12345678910111213141516171819
19 strokes

臓 — Nội Tạng, Tạng Phủ

N2
On: ゾウ
HV: Tạng

Ý nghĩa

臓 (zō) chỉ các nội tạng quan trọng nằm sâu bên trong cơ thể — tim, gan, thận, dạ dày và nhiều cơ quan khác. Kanji này xuất hiện hầu hết trong từ vựng y khoa và giải phẫu học, gần như luôn kết hợp với một kanji khác để chỉ định một cơ quan hoặc hệ thống cụ thể.

Cấu trúc kanji kể lên câu chuyện của nó. Bên trái, つき là dạng biến thể của にく ("thịt" hay "thân xác"). Khi にく đứng ở phía trái của một ký tự, nó thu gọn thành dạng つき này và biểu thị mối liên hệ với cơ thể. Bên phải, ぞう cung cấp cách đọc và thêm một tầng nghĩa: くら là kho chứa hay nhà kho. Ghép lại với nhau, 臓 trở thành phần thịt cất giữ — khoang bên trong nơi bộ máy thiết yếu của cơ thể sinh sống.

Với 18 nét, 臓 thuộc nhóm kanji khó viết hơn. Nó nằm trong danh sách Jouyou (kanji thông dụng) và là mục ưu tiên cho JLPT N2, nơi từ vựng y khoa và sinh học có tầm quan trọng thực sự.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm gốc Trung Quốc)

ゾウ (ZŌ) là on'yomi duy nhất và hầu như không bao giờ đứng một mình. 臓 hoạt động như một thành tố cấu tạo từ: ghép với một kanji khác sẽ tạo thành tên của một cơ quan cụ thể hoặc một khái niệm lâm sàng.

  • 内臓ないぞう (naizō) — nội tạng (thuật ngữ chung). Từ thông dụng chỉ tất cả các cơ quan bên trong khoang bụng. Mở rộng trong 内臓脂肪ないぞうしぼう (naizō shibō), "mỡ nội tạng."
  • 心臓しんぞう (shinzō) — tim (TÂM TẠNG). Nghĩa đen là "cơ quan của tâm." Thường gặp trong các từ ghép như 心臓病しんぞうびょう (shinzōbyō), "bệnh tim."
  • 肝臓かんぞう (kanzō) — gan (CAN TẠNG). Xuất hiện trong 肝臓移植かんぞういしょく (kanzō ishoku), "ghép gan," và 肝臓病かんぞうびょう (kanzōbyō), "bệnh gan."
  • 腎臓じんぞう (jinzō) — thận (THẬN TẠNG). Thường gặp trong ngữ cảnh y khoa: 腎臓病じんぞうびょう (jinzōbyō), "bệnh thận."
  • 膵臓すいぞう (suizō) — tụy. Tuyến nằm sau dạ dày, sản xuất cả enzyme tiêu hóa lẫn insulin.
  • 脾臓ひぞう (hizō) — lá lách (TỲ TẠNG). Lọc máu và hỗ trợ chức năng miễn dịch.

Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật

臓 không có kun'yomi. Hãy học kanji này thông qua các từ ghép thay vì dùng một mình.

Từ thông dụng & Từ ghép

Thuật ngữ chung

  • 臓器ぞうき (zōki) — nội tạng (thuật ngữ lâm sàng, được ưa dùng trong văn bản y khoa và ngữ cảnh trang trọng).
  • 内臓ないぞう (naizō) — nội tạng, phủ tạng (nghĩa rộng hơn một chút và phổ biến hơn trong lời nói hằng ngày).
  • 臓腑ぞうふ (zōfu) — tạng phủ (trang trọng hoặc văn chương; thường gặp trong y học cổ truyền và thành ngữ cố định).
  • 五臓六腑ごぞうろっぷ (gozōroppu) — ngũ tạng lục phủ, tức toàn bộ nội tạng trong cơ thể. Nghĩa đen là "năm tạng và sáu phủ," thành ngữ này bao quát toàn bộ cơ quan nội tạng. Dùng để diễn tả điều gì đó thỏa mãn sâu sắc — như thể nó thấm vào tận sâu trong người.

Tên các cơ quan cụ thể

  • 心臓しんぞう (shinzō) — tim (TÂM TẠNG). Động cơ của hệ tuần hoàn.
  • 肝臓かんぞう (kanzō) — gan (CAN TẠNG). Đảm nhiệm trao đổi chất, giải độc và tổng hợp protein.
  • 腎臓じんぞう (jinzō) — thận (THẬN TẠNG). Lọc chất thải và điều hòa cân bằng dịch cơ thể.
  • 膵臓すいぞう (suizō) — tụy.
  • 脾臓ひぞう (hizō) — lá lách (TỲ TẠNG).
  • 肺臓はいぞう (haizō) — phổi (PHẾ TẠNG) (mặc dù はい đứng một mình phổ biến hơn nhiều trong lời nói hằng ngày).

Thuật ngữ y khoa

  • 臓器移植ぞうきいしょく (zōki ishoku) — cấy ghép nội tạng.
  • 臓器提供ぞうきていきょう (zōki teikyō) — hiến tạng.
  • 臓器不全ぞうきふぜん (zōki fuzen) — suy tạng.

Câu ví dụ

Ningen no karada ni wa takusan no zōki ga arimasu.

Cơ thể người có rất nhiều nội tạng.

Kono kusuri wa naizō ni chokusetsu sayō shimasu.

Loại thuốc này tác động trực tiếp lên các nội tạng.

Shinzō wa, seimei o sasaeru mottomo jūyō na zōki no hitotsu desu.

Tim là một trong những cơ quan quan trọng nhất duy trì sự sống.

Kenkō shindan de wa, kanzō ya jinzō no kinō mo chekku saremasu.

Trong khám sức khỏe định kỳ, chức năng gan và thận cũng được kiểm tra.

Kare wa zōki ishoku shujutsu no ato, junchō ni kaifuku shiteimasu.

Anh ấy đang hồi phục thuận lợi sau ca phẫu thuật ghép tạng.

Arukōru no kajō sesshu wa naizō ni ōkina futan o kakemasu.

Uống quá nhiều rượu sẽ gây áp lực lớn lên các nội tạng.

Kono byōki wa tokutei no zōki ni eikyō o ataeru koto ga ōi desu.

Bệnh này có xu hướng tác động đến những cơ quan cụ thể.

Gozōroppu ni shimiwataru yō na oishii ryōri deshita.

Đó là một bữa ăn ngon đến mức cảm giác như thấm vào tận ngũ tạng lục phủ.

Mẹo ghi nhớ

Chia 臓 ra làm đôi. Bên trái: つき, bộ thủ "thịt" ẩn mình. Bên phải: ぞう, một nhà kho. Phần thịt của cơ thể bọc quanh một kho chứa bên trong — đó là nơi các tạng phủ trú ngụ. Thịt + nhà kho = ぞう.

Kanji liên quan

  • にく — "thịt" hay "thân xác." Dạng gốc của bộ thủ ẩn bên trong nửa trái của 臓; nhận ra nó trong các kanji khác thường báo hiệu ý nghĩa liên quan đến cơ thể.
  • からだ — "cơ thể." Toàn bộ hình thể vật lý chứa đựng các 臓.
  • — "dạ dày." Một cơ quan mà 臓 không trực tiếp đặt tên — 胃 có thể đứng độc lập.
  • かん — "gan." Kết hợp với 臓 tạo thành 肝臓かんぞう.
  • こころ — "tâm/tâm hồn." Khi đứng một mình mang nghĩa cảm xúc hay tinh thần; kết hợp với 臓, nó chuyển sang nghĩa cơ quan vật lý: 心臓しんぞう.
  • びょう — "bệnh." Ghép với tên các cơ quan — 心臓病しんぞうびょう, 肝臓病かんぞうびょう — để đặt tên cho các bệnh cụ thể.
Share:

Bài viết liên quan