Ý nghĩa
耕 mang nghĩa cày xới đất, canh tác, và làm đất trồng trọt. Phá vỡ mặt đất để chuẩn bị cho việc gieo trồng là một trong những công việc lâu đời nhất của con người — và chữ kanji này nắm bắt chính xác hành động đó. Trong tiếng Nhật hiện đại, 耕 xuất hiện trong các ngữ cảnh nông nghiệp, nhưng cũng dùng trong ngôn ngữ bóng bẩy, diễn tả sự nỗ lực kiên nhẫn, cần mẫn hướng tới một mục tiêu lâu dài.
耕 kết hợp hai thành phần. Bên trái là 耒 (らいすき), một hình vẽ cổ đại của chiếc cày gỗ — nghĩa đen là dụng cụ nông nghiệp để lật đất. Bên phải là 井, trong chữ viết Trung Quốc cổ đại biểu thị một hoa văn dạng lưới giống như cánh đồng được chia ô. Ghép lại: người nông dân điều khiển cày qua những thửa ruộng được phân chia. Hình ảnh đó chính là ý nghĩa của kanji này.
耕 có 10 nét và được đưa vào chương trình lớp 5 tiểu học Nhật Bản. Vị trí xuất hiện sớm đó phản ánh tầm quan trọng của cuộc sống nông nghiệp trong văn hóa Nhật Bản. Ngoài từ vựng nông nghiệp, kanji này còn xuất hiện trong địa danh và tên người — đặc biệt ở các vùng nông thôn nơi việc trồng lúa đã định hình cộng đồng qua nhiều thế kỷ.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán
コウ là on'yomi, bắt nguồn từ cách phát âm Trung Quốc cổ đại. Âm này chủ yếu xuất hiện trong các từ ghép (熟語, じゅくご) và thường gặp nhất trong các ngữ cảnh viết hoặc trang trọng về nông nghiệp và sử dụng đất đai. Hán-Việt đọc là CANH (như trong "canh tác").
- 農耕 (nōkō) — nông nghiệp, canh tác (nghĩa đen: "làm ruộng + cày xới") — NÔNG CANH
- 耕作 (kōsaku) — canh tác, trồng trọt (hành động làm đất) — CANH TÁC
- 耕地 (kōchi) — đất canh tác, đất trồng trọt — CANH ĐỊA
- 深耕 (shinkō) — cày sâu; nghĩa bóng là nỗ lực triệt để và bền vững — THÂM CANH
- 水耕 (suikō) — thủy canh, canh tác dựa trên nước — THỦY CANH
- 耕運機 (kōunki) — máy xới đất, máy cày động cơ
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần
たがや(す) là kun'yomi. 耕す là động từ thuần Nhật chỉ hành động cày xới hay làm đất — dùng cả theo nghĩa đen trong nông nghiệp lẫn nghĩa bóng trong lời ăn tiếng nói hàng ngày. Là động từ ngoại động, nó luôn cần tân ngữ. Ví dụ, 心を耕す (kokoro wo tagayasu) có nghĩa là vun đắp đời sống nội tâm.
- 畑を耕す (hatake wo tagayasu) — cày xới ruộng nương
- 耕された土地 (tagayasareta tochi) — đất đã được canh tác (dạng bị động quá khứ)
- 心を耕す (kokoro wo tagayasu) — vun đắp tâm hồn (nghĩa bóng)
Từ thông dụng & Từ ghép
Phần lớn các từ ghép xoay quanh nông nghiệp và quản lý đất đai, nhưng 耕 cũng xuất hiện trong các diễn đạt bóng bẩy về sự nỗ lực kiên trì.
Nông nghiệp & Canh tác
- 農耕 (nōkō) — nông nghiệp, canh tác — NÔNG CANH
- 耕作 (kōsaku) — canh tác, cày xới và gieo trồng — CANH TÁC
- 耕作地 (kōsakuchi) — đất canh tác đang được sử dụng — CANH TÁC ĐỊA
- 耕地 (kōchi) — đất canh tác được — CANH ĐỊA
- 農耕民族 (nōkō minzoku) — dân tộc nông canh, nền văn minh nông nghiệp — NÔNG CANH DÂN TỘC
Phương pháp & Công cụ
- 深耕 (shinkō) — cày sâu (lật đất đến độ sâu hơn) — THÂM CANH
- 耕運機 (kōunki) — máy cày động cơ, máy xới đất
- 水耕栽培 (suikō saibai) — trồng trọt thủy canh — THỦY CANH TRỒNG TRỌT
- 耕転 (kōten) — làm đất, lật đất
Nghĩa bóng
- 耕す (tagayasu) — cày xới; vun đắp ý tưởng, các mối quan hệ, hay kỹ năng
- 心を耕す (kokoro wo tagayasu) — làm giàu đời sống nội tâm
- 文化を耕す (bunka wo tagayasu) — vun đắp văn hóa
Câu ví dụ
農家の人々は毎朝畑を耕す。
Nōka no hitobito wa mai asa hatake wo tagayasu.
Những người nông dân cày xới ruộng nương mỗi buổi sáng.
この地域では農耕が主な産業だ。
Kono chiiki de wa nōkō ga omo na sangyō da.
Ở vùng này, nông nghiệp là ngành công nghiệp chính.
祖父は毎日耕作に励んでいる。
Sofu wa mainichi kōsaku ni hagande iru.
Ông tôi chăm chỉ canh tác mỗi ngày.
この土地は耕地として使われていない。
Kono tochi wa kōchi to shite tsukawarete inai.
Mảnh đất này không được sử dụng làm đất canh tác.
耕運機を使って田んぼを耕す。
Kōunki wo tsukatte tanbo wo tagayasu.
Chúng tôi cày xới ruộng lúa bằng máy xới đất.
深耕することで土の質が向上する。
Shinkō suru koto de tsuchi no shitsu ga kōjō suru.
Cày sâu giúp cải thiện chất lượng đất.
先生は生徒の心を耕すような授業をする。
Sensei wa seito no kokoro wo tagayasu yō na jugyō wo suru.
Thầy giáo giảng dạy theo cách vun đắp tâm hồn học sinh.
水耕栽培は土がなくても野菜を育てられる。
Suikō saibai wa tsuchi ga nakute mo yasai wo sodaterareru.
Với phương pháp thủy canh, bạn có thể trồng rau ngay cả khi không có đất.
農耕民族は土地に根付いた生活を送る。
Nōkō minzoku wa tochi ni nezuita seikatsu wo okuru.
Các dân tộc nông canh sống cuộc đời gắn bó sâu sắc với đất đai.
春になると農家は一斉に耕作を始める。
Haru ni naru to nōka wa issei ni kōsaku wo hajimeru.
Khi mùa xuân đến, nông dân đồng loạt bắt đầu canh tác.
Mẹo ghi nhớ
Hãy chia kanji thành hai nửa. Bên trái: 耒, chiếc cày gỗ cổ xưa — hãy hình dung người nông dân nắm chặt tay cày, dồn sức xuống đất. Bên phải: 井, một lưới bốn ô vuông, giống như cánh đồng được chia thành các thửa đều đặn nhìn từ trên cao. Cày gặp đất được phân chia — đó là 耕.
Để nhớ âm đọc, hãy nghĩ đến on'yomi コウ: người nông dân hét lên "KŌ!" khi cắm lưỡi cày xuống đất. Với người học tiếng Việt, âm Hán-Việt CANH liên kết trực tiếp với canh tác — cùng một kanji, cùng một nghĩa, cầu nối tức thì.
Kanji liên quan
- 農 — nông nghiệp, trồng trọt (農業 nōgyō — NÔNG NGHIỆP); khái niệm rộng hơn mà 耕 là một hoạt động cụ thể
- 田 — ruộng lúa, ruộng nước (たんぼ); mảnh đất được 耕 nhiều nhất ở Nhật Bản
- 畑 — ruộng khô canh tác (はたけ); dùng cho rau và các loại cây trồng không phải lúa
- 耒 — bộ thủ cày; thành phần bên trái của 耕, đại diện cho dụng cụ nông nghiệp cổ đại
- 作 — làm, tạo, canh tác (さく/つく — TÁC); kết hợp với 耕 trong 耕作 (kōsaku)
- 地 — đất, mặt đất (ち/じ — ĐỊA); kết hợp với 耕 trong 耕地 (kōchi)