Ý nghĩa
Chữ Hán 追 (TRUY) (おう, つい) chủ yếu mang ý nghĩa đuổi theo, theo đuổi, đi theo, hoặc truy tìm. Nó ngụ ý một hành động năng động là di chuyển theo sau một cái gì đó hoặc ai đó, thường là với một mục tiêu hoặc đối tượng cụ thể trong tâm trí. Điều này có thể là đuổi theo một người hoặc động vật về mặt vật lý, theo đuổi một ước mơ hoặc mục tiêu, theo dõi một nhiệm vụ, hoặc truy tìm nguồn gốc của một cái gì đó.
Nguồn gốc từ nguyên của nó mang lại cái nhìn sâu sắc thú vị về ý nghĩa của nó. Bộ thủ bên trái là 辵 (しんにょう hoặc しんにゅう), đại diện cho 'đi bộ' hoặc 'con đường', thể hiện rõ sự di chuyển và một lối đi. Thành phần bên phải là dạng cũ hơn của 隻 (CHÍCH - nghĩa là 'chỉ một con chim' hoặc 'đơn lẻ'). Mặc dù chủ yếu mang tính biểu âm, nó cũng gợi hình ảnh một thực thể đơn độc di chuyển có mục đích. Kết hợp lại, chữ Hán này miêu tả sống động sự di chuyển dọc theo một con đường (辵) với ý định tập trung. Điều này thường ngụ ý việc theo đuổi một mục tiêu duy nhất, vẽ nên một bức tranh về sự di chuyển có chủ ý, có định hướng hướng tới một kết quả, cho dù kết quả đó là bắt kịp một cái gì đó, đạt được một mục tiêu, hay tìm kiếm thông tin.
Chữ Hán 9 nét này là một Jouyou kanji. Nó thường được phân loại là kanji cấp 8, có nghĩa là nó được dạy ở trường trung học hoặc để sử dụng chung ngoài các cấp tiểu học. Sự xuất hiện thường xuyên của nó trong tiếng Nhật hàng ngày khiến nó trở thành một ký tự thiết yếu mà người học N2 cần nắm vững.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc On'yomi của 追 là ツイ. Cách đọc này thường được sử dụng khi 追 là một phần của từ ghép, thường là với các kanji khác. Nó mang sắc thái trang trọng hoặc hơi kỹ thuật, thường liên quan đến sự theo đuổi, bổ sung hoặc điều tra.
- 追加 (TRUY GIA) (tsuika) — thêm vào, bổ sung. Điều này đề cập đến việc thêm một cái gì đó vào những gì đã tồn tại. Ví dụ, 追加情報 (tsuika jouhou) có nghĩa là "thông tin bổ sung".
- 追跡 (TRUY TÍCH) (tsuiseki) — theo dõi, truy tìm. Điều này được sử dụng để tích cực theo dõi và giám sát một cái gì đó hoặc ai đó. Hãy nghĩ đến việc theo dõi một nghi phạm hoặc truy tìm đường đi của một cơn bão.
- 追及 (TRUY CẬP) (tsuikyuu) — truy cứu, điều tra, chất vấn. Điều này thường ngụ ý một cuộc điều tra kỹ lưỡng hoặc yêu cầu giải thích, như trong 責任を追及 (sekinin o tsuikyuu), có nghĩa là "yêu cầu chịu trách nhiệm".
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa
Các cách đọc Kun'yomi thường được liên kết nhiều hơn với các động từ và từ tiếng Nhật bản địa. Chúng được sử dụng khi 追 đứng một mình hoặc kết hợp với các đuôi hiragana.
- 追う (o・u) — Đây là dạng động từ phổ biến nhất, có nghĩa là "đuổi theo, theo đuổi, đi theo, xua đuổi." Nó rất linh hoạt và có thể được sử dụng cả theo nghĩa đen và nghĩa bóng. Ví dụ, 夢を追 (yume o ou) có nghĩa là "theo đuổi một giấc mơ".
- 追って (o・tte) — Đây là một dạng trạng từ, thường có nghĩa là "sau này," "sau đó," hoặc "đúng lúc," chỉ ra rằng một cái gì đó sẽ xảy ra hoặc được thực hiện sau đó. Ví dụ, 詳しくは追ご (kuwashiku wa otte go-renraku) có nghĩa là "Chúng tôi sẽ liên hệ với bạn với thông tin chi tiết sau".
- 追
お い (o・i) — Đây có thể là một danh từ có nghĩa là "sự đuổi bắt" hoặc "sự theo đuổi," hoặc nó có thể xuất hiện như một phần của động từ ghép. Ví dụ, 追おい 風かぜ (oikaze) có nghĩa là "gió thuận," một luồng gió đẩy bạn từ phía sau. - 追
お いつく (o・itsuku) — Một động từ ghép có nghĩa là "bắt kịp, vượt qua." Điều này ngụ ý đạt đến cùng một điểm hoặc trình độ với ai đó hoặc cái gì đó đã đi trước. Ví dụ, 彼かれ にお 追いつく (kare ni oitsuku) có nghĩa là "bắt kịp anh ấy".
Các từ và từ ghép thông dụng
Dưới đây là một số từ và từ ghép thực tế sử dụng chữ Hán 追. Bạn sẽ bắt gặp chúng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ các cuộc trò chuyện hàng ngày đến các bài báo tin tức.
Hành động & Di chuyển
- 追
つい 跡せき (TRUY TÍCH) (tsuiseki) — theo dõi, truy tìm. Thường được sử dụng khi theo dõi nghi phạm hoặc theo dõi dữ liệu. - 追
おい 越こ し (TRUY VIỆT) (oikoshi) — vượt qua. Thường nghe thấy khi lái xe, như 追おい 越こ し禁 (oikoshi kinshi) có nghĩa là "cấm vượt".きん 止し - 追
つい 放ほう (TRUY PHÓNG) (tsuihou) — trục xuất, lưu đày. Được sử dụng trong các ngữ cảnh nghiêm trọng hơn, như trục xuất ai đó khỏi một tổ chức. - 追
お い払はら う (TRUY PHẤT) (oiharau) — xua đuổi, đẩy lùi. Ví dụ, 虫むし をお い払はら う (mushi o oiharau), xua đuổi côn trùng.
Điều tra & Theo dõi
- 追
つい 及きゅう (TRUY CẬP) (tsuikyuu) — truy cứu, điều tra, chất vấn. Để yêu cầu câu trả lời hoặc nghiên cứu kỹ lưỡng một chủ đề. - 追
つい 憶おく (TRUY ỨC) (tsuioku) — hồi tưởng, kỷ niệm. Suy ngẫm về những ký ức đã qua. - 追
つい 記き (TRUY KÝ) (tsuiki) — tái bút, phụ lục. Một ghi chú bổ sung được thêm vào sau văn bản chính. - 追
つい 伸しん (TRUY THÂN) (tsuishin) — tái bút. Thường thấy là P.S. trong thư.
Bổ sung & Phụ lục
- 追
つい 加か (TRUY GIA) (tsuika) — thêm vào, bổ sung. Được sử dụng khi thêm các yếu tố hoặc thông tin mới. - 追
つい 試し 験けん (TRUY THÍ NGHIỆM) (tsuishiken) — kỳ thi bổ sung. Một kỳ thi dành cho những học sinh đã bỏ lỡ kỳ thi gốc. - 追
つい 録ろく (TRUY LỤC) (tsuiroku) — ghi âm bổ sung, ghi âm lại.
Xã hội & Cảm xúc
- 追
つい 悼とう (TRUY ĐIỆU) (tsuitou) — tang lễ, than khóc (cho người đã khuất). Thể hiện sự kính trọng và nỗi buồn đối với người đã qua đời. - 追
つい 随ずい (TRUY TÙY) (tsuizui) — noi theo, bắt chước. Thường được sử dụng với ý nghĩa hơi tiêu cực, ngụ ý mù quáng làm theo mà không có suy nghĩ độc lập.
Câu ví dụ
犬
Inu ga neko o otte imasu.
Con chó đang đuổi mèo.
彼
Kare wa yume o ou tame ni kaigai e itta.
Anh ấy đã ra nước ngoài để theo đuổi ước mơ của mình.
詳
Kuwashii jouhou wa atohodo otte go-renraku shimasu.
Chúng tôi sẽ liên hệ với bạn với thông tin chi tiết sau.
サイレンの音
Sairen no oto ga toozakaru no o oikakemashita.
Tôi đã đuổi theo tiếng còi báo động khi nó mờ dần vào xa xăm.
犯
Hannin wa keisatsu ni tsuiseki sareta.
Tên tội phạm đã bị cảnh sát truy tìm.
期
Kigen ni oitsuku tame ni, kare wa tetsuya shita.
Anh ấy đã thức trắng đêm để kịp thời hạn.
我々
Wareware wa tsune ni atarashii chishiki o ou beki da.
Chúng ta nên luôn theo đuổi kiến thức mới.
会議
Kaigi no ato de, tsuika no shitsumon ga arimashita.
Sau cuộc họp, có thêm các câu hỏi.
彼
Kare wa jibun no kachi o tetteiteki ni tsuikyuu shita.
Anh ấy đã điều tra kỹ lưỡng những sai lầm của chính mình.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 追 (TRUY), hãy xem xét các thành phần của nó! Phần bên trái là 辵 (しんにょう), bộ thủ "con đường" hoặc "đi bộ", chỉ rõ sự di chuyển dọc theo một lối đi. Phần bên phải, mặc dù về mặt kỹ thuật mang tính biểu âm, trông hơi giống một người có cái đuôi ngắn, hoặc có lẽ là một con vật được đơn giản hóa. Hãy tưởng tượng sinh vật nhỏ bé này, hoặc thậm chí là một người kiên quyết, đang đi bộ có mục đích dọc theo một con đường, hoàn toàn tập trung vào việc đuổi theo hoặc theo đuổi một cái gì đó cụ thể. Hãy hình dung họ tỉ mỉ theo dõi các dấu vết trên đường. Bộ thủ 'con đường' thể hiện sự di chuyển, và thành phần bên phải gợi lên nỗ lực tập trung, một lòng trong cuộc đuổi bắt. Bạn đang di chuyển xuống một con đường, không ngừng theo đuổi mục tiêu của mình!
Các chữ Hán liên quan
- 歩 (BỘ) — 歩
ある く (aruku) có nghĩa là 'đi bộ'. Trong khi 追 cũng liên quan đến sự di chuyển, 歩 (BỘ) mang tính tổng quát hơn, chỉ đơn giản là chỉ ra việc đi bộ, trong khi 追 ngụ ý một hướng và mục tiêu di chuyển cụ thể. - 逃 (ĐÀO) — 逃
に げる (nigeru) có nghĩa là 'trốn thoát' hoặc 'chạy trốn'. Chữ Hán này đại diện cho hành động của người bị đuổi, khiến nó trở thành một đối trọng tự nhiên của 追. - 駆 (KHU) — 駆
か ける (kakeru) có nghĩa là 'chạy' hoặc 'thúc đẩy'. Nó gợi ý một kiểu di chuyển mạnh mẽ hoặc khẩn cấp hơn, thường với tốc độ nhanh hơn so với việc chỉ đuổi theo, đôi khi ngụ ý thúc đẩy hoặc đẩy một cái gì đó về phía trước.