Ý nghĩa
Chữ Hán 迎 (NGHÊ - mukaeru, gei) truyền tải một số ý nghĩa cốt lõi, bao gồm "chào đón," "gặp gỡ," "tiếp đón," "nhận," và "đón." Nó chủ yếu thể hiện hành động đi ra ngoài để chào đón ai đó hoặc điều gì đó, thường với sự mong đợi hoặc lòng hiếu khách.
Hãy cùng phân tích các thành phần của nó để hiểu mối liên hệ giữa hình dạng trực quan và ý nghĩa của nó. Bộ thủ bên trái, 辶 (しんにょう - shinnyou), là một bộ thủ phổ biến biểu thị "đường đi," "chuyển động," hoặc "tiến lên." Bạn sẽ thường xuyên thấy nó trong các chữ Hán liên quan đến du lịch, di chuyển hoặc đi đến đâu đó, chẳng hạn như 道 (ĐẠO - michi - đường) hoặc 送 (TỐNG - okuru - gửi). Thành phần bên phải, 卬, hoạt động như một yếu tố ngữ âm, khéo léo gợi ý âm ゲイ. Mặc dù không phải là một chữ Hán độc lập trong cách dùng hiện đại, 卬 ban đầu mô tả một người nhìn lên hoặc đối mặt với điều gì đó, gợi ý thái độ mong đợi hoặc chào hỏi.
Khi hai thành phần này kết hợp lại, 迎 minh họa sống động hành động di chuyển dọc theo một con đường (辶) để đối mặt hoặc nhìn lên người đang đến (卬). Điều này trực tiếp tượng trưng cho hành động "gặp gỡ" hoặc "chào đón" họ. Chữ Hán ngụ ý một chuyển động có chủ ý hướng tới người khác để tương tác hoặc tiếp nhận, truyền tải hiệu quả sắc thái của việc chủ động tương tác với một sự kiện đến, cho dù đó là một người, một sự kiện hay một mùa mới.
Chữ Hán này gồm 7 nét. Mặc dù không được gán cấp độ cụ thể nào trong hệ thống trường tiểu học Nhật Bản (do đó là '0' trong siêu dữ liệu), nó là một ký tự cơ bản cho người học nhắm đến cấp độ JLPT N2. Hơn nữa, 迎 là một 常用漢字 (Jōyō Kanji), nghĩa là nó được chính thức chỉ định để sử dụng phổ biến ở Nhật Bản.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Các cách đọc On'yomi là các cách phát âm có nguồn gốc từ tiếng Trung, thường được sử dụng khi chữ Hán là một phần của từ ghép. Đối với 迎, on'yomi chính là ゲイ.
- ゲイ (gei)
Cách đọc ゲイ xuất hiện thường xuyên trong các từ ghép mang tính trang trọng hoặc trừu tượng hơn. Các từ ghép này liên quan đến việc chào đón, gặp gỡ, hoặc thậm chí là đánh chặn, và thường mang sắc thái trang trọng hoặc truyền thống hơn một chút so với các từ có kun'yomi tương ứng.
歓迎 (HOAN NGHÊ - kangei) — chào đón, tiếp đón. Đây là một trong những từ ghép có 迎 được gặp phổ biến nhất. Nó kết hợp 歓 (HOAN - kan - niềm vui, sự hân hoan) với 迎, nghĩa đen là "sự chào đón hân hoan."
送迎 (TỐNG NGHÊ - sōgei) — đưa tiễn và đón, đón và trả khách. Từ ghép này kết hợp 送 (TỐNG - sō - tiễn đi) và 迎, đề cập đến một dịch vụ bao gồm cả việc đưa và đón cá nhân.
迎春 (NGHÊ XUÂN - geishun) — ăn mừng năm mới, nghĩa đen là "đón xuân." Cụm từ truyền thống này thường thấy trên thiệp chúc Tết, tượng trưng cho sự khởi đầu của một năm mới.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa
Các cách đọc Kun'yomi là các cách phát âm bản địa của Nhật Bản gắn liền với ý nghĩa của chữ Hán. Đối với 迎, kun'yomi chính là むか.える.
- むか.える (muka.eru)
Đây là cách đọc phổ biến và linh hoạt nhất. Nó được sử dụng như một động từ có nghĩa là "chào đón," "gặp gỡ," "đón," hoặc "tiếp nhận." Nó cũng có thể mở rộng nghĩa để chỉ "chào đón (một mùa/kỷ nguyên mới)" hoặc "đối mặt (một tình huống/thử thách)." Nó thường được viết với okurigana (送り仮名) là 迎える.
迎える (mukaeru) — chào đón, gặp gỡ, đón. Đây là dạng động từ gốc, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày.
迎え (mukae) — cuộc gặp gỡ, sự tiếp đón, việc đón. Đây là dạng danh từ được phái sinh từ động từ, thường được sử dụng trong các cụm từ như 迎えに (mukae ni iku - đi đón/gặp ai đó).
出迎
でむか える (XUẤT NGHÊ - demukaeru) — đi ra ngoài để gặp, đón (người đến). Điều này nhấn mạnh hành động đi ra ngoài cụ thể để chào đón hoặc tiếp nhận ai đó.
Các từ và từ ghép phổ biến
Dưới đây là các từ và từ ghép phổ biến sử dụng chữ Hán 迎, được nhóm theo cách sử dụng chủ đề của chúng:
Chào đón & Hiếu khách chung:
歓迎
かんげい (HOAN NGHÊ - kangei) — chào đón, tiếp đón. Ví dụ: 「心こころ からの歓迎 」 (kokoro kara no kangei) - sự chào đón từ đáy lòng.かんげい 送迎
そうげい (TỐNG NGHÊ - sōgei) — đón và trả khách, đưa tiễn và đón. Ví dụ: 「空港くうこう への送迎 サービス」 (kūkō e no sōgei sābisu) - dịch vụ đưa đón sân bay.そうげい 出迎
でむか え (XUẤT NGHÊ - demukae) — đón (ai đó khi đến), việc đón. Ví dụ: 「駅えき まで出迎 」 (eki made demukae ni iku) - đi ra ga để đón ai đó.でむか えに行 い く迎賓館
げいひんかん (NGHÊ BẤN QUÁN - geihinkan) — nhà khách quốc gia. Một nơi ở trang trọng để tiếp đón các chức sắc nước ngoài.客
きゃく を迎 (KHÁCH を mukaeru) — chào đón khách, tiếp đón khách hàng.むか えるThời gian & Chuyển giao mùa:
迎春
げいしゅん (NGHÊ XUÂN - geishun) — ăn mừng năm mới, nghĩa đen là "đón xuân." Một cụm từ truyền thống dùng để chúc Tết.新年
しんねん を迎 (TÂN NIÊN を mukaeru) — ăn mừng năm mới, bước sang năm mới.むか える誕生日
たんじょうび を迎 (ĐẢN SINH NHẬT を mukaeru) — có sinh nhật, đến tuổi sinh nhật.むか える定年
ていねん を迎 (ĐỊNH NIÊN を mukaeru) — đạt đến tuổi nghỉ hưu.むか えるHành động & Khái niệm:
迎撃
げいげき (NGHÊ KÍCH - geigeki) — đánh chặn, cuộc tấn công đánh chặn. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự để đánh chặn tên lửa hoặc máy bay.迎合
げいごう (NGHÊ HỢP - geigō) — chiều lòng, xu nịnh, tâng bốc. Hành động theo cách làm hài lòng người khác, thường mang hàm ý tiêu cực.最期
さいご を迎 (TỐI KÌ を mukaeru) — đón nhận kết thúc, qua đời.むか える
Câu ví dụ
空港
Kūkō e tomodachi o mukae ni ikimashita.
Tôi đã đến sân bay để đón bạn tôi.
チームは新
Chīmu wa atarashii menbā o kangei shimashita.
Đội đã chào đón thành viên mới.
ホテルではお客様
Hotēru de wa okyakusama o atatakaku mukaemasu.
Khách sạn nồng nhiệt chào đón khách.
春
Haru o mukaete, sakura ga sakihajimemashita.
Khi mùa xuân đến, hoa anh đào bắt đầu nở.
バスの送迎
Basu no sōgei sābisu o riyō dekimasu.
Bạn có thể sử dụng dịch vụ xe buýt đưa đón.
この会社
Kono kaisha wa atarashii jidai o mukaeyou to shiteimasu.
Công ty này sắp mở ra một kỷ nguyên mới.
駅
Eki ni wa ōzei no hito ga demukae ni kite imashita.
Nhiều người đã đến ga để đón người đến.
厳
Kibishii fuyu o mukaeru mae ni, junbi o shimashō.
Chúng ta hãy chuẩn bị trước khi mùa đông khắc nghiệt đến.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 迎, hãy hình dung việc đi trên "con đường" (辶, bộ thủ bên trái) để "gặp" ai đó. Phần bên phải, 卬 (có âm thanh giống 'gei'), có thể được hình dung là một người đang đứng thẳng và nhìn lên, có lẽ là với sự mong đợi, vòng tay mở rộng. Hãy tưởng tượng bạn đang đi bộ dọc theo một con đường (辶) với ý định chào đón (卬) một người bạn đang đến. Bạn đang chủ động di chuyển về phía họ để gửi lời chào. Điều này kết hợp chuyển động đi đến một nơi nào đó với hành động cụ thể là gặp gỡ và chào đón. Vì vậy, bạn 'di chuyển để gặp' hoặc 'đi để chào đón'!
Các chữ Hán liên quan
- 送 (TỐNG - おく
おく る) — gửi, tiễn. Chữ Hán này thường được ghép với 迎, như đã thấy trong từ ghép 送迎そうげい (TỐNG NGHÊ - sōgei), bao gồm cả việc tiễn và đón. Chúng đại diện cho hai hành động bổ sung nhau: đi và đến. - 接 (TIẾP - せっ
せっ する, つつ ぐ) — tiếp xúc, kết nối, tiếp đón (khách). Trong khi 迎 tập trung vào hành động chào đón một sự kiện đến, 接 đề cập rộng hơn đến sự tương tác hoặc tiếp nhận. - 待 (ĐÃI - ま
ま つ) — đợi. Người ta thường đợi với sự mong đợi để chào đón hoặc gặp ai đó, tạo ra mối liên hệ khái niệm giữa việc chờ đợi và chào hỏi. - 来 (LAI - く
く る) — đến, tới. Sự đến của ai đó hoặc điều gì đó chính là sự kiện mà 迎 thường đáp ứng. Nói một cách đơn giản, nếu không có sự đến, thì không cần chào đón. - 歓 (HOAN - かん
かん ) — niềm vui, sự hân hoan. Chữ Hán này rất cần thiết để hiểu 歓迎かんげい (HOAN NGHÊ - kangei), vì nó chỉ ra rằng "sự chào đón" tràn đầy niềm vui và sự dễ chịu.