1234567891011
11 strokes

貨 — Hàng hóa, Hàng vận chuyển, Tiền tệ

N2
On:
HV: HÓA

Ý nghĩa

Kanji mang các nghĩa cốt lõi là hàng hóa, hàng chở, vận hàng, và tiền tệ. Nó xuất hiện trong mọi ngữ cảnh liên quan đến những thứ được mua, bán, vận chuyển, hoặc dùng làm tiền — từ đồng xu trong túi đến container trên tàu chở hàng.

Về cấu trúc, 貨 kết hợp hai thành phần: (か, "thay đổi/biến hóa") bên trên (かい, "vỏ sò/tiền"). Ở Trung Quốc cổ đại, vỏ sò được dùng làm tiền tệ. Sự kết hợp "vỏ sò" và "biến đổi" thể hiện ý tưởng hàng hóa và tiền bạc đổi tay qua giao thương.

Kanji này có 11 nét và được dạy ở lớp 4 tiểu học Nhật Bản — hầu hết trẻ em tiếp xúc với nó khi khoảng 9–10 tuổi. Ở trình độ N2, chỉ nhận biết thôi là chưa đủ. Bạn cần sử dụng 貨 thành thạo trong nhiều từ vựng thuộc lĩnh vực kinh tế, thương mại, vận tải và mua sắm. Bộ thủ (vỏ sò) là nền tảng của nhiều kanji liên quan đến tiền bạc: 財 (tài sản), 買 (mua), 賃 (thuê), và 貿 (thương mại).

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm gốc Trung Quốc)

貨 có một on'yomi: カ (ka). Âm này xuất hiện nhất quán trong mọi từ ghép — chỉ có một cách đọc duy nhất cần ghi nhớ. Cách đọc này bắt nguồn từ tiếng Trung Cổ đại và được giữ nguyên trong tiếng Nhật hiện đại. Trong tiếng Việt, âm Hán-Việt của 貨 là HÓA (như trong "hóa vật", "tài hóa").

  • 貨物かもつ (kamotsu) — hàng hóa, hàng chở (nghĩa đen: "hàng + vật") — Hán-Việt: HÓA VẬT
  • 通貨つうか (tsūka) — tiền tệ (nghĩa đen: "hàng hóa lưu thông") — Hán-Việt: THÔNG HÓA
  • 硬貨こうか (kōka) — tiền xu (nghĩa đen: "tiền cứng") — Hán-Việt: CỨNG HÓA
  • 百貨店ひゃっかてん (hyakkaten) — trung tâm thương mại (nghĩa đen: "cửa hàng trăm mặt hàng") — Hán-Việt: BÁCH HÓA ĐIẾM

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần túy

không có kun'yomi. Các kanji được vay mượn chủ yếu cho thương mại hay hành chính thường bỏ qua cách đọc Nhật thuần túy — từ đó du nhập vào tiếng Nhật cùng với cách đọc Hán của nó. Mọi trường hợp xuất hiện của 貨 trong từ ghép đều đọc là カ (ka).

Từ vựng & Từ ghép thông dụng

Các từ ghép với 貨 trải rộng trong lĩnh vực thương mại, vận tải và tài chính. Dưới đây là những từ hữu ích nhất, được phân nhóm theo chủ đề:

Hàng hóa & Vận tải

  • 貨物かもつ (kamotsu) — hàng hóa, hàng chở, hàng vận chuyển
  • 貨車かしゃ (kasha) — toa chở hàng, toa xe lửa vận tải
  • 貨物船かもつせん (kamotsusen) — tàu chở hàng, tàu hàng
  • 貨物列車かもつれっしゃ (kamotsu ressha) — tàu hỏa chở hàng

Tiền tệ & Đồng xu

  • 通貨つうか (tsūka) — tiền tệ (đang lưu thông)
  • 硬貨こうか (kōka) — tiền xu (phân biệt với tiền giấy)
  • 金貨きんか (kinka) — đồng tiền vàng
  • 銀貨ぎんか (ginka) — đồng tiền bạc
  • 銅貨どうか (dōka) — đồng tiền đồng
  • 貨幣かへい (kahei) — tiền tệ, tiền đúc (thuật ngữ trang trọng/kinh tế) — Hán-Việt: HÓA TỆ

Ngoại tệ & Thương mại quốc tế

  • 外貨がいか (gaika) — ngoại tệ — Hán-Việt: NGOẠI HÓA
  • 外貨準備がいかじゅんび (gaika junbi) — dự trữ ngoại hối

Thương mại chung

  • 雑貨ざっか (zakka) — hàng tạp hóa, hàng linh tinh, hàng hóa tổng hợp — Hán-Việt: TẠP HÓA
  • 百貨店ひゃっかてん (hyakkaten) — trung tâm thương mại, bách hóa — Hán-Việt: BÁCH HÓA ĐIẾM
  • 財貨ざいか (zaika) — của cải và hàng hóa, tài sản vật chất — Hán-Việt: TÀI HÓA

Câu ví dụ

Kono fune wa kamotsu wo hakobu tame no kamotsusen desu.

Con tàu này là tàu chở hàng dùng để vận chuyển hàng hóa.

Saifu no naka ni kōka ga nanmai ka haitte ita.

Trong ví có vài đồng xu.

Nihon no tsūka wa en desu.

Tiền tệ của Nhật Bản là đồng yên.

Kaigai ryokō no tame ni gaika wo ryōgae shita.

Tôi đã đổi ngoại tệ để chuẩn bị cho chuyến du lịch nước ngoài.

Hyakkaten de wa shokuhin kara irui made nandemo kaemasu.

Tại trung tâm thương mại, bạn có thể mua mọi thứ từ thực phẩm đến quần áo.

Kahei no rekishi wa hijō ni furui.

Lịch sử của tiền tệ vô cùng lâu đời.

Kasha ga senro no ue wo yukkuri to susunde ita.

Toa xe chở hàng đang chậm rãi di chuyển dọc theo đường ray.

Endaka ni naru to gaika wo motte iru hito ga yūri ni naru.

Khi đồng yên tăng giá, những người đang nắm giữ ngoại tệ sẽ được lợi.

Ano zakkaya ni wa kawaii yunyū zakka ga takusan narande iru.

Cửa hàng tạp hóa đó bày bán rất nhiều mặt hàng nhập khẩu dễ thương.

Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng một thương nhân cầm một vỏ sò (貝) lên và tuyên bố, "Chiếc vỏ sò này có thể biến đổi (化) thành bất cứ thứ gì — tiền bạc, hàng hóa, hàng vận chuyển." Mỗi từ ghép quan trọng đều củng cố ý tưởng đó: hàng trên tàu (貨物かもつ), xu trong túi (硬貨こうか), tiền tệ lưu thông (通貨つうか). Vỏ sò + Biến đổi = tất cả những gì được mua, bán hoặc vận chuyển.

Kanji liên quan

  • — Vỏ sò; bộ thủ bên trong 貨. Cũng có nghĩa là trai hoặc động vật có vỏ. Nền tảng của các kanji liên quan đến tiền bạc trong tiếng Nhật.
  • — Mua. Cùng bộ thủ 貝; việc mua là hành động đổi tiền lấy hàng hóa. Hán-Việt: MÃI
  • — Của cải, tài sản. Một kanji khác có bộ thủ 貝, chỉ sự thịnh vượng về vật chất. Hán-Việt: TÀI
  • 貿 — Thương mại, buôn bán. Dùng trong 貿易 (bōeki, ngoại thương); có nghĩa gần gũi với 貨. Hán-Việt: MẬU
  • — Tiền thuê, tiền lương, cước phí. Tiền hoặc giá trị đổi tay để đổi lấy dịch vụ. Hán-Việt: TIỀN
  • — Thành phần phía trên của 貨; thay đổi, biến đổi, chuyển hóa. Xuất hiện trong 文化 (văn hóa), 変化 (biến hóa), 化学 (hóa học). Hán-Việt: HÓA
Share:

Bài viết liên quan