Ý nghĩa
財 có nghĩa là của cải, tài sản, tài vật và kho báu — tất cả những gì có giá trị vật chất mà một cá nhân, tổ chức hay quốc gia sở hữu. Tiền tiết kiệm cá nhân, bất động sản, tài sản doanh nghiệp, di sản văn hóa quốc gia: tất cả đều thuộc phạm trù 財. Trong tiếng Nhật hiện đại, kanji này xuất hiện nhiều nhất trong các ngữ cảnh trang trọng và kinh tế — tài chính chính phủ, kế toán doanh nghiệp, và các thảo luận pháp lý về quyền sở hữu tài sản.
Cấu trúc của 財 tự nói lên câu chuyện của nó. Bên trái là 貝 (かい), bộ thủ mang nghĩa vỏ sò hoặc tiền bạc. Vỏ sò cowrie từng được dùng làm tiền tệ khắp Đông Á cổ đại, vì vậy 貝 trở thành dấu hiệu chỉ sự giàu có và thương mại trong hàng chục kanji. Bên phải là 才 (サイ), cung cấp cách đọc âm và mang nghĩa phụ là tài năng hoặc năng lực.
Ghép lại, 財 (TÀI) gợi lên hình ảnh của cải kiếm được qua kỹ năng — tiền bạc mà tài năng tạo ra. Kanji này thuộc lớp 5 trong chương trình tiểu học Nhật Bản, có 10 nét, và nằm ở JLPT N2, thường xuất hiện trong các bài báo, tài liệu kinh doanh và văn nói trang trọng.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán
Cách đọc on'yomi chính là ザイ, chiếm ưu thế trong cách dùng hiện đại. Nó xuất hiện trong các từ ghép liên quan đến tài chính, kinh tế và tài sản, hầu như luôn nằm trong jukugo thay vì đứng độc lập.
- 財産 (zaisan) — tài sản, của cải (TÀI SẢN)
- 財政 (zaisei) — tài chính công, chính sách tài khóa (TÀI CHÍNH)
- 財布 (saifu) — ví tiền, túi tiền
Cách đọc on'yomi thứ hai là サイ, một lớp âm cổ hơn. Ngoài 財布 (saifu), bạn hiếm khi gặp cách đọc này trong tiếng Nhật hiện đại.
- 財布 (saifu) — ví tiền, túi tiền (ví dụ rõ ràng nhất về cách đọc サイ trong đời thường)
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật
Cách đọc kun'yomi là たから, có nghĩa là kho báu hoặc vật quý giá. Cách đọc này ít gặp trong văn xuôi hiện đại hằng ngày, nhưng xuất hiện trong văn học, thơ ca, địa danh và các thành ngữ cố định. Nếu các từ ghép on'yomi mang cảm giác lạnh lùng, chuyên môn về tài chính, thì たから lại rất cá nhân — nó chỉ điều gì đó được trân trọng, không chỉ đơn thuần là định giá.
- 財 (takara) — kho báu, vật quý giá
Từ ghép thông dụng
財 hiện diện rộng rãi trong các lĩnh vực kinh tế, quản trị và văn hóa. Dưới đây là các từ ghép đáng ghi nhớ.
Tài chính cá nhân & Đời sống thường ngày
- 財布 (saifu) — ví tiền, túi tiền
- 財産 (zaisan) — tài sản, của cải (TÀI SẢN)
- 私財 (shizai) — tài sản cá nhân, tài sản riêng (TƯ TÀI)
- 蓄財 (chikuzai) — tích lũy của cải, dành dụm tiền bạc (TÍCH TÀI)
Tài chính chính phủ & Tổ chức
- 財政 (zaisei) — tài chính công, ngân sách nhà nước (TÀI CHÍNH)
- 財務 (zaimu) — công tác tài chính, quản lý ngân khố (TÀI VỤ)
- 財源 (zaigen) — nguồn tài chính, nguồn vốn (TÀI NGUYÊN)
- 財団 (zaidan) — quỹ, tổ chức phi lợi nhuận (TÀI ĐOÀN)
- 財務省 (Zaimushō) — Bộ Tài chính Nhật Bản (TÀI VỤ TỈNH)
Kinh doanh & Quyền lực kinh tế
- 財閥 (zaibatsu) — tập đoàn tài phiệt, nhóm công nghiệp lớn (ví dụ: Mitsubishi, Sumitomo) (TÀI PHIỆT)
- 財界 (zaikai) — giới kinh doanh, giới tài chính (TÀI GIỚI)
Văn hóa & Di sản
- 文化財 (bunkazai) — di sản văn hóa, tài sản văn hóa (VĂN HÓA TÀI)
- 財宝 (zaihō) — kho báu, châu báu, vật quý giá (TÀI BẢO)
Câu ví dụ
彼は全財産を慈善団体に寄付した。
Kare wa zen-zaisan wo jizen-dantai ni kifu shita.
Anh ấy đã hiến toàn bộ tài sản cho một tổ chức từ thiện.
財布を忘れて、コンビニで困ってしまった。
Saifu wo wasurete, konbini de komatte shimatta.
Tôi quên ví tiền và bị rơi vào tình huống khó xử ở cửa hàng tiện lợi.
この神社は重要文化財に指定されている。
Kono jinja wa jūyō-bunkazai ni shitei sarete iru.
Ngôi đền thờ này đã được công nhận là di sản văn hóa quan trọng.
国の財政は赤字が続いている。
Kuni no zaisei wa akaji ga tsuzuite iru.
Tài chính công của đất nước liên tục rơi vào tình trạng thâm hụt.
財界のリーダーたちが経済政策について話し合った。
Zaikai no rīdā-tachi ga keizai-seisaku ni tsuite hanashi atta.
Các lãnh đạo giới doanh nghiệp đã cùng nhau thảo luận về chính sách kinh tế.
財団からの奨学金で大学に通えるようになった。
Zaidan kara no shōgakukin de daigaku ni kayoeru yō ni natta.
Nhờ học bổng từ quỹ tài trợ, tôi có thể theo học đại học.
財務省は来年度の予算案を発表した。
Zaimushō wa rainen-do no yosan-an wo happyō shita.
Bộ Tài chính đã công bố dự thảo ngân sách cho năm tài khóa tới.
子供は親にとって何物にも代えられない財だ。
Kodomo wa oya ni totte nani-mono ni mo kaerarenai takara da.
Con cái là kho báu vô giá không gì thay thế được đối với cha mẹ.
あの財閥系の企業は戦後も影響力を保ち続けた。
Ano zaibatsu-kei no kigyō wa sengo mo eikyōryoku wo tamochi tsuzuketa.
Công ty thuộc hệ thống tài phiệt đó vẫn duy trì được tầm ảnh hưởng ngay cả sau chiến tranh.
Mẹo ghi nhớ
Hãy tách 財 thành hai phần: 貝 (かい) bên trái — vỏ sò, đồng tiền nguyên thủy của Đông Á cổ đại — và 才 (サイ) bên phải, mang nghĩa tài năng. Một thương nhân tài giỏi kiếm được vỏ sò. Phần vỏ sò nắm giữ giá trị; phần tài năng tạo ra nó. Hãy hình dung túi vỏ sò cowrie của người thương nhân đó mỗi khi bạn thấy 財 (TÀI), và cách đọc ザイ sẽ tự nhiên theo sau.
Kanji liên quan
- 貝 — bộ thủ bên trong 財; có nghĩa là vỏ sò, tiền bạc. Nhận ra bộ thủ này giúp bạn hiểu nhiều kanji liên quan đến tài sản và thương mại.
- 宝 — có nghĩa là kho báu, vật quý giá; cùng nghĩa khái niệm với cách đọc kun'yomi 財 (takara).
- 富 — có nghĩa là giàu có, sung túc, phong phú; thường xuất hiện cùng 財 trong các thảo luận về sự thịnh vượng.
- 産 — có nghĩa là sản xuất, tài sản, sản sinh; kết hợp với 財 tạo thành từ N2 quan trọng 財産 (tài sản).
- 政 — có nghĩa là chính phủ, quản lý hành chính; kết hợp với 財 tạo thành 財政 (tài chính công).
- 資 — có nghĩa là nguồn lực, vốn, quỹ; gần nghĩa với 財 trong văn bản kinh tế, nhưng 資 nghiêng về vốn đầu tư còn 財 nghiêng về tài sản đã sở hữu.