Ý nghĩa
設 có nghĩa là thiết lập, xây dựng, lắp đặt, hoặc sáng lập (THIẾT). Ý nghĩa cốt lõi là sự sắp xếp có chủ đích — đặt một thứ gì đó vào vị trí một cách có mục đích. Thành lập công ty, vẽ bản thiết kế, cấu hình ứng dụng: tất cả những hành động này đều nằm trong phạm vi của kanji này.
Động từ 設ける (moukeru) thể hiện rõ sắc thái đó. Bạn không thụ động để mọi thứ tự xảy ra — bạn chủ động tạo ra điều kiện để nó tồn tại. Tính chủ động đó phân biệt 設 với các từ lỏng lẻo hơn chỉ sự sắp đặt.
Về mặt từ nguyên, 設 ghép 言 (ごんべん, bộ ngôn) bên trái với 殳 (thành phần liên quan đến việc cầm dụng cụ) bên phải. Hình ảnh gốc là ai đó ra lệnh bằng lời nói để khởi động một việc gì đó. Qua nhiều thế kỷ, nghĩa mở rộng từ mệnh lệnh bằng lời sang bất kỳ hành động thiết lập nào về vật chất hay tổ chức.
設 có 11 nét và được dạy ở lớp 5 tiểu học tại Nhật Bản. Bộ thủ của nó là 言 (げん・ごん). Bạn sẽ gặp kanji này trong các báo cáo xây dựng, menu phần mềm, văn bản pháp luật và tài liệu kỹ thuật.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm Hán-Nhật)
On'yomi セツ xuất hiện trong hầu hết các dạng ghép của kanji này. Đây là cách đọc bạn sẽ dùng nhiều nhất trong tiếng Nhật viết, đặc biệt trong các ngữ cảnh kỹ thuật và trang trọng.
- 設備 (setsubi) — thiết bị, cơ sở vật chất, công trình lắp đặt (THIẾT BỊ)
- 設計 (sekkei) — thiết kế, quy hoạch, bản vẽ kỹ thuật (lưu ý: セツ thành せっ trước k) (THIẾT KẾ)
- 設定 (settei) — cài đặt, cấu hình, thiết lập (phổ biến trong công nghệ và phần mềm) (THIẾT ĐỊNH)
- 設置 (secchi) — lắp đặt; đặt thiết bị hoặc thành lập cơ quan chính thức (THIẾT TRÍ)
- 設立 (setsuritsu) — thành lập, đăng ký thành lập tổ chức (THIẾT LẬP)
- 設問 (setsumon) — câu hỏi được đặt ra (trong đề thi hoặc khảo sát) (THIẾT VẤN)
Khi セツ đứng trước phụ âm vô thanh (k hoặc t), nguyên âm bị lược và phụ âm bị gấp đôi: せっ. Đó là lý do cho 設計 (せっけい) và 設置 (せっち). Đây là quy tắc âm vị học phổ biến trong các từ ghép Hán-Nhật, không riêng gì 設.
Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật
Kun'yomi là もう.ける (moukeru), một động từ thuần Nhật có nghĩa là thiết lập, xây dựng, hoặc chuẩn bị điều kiện cho điều gì đó. Dấu chấm đánh dấu vị trí bắt đầu của okurigana — phần biến cách (ける) được viết bằng kana trong khi kanji mang phần gốc từ.
- 設ける (moukeru) — thiết lập, xây dựng, ban hành (một quy tắc, một địa điểm, một cơ hội)
- 設け (mouke) — sự sắp xếp hoặc điều khoản (danh từ phái sinh từ động từ)
もう.ける ít phổ biến hơn セツ trong văn viết hàng ngày, nhưng xuất hiện trong văn bản pháp lý và thông báo chính thức. 場を設ける — "tạo ra một diễn đàn hay cơ hội" — là cụm từ đáng ghi nhớ.
Từ và Từ ghép thông dụng
Các từ ghép dưới đây bao gồm những từ vựng 設 hữu ích nhất ở trình độ N2, được nhóm theo chủ đề.
Cơ sở & Hạ tầng
- 設備 (setsubi) — thiết bị, cơ sở vật chất; các công trình lắp đặt trong tòa nhà hoặc hệ thống (THIẾT BỊ)
- 施設 (shisetsu) — cơ sở, tổ chức (ví dụ: 福祉施設: cơ sở phúc lợi xã hội) (THI THIẾT)
- 設置 (secchi) — lắp đặt; đặt thiết bị hoặc thành lập cơ quan chính thức (THIẾT TRÍ)
- 仮設 (kasetsu) — lắp đặt tạm thời (ví dụ: 仮設住宅: nhà ở tạm sau thảm họa) (GIẢ THIẾT)
Quy hoạch & Thiết kế
- 設計 (sekkei) — thiết kế, bản vẽ; giai đoạn lập kế hoạch trong xây dựng hay kỹ thuật (THIẾT KẾ)
- 設計図 (sekkei-zu) — bản vẽ thiết kế, bản thiết kế kỹ thuật (THIẾT KẾ ĐỒ)
- 設定 (settei) — cấu hình, cài đặt; phổ biến trong phần mềm, game và hệ thống (THIẾT ĐỊNH)
- 設問 (setsumon) — câu hỏi được đặt ra trong đề thi hoặc bảng khảo sát (THIẾT VẤN)
Thành lập & Tổ chức
- 設立 (setsuritsu) — thành lập, sáng lập (công ty, trường học, hay tổ chức) (THIẾT LẬP)
- 建設 (kensetsu) — xây dựng; thi công hạ tầng hoặc công trình (KIẾN THIẾT)
- 設営 (setsuei) — dựng lên, bày trí (sự kiện, trại, hay địa điểm) (THIẾT DOANH)
- 創設 (sousetsu) — sáng lập từ đầu; tạo ra điều gì đó hoàn toàn mới (SÁNG THIẾT)
Quy định & Điều khoản
- 設ける (moukeru) — thiết lập, ban hành (một quy tắc, địa điểm, hoặc cơ hội)
- 特設 (tokusetsu) — được tạo ra đặc biệt; khu vực hoặc địa điểm dành riêng cho một mục đích cụ thể (ĐẶC THIẾT)
Câu ví dụ
この学校は100年前に設立されました。
Kono gakkou wa hyaku-nen mae ni setsuritsu saremashita.
Trường học này được thành lập 100 năm trước.
新しい規則を設ける必要があります。
Atarashii kisoku wo moukeru hitsuyou ga arimasu.
Chúng tôi cần ban hành những quy tắc mới.
建物の設計はもう完成しましたか。
Tatemono no sekkei wa mou kansei shimashita ka.
Bản thiết kế tòa nhà đã hoàn thành chưa?
このアプリの設定を変えたいのですが、どうすればいいですか。
Kono apuri no settei wo kaetai no desu ga, dou sureba ii desu ka.
Tôi muốn thay đổi cài đặt của ứng dụng này — phải làm thế nào?
市内に新しい医療施設が設置される予定です。
Shinai ni atarashii iryou shisetsu ga secchi sareru yotei desu.
Một cơ sở y tế mới dự kiến sẽ được lắp đặt trong thành phố.
工場の設備を最新のものに更新しました。
Koujou no setsubi wo saishin no mono ni koushin shimashita.
Chúng tôi đã nâng cấp thiết bị nhà máy lên phiên bản mới nhất.
試験の設問は難しすぎると思います。
Shiken no setsumon wa muzukashisugiru to omoimasu.
Tôi nghĩ các câu hỏi trong đề thi quá khó.
地震の後、被災者のために仮設住宅が設けられた。
Jishin no ato, hisaisha no tame ni kasetsu juutaku ga moukerareta.
Sau trận động đất, nhà ở tạm thời đã được dựng lên cho các nạn nhân thiên tai.
この会社は建設業を専門としています。
Kono kaisha wa kensetsu-gyou wo senmon to shite imasu.
Công ty này chuyên về lĩnh vực xây dựng.
話し合いの場を設けることで、問題を解決できると信じています。
Hanashiai no ba wo moukeru koto de, mondai wo kaiketsu dekiru to shinjite imasu.
Tôi tin rằng bằng cách tạo ra không gian đối thoại cởi mở, chúng ta có thể giải quyết được vấn đề.
Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng một vị tướng đang ra lệnh (言 = ngôn, bộ thủ bên trái) trong khi binh lính dùng dụng cụ (殳, bên phải) để dựng lều. Lời nói biến thành cấu trúc — đó chính là 設. Thành lập công ty (設立), thiết kế cầu (設計), cài đặt điện thoại (設定): trong mỗi trường hợp, ai đó đã quyết định tạo ra điều gì đó, rồi thực sự làm cho nó trở thành hiện thực.
Kanji liên quan
- 立 — đứng, thiết lập; xuất hiện trong 設立; cùng mang ý nghĩa đưa điều gì đó vào tồn tại
- 建 — xây dựng; ghép trong 建設 (kiến thiết); cả hai đều liên quan đến việc tạo ra công trình
- 置 — đặt, để; liên quan qua 設置 (lắp đặt); nhấn mạnh khía cạnh đặt vào vị trí vật lý của 設
- 計 — lên kế hoạch, đo lường; ghép trong 設計 (thiết kế); thêm chiều kích tính toán có chủ đích
- 定 — cố định, quyết định; ghép trong 設定 (cài đặt); truyền đạt ý nghĩa khóa chặt một thứ vào vị trí
- 備 — chuẩn bị, trang bị; ghép trong 設備 (thiết bị); nhấn mạnh sự sẵn sàng