12345678910
10 strokes

耕 — Cày, Vỡ Đất, Canh Tác

N2
On: コウ
Kun: たがや.す
HV: CANH

Ý nghĩa

耕 mang nghĩa cày xới đất, canh tác, và làm đất trồng trọt. Phá vỡ mặt đất để chuẩn bị cho việc gieo trồng là một trong những công việc lâu đời nhất của con người — và chữ kanji này nắm bắt chính xác hành động đó. Trong tiếng Nhật hiện đại, 耕 xuất hiện trong các ngữ cảnh nông nghiệp, nhưng cũng dùng trong ngôn ngữ bóng bẩy, diễn tả sự nỗ lực kiên nhẫn, cần mẫn hướng tới một mục tiêu lâu dài.

耕 kết hợp hai thành phần. Bên trái là (らいすき), một hình vẽ cổ đại của chiếc cày gỗ — nghĩa đen là dụng cụ nông nghiệp để lật đất. Bên phải là , trong chữ viết Trung Quốc cổ đại biểu thị một hoa văn dạng lưới giống như cánh đồng được chia ô. Ghép lại: người nông dân điều khiển cày qua những thửa ruộng được phân chia. Hình ảnh đó chính là ý nghĩa của kanji này.

耕 có 10 nét và được đưa vào chương trình lớp 5 tiểu học Nhật Bản. Vị trí xuất hiện sớm đó phản ánh tầm quan trọng của cuộc sống nông nghiệp trong văn hóa Nhật Bản. Ngoài từ vựng nông nghiệp, kanji này còn xuất hiện trong địa danh và tên người — đặc biệt ở các vùng nông thôn nơi việc trồng lúa đã định hình cộng đồng qua nhiều thế kỷ.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán

コウ là on'yomi, bắt nguồn từ cách phát âm Trung Quốc cổ đại. Âm này chủ yếu xuất hiện trong các từ ghép (熟語, じゅくご) và thường gặp nhất trong các ngữ cảnh viết hoặc trang trọng về nông nghiệp và sử dụng đất đai. Hán-Việt đọc là CANH (như trong "canh tác").

  • 農耕のうこう (nōkō) — nông nghiệp, canh tác (nghĩa đen: "làm ruộng + cày xới") — NÔNG CANH
  • 耕作こうさく (kōsaku) — canh tác, trồng trọt (hành động làm đất) — CANH TÁC
  • 耕地こうち (kōchi) — đất canh tác, đất trồng trọt — CANH ĐỊA
  • 深耕しんこう (shinkō) — cày sâu; nghĩa bóng là nỗ lực triệt để và bền vững — THÂM CANH
  • 水耕すいこう (suikō) — thủy canh, canh tác dựa trên nước — THỦY CANH
  • 耕運機こううんき (kōunki) — máy xới đất, máy cày động cơ

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần

たがや(す) là kun'yomi. 耕すたがやす là động từ thuần Nhật chỉ hành động cày xới hay làm đất — dùng cả theo nghĩa đen trong nông nghiệp lẫn nghĩa bóng trong lời ăn tiếng nói hàng ngày. Là động từ ngoại động, nó luôn cần tân ngữ. Ví dụ, こころ耕すたがやす (kokoro wo tagayasu) có nghĩa là vun đắp đời sống nội tâm.

  • はたけ耕すたがやす (hatake wo tagayasu) — cày xới ruộng nương
  • 耕されたたがやされた土地とち (tagayasareta tochi) — đất đã được canh tác (dạng bị động quá khứ)
  • こころ耕すたがやす (kokoro wo tagayasu) — vun đắp tâm hồn (nghĩa bóng)

Từ thông dụng & Từ ghép

Phần lớn các từ ghép xoay quanh nông nghiệp và quản lý đất đai, nhưng 耕 cũng xuất hiện trong các diễn đạt bóng bẩy về sự nỗ lực kiên trì.

Nông nghiệp & Canh tác

  • 農耕のうこう (nōkō) — nông nghiệp, canh tác — NÔNG CANH
  • 耕作こうさく (kōsaku) — canh tác, cày xới và gieo trồng — CANH TÁC
  • 耕作地こうさくち (kōsakuchi) — đất canh tác đang được sử dụng — CANH TÁC ĐỊA
  • 耕地こうち (kōchi) — đất canh tác được — CANH ĐỊA
  • 農耕民族のうこうみんぞく (nōkō minzoku) — dân tộc nông canh, nền văn minh nông nghiệp — NÔNG CANH DÂN TỘC

Phương pháp & Công cụ

  • 深耕しんこう (shinkō) — cày sâu (lật đất đến độ sâu hơn) — THÂM CANH
  • 耕運機こううんき (kōunki) — máy cày động cơ, máy xới đất
  • 水耕栽培すいこうさいばい (suikō saibai) — trồng trọt thủy canh — THỦY CANH TRỒNG TRỌT
  • 耕転こうてん (kōten) — làm đất, lật đất

Nghĩa bóng

  • 耕すたがやす (tagayasu) — cày xới; vun đắp ý tưởng, các mối quan hệ, hay kỹ năng
  • 心を耕すこころをたがやす (kokoro wo tagayasu) — làm giàu đời sống nội tâm
  • 文化を耕すぶんかをたがやす (bunka wo tagayasu) — vun đắp văn hóa

Câu ví dụ

Nōka no hitobito wa mai asa hatake wo tagayasu.

Những người nông dân cày xới ruộng nương mỗi buổi sáng.

Kono chiiki de wa nōkō ga omo na sangyō da.

Ở vùng này, nông nghiệp là ngành công nghiệp chính.

Sofu wa mainichi kōsaku ni hagande iru.

Ông tôi chăm chỉ canh tác mỗi ngày.

Kono tochi wa kōchi to shite tsukawarete inai.

Mảnh đất này không được sử dụng làm đất canh tác.

Kōunki wo tsukatte tanbo wo tagayasu.

Chúng tôi cày xới ruộng lúa bằng máy xới đất.

Shinkō suru koto de tsuchi no shitsu ga kōjō suru.

Cày sâu giúp cải thiện chất lượng đất.

Sensei wa seito no kokoro wo tagayasu yō na jugyō wo suru.

Thầy giáo giảng dạy theo cách vun đắp tâm hồn học sinh.

Suikō saibai wa tsuchi ga nakute mo yasai wo sodaterareru.

Với phương pháp thủy canh, bạn có thể trồng rau ngay cả khi không có đất.

Nōkō minzoku wa tochi ni nezuita seikatsu wo okuru.

Các dân tộc nông canh sống cuộc đời gắn bó sâu sắc với đất đai.

Haru ni naru to nōka wa issei ni kōsaku wo hajimeru.

Khi mùa xuân đến, nông dân đồng loạt bắt đầu canh tác.

Mẹo ghi nhớ

Hãy chia kanji thành hai nửa. Bên trái: , chiếc cày gỗ cổ xưa — hãy hình dung người nông dân nắm chặt tay cày, dồn sức xuống đất. Bên phải: , một lưới bốn ô vuông, giống như cánh đồng được chia thành các thửa đều đặn nhìn từ trên cao. Cày gặp đất được phân chia — đó là 耕.

Để nhớ âm đọc, hãy nghĩ đến on'yomi コウ: người nông dân hét lên "KŌ!" khi cắm lưỡi cày xuống đất. Với người học tiếng Việt, âm Hán-Việt CANH liên kết trực tiếp với canh tác — cùng một kanji, cùng một nghĩa, cầu nối tức thì.

Kanji liên quan

  • — nông nghiệp, trồng trọt (農業 nōgyō — NÔNG NGHIỆP); khái niệm rộng hơn mà 耕 là một hoạt động cụ thể
  • — ruộng lúa, ruộng nước (たんぼ); mảnh đất được 耕 nhiều nhất ở Nhật Bản
  • — ruộng khô canh tác (はたけ); dùng cho rau và các loại cây trồng không phải lúa
  • — bộ thủ cày; thành phần bên trái của 耕, đại diện cho dụng cụ nông nghiệp cổ đại
  • — làm, tạo, canh tác (さく/つく — TÁC); kết hợp với 耕 trong 耕作 (kōsaku)
  • — đất, mặt đất (ち/じ — ĐỊA); kết hợp với 耕 trong 耕地 (kōchi)
Share:

Bài viết liên quan