123456789101112
12 strokes

詞 — Từ ngữ, Từ loại, Lời ca

N2
On:
Kun: ことば
HV: TỪ

Ý nghĩa

Kanji có nghĩa là từ, từ loạilời bài hát. Học ngữ pháp tiếng Nhật một thời gian là bạn sẽ thấy 詞 xuất hiện khắp nơi — đây là hậu tố dùng để đặt tên cho danh từ, động từ, tính từ, trạng từ và trợ từ.

Chữ này gồm hai phần. Bên trái là (げん/ごん), bộ thủ chỉ lời nóingôn ngữ (HÀN/NGÔN), xuất hiện trong nhiều kanji liên quan đến giao tiếp. Bên phải là (し), mang nghĩa quản lý hay giám sát. Ghép lại, ta có ý niệm sắp xếp ngôn ngữ thành các phạm trù — đúng với vai trò của 詞 trong ngữ pháp.

Trong âm nhạc và thơ ca, 詞 chỉ phần lời của bài hát, phân biệt với giai điệu. Ví dụ phổ biến nhất là 歌詞かし (lời bài hát), từ mà ai yêu nhạc Nhật cũng biết.

詞 có 12 nét và nằm trong danh sách Joyo kanji ở cấp trung học. Chữ này không xuất hiện trong chương trình tiểu học, nhưng đến N2 thì trở nên thiết yếu — đặc biệt khi đọc các giải thích ngữ pháp viết bằng tiếng Nhật.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán

詞 có một on'yomi: シ (shi). Hầu hết các thuật ngữ ngữ pháp tiếng Nhật đều dùng cách đọc này, khiến 詞 trở thành hậu tố bạn sẽ gặp đi gặp lại:

  • 品詞ひんし (hinshi) — từ loại
  • 名詞めいし (meishi) — danh từ
  • 動詞どうし (doushi) — động từ
  • 歌詞かし (kashi) — lời bài hát
  • 副詞ふくし (fukushi) — trạng từ

Nắm được シ là bạn có lối tắt vào hàng chục thuật ngữ ngữ pháp cùng lúc. Thấy 詞 ở cuối một từ lạ là bạn đã biết đó là tên của một từ loại nào đó.

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần

Có một kun'yomi cổ: ことば (kotoba), nghĩa là từ hay lời nói. Tiếng Nhật hiện đại hiếm khi dùng cách này — ことば hầu như luôn được viết bằng hiragana hoặc là 言葉ことば. Cách đọc 詞 chỉ còn tồn tại chủ yếu trong thơ ca cổ điển và văn bản văn học trang trọng.

  • ことば (kotoba) — từ, lời nói (dùng trong văn chương)

Ở trình độ N2, hãy tập trung vào シ. Kun'yomi có thể để dành khi bạn học đến tiếng Nhật cổ điển.

Từ ghép & Ví dụ thường gặp

Vì 詞 đóng vai trò hậu tố cho các phạm trù ngữ pháp, nó tạo ra một họ từ ghép rất phong phú.

Thuật ngữ ngữ pháp (文法用語)

  • 品詞ひんし (hinshi) — từ loại
  • 名詞めいし (meishi) — danh từ (DANH TỪ)
  • 動詞どうし (doushi) — động từ (ĐỘNG TỪ)
  • 形容詞けいようし (keiyoushi) — tính từ đuôi i
  • 形容動詞けいようどうし (keiyoudoushi) — tính từ đuôi na
  • 副詞ふくし (fukushi) — trạng từ (PHÓ TỪ)
  • 助詞じょし (joshi) — trợ từ (TRỢ TỪ)
  • 助動詞じょどうし (jodoushi) — trợ động từ (TRỢ ĐỘNG TỪ)
  • 接続詞せつぞくし (setsuzokushi) — liên từ (TIẾP TỤC TỪ)
  • 感動詞かんどうし (kandoushi) — thán từ (CẢM ĐỘNG TỪ)
  • 代名詞だいめいし (daimeishi) — đại từ (ĐẠI DANH TỪ)

Âm nhạc & Văn học (音楽・文学)

  • 歌詞かし (kashi) — lời bài hát (CA TỪ)
  • 作詞さくし (sakushi) — viết lời bài hát; sáng tác ca từ (TÁC TỪ)
  • 詞章ししょう (shishou) — lời thơ hoặc lời bài hát
  • 祝詞のりと (norito) — bài cầu nguyện nghi lễ Thần đạo (cách đọc đặc biệt)

Câu ví dụ

Nihongo de wa, hinshi wo tadashiku rikai suru koto ga taisetsu desu.

Trong tiếng Nhật, việc hiểu đúng về từ loại là rất quan trọng.

Meishi wa mono ya hito no namae wo arawasu kotoba desu.

Danh từ là từ dùng để gọi tên sự vật hay con người.

Ano uta no kashi ga totemo kandouteki datta.

Lời bài hát đó thực sự rất cảm động.

Joshi wa nihongo no bunpou no naka de mottomo muzukashii bubun no hitotsu da.

Trợ từ là một trong những phần khó nhất của ngữ pháp tiếng Nhật.

Kono kyoku no sakushi wa yuumei na shijin ga tantou shita.

Một nhà thơ nổi tiếng đã đảm nhận việc viết lời cho bản nhạc này.

Doushi to keiyoushi no chigai wo setsumei dekimasu ka.

Bạn có thể giải thích sự khác nhau giữa động từ và tính từ không?

Fukushi wa doushi ya keiyoushi wo shuushoku suru yakuwari wo motsu.

Trạng từ có chức năng bổ nghĩa cho động từ và tính từ.

Setsuzokushi wo tsukau to, bunshou no nagare ga shizen ni naru.

Dùng liên từ sẽ giúp văn phong trở nên tự nhiên và mạch lạc hơn.

JLPT N2 no shiken de wa, samazama na hinshi no chishiki ga towareru.

Kỳ thi JLPT N2 kiểm tra kiến thức về các từ loại khác nhau.

Mẹo ghi nhớ

Hãy nghĩ 詞 như một người quản lý ngôn ngữ. Phần bên trái, (NGÔN), là ngôn ngữ — một cái miệng với những nét trên, tượng trưng cho lời nói bay lên. Phần bên phải, , có nghĩa là quản lý và kiểm soát. Ghép lại: chữ này phân loại từ vào đúng ô ngữ pháp của chúng.

Khi thấy 詞 trong một thuật ngữ ngữ pháp — 名詞めいし, 動詞どうし, 助詞じょし — kanji đó đang làm nhiệm vụ phân loại. Với 歌詞かし (lời bài hát), người quản lý đang chọn lựa từng từ để đưa vào bài hát.

Kanji liên quan

  • — lời nói, nói; bộ thủ bên trong 詞, phổ biến trong các kanji liên quan đến ngôn ngữ
  • — ngôn ngữ, từ (語 = 言 + 吾); dùng trong 日本語にほんご, 単語たんご
  • — nói chuyện, câu chuyện (話 = 言 + 舌); liên quan đến giao tiếp bằng lời nói
  • — quản lý, giám sát; thành phần bên phải của 詞, cũng có trong 司会しかい (người dẫn chương trình)
  • — từ chức, lời, ngôn từ; dùng trong 辞書じしょ (từ điển) và 辞典じてん (từ điển chuyên ngành)
  • — chữ, ký tự; chỉ từng ký tự viết riêng lẻ, còn 詞 chỉ từ và các đơn vị ngữ pháp
Share:

Bài viết liên quan