Ý nghĩa
菓 có nghĩa là bánh kẹo — đồ ngọt, kẹo và đồ ăn vặt. Kanji này hiếm khi đứng một mình nhưng xuất hiện trong rất nhiều từ ghép thông dụng, từ đồ ăn vặt ở tiệm tạp hóa đến bánh ngọt thủ công. Phổ biến nhất là お菓子 (おかし), từ mà người học sơ cấp gặp gần như ngay lập tức, dùng để chỉ bất kỳ món ngọt hay đồ ăn vặt nào.
菓 được cấu thành từ hai bộ phận: bộ thực vật 艹 (くさかんむり) ở trên, và 果 (quả, kết quả) ở dưới. Bộ này biểu thị thực vật; 果 gợi lên vị ngọt của trái cây. Kết hợp lại, ban đầu kanji này mô tả quả của cây — một thứ ngọt ngào tự nhiên, có nguồn gốc từ thực vật. Theo thời gian, nghĩa mở rộng ra để bao gồm tất cả các loại bánh kẹo chế biến, phản ánh mối liên hệ nguyên thủy giữa trái cây và vị ngọt.
菓 có 11 nét và thuộc lớp 8 trong chương trình học của Nhật Bản — nằm ngoài bộ kanji bắt buộc ở tiểu học, nhưng vẫn nằm trong danh sách jōyō tiêu chuẩn. Dù vậy, お菓子 và 和菓子 xuất hiện liên tục trong cuộc sống hàng ngày, khiến 菓 thực dụng hơn rất nhiều so với cấp độ của nó.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (Hán-Việt: HOA)
菓 có một on'yomi: カ, bắt nguồn từ tiếng Hán trung cổ. Âm này chỉ xuất hiện trong từ ghép — không bao giờ đứng độc lập.
- 菓子 (kashi) — bánh kẹo, đồ ngọt. Từ ghép cơ bản nhất. Dùng để chỉ bất kỳ món ngọt chế biến nào, từ wagashi truyền thống đến kẹo thanh hiện đại. Trong lời nói, tiền tố lịch sự お hầu như luôn được thêm vào: お菓子.
- 製菓 (seika) — làm bánh kẹo, sản xuất đồ ngọt. Dùng trong bối cảnh chuyên nghiệp: 製菓会社 (công ty bánh kẹo), 製菓学校 (trường làm bánh).
- 銘菓 (meika) — đặc sản bánh kẹo địa phương nổi tiếng. Mỗi tỉnh Nhật Bản đều có 銘菓 riêng, một loại bánh đặc trưng đại diện cho văn hóa địa phương và là món quà lưu niệm (お土産) kinh điển.
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần túy
菓 không có kun'yomi. Khi nào bạn thấy kanji này, hãy đọc là か khi kết hợp với các chữ khác.
Từ vựng & Từ ghép thông dụng
菓 xuất hiện trong các từ ghép từ đồ ăn vặt hằng ngày đến wagashi truyền thống và bánh ngọt phương Tây:
Đồ ngọt hàng ngày
- 菓子 (kashi) — bánh kẹo, đồ ngọt nói chung
- お菓子 (okashi) — đồ ngọt, đồ ăn vặt (dạng lịch sự/thông dụng; cực kỳ phổ biến)
- 菓子屋 (kashiya) — tiệm bánh kẹo, cửa hàng kẹo
- 菓子折り (kashiori) — hộp bánh kẹo thập cẩm dùng làm quà tặng; một cử chỉ lịch sự đặc trưng của người Nhật
Bánh kẹo truyền thống Nhật Bản
- 和菓子 (wagashi) — bánh kẹo truyền thống Nhật Bản. Bánh thủ công làm từ đậu đỏ, mochi và các hương vị theo mùa, gắn liền với trà đạo.
- 干菓子 (higashi) — bánh khô, một loại wagashi có hàm lượng ẩm rất thấp, thường được dùng kèm matcha
- 生菓子 (namagashi) — bánh tươi Nhật Bản có hàm lượng ẩm cao, thường được tạo hình theo chủ đề mùa trong năm
- 銘菓 (meika) — đặc sản bánh kẹo nổi tiếng của địa phương
Bánh kẹo phương Tây & Hiện đại
- 洋菓子 (yōgashi) — bánh kẹo phong cách phương Tây như bánh ngọt, socola và bánh ngàn lớp
- 製菓 (seika) — việc làm hoặc sản xuất bánh kẹo
- 製菓店 (seikaten) — tiệm bánh kẹo hoặc tiệm bánh ngọt
Câu ví dụ
母は毎日手作りのお菓子を作ってくれる。
Haha wa mainichi tezukuri no okashi wo tsukutte kureru.
Mẹ tôi làm bánh kẹo tự tay cho chúng tôi mỗi ngày.
この店の和菓子はとても美しい。
Kono mise no wagashi wa totemo utsukushii.
Bánh wagashi ở tiệm này rất đẹp.
お菓子を食べすぎると歯が痛くなる。
Okashi wo tabesugiru to ha ga itaku naru.
Nếu ăn quá nhiều đồ ngọt, răng sẽ bắt đầu đau.
京都の銘菓をお土産に買ってきた。
Kyōto no meika wo omiyage ni katte kita.
Tôi đã mua đặc sản bánh kẹo nổi tiếng của Kyoto về làm quà lưu niệm.
彼女は製菓学校でパティシエを目指している。
Kanojo wa seika gakkō de patishie wo mezashite iru.
Cô ấy đang theo học trường làm bánh với mục tiêu trở thành thợ làm bánh ngọt (patissier).
日本では洋菓子と和菓子の両方が人気だ。
Nihon de wa yōgashi to wagashi no ryōhō ga ninki da.
Ở Nhật Bản, cả bánh kẹo phương Tây lẫn bánh kẹo truyền thống đều được ưa chuộng.
茶道ではお茶の前に干菓子をいただく。
Sadō de wa ocha no mae ni higashi wo itadaku.
Trong trà đạo, bánh khô được dùng trước khi uống trà.
菓子折りを持って先生のお宅を訪問した。
Kashiori wo motte sensei no otaku wo hōmon shita.
Tôi đã mang hộp bánh kẹo đến thăm nhà thầy giáo.
この地域には有名な菓子屋がたくさんある。
Kono chiiki ni wa yūmei na kashiya ga takusan aru.
Khu vực này có rất nhiều tiệm bánh kẹo nổi tiếng.
生菓子は季節の花や葉の形に作られることが多い。
Namagashi wa kisetsu no hana ya ha no katachi ni tsukurareru koto ga ōi.
Bánh tươi Nhật Bản thường được tạo hình theo dáng hoa lá theo mùa.
Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng một sạp trái cây phủ đầy cỏ xanh. Bộ phận trên 艹 là mái lợp tranh của một quầy hàng nhỏ ngoài trời; bộ phận dưới 果 là những trái cây chín mọng, ngọt ngào chất đầy. Theo thời gian, người bán bắt đầu bày thêm kẹo và bánh ngọt — và đó là cách 菓 có nghĩa là mọi loại bánh kẹo. Khi nhìn thấy chiếc mũ cỏ xanh phía trên 果, hãy nhớ đến mùi thơm ngào ngạt thoảng ra từ một 菓子屋. Chính chiếc mũ cỏ ấy đã biến 果 (quả) thành 菓 (bánh kẹo).
Kanji liên quan
- 果 — quả, kết quả (KẾT/QUẢ). Bộ phận dưới của 菓. Đứng một mình, 果 có nghĩa là trái cây hoặc kết quả: 果物 (くだもの, trái cây) và 結果 (けっか, kết quả). Nắm được 果 là con đường nhanh nhất để hiểu 菓.
- 甘 — ngọt, đắm chìm. Cả hai kanji đều xoay quanh vị ngọt. 甘 xuất hiện trong 甘い (あまい, ngọt) và 甘党 (あまとう, người thích đồ ngọt hơn rượu bia).
- 糖 — đường, xi-rô (ĐƯỜNG). Liên quan trực tiếp đến bánh kẹo: 砂糖 (さとう, đường) và 糖分 (とうぶん, hàm lượng đường).
- 餅 — bánh gạo (BÁNH). Nguyên liệu cốt lõi trong wagashi, 餅 thường xuất hiện cùng 菓 khi nói về bánh kẹo truyền thống.
- 子 — trẻ em, vật nhỏ (TỬ). Chữ thứ hai trong 菓子 (かし). Ở đây 子 đóng vai trò hậu tố chỉ những món ăn nhỏ đã qua chế biến — một quy luật tương tự xuất hiện trong 様子 và 調子.