退
123456789
9 strokes

退 (THOÁI) — Rút lui, Nghỉ hưu, Rời khỏi

N2
On: タイ
Kun: しりぞ.く、しりぞ.ける、ひ.く、の.く、の.ける
HV: Thoái

Ý nghĩa

Chữ Hán 退 (THOÁI) nắm bắt ý tưởng về sự lùi lại hoặc rút lui. Về cơ bản, nó có nghĩa là 'rút lui,' 'nghỉ hưu,' 'rút khỏi,' 'thối lui,' hoặc 'lùi lại một bước.' Hãy hình dung nó như một chuyển động rời xa một cái gì đó, dù là về mặt vật lý hay ẩn dụ, báo hiệu sự rời bỏ một vị trí hoặc trạng thái trước đó. Đây là một chữ Hán rất linh hoạt, xuất hiện trong nhiều thành ngữ phổ biến của Nhật Bản.

Các thành phần hình ảnh của nó rất đáng để xem xét. Chữ Hán 退 bao gồm hai phần chính. Bên trái là (しんにょう or しんにゅう), bộ thủ của chữ Hán này, gắn liền mạnh mẽ với sự chuyển động, đi lại hoặc tiến bộ trên một con đường. Ban đầu nó mô tả một bàn chân. Bên phải, chúng ta thấy thành phần (ごん/ね). Yếu tố này thường biểu thị 'dừng lại,' 'giới hạn,' hoặc 'ranh giới.' Khi hai thành phần này kết hợp lại, chúng tạo thành một hình ảnh rõ ràng: chuyển động (辶) bị dừng lại hoặc hạn chế (艮), dẫn đến 'rút lui' hoặc 'thối lui.' Hãy tưởng tượng đang đi trên một con đường và sau đó bị buộc phải dừng lại hoặc quay đầu.

Mối liên hệ rõ ràng này giữa hình dạng và ý nghĩa của nó làm cho chữ 退 khá dễ hiểu một cách trực quan khi bạn nắm được các thành phần của nó. Chữ Hán này không phải là về việc tiến lên, mà cụ thể là về việc lùi lại hoặc rời đi. Nó rất cần thiết để diễn đạt các hình thức rút lui đa dạng—từ sự rút lui vật lý theo nghĩa đen đến những ý tưởng trừu tượng như từ chức một công việc hoặc trải qua sự suy giảm sức khỏe. Với 10 nét, nó được dạy ở các trường tiểu học Nhật Bản vào lớp 6, khiến nó trở thành một chữ Hán nền tảng mà bạn sẽ thường xuyên thấy trong cả đời sống hàng ngày và các môi trường trang trọng.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán

On'yomi, hay cách đọc gốc Hán, thường được sử dụng khi 退 là một phần của từ ghép, đặc biệt là những từ có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc. Đối với 退, On'yomi chính là タイ (TAI).

  • タイ (TAI)

タイ (TAI) là On'yomi phổ biến nhất của 退 (THOÁI). Nó xuất hiện trong nhiều từ hàng ngày liên quan đến việc rời đi, rút lui hoặc nghỉ hưu, và bạn sẽ thường xuyên nghe thấy nó trong ngữ cảnh kinh doanh, trường học và y tế.

  • 退学たいがく (THOÁI HỌC - taigaku) — rút khỏi trường học

Từ ghép này kết hợp 退 (THOÁI - rút khỏi) với 学 (HỌC - trường học), nghĩa đen là rút khỏi trường học, có thể do lý do cá nhân hoặc khó khăn học tập.

  • 退職たいしょく (THOÁI CHỨC - taishoku) — nghỉ hưu, từ chức

Ở đây, 退 (THOÁI - rút khỏi) được ghép với 職 (CHỨC - công việc), đề cập đến việc rời bỏ công việc, dù là tự nguyện hay do đạt tuổi nghỉ hưu. Đây là một thuật ngữ thiết yếu bạn sẽ gặp trong môi trường làm việc.

  • 引退いんたい (DẪN THOÁI - intai) — nghỉ hưu (khỏi đời sống công chúng, thể thao, v.v.)

Từ ghép này sử dụng 引 (DẪN - kéo, dẫn dắt) và 退 (THOÁI - rút khỏi), ngụ ý tự rút mình khỏi vai trò tích cực, thường dùng cho những người của công chúng, vận động viên hoặc nghệ sĩ từ bỏ sự nghiệp của họ.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

Kun'yomi là các cách đọc thuần Nhật, và chúng thường hoạt động như các động từ độc lập hoặc là một phần của các từ thuần Nhật. Đối với 退 (THOÁI), có một số Kun'yomi quan trọng thể hiện các sắc thái của việc rút lui hoặc lùi lại.

  • しりぞ.く (shirizo.ku)

Cách đọc này được sử dụng cho động từ tự thân có nghĩa là 'rút lui,' 'rút khỏi,' 'nghỉ hưu,' hoặc 'lùi lại một bước.' Nó mô tả chủ thể di chuyển lùi, thường do mối đe dọa hoặc quyết định nhượng bộ. Đây là một động từ được sử dụng thường xuyên và quan trọng.

  • 退くしりぞく (shirizoku) — rút lui, rút khỏi, lùi lại một bước

Ví dụ: 敵が退しりぞく (teki ga shirizoku) — Kẻ địch rút lui. Bạn có thể sử dụng câu này khi mô tả ai đó rời xa một tình huống nguy hiểm.

  • しりぞ.ける (shirizo.keru)

Đây là dạng động từ tha thân, có nghĩa là 'đẩy lùi,' 'đánh lui,' hoặc 'sa thải.' Nó mô tả một hành động tác động lên cái gì đó hoặc người nào đó, khiến họ phải rút lui hoặc bị loại bỏ. Điều này cho thấy một nỗ lực tích cực để đẩy lùi điều gì đó.

  • 退けるしりぞける (shirizokeru) — đẩy lùi, đánh lui, sa thải

Ví dụ: 敵を退しりぞける (teki o shirizokeru) — Đẩy lùi kẻ địch. Bạn có thể nghe thấy câu này trong các bản tin hoặc ghi chép lịch sử.

  • ひ.く (hi.ku) và の.く (no.ku), の.ける (no.keru)

Các cách đọc này ít phổ biến hơn đối với 退 như một động từ độc lập trong cách dùng đương đại, nhưng chúng có thể xuất hiện trong các văn bản cổ hơn hoặc các ngữ cảnh cụ thể. ひ.く (hiku) có thể có nghĩa là 'kéo lại' hoặc 'rút lui,' trong khi の.く (noku) có nghĩa là 'di chuyển sang một bên,' và の.ける (nokeru) có nghĩa là 'loại bỏ' hoặc 'tống khứ.' Bạn có nhiều khả năng gặp chúng với các chữ Hán khác hoặc là một phần của các động từ ghép mà 退 bổ sung sắc thái rút lui hoặc loại bỏ, hơn là 退 chỉ được đọc theo cách này. Đối với mục đích JLPT N2 thực tế, tốt nhất bạn nên tập trung vào タイ, しりぞく và しりぞける, vì đây là những cách đọc thường gặp nhất.

Các Từ & Từ ghép Phổ biến

Chữ Hán 退 (THOÁI) đặc biệt linh hoạt, tạo thành nhiều từ ghép thiết yếu trong tiếng Nhật phản ánh các tình huống rút lui, nghỉ hưu hoặc loại bỏ khác nhau. Phần này trình bày các ví dụ phổ biến và hữu ích, được phân loại theo chủ đề, để giúp bạn hiểu rõ hơn ngữ cảnh của chúng và mở rộng vốn từ vựng cho JLPT N2 và hơn thế nữa.

Liên quan đến Rời đi & Nghỉ hưu

  • 退職たいしょく (THOÁI CHỨC - taishoku) — nghỉ hưu, từ chức

Đây là một thuật ngữ cơ bản để chỉ việc nghỉ việc, dù là tự nguyện hay bắt buộc. Bạn sẽ thường xuyên nghe thấy nó trong các tin tức kinh doanh.

  • 引退いんたい (DẪN THOÁI - intai) — nghỉ hưu (khỏi thể thao, đời sống công chúng)

Thường được sử dụng cho các vận động viên, chính trị gia hoặc nghệ sĩ từ bỏ sự nghiệp hoạt động của họ. Nó ngụ ý một thông báo công khai.

  • 定年退職ていねんたいしょく (ĐỊNH NIÊN THOÁI CHỨC - teinen taishoku) — nghỉ hưu bắt buộc

Điều này đặc biệt đề cập đến việc nghỉ hưu do đạt đến độ tuổi quy định, phổ biến ở nhiều công ty Nhật Bản. Đây là một phần quan trọng của văn hóa việc làm Nhật Bản.

  • 退学たいがく (THOÁI HỌC - taigaku) — rút khỏi trường học

Vĩnh viễn rời khỏi một cơ sở giáo dục trước khi tốt nghiệp. Nó có thể vì nhiều lý do khác nhau, từ tài chính đến cá nhân.

  • 退院たいいん (THOÁI VIỆN - taiin) — xuất viện

Khi một bệnh nhân chính thức được xuất viện sau khi điều trị y tế. Một từ vui mừng cho sự hồi phục!

Liên quan đến Thối lui & Suy giảm

  • 後退こうたい (HẬU THOÁI - kōtai) — rút lui, thoái bộ, thụt lùi

Sự di chuyển lùi lại, có thể theo nghĩa đen (ví dụ: một cuộc rút lui quân sự) hoặc theo nghĩa bóng (ví dụ: suy thoái kinh tế, một trở ngại trong đàm phán).

  • 退化たいか (THOÁI HÓA - taika) — thoái hóa, teo, thoái bộ

Sự suy giảm sinh học hoặc chức năng, lùi lại trong sự phát triển hoặc tiến hóa thành một dạng đơn giản hơn. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học hoặc triết học.

  • 減退げんたい (GIẢM THOÁI - gentai) — suy giảm, giảm bớt, suy yếu

Sự giảm bớt hoặc phai nhạt, thường dùng cho sức mạnh, cảm giác thèm ăn, sự quan tâm hoặc nhiệt huyết. Ví dụ, 食欲減退 (THỰC DỤC GIẢM THOÁI - shokuyoku gentai) có nghĩa là mất cảm giác thèm ăn.

Liên quan đến Sa thải & Né tránh

  • 退場たいじょう (THOÁI TRƯỜNG - taijō) — rời khỏi, rời đi (một địa điểm), bị đuổi (khỏi trận đấu)

Rời khỏi một địa điểm cụ thể, như sân khấu hoặc đấu trường, hoặc bị đuổi khỏi trận đấu trong thể thao do phạm lỗi. Bạn sẽ nghe thấy điều này rất nhiều trong bình luận thể thao!

  • 退避たいひ (THOÁI TỊ - taihi) — sơ tán, lánh nạn

Di chuyển đến một nơi an toàn để thoát khỏi nguy hiểm, chẳng hạn như thiên tai hoặc xung đột. Một thuật ngữ quan trọng cho công tác chuẩn bị phòng chống thiên tai.

  • 撤退てったい (TRIỆT THOÁI - tettai) — rút lui, rút quân, sơ tán

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự để rút quân hoặc cho các doanh nghiệp rút khỏi thị trường hoặc dự án. Nó ngụ ý một cuộc rút lui chiến lược.

Động từ sử dụng Kun'yomi

  • 退くしりぞく (shirizoku) — rút lui, rút khỏi, lùi lại một bước

Một động từ tự thân cơ bản cho sự rút lui vật lý hoặc ẩn dụ. Hãy nhớ rằng, bản thân chủ thể đang thực hiện việc rút lui.

  • 退けるしりぞける (shirizokeru) — đẩy lùi, đánh lui, sa thải

Dạng tha thân, có nghĩa là chủ động khiến ai đó hoặc cái gì đó rút lui hoặc đẩy họ ra xa. Bạn là người gây ra sự rút lui.

Câu ví dụ

Shigoto ga owatta node, sugu ni taisha shimashita.

Vì công việc đã hoàn thành, tôi đã rời khỏi công ty ngay lập tức.

Taichō ga warukute, zannen nagara pātī o taiseki shimashita.

Tôi không khỏe, nên tiếc là tôi phải rời bữa tiệc.

Kare wa kōrei no tame, kaisha o taishoku suru koto ni narimashita.

Anh ấy quyết định nghỉ hưu khỏi công ty vì tuổi đã cao.

Atarashii gijutsu no tōjō ni yori, kyūrai no hōhō wa taihai shite iku deshō.

Với sự ra đời của công nghệ mới, các phương pháp truyền thống có thể sẽ suy tàn.

Abunai kara, ippo shirizoite kudasai.

Nguy hiểm đấy, xin hãy lùi lại một bước.

Sono senshu wa kega no tame, shiai o tochū de taijō shimashita.

Cầu thủ đó đã rời trận đấu giữa chừng vì chấn thương.

Keisatsu ga tōchaku suru to, gunshū wa jojo ni shirizoite ikimashita.

Khi cảnh sát đến, đám đông dần dần rút lui.

Kare wa naganen no kōseki o tataerare, hanabanashiku intai shimashita.

Anh ấy được vinh danh vì nhiều năm cống hiến và đã nghỉ hưu một cách huy hoàng.

Tsunami no chūihō ga deta tame, engan jūmin wa takadai e taihi shimashita.

Vì cảnh báo sóng thần đã được ban hành, cư dân ven biển đã sơ tán lên vùng đất cao hơn.

Keizai ga kōtai suru naka de, kigyō wa kibishii jōkyō ni chokumen shite imasu.

Giữa lúc kinh tế suy thoái, các công ty đang đối mặt với tình hình khó khăn.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ chữ Hán 退 (THOÁI), hãy xem xét các thành phần của nó: (bộ thủ 'đường đi' hoặc 'chuyển động') ở bên trái, và (thành phần 'dừng lại' hoặc 'giới hạn') ở bên phải. Hãy tưởng tượng bạn đang vui vẻ đi bộ trên một con đường quanh co (辶) hướng tới một điểm đến tuyệt đẹp. Đột nhiên, bạn gặp phải một tảng đá lớn không thể vượt qua hoặc một biển báo 'dừng lại' (艮) chặn hoàn toàn đường đi của bạn, buộc bạn phải quay đầu và lùi lại. Bạn không có lựa chọn nào khác ngoài việc rút lui hoặc rút khỏi hành trình của mình. Vì vậy, bạn đang trên 'đường đi' (辶) nhưng gặp phải 'điểm dừng' (艮), khiến bạn 'rút lui.' Câu chuyện sống động về việc bị buộc phải quay lại trên một con đường do một rào cản này sẽ giúp bạn củng cố ý nghĩa của 'rút lui,' 'nghỉ hưu,' hoặc 'rút khỏi' đối với 退.

Các chữ Hán liên quan

  • (TIẾN) — Chữ Hán này có nghĩa là 'tiến lên,' 'tiếp tục,' hoặc 'đạt được tiến bộ.' Về cơ bản, nó là đối nghĩa của 退 (THOÁI). Trong khi 退 biểu thị sự lùi lại, 進 có nghĩa là tiến về phía trước, tạo thành một cặp từ trái nghĩa mạnh mẽ thường thấy cùng nhau, chẳng hạn như trong 進退しんたい (TIẾN THOÁI - shintai - tiến hay thoái, đường đi nước bước hoặc tình thế khó xử của một người). Việc nhận ra cặp này có thể củng cố đáng kể sự hiểu biết của bạn về cả hai chữ Hán.
  • (KHỨ) — Có nghĩa là 'rời đi,' 'khởi hành,' hoặc 'qua đời.' Mặc dù tương tự 退 (THOÁI) trong việc truyền đạt sự ra đi, 去 thường ngụ ý một sự rời đi hoặc thời gian trôi qua một cách tổng quát hơn, trong khi 退 đặc biệt chỉ sự di chuyển lùi lại, rút lui hoặc từ chức. Ví dụ, 去るさる (saru) chỉ đơn giản là rời đi, mà không có hàm ý mạnh mẽ về việc lùi lại.
  • (TỪ) — Chữ Hán này chủ yếu có nghĩa là 'từ ngữ,' 'diễn thuyết,' hoặc 'từ chức.' Khi kết hợp với 退 (THOÁI), như trong 辞退じたい (TỪ THOÁI - jitai), nó có nghĩa là từ chối hoặc khước từ một lời đề nghị, lời mời hoặc việc ứng cử. Điều này liên quan đến việc 'rút lui' bản thân khỏi sự cân nhắc hoặc từ chối tham gia, thường là do khiêm tốn hoặc các lý do khác.
  • (TRỪ) — Có nghĩa là 'loại trừ,' 'gỡ bỏ,' hoặc 'bỏ qua.' Trong khi 退 (THOÁI) là về việc lùi lại hoặc tự rút mình, 除 là về việc chủ động loại bỏ cái gì đó hoặc người nào đó khỏi một nhóm hoặc tình huống. Chẳng hạn, 除外じょがい (TRỪ NGOẠI - jogai) có nghĩa là loại trừ, trong đó một cái gì đó được loại bỏ rõ ràng hoặc giữ riêng biệt.
Share:

Bài viết liên quan