12345678910
10 strokes

訓 — Chỉ thị, Giảng dạy, Cách đọc

N2
On: クン
Kun: よ.む
HV: HUẤN

Ý nghĩa

Kanji mang nhiều nghĩa liên quan, tất cả đều xoay quanh khái niệm hướng dẫn qua ngôn ngữ: chỉ dẫn, giảng dạy, giáo huấn, bài học đạo đức, và cách đọc. Nghĩa cuối cùng đặc biệt chỉ cách đọc kanji theo âm Nhật thuần túy. Hầu hết người học gặp 訓 lần đầu qua 訓読みくんよみ — cách đọc Nhật thuần túy của kanji, đối lập với 音読みおんよみ có nguồn gốc từ tiếng Trung.

Về cấu trúc, 訓 là kanji 10 nét, được dạy ở lớp 4 tiểu học Nhật Bản. Kanji này dùng bộ thủ 言 (ごんべん) — bộ ngôn ngữ/lời nói — ở bên trái. Thành phần bên phải gợi lên hình dạng của 川 (かわ), chữ sông, với ba nét xuống song song.

Ghép hai nửa lại: ngôn từ (言) chảy như dòng sông (川), một dòng chỉ dạy liên tục từ thầy đến trò. Trong chữ Hán cổ và văn ngữ Nhật, 訓 chỉ những giáo huấn đạo đức truyền từ bậc trên — vua đến thần dân, cha mẹ đến con cái, thầy đến đệ tử. Ý nghĩa mang tính thứ bậc và kế thừa đó vẫn còn ảnh hưởng đến cách dùng kanji này ngày nay.

Một điều thú vị đáng chú ý: trong 訓読みくんよみ, bản thân kanji 訓 lại được đọc theo on'yomi là クン, chứ không phải kun'yomi. Người học nào nhận ra điều này thường nhớ ngay lập tức.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán

訓 có một cách đọc on'yomi chính:

クン (KUN) — Dùng trong hầu hết các từ ghép chính thức chứa 訓. Bắt nguồn từ âm đọc tiếng Trung, xuất hiện trong từ vựng giáo dục, thể chế và ngôn ngữ học. Khi 訓 kết hợp với kanji khác, thường dùng cách đọc này.

  • 訓練くんれん (kunren) — huấn luyện, rèn luyện; luyện tập có hệ thống để xây dựng kỹ năng hoặc kỷ luật
  • 教訓きょうくん (kyōkun) — bài học, giáo huấn; trí tuệ rút ra từ kinh nghiệm hoặc gian khó
  • 訓示くんじ (kunji) — chỉ thị chính thức của cấp trên đưa ra cho cấp dưới
  • 訓読みくんよみ (kunyomi) — cách đọc Nhật thuần túy của một chữ kanji

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc Nhật thuần túy

訓 có một kun'yomi trong cách dùng chuẩn:

よ.む (yo.mu) — Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, nghĩa là "đọc kanji theo âm Nhật thuần túy." Dấu chấm đánh dấu ranh giới giữa gốc よ và đuôi biến đổi む. Cách đọc này chủ yếu xuất hiện trong các bài viết học thuật về cách phát âm kanji.

  • くんむ (kun de yomu) — đọc (kanji) theo cách đọc kun
  • くんじる (kunjiru) — đọc hoặc diễn giải (dạng văn học/cổ ngữ)

Từ thông dụng & Từ ghép

訓 xuất hiện trong từ vựng trải rộng từ huấn luyện thường ngày đến ngôn ngữ thể chế chính thức. Dưới đây là các từ ghép quan trọng được nhóm theo chủ đề, tất cả đều liên quan đến JLPT N2 trở lên.

Huấn luyện và Rèn luyện

  • 訓練くんれん (kunren) — huấn luyện, rèn luyện; luyện tập có chủ đích, dùng trong cả bối cảnh quân sự lẫn dân sự
  • 特訓とっくん (tokkun) — luyện tập chuyên sâu; tập trung đặc biệt ngoài thường lệ
  • 猛特訓もうとっくん (mō tokkun) — luyện tập cực kỳ chuyên sâu; rèn giũa nghiêm khắc dưới áp lực cao

Giáo huấn Đạo đức

  • 教訓きょうくん (kyōkun) — bài học, giáo huấn; nguyên tắc rút ra từ kinh nghiệm, thường là bài học đắt giá
  • 訓戒くんかい (kunkai) — khuyên răn; lời nhắc nhở nghiêm khắc nhằm sửa chữa hành vi
  • 訓告くんこく (kunkoku) — cảnh cáo chính thức; cảnh báo kỷ luật có tính chính thức, nhẹ hơn hình phạt đầy đủ
  • 遺訓いくん (ikun) — lời dặn dò trước khi mất; những giáo huấn cuối cùng một người để lại cho hậu thế

Châm ngôn Tổ chức

  • 家訓かくん (kakun) — gia huấn; những giá trị định hướng được truyền lại trong gia đình qua nhiều thế hệ
  • 校訓こうくん (kōkun) — hiệu huấn; nguyên tắc nền tảng được đặt tại các cơ sở giáo dục

Chỉ thị Chính thức

  • 訓示くんじ (kunji) — chỉ thị chính thức của người có thẩm quyền đưa ra cho cấp dưới
  • 訓辞くんじ (kunji) — bài phát biểu hướng dẫn trang trọng được đọc tại lễ kỷ niệm
  • 訓令くんれい (kunrei) — chỉ thị chính phủ; cũng dùng trong 訓令式くんれいしき (Kunrei-shiki), một hệ thống phiên âm La-tinh của tiếng Nhật

Ngôn ngữ học

  • 訓読みくんよみ (kunyomi) — cách đọc Nhật thuần túy của kanji
  • 音訓おんくん (onkun) — on'yomi và kun'yomi gộp lại; cả hai kiểu đọc của kanji

Câu ví dụ

Kanojo wa mainichi kunren wo tsuzukete imasu.

Cô ấy tiếp tục việc huấn luyện mỗi ngày.

Kono shippai kara taisetsu na kyōkun wo manabimashita.

Tôi đã rút ra được bài học quan trọng từ thất bại này.

Kono kanji no kunyomi wa "yama" desu.

Cách đọc kun'yomi của kanji này là "yama."

Onkun dochira de yomu ka mayou koto ga arimasu.

Đôi khi tôi không chắc nên dùng on'yomi hay kun'yomi.

Sensei wa seito-tachi ni kunji wo okonaimashita.

Giáo viên đã đưa ra chỉ thị chính thức cho các học sinh.

Waga ie no kakun wa "seijitsu ni ikiru koto" desu.

Gia huấn nhà tôi là "sống chân thành, ngay thẳng."

Shin'nyū shain wa kibishii kunren wo ukemashita.

Các nhân viên mới đã trải qua khóa huấn luyện nghiêm khắc.

Buchō kara kunkoku wo ukete, kare wa taido wo aratamemashita.

Sau khi bị trưởng phòng cảnh cáo chính thức, anh ta đã thay đổi thái độ.

Sono bushō no ikun wa ima demo kataritsugarete imasu.

Lời dặn dò cuối cùng của vị tướng đó vẫn còn được truyền lại cho đến ngày nay.

Kōchō no kunji wa totemo kokoro ni hibikimashita.

Bài phát biểu của hiệu trưởng tại lễ kỷ niệm đã chạm đến trái tim mọi người.

Mẹo ghi nhớ

Chia 訓 thành hai phần rõ ràng: 言 (ことば) ở bên trái biểu thị ngôn ngữ/lời nói, và ba nét xuống ở bên phải phản chiếu hình dạng của 川 (かわ), chữ sông. Lời dạy của thầy chảy như dòng sông — đều đặn, kiên nhẫn, định hình tất cả những gì ở hạ nguồn. Hình ảnh đó bao hàm cả hai nghĩa cốt lõi: sự chỉ dạy bền bỉ liên tục, và cách đọc Nhật thuần túy vốn chảy ra từ chính nội tâm ngôn ngữ (訓読みくんよみ).

Kanji liên quan

  • — ngôn, lời nói; bộ thủ bên trong 訓, xuất hiện trong hàng chục kanji liên quan đến ngôn ngữ
  • — giáo, dạy dỗ; cùng mang nghĩa chỉ dẫn và thường xuất hiện cạnh 訓 trong từ vựng giáo dục
  • — dụ, khuyên nhủ; cũng dùng bộ thủ 言, truyền đạt sự hướng dẫn đạo đức và thuyết phục
  • — giới, cảnh báo; một kanji bộ 言 khác với nghĩa chồng lấp về giáo huấn đạo đức và khiển trách
  • — luyện, rèn giũa, tinh chỉnh; kết hợp trực tiếp với 訓 tạo thành từ ghép quan trọng 訓練 (huấn luyện)
  • — độc, đọc; liên kết với 訓 qua khái niệm đọc kanji (訓読み vs 音読み)
Share:

Bài viết liên quan