ようこそ! Mở khóa 講 (GIẢNG - kō) – Chữ Hán về Bài giảng và Học tập!
Chào các bạn học tiếng Nhật! Sẵn sàng cùng tìm hiểu một chữ Hán thú vị khác chưa? Hôm nay, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu 講 (GIẢNG - kō), một chữ Hán N2 thiết yếu để nói về giáo dục, thuyết trình và học tập có tổ chức trong tiếng Nhật. Hãy coi đây là chữ cái 'ruột' của bạn cho bất cứ điều gì liên quan đến 'bài giảng', 'khóa học' hoặc 'giải thích'. Hãy cùng nhau phân tích nhé!
Ý nghĩa
Chữ Hán 講 (GIẢNG - kō) chủ yếu có nghĩa là 'bài giảng', 'nói chuyện', 'khóa học', 'giải thích' và 'nghiên cứu'. Chữ cái đa năng này thường xuyên xuất hiện trong các ngữ cảnh học thuật và chuyên nghiệp. Về cơ bản, nó truyền tải ý tưởng về giao tiếp có cấu trúc hoặc học tập có tổ chức.
Hãy cùng xem xét nguồn gốc của nó. Giống như nhiều chữ Hán khác, 講 là một chữ hình thanh. Ở bên trái, chúng ta có bộ 言 (NGÔN - gen hoặc gon), có nghĩa là 'lời nói' hoặc 'bài nói'. Bộ này ngay lập tức cho thấy chữ Hán liên quan đến giao tiếp, nói chuyện hoặc ngôn ngữ. Thực vậy, đây là một thành phần rất phổ biến trong các chữ Hán liên quan đến lời nói hoặc ý nghĩa.
Ở bên phải, chúng ta tìm thấy 冓 (CẤU - kō), đóng vai trò là thành phần ngữ âm, mang lại âm đọc cho 講. Mặc dù nó chủ yếu cung cấp cách phát âm, bản thân 冓 có nghĩa là 'lồng vào nhau', 'gặp gỡ' hoặc 'một cấu trúc'. Khi kết hợp với 言 (NGÔN), thành phần ngữ âm này tinh tế củng cố ý tưởng về 'một bài nói có cấu trúc' hoặc 'một cuộc tụ họp để phát biểu'. Hãy hình dung mọi người cùng nhau đến một cách có tổ chức để lắng nghe hoặc nói chuyện. Sự kết hợp giữa 'lời nói' và 'cấu trúc/gặp gỡ' này đã nắm bắt một cách sống động ý nghĩa cốt lõi của một bài giảng hoặc một khóa học.
Vì vậy, về mặt hình ảnh, bạn có thể nghĩ 講 (GIẢNG) là 'lời nói có cấu trúc hoặc diễn ra trong một cuộc họp'. Khá trực quan khi bạn phân tích nó!
Chữ Hán 講 (GIẢNG) có 17 nét, khiến nó trở thành một chữ cái có độ phức tạp vừa phải để viết. Nó được dạy trong lớp 8 tại các trường học Nhật Bản, được phân loại là 常用漢字 (THƯỜNG DỤNG HÁN TỰ - jōyō kanji), hay một chữ Hán thường dùng. Nắm vững chữ cái này sẽ nâng cao đáng kể khả năng hiểu của bạn đối với các văn bản tiếng Nhật nâng cao, đặc biệt là trong môi trường giáo dục hoặc kinh doanh.
Cách đọc
On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc
Âm On'yomi chính (và gần như độc quyền) của 講 (GIẢNG) là コウ (kō). Cách đọc này rất quan trọng, vì bạn sẽ tìm thấy nó trong hầu hết các từ và từ ghép thông dụng chứa chữ Hán này.
コウ (kō): Đây là cách đọc chủ đạo! Bạn sẽ gặp nó trong mọi thứ từ các lớp học đại học đến các bài phát biểu trước công chúng. Khi bạn thấy 講 (GIẢNG), gần như luôn mong đợi nghe thấy コウ.
講義 (GIẢNG NGHĨA - kōgi) — Điều này có nghĩa là 'bài giảng' hoặc 'lớp học'. Đây là một trong những thuật ngữ cơ bản nhất mà bạn sẽ học. Ví dụ, hãy tưởng tượng một giáo sư đang giảng một 講義 (GIẢNG NGHĨA) vật lý cho một lớp học lớn.
講座 (GIẢNG TỌA - kōza) — Điều này đề cập đến 'khóa học', 'loạt bài giảng' hoặc 'ghế giáo sư'. Chẳng hạn, một trường đại học có thể cung cấp một 日本史講座 (NHẬT BẢN SỬ GIẢNG TỌA - Nihonshi kōza - khóa học lịch sử Nhật Bản).
講演 (GIẢNG DIỄN - kōen) — Điều này đặc biệt có nghĩa là 'bài giảng công khai' hoặc 'bài phát biểu'. Nếu một tác giả nổi tiếng ghé thăm thành phố của bạn, họ có thể có một 講演 (GIẢNG DIỄN) tại hội trường cộng đồng địa phương.
Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — Cách đọc thuần Nhật
Không giống như nhiều chữ Hán có cả On'yomi và Kun'yomi, 講 (GIẢNG - kō) không có cách đọc Kun'yomi độc lập, được sử dụng phổ biến. Điều này có nghĩa là bạn thường sẽ không tìm thấy nó như một phần của động từ, tính từ hoặc danh từ thuần Nhật đứng một mình.
Mặc dù một số ngữ cảnh lịch sử hoặc rất chuyên biệt có thể tiết lộ một Kun'yomi ít được biết đến, đối với việc học N2 và giao tiếp hàng ngày, một điều cần ghi nhớ là: bạn có thể an toàn cho rằng 講 (GIẢNG) gần như luôn được đọc là コウ (kō) trong các từ ghép. Điều này đơn giản hóa mọi thứ đáng kể, vì bạn sẽ không cần phải lo lắng về nhiều cách đọc cho chữ cái cụ thể này!
Các từ & từ ghép thông dụng
Hãy mở rộng vốn từ vựng của bạn với một số từ thiết yếu sử dụng 講 (GIẢNG). Bạn sẽ thấy chúng được sắp xếp theo chủ đề để giúp bạn ghi nhớ tốt hơn!
Giáo dục & Học tập
講義 (GIẢNG NGHĨA - kōgi) — bài giảng; lớp học. (Thuật ngữ phổ biến nhất cho một bài giảng đại học.)
講座 (GIẢNG TỌA - kōza) — khóa học; loạt bài giảng; chức giáo sư. (Một loạt bài giảng có cấu trúc hoặc một bộ môn.)
講習 (GIẢNG TẬP - kōshū) — đào tạo; hội thảo; khóa học ngắn hạn. (Thường dành cho các kỹ năng thực hành hoặc một chủ đề cụ thể, như 講習 (GIẢNG TẬP) lái xe hoặc 講習 (GIẢNG TẬP) máy tính.)
講堂 (GIẢNG ĐƯỜNG - kōdō) — giảng đường; thính phòng. (Căn phòng hoặc tòa nhà lớn nơi các bài giảng được thực hiện.)
講読 (GIẢNG ĐỘC - kōdoku) — đọc (văn bản để học); đăng ký (tạp chí). (Để đọc và nghiên cứu văn bản, hoặc đăng ký một ấn phẩm để học, ví dụ, một tạp chí học thuật.)
Nói chuyện & Thuyết trình
講演 (GIẢNG DIỄN - kōen) — bài giảng công khai; bài phát biểu. (Một bài phát biểu trang trọng được trình bày trước khán giả về một chủ đề cụ thể.)
講話 (GIẢNG HÓA - kōwa) — diễn thuyết; bài giảng; bài thuyết pháp. (Thường là một bài nói chuyện đạo đức hoặc mang tính hướng dẫn, có thể do hiệu trưởng nhà trường hoặc lãnh đạo tôn giáo đưa ra.)
Hành động & Trạng thái liên quan đến bài giảng
講じる (GIẢNG - kōjiru) / 講ずる (GIẢNG - kōzuru) — thực hiện (các biện pháp); vạch ra (một kế hoạch); giảng (một bài giảng). (Đây là dạng động từ! Ví dụ, 対策を講じる (ĐỐI SÁCH - GIẢNG) - taisaku wo kōjiru - thực hiện các biện pháp, hoặc 講義を講じる (GIẢNG NGHĨA - GIẢNG) - kōgi wo kōjiru - giảng bài.)
開講 (KHAI GIẢNG - kaikō) — khai giảng một khóa học/bài giảng. (Khi một lớp học mới bắt đầu hoặc một khóa học được cung cấp, ví dụ, 来月 (LAI NGUYỆT)から新しい講座 (TÂN GIẢNG TỌA)が開講される (KHAI GIẢNG).)
休講 (HƯU GIẢNG - kyūkō) — hủy bỏ một bài giảng/lớp học. (Ước mơ của mọi sinh viên, hoặc cơn ác mộng tùy thuộc vào tình huống!)
聴講 (THÍNH GIẢNG - chōkō) — tham dự bài giảng; dự thính một lớp học. (Để nghe một bài giảng, thường là không chính thức đăng ký để lấy tín chỉ.)
Các thuật ngữ chuyên biệt & lịch sử
- 講 (GIẢNG - kō) — hội bình dân; huynh đoàn (đặc biệt là Phật giáo); một nhóm vì mục đích tôn giáo hoặc xã hội. (Đây là chữ Hán đứng một mình, nhưng trong một ngữ cảnh rất cụ thể, thường là lịch sử hoặc tôn giáo, biểu thị một nhóm tập thể, như một nhóm hành hương thời Edo.)
Câu ví dụ
Hãy xem 講 (GIẢNG) được sử dụng trong một số câu nhé! Hãy chú ý cách nó được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau.
先生は来週の講義について説明しました。
Sensei wa raishū no kōgi ni tsuite setsumei shimashita.
Giáo viên đã giải thích về bài giảng tuần tới.
私は大学で経済学の講座を受講しています。
Watashi wa daigaku de keizaigaku no kōza o jukō shiteimasu.
Tôi đang theo học một khóa kinh tế học tại trường đại học.
有名な作家の講演を聞きに行きました。
Yūmei na sakka no kōen o kiki ni ikimashita.
Tôi đã đi nghe bài diễn thuyết công khai của một tác giả nổi tiếng.
急病のため、今日の物理の講義は休講です。
Kyūbyō no tame, kyō no butsuri no kōgi wa kyūkō desu.
Do bị ốm đột xuất, bài giảng vật lý hôm nay bị hủy.
教育のための新しい対策を講じる必要があります。
Kyōiku no tame no atarashii taisaku o kōjiru hitsuyō ga arimasu.
Cần phải có những biện pháp mới cho giáo dục.
彼は国際関係についての特別講義を行いました。
Kare wa kokusai kankei ni tsuite no tokubetsu kōgi o okonaimashita.
Anh ấy đã giảng một bài đặc biệt về quan hệ quốc tế.
来月から英語の集中講習が開講されます。
Raigetsu kara eigo no shūchū kōshū ga kaikō saremasu.
Một khóa học đào tạo tiếng Anh chuyên sâu sẽ khai giảng vào tháng tới.
多くの人が新しい技術についての講習会に参加しました。
Ōku no hito ga atarashii gijutsu ni tsuite no kōshūkai ni sanka shimashita.
Nhiều người đã tham gia hội thảo về công nghệ mới.
彼はいつも歴史講義の最初に面白い話をします。
Kare wa itsumo rekishi kōgi no saisho ni omoshiroi hanashi o shimasu.
Anh ấy luôn kể những câu chuyện thú vị khi bắt đầu các bài giảng lịch sử của mình.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 講 (GIẢNG), hãy chia nó thành các thành phần: 言 (NGÔN - lời nói) và 冓 (CẤU - cấu trúc/tụ họp). Hãy tưởng tượng một giáo sư lỗi lạc đang đứng trước một cuộc tụ họp (冓 - CẤU) của các sinh viên, trình bày một bài nói chuyện có cấu trúc (言 - NGÔN) cực kỳ tốt về các lý thuyết phức tạp. Vị giáo sư đang 講じる (GIẢNG - kōjiru) — giảng một 講義 (GIẢNG NGHĨA - kōgi), hay một bài giảng. Hãy nghĩ về 'lời nói' được 'lồng ghép' hoặc 'cấu trúc' thành một bài trình bày mạch lạc cho một nhóm. Hình ảnh sống động này về một buổi nói chuyện có tổ chức trong một môi trường trang trọng sẽ giúp bạn ghi nhớ 講 (GIẢNG) dễ dàng hơn nhiều!
Các chữ Hán liên quan
Luôn hữu ích khi thấy các chữ Hán liên quan đến nhau như thế nào! Dưới đây là một vài chữ chia sẻ thành phần hoặc ý nghĩa với 講 (GIẢNG):
言 (NGÔN) — Đây là bộ của 講 (GIẢNG), có nghĩa là 'lời nói' hoặc 'bài nói'. Bạn sẽ thấy nó trong nhiều chữ Hán liên quan đến giao tiếp, chẳng hạn như 言語 (NGÔN NGỮ - gengo - ngôn ngữ) hoặc 言葉 (kotoba - từ).
語 (NGỮ) — 'Ngôn ngữ', 'từ', 'nói'. Tương tự về ý nghĩa, nó thường xuất hiện với 言 (NGÔN). Ví dụ, 日本語 (NHẬT BẢN NGỮ - Nihongo - tiếng Nhật) hoặc 物語 (VẬT NGỮ - monogatari - câu chuyện).
談 (ĐÀM) — 'Thảo luận', 'nói chuyện'. Giống như 講 (GIẢNG), nó liên quan đến việc nói, nhưng thường theo cách trò chuyện hoặc tư vấn nhiều hơn, như trong 相談 (TƯƠNG ĐÀM - sōdan - tư vấn) hoặc 冗談 (NHŨNG ĐÀM - jōdan - trò đùa).
説 (THUYẾT) — 'Giải thích', 'lý thuyết'. Chữ Hán này cũng nói về việc truyền đạt thông tin, nhưng thường tập trung vào giải thích hoặc xây dựng lý thuyết, như trong 説明 (THUYẾT MINH - setsumei - giải thích) hoặc 小説 (TIỂU THUYẾT - shōsetsu - tiểu thuyết).
購 (CẤU) — 'Mua', 'đăng ký'. Mặc dù có bộ khác (貝 - BỐI - vỏ/tiền), nó chia sẻ thành phần ngữ âm 冓 (CẤU), dẫn đến cùng âm On'yomi コウ. Một ví dụ là 購読 (CẤU ĐỘC - kōdoku - đăng ký), có phần chồng chéo về ý nghĩa với 講読 (GIẢNG ĐỘC - kōdoku - đọc để nghiên cứu). Đây là một ví dụ điển hình về cách các thành phần ngữ âm có thể dẫn đến các cách đọc tương tự qua các ý nghĩa khác nhau.
Vậy là bạn đã có nó! Bạn vừa tìm hiểu xong 講 (GIẢNG). Hãy tiếp tục luyện tập các cách đọc và từ ghép này, và bạn sẽ sớm cảm thấy tự tin hơn khi tìm hiểu tiếng Nhật học thuật. がんばってね!