12345678910
10 strokes

針 (CHÂM) — Kim, Cái kim, Kim đồng hồ

N2
On: シン
Kun: はり
HV: Châm, Trâm

Ý nghĩa

Chữ Hán 針 (はり, hari) chủ yếu có nghĩa là 'kim' hoặc 'ghim'. Ý nghĩa này mở rộng sang nhiều vật thể thon dài và nhọn khác: kim đồng hồ, kim la bàn, ngạnh, hoặc thậm chí là gai. Nói rộng hơn, khi là một phần của các từ ghép như 指針 (ししん, shishin), nó có thể chỉ 'kim chỉ' hoặc 'hướng dẫn'.

Nguồn gốc của 針 tiết lộ cấu trúc của nó. Nó là một 形声文字けいせいもじ (けいせいもじ, keisei moji) (HÌNH THANH VĂN TỰ), một chữ tượng hình kết hợp ngữ âm và ý nghĩa. Phần bên trái, 金 (かね, kane) (KIM), đóng vai trò là bộ thủ, biểu thị 'kim loại'. Điều này hợp lý, vì kim và ghim thường được làm bằng kim loại.

Phần bên phải, 咸 (かん, kan), đóng vai trò là thành phần ngữ âm. Nó cung cấp âm 'shin', một trong những cách đọc On'yomi của chữ Hán này. Mặc dù chủ yếu là ngữ âm, 咸 cũng mang ý nghĩa liên quan đến 'tất cả' hoặc 'mặn/sắc', gợi ý một cách tinh tế về bản chất sắc nhọn hoặc xuyên thủng của kim.

Về mặt hình ảnh, 針 kết hợp sự vững chắc và vật liệu kim loại với khái niệm về thứ gì đó sắc nhọn và có đầu. Bộ thủ 金 (KIM) liên kết chặt chẽ ý nghĩa của nó với các vật thể kim loại. Hình dạng tổng thể của chữ Hán gợi ý một công cụ được thiết kế đặc biệt để xuyên thủng hoặc chỉ dẫn. Nó bao gồm 10 nét và được dạy trong các trường học Nhật Bản ở lớp 6, làm cho nó trở thành một chữ Hán phổ biến để nhận biết, đặc biệt đối với những người học ở cấp độ JLPT N2.

Cách đọc

On'yomi (音読み) (ÂM ĐỘC) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc On'yomi chính của 針 là シン (SHIN). Cách đọc này thường xuất hiện trong các từ ghép, nơi nó thường mang ý nghĩa trừu tượng hoặc kỹ thuật hơn liên quan đến khái niệm cốt lõi của 'kim' hoặc 'kim chỉ'.

  • 指針ししん (shishin) (CHỈ CHÂM) — hướng dẫn, sách hướng dẫn, kim la bàn. Từ ghép này nghĩa đen là kết hợp 'ngón tay' (指) với 'kim' (針) để gợi ý thứ gì đó chỉ đường hoặc đưa ra hướng dẫn. Ví dụ, 学習がくしゅう指針ししん (gakushuu no shishin) (HỌC TẬP の CHỈ CHÂM) có nghĩa là 'hướng dẫn học tập'.
  • 方針ほうしん (houshin) (PHƯƠNG CHÂM) — chính sách, đường lối, kế hoạch. Ở đây, 方 (ほう, hou) (PHƯƠNG) có nghĩa là 'hướng' hoặc 'phương pháp'. Do đó, 方針 (PHƯƠNG CHÂM) dùng để chỉ hướng đi hoặc chính sách cần tuân theo. Ví dụ, 会社かいしゃ方針ほうしん (kaisha no houshin) (HỘI XÃ の PHƯƠNG CHÂM) có nghĩa là 'chính sách công ty'.
  • 針路しんろ (shinro) (CHÂM LỘ) — hướng đi, phương hướng (của tàu hoặc máy bay). Từ ghép này nghĩa đen là 'đường kim', chỉ đường đi được kim la bàn chỉ ra. Ví dụ là ふね針路しんろめる (fune no shinro wo kimeru) (THUYỀN の CHÂM LỘ を QUYẾT), có nghĩa là 'quyết định hướng đi của tàu'.

Kun'yomi (訓読み) (HUẤN ĐỘC) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Cách đọc Kun'yomi phổ biến nhất cho 針 là はり (hari). Cách đọc này được áp dụng khi chữ Hán trực tiếp chỉ một cây kim vật lý hoặc một vật thể nhọn tương tự, hoặc khi nó đứng một mình dưới dạng danh từ.

  • はり (nuibari) (PHÙNG CHÂM) — kim khâu. Đây là thuật ngữ phổ biến cho kim dùng để may vá. Ví dụ, bạn có thể nói, はりれた (nuibari ga oreta) (PHÙNG CHÂM が CHIẾT), có nghĩa là 'kim khâu bị gãy'.
  • 注射針ちゅうしゃばり (chuushabari) (CHÚ XẠ CHÂM) — kim tiêm. Thuật ngữ này đặc biệt chỉ các loại kim y tế dùng để tiêm. Ví dụ, 看護師かんごし注射針ちゅうしゃばり準備じゅんびした (kangoshi ga chuushabari wo junbi shita) (KHÁN HỘ SƯ が CHÚ XẠ CHÂM を CHUẨN BỊ) có nghĩa là 'y tá đã chuẩn bị kim tiêm'.
  • ばり (tsuribari) (ĐIẾU CHÂM) — lưỡi câu. Trong ngữ cảnh câu cá, はり biến đổi thành ばり do 連濁れんだく (rendaku) (LIÊN TRỌC). Ví dụ là ばりえさける (tsuribari ni esa wo tsukeru) (ĐIẾU CHÂM に TỰ を PHỤ), có nghĩa là 'móc mồi vào lưỡi câu'.
  • 時計とけいはり (tokei no hari) (THỜI KẾ CHÂM) — kim đồng hồ. Cụm từ này đặc biệt chỉ các kim trên mặt đồng hồ. Chẳng hạn, 時計とけいはりすすむ (tokei no hari ga susumu) (THỜI KẾ の CHÂM が TIẾN) có nghĩa là 'kim đồng hồ quay'.

Các từ và từ ghép phổ biến

Chữ Hán 針 xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh thực tế và ẩn dụ. Các từ và từ ghép phổ biến sau đây được phân loại theo chủ đề để minh họa cách sử dụng đa dạng của nó.

Dụng cụ và vật thể

  • 針金はりがね (harigane) (CHÂM KIM) — dây kim loại. Thuật ngữ này nghĩa đen là kết hợp 'kim' (針) với 'kim loại' (金) để mô tả 'dây kim loại', một mảnh kim loại dài, mỏng.
  • はり (nuibari) (PHÙNG CHÂM) — kim khâu. Cách dùng trực tiếp nhất cho một dụng cụ may vá.
  • 画鋲がびょう (gabyou) (HỌA BIỂU) — đinh ghim, ghim bảng. Từ ghép này kết hợp 'hình ảnh' (画) với 'ghim' (鋲), mà bản thân nó chứa 針 như một thành phần.
  • 注射針ちゅうしゃばり (chuushabari) (CHÚ XẠ CHÂM) — kim tiêm. Một công cụ y tế quan trọng.
  • ばり (tsuribari) (ĐIẾU CHÂM) — lưỡi câu. Thiết yếu cho việc câu cá.

Hướng và Đo lường

  • 指針ししん (shishin) (CHỈ CHÂM) — hướng dẫn, kim la bàn. Một nguyên tắc hoặc chỉ thị hướng dẫn hành động.
  • 方針ほうしん (houshin) (PHƯƠNG CHÂM) — chính sách, phương hướng hành động. Một chiến lược hoặc cách tiếp cận được xác định.
  • 針路しんろ (shinro) (CHÂM LỘ) — hướng đi, phương hướng (để định vị). Đường đi của một con tàu hoặc máy bay.
  • 時計とけいはり (tokei no hari) (THỜI KẾ CHÂM) — kim đồng hồ. Các thành phần chỉ thời gian.
  • 方位磁針ほういじしん (houijishin) (PHƯƠNG VỊ TỪ CHÂM) — la bàn. Thiết bị có kim chỉ hướng bắc.

Thiên nhiên và Sinh học

  • まつはり (matsu no hari) (TÙNG CHÂM) — lá thông. Những chiếc lá thông sắc nhọn, thon dài.
  • 針葉樹しんようじゅ (shin'youju) (CHÂM DIỆP THỤ) — cây lá kim. Những cây có lá hình kim.
  • はちはり (hachi no hari) (PHONG CHÂM) — ngòi ong. Cơ quan nhọn mà ong dùng để tự vệ.

Ví dụ câu

Kono hari de fuku wo nuimasu.

Tôi sẽ may quần áo bằng cây kim này.

Tokei no hari ga hayaku ugoiteimasu.

Kim đồng hồ đang quay nhanh.

Atarashii shishin ni shitagatte sagyou wo susumete kudasai.

Hãy tiến hành công việc theo hướng dẫn mới.

Michi ni mayottara, houijishin no hari wo mite kakunin shimasu.

Nếu bị lạc, hãy nhìn kim la bàn để xác định phương hướng.

Kangoshi wa itakunai you ni hosoi chuushabari wo tsukaimashita.

Y tá đã dùng kim tiêm nhỏ để không bị đau.

Kaisha no houshin wa tsune ni kokyaku manzoku wo saiyuusen suru koto desu.

Chính sách của công ty là luôn ưu tiên sự hài lòng của khách hàng.

Fuyu no yama ni wa matsu no hari ga yuki ni oowarete imashita.

Trên núi mùa đông, lá thông bị tuyết phủ kín.

Kare wa tsuribari ni atarashii esa wo tsuke, sakana ga tsureru no wo machimashita.

Anh ấy đã móc mồi mới vào lưỡi câu và chờ cá cắn câu.

Senchou wa arashi no naka demo tadashii shinro wo tamochimashita.

Thuyền trưởng vẫn giữ đúng hướng đi ngay cả trong bão tố.

Furui chizu ni wa hari de sashita you na ana ga arimashita.

Bản đồ cũ có những lỗ thủng như thể bị kim đâm.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 針 (hari), hãy tập trung vào bộ thủ 金 (かね, kane) (KIM), nghĩa là 'kim loại'. Hãy hình dung một cây kim vàng lấp lánh hoặc một chiếc ghim kim loại sắc nhọn dùng để may vá.

Phần bên phải của chữ Hán, mặc dù chủ yếu là ngữ âm, cũng gợi lên cảm giác 'sắc nhọn' hoặc 'xuyên thấu'. Do đó, hãy hình dung một vật thể 'kim loại' (金 - KIM) vốn đã 'sắc nhọn', rất giống một cây kim.

Một cách tiếp cận khác là hình dung kim la bàn. Nó thường được làm bằng kim loại và chỉ thẳng, đóng vai trò là 'kim chỉ nam' rõ ràng cho phương hướng. 10 nét viết dễ nhớ bằng cách quan sát các thành phần riêng biệt, có cấu trúc của bộ thủ kim loại và các yếu tố bổ sung tạo nên đầu nhọn của cây kim.

Các chữ Hán liên quan

  • (つるぎ, tsurugi) (KIẾM) — kiếm, lưỡi kiếm. Cả 剣 và 針 đều là những vật thể kim loại sắc nhọn, thường dùng làm công cụ hoặc vũ khí, nhưng khác biệt chủ yếu về kích thước và công dụng cụ thể.
  • (かたな, katana) (ĐAO) — kiếm, katana. Tương tự như 剣 (KIẾM), 刀 biểu thị một dụng cụ cắt. Nó cũng có đặc điểm sắc bén và thường được làm bằng kim loại.
  • (かね, kane) (KIM) — kim loại, vàng. Đây là bộ thủ của 針 (CHÂM), trực tiếp chỉ vật liệu làm kim. Nhận biết mối liên hệ này giúp củng cố ý nghĩa của 針.
  • (さい, sai) (TÀI) — thợ may, cắt. Chữ Hán này liên quan về mặt khái niệm đến việc may vá và làm việc với vải, những hoạt động thường xuyên liên quan đến việc sử dụng kim (針).
  • (ぬう, nuu) (PHÙNG) — may, khâu. Chữ Hán này liên quan trực tiếp đến hành động được thực hiện bằng kim (針), nhấn mạnh quá trình nối các vật liệu.
Share:

Bài viết liên quan