123456
6 strokes

肌 — Da

N2
On:
Kun: はだ
HV:

Ý nghĩa

Kanji 肌 (CƠ - hada) chủ yếu có nghĩa là "da," đặc biệt là lớp vỏ bên ngoài của cơ thể người (hoặc động vật). Nhưng cách sử dụng của nó mở rộng hơn nghĩa đen. Trong các biểu cảm sắc thái, 肌 cũng có thể truyền tải "kết cấu" (ví dụ: はだざわり cho "cảm giác khi chạm vào"), "tính khí" (như はだう, "phù hợp với tính khí của ai đó"), hoặc thậm chí là "khí hậu" mang tính cảm giác (như trong 肌寒はださむい, "se lạnh"). Điều này phản ánh một sự hiểu biết sâu sắc hơn, gần như mang tính xúc giác về một tình huống hoặc con người. Kanji này rất cần thiết để thảo luận về ngoại hình, cảm giác cơ thể và thậm chí cả những cảm xúc trừu tượng sâu sắc.

Đi sâu vào từ nguyên của nó, 肌 là một kanji Hán-Việt hình thanh (semantic-phonetic compound), mặc dù các thành phần của nó đã phát triển theo thời gian. Nó bao gồm hai phần chính: bộ 月 (NHỤC - tsukihen) ở bên trái, và 兆 (TRIỆU - kizashi) ở bên phải. Trong ngữ cảnh này, 月 là một biến thể của 肉 (NHỤC - niku), nghĩa là "thịt" hoặc "cơ thể." Điều này liên kết rõ ràng ý nghĩa của kanji với cơ thể con người. Thành phần bên phải, 兆, chủ yếu đóng vai trò là yếu tố ngữ âm, tạo ra âm 'ki' (có liên quan mờ nhạt đến cách phát âm tiếng Trung lịch sử của nó). Thú vị là, một số cách giải thích cũng gợi ý rằng 兆 có thể ngụ ý một cách tinh tế điều gì đó đang nổi lên hoặc một dấu hiệu. Điều này có thể liên quan đến chất lượng bề mặt hoặc kết cấu của da, hoặc thậm chí là một cảm giác "nổi lên" trên da. Cùng với nhau, các thành phần trực quan gợi ý "bề mặt của thịt" hoặc "lớp vỏ của cơ thể."

Hình dạng trực quan của nó, với bộ "thịt" ở bên trái, liên kết trực tiếp 肌 với giải phẫu học người, làm rõ nghĩa chính của nó là "da." Phần bên phải, mặc dù mang tính ngữ âm, có những nét gợi ý một cách tinh tế điều gì đó bị lộ ra hoặc được cảm nhận trên bề mặt. 肌 là một Joyo Kanji (HÁN TỰ THƯỜNG DỤNG) với 6 nét, nghĩa là nó là một trong 2.136 ký tự được chỉ định để sử dụng phổ biến. Mặc dù không được chỉ định cho một cấp tiểu học cụ thể, sự xuất hiện thường xuyên của nó khiến nó trở thành một ký tự cấp độ trung cấp cho người học tiếng Nhật, tương ứng với JLPT N2.

Cách đọc

On'yomi (ÂM ĐỘC - 音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Kanji 肌 (hada) hầu như chỉ được sử dụng với cách đọc Kun'yomi gốc tiếng Nhật của nó. Cách đọc On'yomi (ÂM ĐỘC) của nó, có nguồn gốc từ cách phát âm tiếng Trung cổ, cực kỳ hiếm gặp trong tiếng Nhật hiện đại, đặc biệt là trong từ vựng hàng ngày. Để sử dụng thực tế, việc tập trung vào Kun'yomi (HUẤN ĐỘC) là điều cần thiết.

  • キ (ki)

Cách đọc On'yomi này hầu như đã lỗi thời trong tiếng Nhật hàng ngày, chỉ xuất hiện trong một số ít thuật ngữ rất chuyên biệt hoặc cổ xưa. Trong tiếng Nhật đương đại, bạn hầu như sẽ không bao giờ bắt gặp 肌 được sử dụng với cách đọc On'yomi 'キ' một mình hoặc là một phần của các từ ghép thông thường. Người học nên ưu tiên nắm vững Kun'yomi để giao tiếp thực tế.

Kun'yomi (HUẤN ĐỘC - 訓読み) — Cách đọc gốc tiếng Nhật

Các cách đọc Kun'yomi của 肌 rất phổ biến và cần thiết để hiểu kanji này. Những cách đọc này liên kết trực tiếp với các từ tiếng Nhật bản địa và được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, bao gồm cả nghĩa đen và nghĩa bóng của "da" và các cảm giác liên quan.

  • はだ (hada)

Đây là cách đọc phổ biến và cơ bản nhất của 肌 (CƠ). Nó đề cập đến "da" theo nghĩa chung, bao gồm mọi thứ từ da trên cơ thể cho đến kết cấu bề mặt của một vật gì đó. Nó được sử dụng rộng rãi trong cả ngữ cảnh nghĩa đen và nghĩa bóng, tạo cơ sở cho nhiều từ ghép liên quan đến sức khỏe cá nhân, sắc đẹp và thậm chí cả nhận thức cảm giác.

  • はだ (hada) — da; da trần; kết cấu.

Example: 彼女かのじょはだなめらかだ。(Kanojo no hada wa nameraka da.) - Làn da của cô ấy mịn màng.

  • 素肌すはだ (suhada) — da trần; làn da tự nhiên (không trang điểm hoặc quần áo).

Example: 素肌すはだ直接ちょくせつシャツをる。(Suhada ni chokusetsu shatsu o kiru.) - Mặc áo sơ mi trực tiếp lên da trần.

  • 肌色はだいろ (hadairo) — màu da; tông màu thịt.

Example: 肌色はだいろのクレヨン。(Hadairo no kureyon.) - Một cây bút chì màu da.

  • はだ- (hada-)

Cách đọc này thường xuất hiện như phần đầu của các từ ghép, hoạt động gần như một tiền tố để chỉ mối liên hệ trực tiếp với da hoặc một cảm giác được cảm nhận vật lý trên da. Các từ ghép này thường là tính từ hoặc danh từ mô tả liên quan đến cảm giác và tình trạng cơ thể.

  • 肌寒はださむい (hadasamui) — se lạnh; cảm thấy lạnh trên da.

Example: 今朝けさ肌寒はださむい。(Kesa wa hadasamui.) - Sáng nay trời se lạnh.

  • 肌荒はだあれ (hadaare) — da khô ráp; kích ứng da.

Example: ふゆ肌荒はだあれれしやすい。(Fuyu wa hadaare shiyasui.) - Da có xu hướng bị khô ráp vào mùa đông.

Từ & Từ ghép phổ biến

Kanji 肌 hình thành nhiều từ ghép thực tế và biểu cảm trong tiếng Nhật, chủ yếu sử dụng cách đọc Kun'yomi はだ (hada). Các từ ghép này thường liên quan đến các khía cạnh của da, cảm giác cơ thể hoặc cảm giác gần gũi, làm nổi bật các ứng dụng linh hoạt của kanji trong ngôn ngữ hàng ngày.

Thuật ngữ chung về Da & Cơ thể

  • はだ (hada) — da; da trần.

Example: あかちゃんのはだはとてもやわらかい。(Akachan no hada wa totemo yawarakai.) - Làn da em bé rất mềm mại.

  • 素肌すはだ (suhada) — da trần; làn da tự nhiên (không trang điểm).

Example: 彼女かのじょ素肌すはだにセーターをていた。(Kanojo wa suhada ni seetā o kiteita.) - Cô ấy mặc áo len trực tiếp lên da trần.

  • 肌着はだぎ (hadagi) — đồ lót; áo lót.

Example: ふゆあたたかい肌着はだぎる。(Fuyu wa atatakai hadagi o kiru.) - Tôi mặc đồ lót ấm vào mùa đông.

  • 肌身はだみ (hadami) — bản thân; cơ thể (thường trong các thành ngữ).

Example: 大切たいせつ指輪ゆびわ肌身はだみはなさずっている。(Taisetsu na yubiwa o hadami hanasazu motteiru.) - Tôi luôn giữ chiếc nhẫn quý giá bên mình.

Tình trạng & Loại da

  • 美肌びはだ (bihada) — làn da đẹp.

Example: 彼女かのじょ美肌びはだぬしだ。(Kanojo wa bihada no mochinushi da.) - Cô ấy sở hữu làn da đẹp.

  • 肌荒はだあれれ (hadaare) — da khô ráp; kích ứng da.

Example: ふゆになると肌荒はだあれれがひどくなる。(Fuyu ni naru to hadaare ga hidoku naru.) - Tình trạng kích ứng da của tôi trở nên tồi tệ hơn vào mùa đông.

  • 乾燥肌かんそうはだ (kansouhada) — da khô.

Example: わたし乾燥肌かんそうはだなので、保湿ほしつかせません。(Watashi wa kansouhada nano de, hoshitsu ga kakasemasen.) - Vì tôi có làn da khô, việc dưỡng ẩm là điều cần thiết.

  • 敏感肌びんかんはだ (binkanhada) — da nhạy cảm.

Example: 敏感肌用びんかんはだよう化粧品けしょうひん使つかっています。(Binkanhada-yō no keshouhin o tsukatteimasu.) - Tôi sử dụng mỹ phẩm dành cho da nhạy cảm.

Cảm giác & Trực giác

  • 肌寒はださむい (hadasamui) — se lạnh; cảm thấy lạnh trên da.

Example: 今朝けさすこ肌寒はださむい。(Kesa wa sukoshi hadasamui.) - Sáng nay trời hơi se lạnh.

  • 肌感覚はだかんかく (hadakankaku) — linh cảm; trực giác; cảm giác thực tế (nghĩa đen là "cảm giác da").

Example: かれ肌感覚はだかんかくはいつもただしい。(Kare no hadakankaku wa itsumo tadashii.) - Linh cảm của anh ấy luôn đúng.

Câu ví dụ

Akachan no hada wa totemo yawarakai.

Làn da em bé rất mềm mại.

Kansou suru kisetsu wa hada no hoshitsu ga taisetsu desu.

Dưỡng ẩm cho da rất quan trọng vào mùa khô.

Kyou wa kaze ga tsuyokute hadasamui ichinichi datta.

Hôm nay là một ngày se lạnh với gió mạnh.

Kanojo wa suhada ni chokusetsu burausu o kiteita.

Cô ấy mặc áo blouse trực tiếp lên da trần.

Watashi wa binkanhada nano de, atarashii keshouhin o tamesu toki wa shinchou desu.

Vì tôi có làn da nhạy cảm, tôi rất thận trọng khi thử mỹ phẩm mới.

Sono nuno wa sawarigokochi ga yoku, hada ni yasashii.

Vải đó cho cảm giác chạm tốt và dịu nhẹ với da.

Hadaare o fusegu tame ni, baransu no toreta shokuji ga juuyou da.

Chế độ ăn uống cân bằng rất quan trọng để ngăn ngừa da khô ráp.

Kare no hanashi ni wa nanika hadakankaku de nattoku dekiru mono ga atta.

Có điều gì đó trong câu chuyện của anh ấy mà tôi có thể trực giác đồng tình.

Taisetsu na omoide no shina o hadami hanasazu motteiru.

Tôi luôn giữ những kỷ vật quý giá bên mình.

Mẹo ghi nhớ

Để dễ dàng ghi nhớ 肌 (CƠ - hada), có nghĩa là "da," chúng ta hãy phân tích các thành phần của nó và mối liên hệ trực quan của chúng với ý nghĩa. Ở bên trái là bộ 月 (NHỤC - tsukihen), đại diện cho 肉 (niku), hay "thịt" và "cơ thể." Điều này củng cố vững chắc kanji trong giải phẫu học người. Bây giờ, đối với phần bên phải, 兆 (TRIỆU - chou), mặc dù chủ yếu mang tính ngữ âm, có thể được giải thích một cách sáng tạo để hỗ trợ ghi nhớ. Hãy hình dung 兆 như một người đứng dang rộng vòng tay, như thể phơi bày cơ thể ra các yếu tố bên ngoài. Vậy là bạn có "thịt" (月) "phơi bày" (兆) ra thế giới bên ngoài – đó chính là "da" của bạn. Một cách khác để nghĩ về nó: hãy coi 兆 là một "dấu hiệu" hoặc "triệu chứng." Khi đó, 肌 trở thành phần "thịt" (月) nơi "các dấu hiệu" (兆) như rám nắng, phát ban hoặc mồ hôi trở nên nhìn thấy được. Cả hai cách giải thích đều giúp củng cố hình ảnh về lớp ngoài cùng của cơ thể.

Kanji liên quan

  • (NHỤC - niku) — Kanji này có nghĩa là "thịt" hoặc "cơ thể." Nó có liên quan trực tiếp vì bộ bên trái của 肌 (月) là một biến thể của 肉, nhấn mạnh mối liên hệ giải phẫu và sinh học với cơ thể.

  • (PHU - fu) — Kanji này cũng có nghĩa là "da," thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn, y tế hoặc giải phẫu, đặc biệt trong các từ ghép như 皮膚 (BÌ PHU -ひふ - hifu, da). Trong khi 肌 thường tập trung vào các khía cạnh xúc giác và cảm giác của da, 膚 thường được dùng cho chính cơ quan sinh học này.

  • (BÌ - kawa) — Kanji này có nghĩa là "da," "da sống," "vỏ (cây/quả)," hoặc "lớp vỏ." Nó đề cập đến lớp vỏ bên ngoài của vật thể, động vật và thực vật, cũng như da người. Mặc dù nó có thể có nghĩa là da người, 肌 được dành riêng cho da người, trong khi 皮 có ứng dụng rộng hơn nhiều cho các loại vỏ bọc khác nhau.

  • (THỂ - karada) — Kanji này có nghĩa là "cơ thể." Vì da là cơ quan ngoài cùng và lớn nhất của cơ thể người, 体 đại diện cho toàn bộ thực thể mà 肌 là một phần quan trọng, làm cho nó trở thành một khái niệm có liên quan cơ bản.

  • (XÚC - shoku, ふれる - fureru) — Kanji này có nghĩa là "chạm" hoặc "cảm thấy." Vì 肌 (CƠ - skin) là cơ quan chính của xúc giác và cảm giác, 触 có liên quan chặt chẽ đến khía cạnh cảm giác được truyền tải bởi 肌 trong các từ ghép như 肌感覚 (CƠ CẢM GIÁC - hadakankaku).

Share:

Bài viết liên quan