Ý nghĩa
臓 (zō) chỉ các nội tạng quan trọng nằm sâu bên trong cơ thể — tim, gan, thận, dạ dày và nhiều cơ quan khác. Kanji này xuất hiện hầu hết trong từ vựng y khoa và giải phẫu học, gần như luôn kết hợp với một kanji khác để chỉ định một cơ quan hoặc hệ thống cụ thể.
Cấu trúc kanji kể lên câu chuyện của nó. Bên trái, 月 là dạng biến thể của 肉 ("thịt" hay "thân xác"). Khi 肉 đứng ở phía trái của một ký tự, nó thu gọn thành dạng 月 này và biểu thị mối liên hệ với cơ thể. Bên phải, 蔵 cung cấp cách đọc và thêm một tầng nghĩa: 蔵 là kho chứa hay nhà kho. Ghép lại với nhau, 臓 trở thành phần thịt cất giữ — khoang bên trong nơi bộ máy thiết yếu của cơ thể sinh sống.
Với 18 nét, 臓 thuộc nhóm kanji khó viết hơn. Nó nằm trong danh sách Jouyou (kanji thông dụng) và là mục ưu tiên cho JLPT N2, nơi từ vựng y khoa và sinh học có tầm quan trọng thực sự.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm gốc Trung Quốc)
ゾウ (ZŌ) là on'yomi duy nhất và hầu như không bao giờ đứng một mình. 臓 hoạt động như một thành tố cấu tạo từ: ghép với một kanji khác sẽ tạo thành tên của một cơ quan cụ thể hoặc một khái niệm lâm sàng.
- 内臓 (naizō) — nội tạng (thuật ngữ chung). Từ thông dụng chỉ tất cả các cơ quan bên trong khoang bụng. Mở rộng trong 内臓脂肪 (naizō shibō), "mỡ nội tạng."
- 心臓 (shinzō) — tim (TÂM TẠNG). Nghĩa đen là "cơ quan của tâm." Thường gặp trong các từ ghép như 心臓病 (shinzōbyō), "bệnh tim."
- 肝臓 (kanzō) — gan (CAN TẠNG). Xuất hiện trong 肝臓移植 (kanzō ishoku), "ghép gan," và 肝臓病 (kanzōbyō), "bệnh gan."
- 腎臓 (jinzō) — thận (THẬN TẠNG). Thường gặp trong ngữ cảnh y khoa: 腎臓病 (jinzōbyō), "bệnh thận."
- 膵臓 (suizō) — tụy. Tuyến nằm sau dạ dày, sản xuất cả enzyme tiêu hóa lẫn insulin.
- 脾臓 (hizō) — lá lách (TỲ TẠNG). Lọc máu và hỗ trợ chức năng miễn dịch.
Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật
臓 không có kun'yomi. Hãy học kanji này thông qua các từ ghép thay vì dùng một mình.
Từ thông dụng & Từ ghép
Thuật ngữ chung
- 臓器 (zōki) — nội tạng (thuật ngữ lâm sàng, được ưa dùng trong văn bản y khoa và ngữ cảnh trang trọng).
- 内臓 (naizō) — nội tạng, phủ tạng (nghĩa rộng hơn một chút và phổ biến hơn trong lời nói hằng ngày).
- 臓腑 (zōfu) — tạng phủ (trang trọng hoặc văn chương; thường gặp trong y học cổ truyền và thành ngữ cố định).
- 五臓六腑 (gozōroppu) — ngũ tạng lục phủ, tức toàn bộ nội tạng trong cơ thể. Nghĩa đen là "năm tạng và sáu phủ," thành ngữ này bao quát toàn bộ cơ quan nội tạng. Dùng để diễn tả điều gì đó thỏa mãn sâu sắc — như thể nó thấm vào tận sâu trong người.
Tên các cơ quan cụ thể
- 心臓 (shinzō) — tim (TÂM TẠNG). Động cơ của hệ tuần hoàn.
- 肝臓 (kanzō) — gan (CAN TẠNG). Đảm nhiệm trao đổi chất, giải độc và tổng hợp protein.
- 腎臓 (jinzō) — thận (THẬN TẠNG). Lọc chất thải và điều hòa cân bằng dịch cơ thể.
- 膵臓 (suizō) — tụy.
- 脾臓 (hizō) — lá lách (TỲ TẠNG).
- 肺臓 (haizō) — phổi (PHẾ TẠNG) (mặc dù 肺 đứng một mình phổ biến hơn nhiều trong lời nói hằng ngày).
Thuật ngữ y khoa
- 臓器移植 (zōki ishoku) — cấy ghép nội tạng.
- 臓器提供 (zōki teikyō) — hiến tạng.
- 臓器不全 (zōki fuzen) — suy tạng.
Câu ví dụ
人間の体にはたくさんの臓器があります。
Ningen no karada ni wa takusan no zōki ga arimasu.
Cơ thể người có rất nhiều nội tạng.
この薬は内臓に直接作用します。
Kono kusuri wa naizō ni chokusetsu sayō shimasu.
Loại thuốc này tác động trực tiếp lên các nội tạng.
心臓は、生命を支える最も重要な臓器の一つです。
Shinzō wa, seimei o sasaeru mottomo jūyō na zōki no hitotsu desu.
Tim là một trong những cơ quan quan trọng nhất duy trì sự sống.
健康診断では、肝臓や腎臓の機能もチェックされます。
Kenkō shindan de wa, kanzō ya jinzō no kinō mo chekku saremasu.
Trong khám sức khỏe định kỳ, chức năng gan và thận cũng được kiểm tra.
彼は臓器移植手術の後、順調に回復しています。
Kare wa zōki ishoku shujutsu no ato, junchō ni kaifuku shiteimasu.
Anh ấy đang hồi phục thuận lợi sau ca phẫu thuật ghép tạng.
アルコールの過剰摂取は内臓に大きな負担をかけます。
Arukōru no kajō sesshu wa naizō ni ōkina futan o kakemasu.
Uống quá nhiều rượu sẽ gây áp lực lớn lên các nội tạng.
この病気は特定の臓器に影響を与えることが多いです。
Kono byōki wa tokutei no zōki ni eikyō o ataeru koto ga ōi desu.
Bệnh này có xu hướng tác động đến những cơ quan cụ thể.
五臓六腑に染み渡るような美味しい料理でした。
Gozōroppu ni shimiwataru yō na oishii ryōri deshita.
Đó là một bữa ăn ngon đến mức cảm giác như thấm vào tận ngũ tạng lục phủ.
Mẹo ghi nhớ
Chia 臓 ra làm đôi. Bên trái: 月, bộ thủ "thịt" ẩn mình. Bên phải: 蔵, một nhà kho. Phần thịt của cơ thể bọc quanh một kho chứa bên trong — đó là nơi các tạng phủ trú ngụ. Thịt + nhà kho = 臓.
Kanji liên quan
- 肉 — "thịt" hay "thân xác." Dạng gốc của bộ thủ ẩn bên trong nửa trái của 臓; nhận ra nó trong các kanji khác thường báo hiệu ý nghĩa liên quan đến cơ thể.
- 体 — "cơ thể." Toàn bộ hình thể vật lý chứa đựng các 臓.
- 胃 — "dạ dày." Một cơ quan mà 臓 không trực tiếp đặt tên — 胃 có thể đứng độc lập.
- 肝 — "gan." Kết hợp với 臓 tạo thành 肝臓.
- 心 — "tâm/tâm hồn." Khi đứng một mình mang nghĩa cảm xúc hay tinh thần; kết hợp với 臓, nó chuyển sang nghĩa cơ quan vật lý: 心臓.
- 病 — "bệnh." Ghép với tên các cơ quan — 心臓病, 肝臓病 — để đặt tên cho các bệnh cụ thể.