Ý nghĩa
著 có hai nghĩa cốt lõi bổ trợ cho nhau. Thứ nhất, chỉ điều gì đó nổi bật, đáng chú ý hoặc dễ thấy — rõ ràng trước mắt và thu hút sự chú ý. Thứ hai, có nghĩa là viết hoặc sáng tác một tác phẩm văn học. Chữ kanji này cũng được dùng như danh từ với nghĩa tác giả hoặc tác phẩm.
Về cấu trúc, 著 kết hợp bộ thảo 艹 (くさかんむり) ở trên với chữ 者 (もの, người) ở dưới. Hãy hình dung một cây cỏ vươn cao nổi bật trên cánh đồng — thứ gì đó tự làm mình hiện diện giữa những cây cỏ bình thường. Cũng như một cây thảo mộc cao thu hút ánh nhìn, một việc làm đáng chú ý hay một tác phẩm đã xuất bản sẽ nổi bật giữa đám đông. Hai thành phần ánh xạ khéo léo lên cả hai nghĩa: sự nổi bật dễ thấy (đáng chú ý) và người đưa tác phẩm ra thế giới (tác giả).
著 có 11 nét và là kanji cấp độ 8 — được giới thiệu ở bậc trung học tại Nhật Bản. Chữ này xuất hiện thường xuyên trong văn viết trang trọng, văn bản học thuật, báo chí và tài liệu pháp lý, đặc biệt trong các thảo luận về quyền tác giả và bản quyền. Với bất kỳ ai đọc sách phi hư cấu nghiêm túc hay xã luận báo chí tiếng Nhật, kanji này xuất hiện liên tục.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm Trung Quốc)
On'yomi チョ bắt nguồn từ âm đọc tiếng Hán cổ điển và chiếm ưu thế trong cách dùng hiện đại. Hầu hết các từ ghép liên quan đến quyền tác giả, xuất bản hoặc sự nổi danh đều dùng cách đọc này. Bất cứ khi nào 著 kết hợp với kanji khác tạo thành danh từ hay tính từ Hán-Nhật, チョ là cách đọc cần nhớ.
- 著名 (chomei) — nổi danh, nổi tiếng, được biết đến rộng rãi (TRỨ DANH)
- 著者 (chosha) — tác giả, người viết tác phẩm (TRỨ GIẢ)
- 著作 (chosaku) — tác phẩm văn học, bài viết, sáng tác (TRỨ TÁC)
- 著作権 (chosakuken) — bản quyền (TRỨ TÁC QUYỀN)
- 顕著 (kencho) — nổi bật, rõ rệt, xuất sắc (HIỂN TRỨ)
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần
Tính từ いちじるしい mô tả điều gì đó rõ ràng đến mức nổi bật — dễ thấy, đáng kể, khác biệt rõ ràng so với bình thường. Động từ あらわす có nghĩa là viết hoặc sáng tác một cuốn sách. Một lưu ý: nó chia sẻ cách đọc này với các từ đồng âm 表す (diễn đạt) và 現す (bộc lộ), do đó ngữ cảnh quyết định kanji nào được dùng.
- 著しい (ichijirushii) — đáng chú ý, nổi bật, rõ rệt
- 著しく (ichijirushiku) — một cách đáng chú ý, nổi bật (dạng trạng từ)
- 著す (arawasu) — viết (một cuốn sách), sáng tác và xuất bản tác phẩm
Từ & Cụm từ Thông dụng
著 xuất hiện trong văn học, pháp luật và học thuật. Các từ ghép chính, phân nhóm theo chủ đề:
Quyền tác giả & Xuất bản
- 著者 (chosha) — tác giả, người viết một tác phẩm cụ thể (TRỨ GIẢ)
- 著作 (chosaku) — tác phẩm văn học, sáng tác (TRỨ TÁC)
- 著作権 (chosakuken) — bản quyền, quyền sở hữu trí tuệ (TRỨ TÁC QUYỀN)
- 著作物 (chosakubutsu) — tác phẩm được bảo hộ bản quyền, tác phẩm sáng tạo (TRỨ TÁC VẬT)
- 著書 (chosho) — sách riêng hoặc tác phẩm văn học của mình (TRỨ THƯ)
- 著述 (chojutsu) — viết lách, công việc tác giả, sáng tác văn học (TRỨ THUẬT)
- 共著 (kyocho) — đồng tác giả, tác phẩm viết chung (CỘNG TRỨ)
- 原著 (gencho) — tác phẩm gốc (đối lập với bản dịch) (NGUYÊN TRỨ)
- 名著 (meicho) — tác phẩm văn học nổi tiếng, kiệt tác (DANH TRỨ)
Danh tiếng & Sự nổi bật
- 著名 (chomei) — nổi danh, nổi tiếng, được biết đến (TRỨ DANH)
- 顕著 (kencho) — nổi bật, rõ rệt, hiển nhiên (HIỂN TRỨ)
- 著名人 (chomeijin) — người nổi tiếng, nhân vật danh tiếng (TRỨ DANH NHÂN)
Câu ví dụ
この著者は世界中で著名です。
Kono chosha wa sekaijuu de chomei desu.
Tác giả này nổi tiếng khắp thế giới.
彼女の著書は多くの人に読まれている。
Kanojo no chosho wa ooku no hito ni yomarete iru.
Cuốn sách của cô ấy được nhiều người đọc.
著作権を侵害することは違法です。
Chosakuken wo shingai suru koto wa ihou desu.
Vi phạm bản quyền là hành vi phạm pháp.
彼の業績は著しいものがある。
Kare no gyouseki wa ichijirushii mono ga aru.
Thành tựu của anh ấy thực sự đáng chú ý.
この研究では、顕著な差が見られた。
Kono kenkyuu de wa, kencho na sa ga mirareta.
Trong nghiên cứu này, một sự khác biệt rõ rệt đã được quan sát thấy.
山田先生は言語学の名著を著した。
Yamada-sensei wa gengogaku no meicho wo arawashita.
Giáo sư Yamada đã sáng tác một tác phẩm danh tiếng về ngôn ngữ học.
気温の著しい低下が予想される。
Kion no ichijirushii teika ga yosou sareru.
Nhiệt độ được dự báo sẽ giảm mạnh.
この作品は二人の研究者による共著だ。
Kono sakuhin wa futari no kenkyuusha ni yoru kyocho da.
Tác phẩm này được đồng sáng tác bởi hai nhà nghiên cứu.
原著を読むことで、翻訳では伝わらないニュアンスがわかる。
Gencho wo yomu koto de, honyaku de wa tsutawaranai nyuansu ga wakaru.
Đọc bản gốc giúp bạn nắm bắt được những sắc thái mà bản dịch không truyền tải được.
その著名人は講演のために来日した。
Sono chomeijin wa kouen no tame ni rainichi shita.
Người nổi tiếng đó đã đến Nhật Bản để có buổi diễn thuyết.
Mẹo ghi nhớ
Hãy hình dung một người (者) đứng giữa cánh đồng cỏ (艹), vươn cao hơn hẳn những cây xung quanh đến mức ai cũng phải chú ý. Nhân vật sừng sững đó cũng đã viết một cuốn sách vĩ đại — những lời của họ, cũng như chiều cao của họ, khiến họ trở nên nổi bật và đáng chú ý. Bộ cỏ ở trên của 著 gợi lên hình ảnh vươn lên trên cái bình thường; người ở dưới là tác giả đã tạo nên điều đó. Hãy nhớ: "Người vươn lên trên tất cả — đáng chú ý, và được nhớ đến vì những gì họ đã viết."
Với người học tiếng Việt: âm Hán-Việt của 著 là TRỨ — từ trứ danh (著名) nghĩa là "nổi tiếng" rất quen thuộc trong tiếng Việt, giúp bạn ghi nhớ kanji này dễ dàng hơn.
Kanji liên quan
- 者 — người, kẻ (cũng là thành phần dưới của 著; xuất hiện trong 著者, 読者, 記者)
- 書 — viết, tài liệu, sách (có chung nghĩa viết lách và tác phẩm văn học)
- 記 — ghi chép, viết lại (ngữ cảnh tác giả tương tự; 記者 = nhà báo)
- 顕 — nổi bật, hiển hiện (ghép với 著 trong 顕著, nghĩa là rõ rệt đáng chú ý)
- 名 — tên, danh tiếng (ghép với 著 trong 著名, nghĩa là nổi tiếng)
- 作 — làm, tạo ra, tác phẩm (ghép với 著 trong 著作, nghĩa là sáng tác văn học)