123456789101112131415
15 strokes

賛 — Khen ngợi, Tán thành, Ủng hộ

N2
On: サン
HV: TÁN

Ý nghĩa

có nghĩa là ca ngợi, đồng ý, ủng hộhỗ trợ. Chữ này xuất hiện trong nhiều tình huống khác nhau — biểu quyết đề xuất trong cuộc họp, ngưỡng mộ màn trình diễn của nhạc sĩ, hay ủng hộ một chiến dịch gây quỹ. Trong cuộc sống hàng ngày, nó xuất hiện phổ biến nhất trong từ 賛成さんせい (đồng tình, tán thành), một từ gần như xuất hiện trong mọi cuộc thảo luận hoặc quyết định nhóm.

Về mặt ngữ nguyên, là dạng shinjitai (新字体) giản thể của Nhật Bản, được đơn giản hóa từ chữ truyền thống vẫn còn dùng trong tiếng Trung. Chữ gốc kết hợp — hai ngọn giáo hay hai lực lượng cùng tiến lên — với (BỐI, vỏ sò, tượng trưng cho tiền bạc hay giá trị). Kết hợp lại, chúng gợi ý việc đóng góp nguồn lực để hỗ trợ và nâng cao điều gì đó, điều này lý giải tại sao 賛 bao hàm cả sự ủng hộ vật chất lẫn lời ca ngợi bằng lời nói.

Với 15 nét, đây là một trong những kanji phức tạp hơn ở trình độ N2. Nó nằm trong danh sách Joyo của Nhật Bản dành cho bậc trung học và xuất hiện thường xuyên trong văn phong trang trọng, báo chí và văn bản học thuật. Bộ thủ là (かい) — bộ vỏ sò/tiền bạc — gợi ý rằng 賛 liên quan đến việc cống hiến điều gì đó có giá trị, dù là tiền bạc, công sức hay lời khen ngợi.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán-Việt: TÁN

賛 có một on'yomi: サン. Bắt nguồn từ tiếng Trung Cổ đại, cách đọc này được dùng trong tất cả các từ ghép hiện đại. Nó bao phủ mọi thứ từ lời nói hàng ngày (賛成さんせい) đến văn phong trang trọng (称賛しょうさん).

Ví dụ sử dụng サン:

  • 賛成さんせい (sansei) — đồng ý, tán thành, ủng hộ
  • 絶賛ぜっさん (zessan) — ca ngợi hết lời, đánh giá xuất sắc, được khen ngợi rộng rãi
  • 称賛しょうさん (shōsan) — ca ngợi, ngưỡng mộ, tán dương
  • 賛美さんび (sanbi) — tôn vinh, sùng bái, bài ca tán tụng
  • 賛同さんどう (sandō) — đồng tình, ủng hộ, tán đồng

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần

賛 không có kun'yomi chuẩn. Một số kanji có nguồn gốc Hán tự chưa bao giờ được gán từ thuần Nhật — đây là một trong số đó. Các văn bản cổ điển đôi khi dùng các chữ liên quan để viết たたえるたたえる (ca ngợi, tán tụng), nhưng trong tiếng Nhật hiện đại, 賛 chỉ xuất hiện dưới dạng サン trong các từ ghép. Không cần ghi nhớ thêm gì cả.

Từ & Từ ghép thường gặp

Tất cả các từ ghép dưới đây đều dùng cách đọc サン. Chúng được nhóm theo nghĩa để dễ nhận ra các mẫu.

Đồng ý & Tán thành

  • 賛成さんせい (sansei) — đồng ý, tán thành; từ phổ biến nhất dùng 賛
  • 賛同さんどう (sandō) — đồng tình, tán đồng; ngụ ý sự ủng hộ tích cực
  • 賛否さんぴ (sanpi) — thuận và chống, ủng hộ và phản đối; thường thấy trong 賛否両論
  • 賛否両論さんぴりょうろん (sanpi ryōron) — ý kiến trái chiều, có cả lập luận ủng hộ lẫn phản đối

Ca ngợi & Ngưỡng mộ

  • 称賛しょうさん (shōsan) — ca ngợi, ngưỡng mộ, tán dương
  • 絶賛ぜっさん (zessan) — đánh giá xuất sắc, ca ngợi hết lời; 絶 tăng cường ý nghĩa
  • 賛美さんび (sanbi) — tôn vinh, sùng bái; phổ biến trong ngữ cảnh tôn giáo
  • 賛辞さんじ (sanji) — lời ca ngợi, lời khen, lời tôn vinh
  • 賛嘆さんたん (santan) — ngưỡng mộ, kinh ngạc, cảm phục sâu sắc

Ủng hộ & Hỗ trợ

  • 賛助さんじょ (sanjo) — hỗ trợ, bảo trợ; 賛助会員 có nghĩa là hội viên bảo trợ
  • 協賛きょうさん (kyōsan) — đồng tài trợ, hợp tác hỗ trợ sự kiện

Tôn giáo & Văn hóa

  • 賛美歌さんびか (sanbika) — thánh ca, bài ca tán tụng (đặc biệt trong Kitô giáo)
  • 賛歌さんか (sanka) — bài ca tán tụng, ode, bài ca tôn vinh

Câu ví dụ

Minna wa kanojo no teian ni sansei shita.

Mọi người đều đồng ý với đề xuất của cô ấy.

Sono eiga wa kōkai sarete sugu ni zessan sareta.

Bộ phim nhận được những đánh giá xuất sắc ngay khi vừa ra mắt.

Sansei no hito wa te wo agete kudasai.

Ai tán thành xin hãy giơ tay.

Sono keikaku ni wa sanpi ryōron ga aru.

Kế hoạch đó có cả ý kiến ủng hộ lẫn phản đối.

Kankyaku wa kare no ensō wo shōsan shita.

Khán giả ca ngợi màn trình diễn của anh ấy.

Kono purojekuto wa ōku no kigyō no kyōsan wo eta.

Dự án này nhận được sự đồng tài trợ từ nhiều doanh nghiệp.

Kanojo no yūki aru kōdō wa mina kara sanji wo uketa.

Hành động dũng cảm của cô ấy nhận được lời ca ngợi từ mọi người.

Nichiyōbi no reihai de wa sanbika wo utau.

Chúng tôi hát thánh ca trong buổi lễ thờ phượng Chủ nhật.

Atarashii seisaku ni sandō suru koe ga fuete iru.

Ngày càng có nhiều tiếng nói ủng hộ chính sách mới.

Kare no sakuhin wa sekaijū de zessan wo abite iru.

Các tác phẩm của anh ấy đang nhận được những đánh giá xuất sắc trên khắp thế giới.

Mẹo ghi nhớ

Chia 賛 thành hai phần: (hai ngọn giáo chỉ lên trên, như những bàn tay giơ lên để ủng hộ) và (BỐI — vỏ sò/tiền bạc — thứ gì đó có giá trị). Hãy hình dung một đám đông giơ cao giáo của họ để dâng tặng điều quý giá — lời ca ngợi, lá phiếu, sự ủng hộ của họ. Đó chính là ý nghĩa của 賛: mọi người chủ động dâng tặng sự ủng hộ hay lòng ngưỡng mộ. Hãy thấy nó trong 賛成さんせい (giơ tay đồng ý) hay 絶賛ぜっさん (khen ngợi đến mức vỡ òa).

Kanji liên quan

  • — Dạng chữ thay thế, cũng có nghĩa là ca ngợi; ít phổ biến hơn trong các từ ghép hàng ngày, nhưng được dùng trong địa danh Sanuki (讃岐)
  • — Ca ngợi, tên, danh hiệu; kết hợp với 賛 trong 称賛 (shōsan) để tăng cường ý nghĩa ngưỡng mộ
  • — Phủ định, không, từ chối; là mặt đối lập trực tiếp của 賛, thấy trong 賛否 (thuận và chống)
  • — Giống nhau, đồng ý; xuất hiện trong 賛同 (sandō), thêm ý nghĩa chia sẻ cùng quan điểm
  • — Đạt được, trở thành; tạo thành 賛成 (sansei) với 賛, từ ghép phổ biến nhất mang nghĩa đồng ý hoặc tán thành
Share:

Bài viết liên quan