Ý nghĩa
訪 mang nghĩa thăm viếng hoặc đến gặp ai đó — chủ động đến chỗ của một người cụ thể tại nhà, văn phòng, hay bất cứ nơi nào họ đang ở. Khác với gặp gỡ tình cờ, đây là hành động có chủ đích rõ ràng: bạn đích thân lên đường vì họ. Ngoài ý nghĩa gặp mặt trực tiếp, 訪 còn dùng để diễn tả những thứ đến hoặc ghé qua một nơi — một mùa, một cơ hội, hay thậm chí là bất hạnh.
訪 gồm hai phần: 言 (ごんべん, bộ ngôn — liên quan đến lời nói) bên trái, và 方 (ほう, phương hướng hoặc con người) bên phải. Lời nói hướng về một phía — bạn đến gặp ai đó để nói chuyện với họ. Cấu trúc chữ phản ánh đúng hành động.
Với 11 nét, 訪 được dạy ở lớp 6 tiểu học. Thuộc họ bộ 言 — nhóm kanji liên quan đến lời nói và giao tiếp — chữ này nằm tự nhiên trong nhóm các chữ về nói chuyện, hỏi han và kết nối. Ở trình độ N2, chữ này thường xuất hiện trong tiêu đề tin tức, thư từ trang trọng và văn bản kinh doanh.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm Hán-Việt: PHỎNG)
On'yomi: ホウ (hō). Cách đọc này xuất hiện hầu như chỉ trong các từ ghép — loại từ thường gặp trong bài báo, email công việc và báo cáo ngoại giao.
- 訪問 (hōmon) — sự thăm viếng; đến gặp ai đó tại nhà hoặc văn phòng của họ (PHỎNG VẤN → ĐẾN HỎI)
- 来訪 (raihō) — chuyến thăm đến; khi ai đó đến gặp bạn
- 歴訪 (rekihō) — chuyến công du liên tiếp qua nhiều địa điểm
- 探訪 (tanbō) — chuyến thăm mang tính điều tra; đến một nơi để nghiên cứu hoặc tác nghiệp báo chí
- 訪日 (hōnichi) — thăm Nhật Bản; dùng khi quan chức nước ngoài đến thăm Nhật
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần
訪 có hai cách đọc kun'yomi. Cả hai đều mang nghĩa thăm viếng, nhưng sắc thái khác nhau.
たず(ねる) — tazuneru: Dùng cho những chuyến thăm mang tính cá nhân — ghé thăm bạn bè, ghé qua văn phòng thầy giáo, thăm hỏi gia đình. Có sự ấm áp trong đó. Chữ này còn mang nghĩa hỏi han, thăm hỏi, gắn với bộ 言 (lời nói).
- 友人を訪ねる (yūjin wo tazuneru) — thăm một người bạn
- 恩師を訪ねる (onshi wo tazuneru) — thăm thầy/cô giáo cũ
おとず(れる) — otozureru: Mang sắc thái văn học hơn. Dùng khi điều gì đó đến — một mùa, một tâm trạng, một khoảng thời gian bình yên. Thăm viếng trực tiếp cũng dùng được, nhưng từ này mang trọng lượng thơ ca mà たずねる không có.
- 春が訪れる (haru ga otozureru) — mùa xuân đến
- 故郷を訪れる (furusato wo otozureru) — về thăm quê hương
Từ & Từ Ghép Thông Dụng
訪 xuất hiện trong các từ ghép thuộc cả văn phong trang trọng lẫn đời thường. Dưới đây là những từ quan trọng, được nhóm theo chủ đề.
Từ ghép cốt lõi — Thăm viếng & Du lịch
- 訪問 (hōmon) — chuyến thăm; đến gặp ai đó tại nhà hoặc văn phòng
- 来訪 (raihō) — chuyến thăm đến; ai đó đến gặp bạn
- 訪問者 (hōmonsha) — khách đến thăm
- 訪問客 (hōmonkyaku) — khách ghé thăm; người đến thăm
- 訪問着 (hōmongi) — kimono trang trọng mặc khi đi thăm viếng
Chuyến thăm ngoại giao & chính thức
- 訪日 (hōnichi) — thăm Nhật Bản (ví dụ: chuyến thăm của lãnh đạo nước ngoài đến Nhật)
- 訪欧 (hōō) — thăm châu Âu
- 訪中 (hōchū) — thăm Trung Quốc
- 歴訪 (rekihō) — chuyến công du liên tiếp qua nhiều quốc gia hoặc địa điểm
Chuyến thăm điều tra & văn học
- 探訪 (tanbō) — chuyến thăm mang tính điều tra hoặc tác nghiệp báo chí
- 訪問販売 (hōmon hanbai) — bán hàng tận nhà
- 訪問看護 (hōmon kango) — điều dưỡng tại nhà; y tá đến thăm khám bệnh nhân tại nhà
Câu Ví Dụ
先週、友人の家を訪ねました。
Senshū, yūjin no ie wo tazunemashita.
Tuần trước, tôi đã đến thăm nhà người bạn.
春が静かに訪れた。
Haru ga shizuka ni otozureta.
Mùa xuân đến thật yên lặng.
社長は取引先を訪問するために出発した。
Shachō wa torihikisaki wo hōmon suru tame ni shuppatsu shita.
Giám đốc đã lên đường để đến thăm đối tác kinh doanh.
外国の大統領が訪日した。
Gaikoku no daitōryō ga hōnichi shita.
Một tổng thống nước ngoài đã đến thăm Nhật Bản.
彼女は故郷を訪れ、懐かしい思い出に浸った。
Kanojo wa furusato wo otozure, natsukashii omoide ni hitatta.
Cô ấy về thăm quê hương và đắm chìm trong những ký ức xưa.
訪問看護師が毎週祖母の家に来てくれる。
Hōmon kangoshi ga maishū sobo no ie ni kite kureru.
Y tá điều dưỡng tại nhà đến chỗ bà tôi mỗi tuần.
記者は地方の伝統工芸を探訪した。
Kisha wa chihō no dentō kōgei wo tanbō shita.
Phóng viên đã thực hiện chuyến tìm hiểu thực địa về nghề thủ công truyền thống địa phương.
不幸が突然彼を訪れた。
Fukō ga totsuzen kare wo otozureta.
Bất hạnh bỗng dưng ập đến với anh ấy.
彼は恩師を訪ね、卒業後の近況を報告した。
Kare wa onshi wo tazune, sotsugyōgo no kinkyō wo hōkoku shita.
Anh ấy đến thăm thầy giáo cũ và kể về cuộc sống sau khi tốt nghiệp.
平和な時代がついにこの地を訪れた。
Heiwa na jidai ga tsui ni kono chi wo otozureta.
Một thời đại hòa bình cuối cùng cũng đến với vùng đất này.
Mẹo Ghi Nhớ
言 (lời nói) + 方 (phương hướng) — bạn đi đến gặp ai đó với mục đích nói chuyện. Đó là thăm viếng. Hãy tưởng tượng bạn gọi điện cho một người bạn (言) và hỏi: "Nhà bạn ở hướng nào vậy? (方)" rồi đến đó. Chuỗi hành động đó chính là 訪.
Với người Việt học tiếng Nhật: âm Hán-Việt PHỎNG liên kết trực tiếp với từ phỏng vấn — bạn đến gặp ai đó và đặt câu hỏi cho họ. Cùng gốc ý, cùng chữ.
Kanji Liên Quan
- 言 — lời nói, ngôn từ; bộ thủ của 訪, xuất hiện trong nhiều kanji liên quan đến giao tiếp
- 方 — phương hướng, cách thức, con người; thành phần biểu âm của 訪 đồng thời gợi ý nghĩa của chữ
- 問 — hỏi, thẩm vấn; xuất hiện trong từ ghép 訪問 (hōmon) và chia sẻ sắc thái chủ động tìm kiếm tiếp xúc
- 尋 — tìm kiếm, tra hỏi; trùng nghĩa với たずねる và đôi khi được đọc theo cách tương tự
- 来 — đến, tới; thường đi đôi về mặt ý niệm với 訪 khi mô tả sự đến nơi của ai đó
- 帰 — trở về; đối lập tự nhiên với 訪 — bạn đến thăm (訪) rồi trở về (帰)