12345678910
10 strokes

能 (NĂNG) — Năng lực, Tài năng, Biểu diễn

N2
On: ノウ
Kun: のう
HV: Năng

Ý nghĩa

Chữ Hán のう (NĂNG) là một ký tự rất linh hoạt và quan trọng trong tiếng Nhật, chủ yếu truyền tải ý nghĩa "khả năng," "kỹ năng," "tài năng," hoặc "năng lực." Nó đề cập đến những gì một người có thể làm được, bao gồm tài năng bẩm sinh, kỹ năng học được và năng lực chức năng của máy móc hoặc hệ thống. Về cơ bản, のう (NĂNG) thể hiện tiềm năng và năng lực.

Ngoài những ý nghĩa cốt lõi này, のう (NĂNG) còn đặc biệt chỉ "Noh" (能楽, のうがくnōgaku - NĂNG LẠC), một trong những loại hình nghệ thuật sân khấu cổ điển lâu đời và được tôn kính nhất của Nhật Bản. Bản chất kép này—vừa chỉ một phẩm chất trừu tượng vừa chỉ một màn trình diễn văn hóa cụ thể—khiến のう (NĂNG) trở thành một chữ Hán thú vị để nghiên cứu, liên kết các khái niệm hiện đại về năng khiếu với di sản văn hóa cổ xưa.

Về mặt lịch sử, hình dạng của のう (NĂNG) được cho là một chữ tượng hình miêu tả một con gấu, đặc biệt nhấn mạnh đôi chân mạnh mẽ, có khả năng của nó. Các dạng cổ xưa mô tả một sinh vật với cái đầu ở trên và đôi chân hoặc bàn chân chắc chắn ở dưới. Theo thời gian, chữ cái này dành cho "gấu" đã phát triển để có nghĩa là "khả năng" hoặc "năng lực." Sự thay đổi này có thể xảy ra vì gấu được coi là loài vật mạnh mẽ và khéo léo, có khả năng thực hiện những kỳ tích vượt quá sức mạnh của con người. Đó là một bước nhảy vọt đầy thú vị từ một loài vật cụ thể sang một khái niệm trừu tượng về tiềm năng. Vì vậy, khi bạn nhìn thấy のう (NĂNG), bạn có thể hình dung sức mạnh và năng lực vốn có được ngụ ý từ nguồn gốc gấu cổ xưa của nó. Nó bao gồm 10 nét và được dạy ở trường tiểu học Nhật Bản vào lớp 5.

Cách đọc

Để sử dụng のう (NĂNG) một cách hiệu quả, việc hiểu các cách đọc của nó là rất cần thiết. Giống như nhiều chữ Hán khác, nó có cả cách đọc On'yomi (có nguồn gốc từ tiếng Trung) và Kun'yomi (tiếng Nhật bản địa).

On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc On'yomi chính của のう (NĂNG) là ノウ (NŌ). Cách đọc này cho đến nay là phổ biến nhất và được sử dụng trong hầu hết các từ ghép liên quan đến ý nghĩa "khả năng," "chức năng," "hiệu suất," và "năng lực." Khi bạn gặp のう (NĂNG) là một phần của từ ghép nhiều chữ Hán, nó gần như chắc chắn sẽ được đọc là ノウ.

  • 能力のうりょく (nōryoku) — Năng lực, khả năng, sức mạnh. Từ ghép 能力のうりょく (NĂNG LỰC) này đề cập đến "khả năng" hoặc "năng lực," chỉ sức mạnh để làm điều gì đó hoặc năng lực để hiểu.

  • かれ能力のうりょくたかです。 (Kare no nōryoku wa takai desu.) — Khả năng của anh ấy rất cao.

  • 機能きのう (kinō) — Chức năng, tính năng, năng lực. 機能きのう (CƠ NĂNG) có nghĩa là "chức năng" hoặc "năng lực." Nó thường được sử dụng để chỉ vai trò hoặc hoạt động cụ thể của một cỗ máy, hệ thống, hoặc thậm chí một cơ quan sinh học.

  • この携帯けいたいはたくさんの機能きのうがあります。 (Kono keitai wa takusan no kinō ga arimasu.) — Chiếc điện thoại này có nhiều chức năng.

  • 性能せいのう (seinō) — Hiệu năng, hiệu suất. 性能せいのう (TÍNH NĂNG) đề cập đến "hiệu suất" hoặc "hiệu quả," thường mô tả khả năng và chất lượng của thiết bị, sản phẩm, hoặc thậm chí năng suất làm việc của một cá nhân.

  • このくるま性能せいのうはとてもいい。 (Kono kuruma no seinō wa totemo ii.) — Hiệu suất của chiếc xe này rất tốt.

Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Mặc dù のう (NĂNG) không có nhiều cách đọc Kun'yomi hoạt động cho động từ hoặc tính từ, nhưng nó có một cách đọc bản địa rất quan trọng: のう (nō). Cách đọc này được sử dụng độc quyền khi đề cập đến "Noh" (のう - NĂNG), loại hình nghệ thuật sân khấu truyền thống của Nhật Bản, nơi nó trực tiếp đặt tên cho chính màn trình diễn đó.

  • のう (nō) — Năng (Noh). Cụ thể là chỉ loại hình sân khấu Noh.

  • 日本にほん伝統的でんとうてき芸能げいのうであるのうは、独特どくとく美学びがくっています。 (Nihon no dentōteki na geinō de aru nō wa, dokutoku na bigaku wo motte imasu.) — Noh, một loại hình nghệ thuật biểu diễn truyền thống của Nhật Bản, có một vẻ đẹp thẩm mỹ độc đáo.

  • 能楽のうがく (nōgaku) — Vở kịch Noh, sân khấu Noh. 能楽のうがく (NĂNG LẠC) đặc biệt có nghĩa là "vở kịch Noh" hoặc "sân khấu Noh," bao gồm cả các khía cạnh âm nhạc và kịch tính của nó.

  • 来週らいしゅう能楽のうがくきます。 (Raishū nōgaku wo mi ni ikimasu.) — Tuần tới tôi sẽ đi xem một vở kịch Noh.

  • 能面のうめん (nōmen) — Mặt nạ Noh. 能面のうめん (NĂNG DIỆN) đề cập đến "mặt nạ Noh," một yếu tố biểu tượng và biểu cảm thiết yếu trong các màn trình diễn Noh.

  • かれふる能面のうめんあつめています。 (Kare wa furui nōmen wo atsumete imasu.) — Anh ấy sưu tầm những mặt nạ Noh cổ.

Từ vựng & Từ ghép phổ biến

Dưới đây là một số từ và từ ghép hàng ngày trong đó のう (NĂNG) đóng vai trò then chốt, được phân loại theo sắc thái ý nghĩa của chúng. Bạn sẽ thấy "khả năng" và "năng lực" là những khái niệm nổi bật, mở rộng ra nhiều khía cạnh khác nhau của cuộc sống và công nghệ.

Các từ liên quan đến Khả năng và Phẩm chất con người

  • 能力のうりょく (nōryoku) — Năng lực, khả năng, tố chất. Từ ghép 能力のうりょく (NĂNG LỰC) này là một từ ghép cơ bản, đề cập đến sức mạnh để làm điều gì đó.

  • かれにはたか言語げんご能力のうりょくがある。 (Kare ni wa takai gengo nōryoku ga aru.) — Anh ấy có năng lực ngôn ngữ cao.

  • 才能さいのう (sainō) — Tài năng, năng khiếu, thiên bẩm. 才能さいのう (TÀI NĂNG) thường đề cập đến một kỹ năng bẩm sinh, năng khiếu tự nhiên, hoặc khả năng đặc biệt.

  • 彼女かのじょには音楽おんがく才能さいのうがある。 (Kanojo ni wa ongaku no sainō ga aru.) — Cô ấy có tài năng về âm nhạc.

  • 有能ゆうのう (yūnō) — Có năng lực, có tài, hiệu quả. 有能ゆうのう (HỮU NĂNG) thường được dùng để mô tả một người có năng lực, hiệu quả với kỹ năng xuất sắc trong lĩnh vực của họ.

  • かれはとても有能ゆうのう社長しゃちょうです。 (Kare wa totemo yūnō na shachō desu.) — Anh ấy là một giám đốc rất có năng lực.

  • 無能むのう (munō) — Bất tài, vô dụng, không có năng lực. 無能むのう (VÔ NĂNG) là ngược lại trực tiếp với 有能ゆうのう (HỮU NĂNG), ngụ ý thiếu khả năng hoặc kỹ năng, hoặc sự bất tài.

  • かれ自分じぶん無能むのうだとおもっている。 (Kare wa jibun wo munō da to omotte iru.) — Anh ấy nghĩ mình là người bất tài.

  • 万能ばんのう (bannō) — Vạn năng, toàn năng, đa năng. 万能ばんのう (VẠN NĂNG) có nghĩa là "đa năng" hoặc "có thể làm mọi thứ," thường được dùng cho công cụ hoặc những cá nhân đa tài.

  • このくすり万能ばんのうではありません。 (Kono kusuri wa bannō de wa arimasen.) — Thuốc này không phải là thuốc vạn năng.

Các từ liên quan đến Chức năng và Khả năng

  • 機能きのう (kinō) — Chức năng, tính năng, đặc điểm. 機能きのう (CƠ NĂNG) mô tả những gì một vật làm được, vai trò hoặc hoạt động cụ thể của nó, hoặc các tính năng của nó.

  • スマートフォンのあたらしい機能きのう追加ついかされました。 (Sumātofon no atarashii kinō ga tsuika saremashita.) — Các chức năng mới đã được thêm vào điện thoại thông minh.

  • 性能せいのう (seinō) — Hiệu năng, hiệu suất, khả năng (của máy móc). 性能せいのう (TÍNH NĂNG) đề cập đến mức độ hoạt động tốt của một vật hoặc chất lượng tổng thể của nó.

  • 新型しんがたエンジンの性能せいのう驚異的きょういてきだ。 (Shingata enjin no seinō wa kyōiteki da.) — Hiệu suất của động cơ mới thật đáng kinh ngạc.

  • 可能かのう (kanō) — Khả năng, tiềm năng. Danh từ 可能かのう (KHẢ NĂNG) này biểu thị tính khả thi hoặc tiềm năng, thường được dùng để chỉ điều gì có thể hoặc không thể làm được.

  • それは不可能ふかのうではない、可能かのうだ。 (Sore wa fukanō de wa nai, kanō da.) — Điều đó không phải là bất khả thi, nó là khả thi.

  • 不能ふのう (funō) — Bất khả thi, không có khả năng, tàn tật. 不能ふのう (BẤT NĂNG) là phủ định của 可能かのう (KHẢ NĂNG), mô tả một điều gì đó không thể làm được hoặc một trạng thái không có khả năng.

  • かれ仕事しごと継続けいぞくするのが不能ふのうだと判断はんだんされた。 (Kare wa shigoto wo keizoku suru no ga funō da to handan sareta.) — Anh ấy bị đánh giá là không thể tiếp tục công việc của mình.

Các từ liên quan đến Sân khấu Noh

  • 能楽のうがく (nōgaku) — Vở kịch Noh, sân khấu Noh. 能楽のうがく (NĂNG LẠC) là thuật ngữ rộng hơn cho toàn bộ loại hình nghệ thuật sân khấu cổ điển Nhật Bản.

  • 能楽のうがく世界無形文化遺産せかいむけいぶんかいさんです。 (Nōgaku wa sekai mukei bunka isan desu.) — Sân khấu Noh là Di sản Văn hóa Phi vật thể Thế giới.

  • 芸能げいのう (geinō) — Nghệ thuật biểu diễn, giải trí. 芸能げいのう (NGHỆ NĂNG) là một thuật ngữ rộng hơn bao gồm nhiều loại hình nghệ thuật khác nhau, trong đó có Noh, ca hát, nhảy múa và diễn xuất.

  • 彼女かのじょ芸能界げいのうかい活躍かつやくしている。 (Kanojo wa geinōkai de katsuyaku shite iru.) — Cô ấy đang hoạt động tích cực trong giới giải trí.

Câu ví dụ

Dưới đây là một số câu minh họa cách sử dụng のう (NĂNG) trong thực tế, từ những tình huống đơn giản đến phức tạp hơn, để giúp bạn hiểu cách sử dụng nó.

Kono kikai no seinō wa hijō ni takai desu.

Hiệu suất của chiếc máy này cực kỳ cao.

Kare wa atarashii konpyūtā no kinō wo setsumei shimashita.

Anh ấy đã giải thích các chức năng của máy tính mới.

Ningen no gakushū nōryoku wa mugendai da to omoimasu.

Tôi tin rằng khả năng học hỏi của con người là vô hạn.

Kanojo wa namihazureta baiorin no sainō wo motte imasu.

Cô ấy sở hữu tài năng violin phi thường.

Kono purojekuto wo seikō saseru ni wa, yūnō na rīdā ga hitsuyō desu.

Để dự án này thành công, cần có một nhà lãnh đạo tài năng.

Watashitachi no kaisha wa atarashii gyōmu shisutemu e no ikō ga kanō ni narimashita.

Công ty chúng tôi đã có thể chuyển đổi sang hệ thống kinh doanh mới.

Nihon no dentō geinō de aru nō wa, kankyaku wo miryō shimasu.

Noh, một loại hình nghệ thuật biểu diễn truyền thống của Nhật Bản, mê hoặc khán giả.

Kare wa shigoto ni taisuru mochibēshon ga hijō ni takaku, bannō na jinzai desu.

Động lực làm việc của anh ấy rất cao, và anh ấy là một người đa năng, có khả năng toàn diện.

Kare wa sekininkan ga tsuyoi noni, kanjin na toki ni handan funō ni ochīru koto ga aru.

Mặc dù có tinh thần trách nhiệm cao, anh ấy đôi khi lại không thể đưa ra quyết định vào những thời điểm quan trọng.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ chữ のう (NĂNG), hãy nhớ lại ý nghĩa ban đầu của nó là "gấu" và ý tưởng về "khả năng." Hãy hình dung một con gấu mạnh mẽ đứng thẳng, sử dụng sức mạnh đáng gờm và đôi bàn chân có khả năng của mình. Phần trên của chữ Hán, với các yếu tố giống 匕 (THƯỚC - một cái thìa hoặc dao găm cách điệu) ở bên trái và 口 (KHẨU - miệng) ở bên phải, có thể được xem là đầu và miệng mở của con gấu.

Phần giữa, ム (một biến thể của 'riêng tư' hoặc 'bản thân'), có thể gợi ý về cơ thể mạnh mẽ, vững chắc của nó. Phần dưới, một dạng cách điệu của 肉 (NHỤC - thịt) hoặc 月 (NGUYỆT - mặt trăng/bộ thịt), trông giống như hai chân hoặc bàn chân mạnh mẽ, vững vàng và sẵn sàng hành động. Vì vậy, hãy hình dung một con gấu mạnh mẽ khoe "khả năng" của mình bằng đôi "chân" mạnh mẽ. Sự liên kết này từ loài vật mạnh mẽ đến khái niệm năng lực có thể giúp khắc sâu ý nghĩa của nó.

Các chữ Hán liên quan

  • (ちからchikara - LỰC) — Có nghĩa là "sức mạnh" hoặc "lực." Chữ Hán này thường được kết hợp với のう (NĂNG) trong 能力のうりょく (năng lực, khả năng), nhấn mạnh ý tưởng về sức mạnh nội tại.
  • (さいsai - TÀI) — Có nghĩa là "tài năng" hoặc "năng khiếu." Thường thấy với のう (NĂNG) trong 才能さいのう (tài năng, thiên tài), đặc biệt đề cập đến năng khiếu bẩm sinh.
  • (ka - KHẢ) — Có nghĩa là "có thể" hoặc "được." Chữ Hán này rất quan trọng để tạo thành 可能かのう (khả năng, có thể) và 不可能ふかのう (bất khả thi, không thể), trong đó のう (NĂNG) ngụ ý "khả năng làm được."
  • (わざwaza - KỸ) — Có nghĩa là "kỹ năng" hoặc "kỹ thuật." Trong khi のう (NĂNG) là "khả năng" rộng hơn, わざ (KỸ) tập trung vào các kỹ năng kỹ thuật cụ thể. Chúng thường xuất hiện cùng nhau trong 技能ぎのう (KỸ NĂNG - kỹ năng, năng lực kỹ thuật).
  • (しょくshoku - CHỨC) — Có nghĩa là "nghề nghiệp" hoặc "chức vụ." Kết hợp với のう (NĂNG) trong 職能しょくのう (CHỨC NĂNG - năng lực chuyên môn, chức năng), đề cập đến các kỹ năng liên quan đến công việc.
Share:

Bài viết liên quan