Ý nghĩa
Chữ Hán 補 (BỔ - 補) là một ký tự đa năng, truyền tải các ý nghĩa cốt lõi như 'bổ sung,' 'bù đắp,' 'đền bù,' và 'hỗ trợ' hoặc 'sửa chữa.' Nó thể hiện ý tưởng thêm vào những gì còn thiếu, sửa chữa những gì bị hỏng, hoặc cung cấp sự hỗ trợ để đạt được sự hoàn chỉnh hay cải thiện. Bạn sẽ thường xuyên bắt gặp chữ Hán này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ các cuộc trò chuyện hàng ngày về sức khỏe và tài nguyên cho đến các thảo luận trang trọng hơn trong kinh doanh, chính trị và giáo dục.
Cấu trúc của nó cung cấp một manh mối mạnh mẽ về ý nghĩa. Bộ thủ bên trái là 衤 (ころもへん), một biến thể của 衣 (Y - quần áo), có nghĩa là 'quần áo.' Thành phần bên phải, 甫 (PHỦ - ホ), chủ yếu đóng vai trò là yếu tố ngữ âm, tạo ra âm 'ho.' Tuy nhiên, 甫 cũng có thể truyền tải ý tưởng về 'đầy đủ' hoặc 'lớn,' và trong lịch sử, nó được liên kết với ruộng đồng hoặc đàn ông. Khi kết hợp với bộ 'quần áo,' hình ảnh này gợi lên việc 'sửa chữa' hoặc 'vá víu' quần áo để làm chúng lành lặn hoặc có thể sử dụng lại. Hành động vật lý này của việc khắc phục sự thiếu hụt tự nhiên mở rộng sang các ý nghĩa trừu tượng của việc bù đắp cho sự thiếu thốn, bổ sung một nhu cầu, hoặc đền bù cho một lỗi lầm. Do đó, 補 thể hiện hành động phục hồi, nâng cao hoặc cung cấp những gì còn thiếu hoặc không đủ.
Với 12 nét, 補 (BỔ) là một Joyo kanji cấp 6, có nghĩa là nó được dạy ở trường tiểu học như một trong những ký tự được sử dụng thường xuyên.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc On'yomi chính cho 補 (BỔ) là ホ (ho). Đây là cách đọc phổ biến nhất, xuất hiện trong phần lớn các từ ghép. Nó mang các ý nghĩa cốt lõi là bổ sung, hỗ trợ hoặc sửa chữa, thường trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc hành chính.
- 補充 (BỔ SUNG - hojū) — bổ sung, bổ cấp. Điều này đề cập đến việc lấp đầy những gì đã bị cạn kiệt, chẳng hạn như vật tư hoặc nhân sự.
- 補佐 (BỔ TÁ - hosa) — viện trợ, hỗ trợ. Điều này ngụ ý giúp đỡ ai đó trong vai trò hỗ trợ, như một trợ lý hoặc phụ tá.
- 補強 (BỔ CƯỜNG - hokyō) — củng cố, tăng cường. Dùng để làm cho vật gì đó mạnh hơn hoặc chắc chắn hơn, chẳng hạn như một tòa nhà hoặc một lập luận.
- 補給 (BỔ CẤP - hokyū) — cung cấp, tiếp tế. Tương tự như 補充, nó thường được sử dụng để cung cấp tài nguyên như nhiên liệu hoặc thực phẩm.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa
Cách đọc Kun'yomi chính cho 補 (BỔ) là おぎな-う (ogina-u), như được thấy trong động từ 補う. Động từ cơ bản và thường xuyên được sử dụng này trực tiếp có nghĩa là 'đền bù,' 'bổ sung,' 'bù đắp,' hoặc 'cung cấp sự thiếu hụt.'
- 補う (oginau) — đền bù, bổ sung, bù đắp. Ví dụ, để bù đắp cho việc thiếu ngủ hoặc bổ sung chế độ ăn uống.
- 補い (oginai) — sự bổ sung, sự đền bù (dạng danh từ). Nó đề cập đến hành động hoặc kết quả của việc bổ sung.
Các Từ và Từ ghép Phổ biến
Chữ Hán này tạo thành một loạt các từ ghép hữu ích, mỗi từ thường làm nổi bật một sắc thái cụ thể của 'bổ sung,' 'hỗ trợ,' hoặc 'sửa chữa.'
- 補充 (BỔ SUNG - hojū) — bổ sung, bổ cấp. Thuật ngữ này được sử dụng khi bạn lấp đầy những gì đã trở nên không đủ. Ví dụ, bổ sung hàng tồn kho trong cửa hàng hoặc thêm thành viên vào một đội.
- 補給 (BỔ CẤP - hokyū) — cung cấp, tiếp tế. Thường được sử dụng để cung cấp tài nguyên, chẳng hạn như 燃料補給 (NHIÊN LIỆU BỔ CẤP - nenryō hokyū - cung cấp nhiên liệu) hoặc 水分補給 (THỦY PHÂN BỔ CẤP - suibun hokyū - bù nước).
- 補償 (BỔ THƯỜNG - hoshō) — bồi thường, bảo hiểm. Điều này đề cập đến việc đền bù cho thiệt hại hoặc mất mát, thường về mặt tài chính. Chẳng hạn, 損害補償 (TỔN HẠI BỔ THƯỜNG - songai hoshō - bồi thường thiệt hại).
- 補佐 (BỔ TÁ - hosa) — viện trợ, hỗ trợ. Điều này biểu thị một vai trò hỗ trợ, thường thấy trong các chức danh công việc như 補佐官 (BỔ TÁ QUAN - hosakan - phụ tá/trợ lý).
- 候補 (HẬU BỔ - kōho) — ứng cử viên, người nộp đơn. Từ này kết hợp 候 (mùa, đợi) với 補, ngụ ý một người đang chờ đợi hoặc có tiềm năng cho một vị trí.
- 補強 (BỔ CƯỜNG - hokyō) — củng cố, tăng cường. Dùng để mô tả việc làm cho cái gì đó mạnh hơn, chẳng hạn như 耐震補強 (NẠI CHẤN BỔ CƯỜNG - taishin hokyō - gia cố chống động đất).
- 補修 (BỔ TU - hoshū) — sửa chữa, tu bổ. Điều này đề cập đến việc sửa chữa hoặc khôi phục cái gì đó, như sửa đường hoặc tòa nhà.
- 補欠 (BỔ KHIẾM - hoketsu) — dự bị, thay thế. Thường được sử dụng trong các đội thể thao hoặc cho các cuộc bầu cử, như 補欠選手 (BỔ KHIẾM TUYỂN THỦ - hoketsu senshu - cầu thủ dự bị) hoặc 補欠選挙 (BỔ KHIẾM TUYỂN CỬ - hoketsu senkyo - bầu cử bổ sung).
- 補語 (BỔ NGỮ - hogo) — bổ ngữ (ngữ pháp). Trong ngôn ngữ học, điều này đề cập đến một từ hoặc nhóm từ bổ sung ý nghĩa cho một động từ hoặc tính từ, như trong "She is happy" (Cô ấy vui vẻ) thì "happy" là bổ ngữ.
- 補聴器 (BỔ THÍNH KHÍ - hochōki) — máy trợ thính. Một thiết bị được thiết kế để cải thiện khả năng nghe.
- 補正 (BỔ CHÍNH - hosei) — hiệu chỉnh, sửa đổi. Để điều chỉnh cái gì đó cho đúng hoặc chính xác, chẳng hạn như 画像補正 (HỌA TƯỢNG BỔ CHÍNH - gazō hosei - hiệu chỉnh hình ảnh).
- 補助 (BỔ TRỢ - hojo) — hỗ trợ, trợ cấp, viện trợ. Tương tự như 補佐, nhưng thường ngụ ý viện trợ tài chính hoặc vật chất, chẳng hạn như 補助金 (BỔ TRỢ KIM - hojokin - tiền trợ cấp).
Câu ví dụ
運動後は水分を補給することが大切です。
Undōgo wa suibun o hokyū suru koto ga taisetsu desu.
Điều quan trọng là phải bù nước sau khi tập thể dục.
不足分を補うために、追加の注文をしました。
Fusokubun o oginau tame ni, tsuika no chūmon o shimashita.
Tôi đã đặt thêm một đơn hàng để bù đắp phần thiếu hụt.
彼は新しいプロジェクトで私を補佐してくれた。
Kare wa atarashii purojekuto de watashi o hosa shite kureta.
Anh ấy đã hỗ trợ tôi trong dự án mới.
壁の亀裂を補修する必要がある。
Kabe no kiretsu o hoshū suru hitsuyō ga aru.
Cần phải sửa chữa các vết nứt trên tường.
来年の市長選挙の有力な候補者です。
Rainen no shichō senkyo no yūryoku na kōhosha desu.
Ông ấy là một ứng cử viên nặng ký cho cuộc bầu cử thị trưởng năm tới.
予算の不足分を補填するために、追加の資金が必要だ。
Yosan no fusokubun o hoten suru tame ni, tsuika no shikin ga hitsuyō da.
Cần thêm kinh phí để bù đắp thâm hụt ngân sách.
この記事には、重要な情報を補足する必要がある。
Kono kiji ni wa, jūyō na jōhō o hosoku suru hitsuyō ga aru.
Bài viết này cần được bổ sung thêm thông tin quan trọng.
橋の構造を補強して、より安全にしました。
Hashi no kōzō o hokyō shite, yori anzen ni shimashita.
Cấu trúc cầu đã được gia cố để làm cho nó an toàn hơn.
医療費の一部が政府からの補助金で賄われる。
Iryōhi no ichibu ga seifu kara no hojokin de makanawareru.
Một phần chi phí y tế được chi trả bằng trợ cấp của chính phủ.
疲れた体を補うために、しっかり休むことが必要です。
Tsukareta karada o oginau tame ni, shikkari yasumu koto ga hitsuyō desu.
Điều quan trọng là phải nghỉ ngơi đầy đủ để phục hồi cơ thể mệt mỏi.
Mẹo ghi nhớ
Để dễ dàng ghi nhớ 補 (BỔ), hãy tập trung vào các thành phần của nó: 衤 (bộ quần áo, có nghĩa là 'quần áo') và 甫 (thường là thành phần ngữ âm, nhưng có thể gợi ý 'đầy đủ' hoặc 'lớn'). Hãy tưởng tượng món quần áo yêu thích của bạn (衤) bị một vết rách lớn (甫). Bạn cần vá nó, 'sửa chữa' nó bằng cách 'bổ sung' phần vải bị thiếu và làm cho nó lành lặn trở lại. Hình ảnh sửa chữa hoặc hoàn thiện một thứ gì đó thiếu hụt này trực tiếp liên kết với các ý nghĩa cốt lõi của 補: 'bổ sung,' 'bù đắp,' và 'sửa chữa.' Hãy nghĩ theo cách này: "Bạn cần đặt một thứ gì đó đầy đủ (甫) trở lại quần áo (衤) của mình để làm cho chúng hoàn chỉnh."
Các Chữ Hán Liên quan
- 捕 (BỘ/PHỔ - とる, つかまえる / ホ) — bắt, tóm lấy. Chữ Hán này tương tự về mặt hình ảnh, chia sẻ thành phần ngữ âm 甫, nhưng bộ thủ của nó là 扌 (てへん - bộ tay), liên kết nó với các hành động nắm hoặc bắt.
- 舗 (PHỐ - ホ) — cửa hàng, vỉa hè. Nó cũng chia sẻ thành phần ngữ âm 甫. Với 巾 (はばへん - bộ vải/chiều rộng), nó chỉ một cửa hàng (ban đầu là nơi bày vải). Với 車 (XA - くるま - bộ xe), nó đề cập đến một con đường lát đá.
- 充 (SUNG - じゅう / あてる, みたす) — phân bổ, lấp đầy, thỏa mãn. Chữ Hán này có liên quan về mặt khái niệm, vì nó cũng liên quan đến việc lấp đầy hoặc hoàn thành một thứ gì đó, thường với ý nghĩa đủ đầy hoặc hoàn thành.
- 償 (THƯỜNG - つぐなう / ショウ) — bồi thường, chuộc lỗi, bảo hiểm. Chữ Hán này đặc biệt tập trung vào việc bồi thường thiệt hại, mất mát hoặc sai trái, đôi khi được sử dụng thay thế cho 補償.
- 輔 (PHỤ - ホ) — giúp đỡ, hỗ trợ, cố vấn. Một biến thể cổ xưa hơn hoặc trang trọng hơn của 補 (BỔ), nó thường được sử dụng trong các văn bản lịch sử hoặc các chức danh cụ thể và mang ý nghĩa mạnh mẽ về sự hỗ trợ và giúp đỡ.