nghĩa là 'già đi'. ふ.ける, mặt khác, thường gợi ý việc trông già đi hoặc già đi, đôi khi với sắc thái đã qua thời kỳ đỉnh cao.

  • いる (oiru) — già đi, lão hóa
  • ける (fukeru) — già đi, lão hóa, trông già
  • けたかお (fuketa kao) — khuôn mặt già nua, khuôn mặt trông già

Từ vựng & Cụm từ thông dụng

Hán tự 老 xuất hiện trong nhiều từ và cụm từ thông dụng. Điều này cho thấy tính linh hoạt của nó trong việc mô tả các khía cạnh khác nhau của tuổi già, chăm sóc người cao tuổi và các ý tưởng xã hội liên quan.

Về người cao tuổi và sự chăm sóc

  • ろうじん (LÃO NHÂN - rōjin) — người già, người cao tuổi
  • ろう (LÃO BÀ - rōba) — bà lão
  • ろうにゃく男女なんにょ (LÃO NHƯỢC NAM NỮ - rōnyakunanjo) — nam nữ mọi lứa tuổi
  • ろう (LÃO HẬU - rōgo) — tuổi già, sau thời kỳ đỉnh cao
  • ろうじんホームホーム (LÃO NHÂN - rōjin hōmu) — viện dưỡng lão

Mô tả quá trình hoặc trạng thái lão hóa

  • ろう (LÃO HÓA - rōka) — sự lão hóa, sự xuống cấp
  • ろうすい (LÃO SUY - rōrui) — sự già yếu, sự suy nhược
  • ろうがん (LÃO NHÃN - rōgan) — chứng lão thị (do tuổi già)
  • ろうれん (LÃO LUYỆN - rōren) — có kinh nghiệm, lão luyện, kỳ cựu

Cách dùng theo nghĩa bóng và sự khôn ngoan

  • ろうそうみち (LÃO TRANG ĐẠO - rōsō no michi) — đạo của Lão Tử và Trang Tử (Đạo giáo)
  • いぼれ (oibore) — người già lẩm cẩm, ông già lú lẫn (thường mang tính miệt thị nhưng đôi khi được dùng một cách thân mật)

Các câu ví dụ

Kare wa toshi o tottemo genki de, oitemo katsudōteki desu.

Mặc dù ông ấy đã già nhưng vẫn khỏe mạnh và năng động.

Rōjin no chie wa, wakai sedai ni totte kichō na mono desu.

Sự khôn ngoan của người lớn tuổi rất quý giá đối với thế hệ trẻ.

Kanojo wa toshi o toru ni tsurete, kao ni fuketa yōsu ga arawarete kita.

Khi cô ấy già đi, một vẻ già nua đã xuất hiện trên khuôn mặt cô ấy.

Rōka wa dare ni demo otozureru shizen na genshō desu.

Lão hóa là một hiện tượng tự nhiên xảy ra với tất cả mọi người.

Rōgo no seikatsu ni tsuite kangaeru koto ga jūyō desu.

Điều quan trọng là phải suy nghĩ về cuộc sống khi về già.

Naganen no keiken o motsu rōren no shokunin wa subarashii.

Một nghệ nhân lão luyện với nhiều năm kinh nghiệm thật tuyệt vời.

Sofu wa oite nao sakan desu.

Ông tôi đã già nhưng vẫn tráng kiện.

Fuketemo kokoro wa wakai mama desu.

Dù có già đi, trái tim vẫn trẻ trung.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ Hán tự 老 (LÃO), hãy hình dung một ông già. Phần trên (耂) trông giống một người lớn tuổi, hơi khom lưng, có lẽ đang tựa vào một cây gậy. Phần dưới (匕) có thể đại diện cho đôi chân cong hoặc lưng của người đó khi họ tựa vào cây gậy. Hãy tưởng tượng ông già khôn ngoan, giàu kinh nghiệm này đang chậm rãi đi bộ với cây gậy của mình. Hình ảnh này tượng trưng cho sự trôi qua của thời gian và trạng thái già cả. Việc nhìn thấy hình dáng con người và sự hỗ trợ của cây gậy, những biểu tượng phổ biến của tuổi già, giúp việc ghi nhớ 老 và ý nghĩa của nó dễ dàng hơn nhiều.

Các Hán tự liên quan

  • (HIẾU) — Hiếu thảo, sự tận tâm với cha mẹ và người lớn tuổi. Chia sẻ sự tôn kính tương tự đối với người lớn tuổi với 老.
  • (TRƯỜNG/TRƯỞNG) — Dài, lớn tuổi, trưởng. Mặc dù không chỉ riêng về tuổi già, nó có thể đề cập đến một người lớn tuổi hơn hoặc cấp trên (ví dụ: 部長 - buchō, trưởng phòng).
  • (NHƯỢC) — Trẻ. Hán tự này đối lập trực tiếp với 老, đại diện cho tuổi trẻ và sự tươi mới.
  • (NIÊN) — Năm, tuổi. Thường được sử dụng cùng với 老 để chỉ tuổi tác (ví dụ: 高齢 - kōrei, tuổi già).
Share:

Bài viết liên quan