123456789101112131415
15 strokes

談 (ĐÀM) — Thảo luận, Nói chuyện, Trò chuyện

N2
On: ダン
HV: ĐÀM

Ý nghĩa

Kanji 談 (ĐÀM - DAN) là một Hán tự chủ chốt trong tiếng Nhật, chủ yếu mang ý nghĩa "thảo luận," "nói chuyện," "trò chuyện," "đối thoại," hoặc "đàm phán." Nó tập trung vào khái niệm giao tiếp bằng lời nói và sự trao đổi ý tưởng, dù là trang trọng hay không trang trọng, nghiêm túc hay vui vẻ. Hán tự này được cấu trúc như một hợp thể ngữ âm-ngữ nghĩa (phono-semantic compound), với các bộ phận cấu thành gợi ý cả ý nghĩa và âm thanh của nó.

Ở phía bên trái của 談, bạn sẽ tìm thấy bộ 言 (NGÔN - gen), có nghĩa là "lời nói" hoặc "phát biểu." Thành phần ngữ nghĩa này ngay lập tức thiết lập chủ đề cốt lõi của kanji: một cái gì đó cơ bản liên quan đến việc nói và tương tác bằng lời nói. Nó được biết đến là "bộ ngôn" (言偏, kotobahen), một chỉ báo phổ biến cho các kanji liên quan đến ngôn ngữ và giao tiếp.

Phía bên phải của 談 chứa thành phần 炎 (VIÊM - honoo), có nghĩa là "ngọn lửa" hoặc "cháy bùng." Mặc dù 炎 có ý nghĩa độc lập của riêng nó, nhưng ở đây nó chủ yếu đóng vai trò là một thành phần ngữ âm (phonetic component), góp phần tạo ra âm "dan" cho Hán tự kết hợp. Thật thú vị, bạn cũng có thể nhận thấy một liên kết ngữ nghĩa phụ, gợi hình: hãy tưởng tượng một cuộc thảo luận "nảy lửa" hoặc "đam mê," giống như một ngọn lửa "cháy bùng." Ẩn dụ thị giác này củng cố ý tưởng về một cuộc trò chuyện hấp dẫn và năng động. Do đó, 談 nắm bắt được bản chất của việc tham gia vào một cuộc trò chuyện hoặc tranh luận, thường với sự trao đổi qua lại năng động hoặc sự cân nhắc kỹ lưỡng.

Kanji 談 được cấu tạo từ 15 nét và là một Jōyō kanji, nghĩa là nó là một phần của bộ Hán tự được chính thức công nhận để sử dụng chung ở Nhật Bản. Là một kanji cấp độ N2, nó quan trọng đối với người học tiếng Nhật trình độ trung cấp đến cao cấp.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

On'yomi, hay cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung, thường được sử dụng khi 談 xuất hiện như một phần của từ ghép (熟語, jukugo). Đối với 談, On'yomi chính và gần như độc quyền là:

ダン (dan)

Đây là cách đọc chiếm ưu thế cho 談, xuất hiện hầu hết trong tất cả các trường hợp 談 tạo thành một danh từ ghép hoặc gốc của một động từ. Nó nhất quán truyền tải các ý nghĩa liên quan đến thảo luận, trò chuyện, đàm phán hoặc tư vấn. Việc sử dụng rộng rãi của nó trong cả bối cảnh trang trọng và không trang trọng làm cho nó trở nên thiết yếu để hiểu một loạt các từ vựng tiếng Nhật.

  • 相談そうだん (TƯƠNG ĐÀM - sōdan) — tham vấn; thảo luận; lời khuyên. Đây là một từ rất phổ biến, có nghĩa là tham khảo ý kiến ​​ai đó hoặc thảo luận điều gì đó để đưa ra quyết định hoặc hiểu rõ hơn. Ví dụ, 先生に相談そうだんする (sensei ni sōdan suru, tham khảo ý kiến giáo viên).
  • 対談たいだん (ĐỐI ĐÀM - taidan) — nói chuyện riêng; phỏng vấn. Điều này đề cập đến một cuộc trò chuyện trực tiếp giữa hai người, thường trong một bối cảnh có cấu trúc như một cuộc phỏng vấn hoặc một cuộc đối thoại đã xuất bản. Một chương trình 対談たいだん番組 (taidan bangumi, talk show) chính trị là một ví dụ điển hình.
  • 雑談ざつだん (TẠP ĐÀM - zatsudan) — chuyện phiếm; trò chuyện. Dùng cho các cuộc trò chuyện thân mật, không trang trọng về các chủ đề hàng ngày khác nhau, thường chỉ để giết thời gian một cách vui vẻ. Giống như khi bạn 友人ゆうじん雑談ざつだんする (yūjin to zatsudan suru, trò chuyện phiếm với một người bạn).
  • 会談かいだん (HỘI ĐÀM - kaidan) — hội nghị; cuộc họp; cuộc đàm phán. Điều này thường đề cập đến các cuộc thảo luận hoặc đàm phán chính thức giữa các nhà lãnh đạo hoặc đại diện, thường về các vấn đề chính trị, ngoại giao hoặc kinh doanh. Hãy nghĩ đến 首脳しゅのう会談かいだん (shunō kaidan, cuộc hội đàm thượng đỉnh).
  • 冗談じょうだん (NHŨNG ĐÀM - jōdan) — trò đùa; lời nói đùa. Một cách diễn đạt rất phổ biến, đề cập đến điều gì đó được nói ra để mua vui chứ không có ý định nghiêm túc. Ví dụ, 冗談じょうだんう (jōdan o iu, kể một câu chuyện cười).

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Không giống như nhiều kanji khác, 談 không có Kun'yomi được công nhận rộng rãi hoặc được sử dụng độc lập trong tiếng Nhật hiện đại. Mặc dù một số văn bản cũ hơn hoặc chuyên biệt hơn có thể cho thấy cách sử dụng của nó theo những cách liên quan đến 語る (kataru, kể chuyện, thuật lại) hoặc 語らう (katarau, trò chuyện, nói chuyện cùng nhau), nhưng những từ này thường được viết bằng kanji 語 (NGỮ).

Trong tiếng Nhật đương đại, 談 gần như chỉ được tìm thấy trong các từ ghép và luôn được đọc bằng On'yomi của nó, ダン. Bạn sẽ không thường gặp 談 xuất hiện một mình dưới dạng động từ hoặc tính từ với cách đọc tiếng Nhật bản địa trong cách sử dụng hàng ngày.

Từ và Từ ghép Phổ biến

Kanji 談 là một thành phần thường xuyên trong nhiều từ tiếng Nhật liên quan đến giao tiếp, thảo luận và các hình thức trao đổi bằng lời nói khác nhau. Việc học các từ ghép này là chìa khóa để xây dựng vốn từ vựng JLPT N2 của bạn.

Các Cuộc Thảo luận & Tham vấn Chung

  • 相談そうだん (TƯƠNG ĐÀM - sōdan) — tham vấn; thảo luận; lời khuyên. Được sử dụng khi tìm kiếm hướng dẫn hoặc lập kế hoạch hợp tác. Ví dụ: 進路について相談そうだんする (shinro ni tsuite sōdan suru, tham vấn về con đường sự nghiệp của mình).
  • 談話だんわ (ĐÀM THOẠI - danwa) — nói chuyện; trò chuyện; diễn thuyết. Có thể đề cập đến cả các cuộc trò chuyện thông thường và các tuyên bố chính thức hơn hoặc các bài diễn thuyết đã xuất bản. Ví dụ: 記者きしゃ談話だんわ (kisha danwa, cuộc họp báo/tuyên bố).
  • 商談しょうだん (THƯƠNG ĐÀM - shōdan) — đàm phán kinh doanh; thảo luận kinh doanh. Cụ thể cho các cuộc thảo luận liên quan đến các vấn đề thương mại hoặc kinh doanh. Ví dụ: 新規しんき顧客こきゃくとの商談しょうだん (shinki kokyaku to no shōdan, đàm phán kinh doanh với khách hàng mới).
  • 談判だんぱん (ĐÀM PHÁN - danpan) — đàm phán; mặc cả. Hàm ý một cuộc thảo luận trực tiếp hơn và thường mang tính quyết đoán, nhằm giải quyết tranh chấp hoặc đạt được thỏa thuận. Ví dụ: 賃金ちんぎん談判だんぱん (chingin no danpan, đàm phán tiền lương).

Các Loại Trò chuyện & Cuộc họp

  • 対談たいだん (ĐỐI ĐÀM - taidan) — nói chuyện riêng; phỏng vấn; đối thoại. Một cuộc trò chuyện giữa hai cá nhân, thường có cấu trúc. Ví dụ: 作家さっか編集者へんしゅうしゃ対談たいだん (sakka to henshūsha no taidan, đối thoại giữa tác giả và biên tập viên).
  • 会談かいだん (HỘI ĐÀM - kaidan) — hội nghị; cuộc họp; cuộc đàm phán chính thức. Thường chỉ các cuộc gặp gỡ trang trọng, đặc biệt là giữa các nhà lãnh đạo chính trị hoặc doanh nghiệp. Ví dụ: 日米にちべい首脳しゅのう会談かいだん (nichibei shunō kaidan, hội đàm thượng đỉnh Nhật-Mỹ).
  • 雑談ざつだん (TẠP ĐÀM - zatsudan) — chuyện phiếm; trò chuyện; hội thoại thông thường. Các cuộc thảo luận không trang trọng về các chủ đề linh tinh. Ví dụ: 仕事しごと合間あいま雑談ざつだんする (shigoto no aima ni zatsudan suru, trò chuyện phiếm trong giờ giải lao làm việc).
  • 歓談かんだん (HOAN ĐÀM - kandan) — nói chuyện vui vẻ; trò chuyện thú vị. Nhấn mạnh tính chất dễ chịu và vui vẻ của cuộc thảo luận. Ví dụ: 皆みな歓談かんだんたのしむ (mina de kandan o tanoshimu, cùng mọi người trò chuyện vui vẻ).
  • 座談会ざだんかい (TỌA ĐÀM HỘI - zadankai) — hội thảo; thảo luận bàn tròn. Một cuộc họp để thảo luận không chính thức về một chủ đề cụ thể bởi một nhóm được chọn, thường là các chuyên gia hoặc tác giả. Ví dụ: 新刊しんかんかんする座談会ざだんかい (shinkan ni kansuru zadankai, một cuộc thảo luận bàn tròn về một ấn phẩm mới).

Các Cách Diễn đạt Bằng Lời & Hài hước

  • 冗談じょうだん (NHŨNG ĐÀM - jōdan) — trò đùa; lời nói đùa; trêu chọc. Một lời nói ra để mua vui, không có ý định nghiêm túc. Ví dụ: 彼かれいつもいつも冗談じょうだんばかりっている (kare wa itsumo jōdan bakari itteiru, anh ấy lúc nào cũng đùa giỡn).
  • 談笑だんしょう (ĐÀM TIẾU - danshō) — nói chuyện và cười đùa. Mô tả một cảnh mọi người đang trò chuyện vui vẻ và hạnh phúc. Ví dụ: 公園こうえん談笑だんしょうする人々ひとびと (kōen de danshō suru hitobito, những người đang nói chuyện và cười đùa trong công viên).

Các Thuật ngữ Liên quan Khác

  • 談合だんごう (ĐÀM HỢP - dangō) — thông đồng; dàn xếp đấu thầu; tham vấn bí mật. Thuật ngữ này mang hàm ý tiêu cực, đề cập đến các cuộc đàm phán hoặc tham vấn bí mật, thường vì mục đích bất hợp pháp hoặc phi đạo đức trong đấu thầu kinh doanh hoặc hợp đồng. Ví dụ: 入札にゅうさつでの談合だんごう (nyūsatsu de no dangō, dàn xếp đấu thầu).

Câu Ví dụ

Tomodachi to shōrai ni tsuite sōdan shita.

Tôi đã thảo luận về tương lai của mình với một người bạn.

Karera wa kissaten de danshō shiteita.

Họ đang trò chuyện và cười đùa trong quán cà phê.

Kokusai kaigi de shunō ga kaidan o okonatta.

Các nhà lãnh đạo đã tổ chức các cuộc đàm phán tại hội nghị quốc tế.

Jōdan wa sateoki, hondai ni hairimashō.

Bỏ qua những câu đùa, chúng ta hãy đi vào vấn đề chính.

Jūyō na shōdan ga chikazuiteiru node, junbi ga hitsuyō da.

Một cuộc đàm phán kinh doanh quan trọng đang đến gần, vì vậy cần phải chuẩn bị.

Kare no senmonteki na danwa wa ooku no hito o hikitsuketa.

Bài diễn thuyết chuyên sâu của anh ấy đã thu hút nhiều người.

Kare to wa mukashi, yoku seiji ni tsuite katariatta mono da.

Trước đây, tôi thường xuyên thảo luận về chính trị với anh ấy.

Yūjin to no zatsudan de, atarashii shumi o mitsuketa.

Tôi đã tìm thấy một sở thích mới thông qua cuộc trò chuyện phiếm với một người bạn.

Ryōkoku no heiwa no tame ni kensetsuteki na danpan ga hitsuyō da.

Các cuộc đàm phán mang tính xây dựng là cần thiết cho hòa bình giữa hai quốc gia.

Mẹo Ghi nhớ

Để ghi nhớ kanji 談 một cách hiệu quả, hãy thử một mẹo ghi nhớ hình ảnh tập trung vào hai thành phần chính của nó. Ở bên trái, chúng ta có 言 (NGÔN - gon/gen), bộ thủ cho "từ" hoặc "lời nói." Phần này ngay lập tức báo hiệu rằng kanji này nói về giao tiếp.

Ở phía bên phải, bạn thấy 炎 (VIÊM - honoo), có nghĩa là "ngọn lửa" hoặc "cháy bùng." Mặc dù 炎 chủ yếu cung cấp âm "dan," bạn cũng có thể sử dụng ý nghĩa đen của nó để tạo ra một hình ảnh dễ nhớ. Hãy tưởng tượng một "cuộc thảo luận" nơi "những lời nói" (言) được trao đổi với niềm đam mê và cường độ cao đến mức cuộc trò chuyện cảm thấy "nảy lửa" hoặc "bùng cháy" (炎). Hãy hình dung một "cuộc tranh luận nảy lửa" hoặc một "cuộc trò chuyện bùng cháy" nơi các ý tưởng được "bắn" qua lại. Sự kết hợp giữa "lời nói" (言) và "lửa" (炎) này liên kết một cách sống động với ý nghĩa cốt lõi của "thảo luận" hoặc "nói chuyện" một cách nhiệt thành.

Các Kanji Liên quan

  • (NGỮ) — lời nói, ngôn ngữ, nói chuyện. Kanji này mang ý nghĩa tổng quát hơn, đề cập đến bản thân ngôn ngữ (例: 言語げんご (NGÔN NGỮ) - gengo, ngôn ngữ) hoặc hành động nói và thuật lại rộng hơn (例: 語るかたる - kataru, kể/thuật lại). Trong khi 談 nhấn mạnh cuộc thảo luận qua lại, 語 bao gồm khái niệm rộng hơn về diễn đạt bằng lời nói và nội dung của lời nói.
  • (THOẠI) — nói chuyện, câu chuyện, kể. Đây có lẽ là kanji phổ biến nhất cho việc "nói chuyện" nói chung (例: 話すはなす - hanasu, nói) và "câu chuyện" (例: はなし - hanashi, câu chuyện). Nó tập trung nhiều hơn vào việc truyền tải thông tin, tường thuật hoặc giao tiếp đơn giản, trong khi 談 thường ngụ ý một sự trao đổi ý tưởng có cấu trúc hơn, có mục đích hơn hoặc có tính đối ứng hơn.
  • (NGHỊ) — cân nhắc, thảo luận, tranh luận. Kanji này thường được tìm thấy trong các từ như 議論ぎろん (NGHỊ LUẬN) (giron, tranh luận/thảo luận) và 会議かいぎ (HỘI NGHỊ) (kaigi, cuộc họp/hội nghị). Trong khi 談 có thể là một phần của cuộc thảo luận, 議 nhấn mạnh mạnh mẽ các khía cạnh trang trọng, cân nhắc và thường mang tính tranh luận của một cuộc họp hoặc tranh luận, thường liên quan đến nhiều bên nhằm đạt được một giải pháp.
  • (LUẬN) — tranh luận, lý thuyết, luận thuyết. Kanji này là trọng tâm của các khái niệm thảo luận logic, tranh luận và các luận điểm học thuật. Nó xuất hiện trong các từ như 議論ぎろん (NGHỊ LUẬN) (giron, tranh luận/thảo luận) và 論文ろんぶん (LUẬN VĂN) (ronbun, luận văn/bài báo). Nó ngụ ý một hình thức thảo luận hoặc trình bày ý tưởng có cấu trúc, phân tích và thường mang tính trí tuệ hơn so với bản chất trò chuyện tổng quát hơn của 談.
Share:

Bài viết liên quan