123456789101112131415
15 strokes

鋭 (NHUỆ) — Sắc, Nhọn, Tinh Anh

N2
On: エイ
Kun: するど.い
HV: Nhuệ

Ý nghĩa

Kanji (NHUỆ - エイ, するど.い) có nghĩa là 'sắc,' 'nhọn,' và 'nhạy bén.' Nó có thể mô tả cả thuộc tính vật lý, như lưỡi dao, và phẩm chất tinh thần, như nhận thức nhạy bén. Về cơ bản, 鋭 (NHUỆ) ngụ ý khả năng xuyên thủng hoặc cắt với độ chính xác và cường độ cao.

Kanji (NHUỆ) được cấu tạo từ hai phần: bộ thủ (KIM - かね, kim loại/vàng) ở bên trái, và (ĐOÁI - だ, trao đổi/hài lòng/sắc bén) ở bên phải. Bộ thủ 金 (KIM) rõ ràng chỉ các vật kim loại, vốn thường sắc bén – hãy hình dung kiếm, dao hoặc mũi giáo. Thành phần bên phải, 兌 (ĐOÁI), đóng góp cả về mặt ngữ âm (tạo ra cách đọc 'ei') và ngữ nghĩa (thêm vào ý tưởng xuyên thủng hoặc cắt qua). Những yếu tố này kết hợp lại gợi lên hình ảnh một vật thể kim loại với phẩm chất đáng gờm và xuyên thấu.

Hình dáng trực quan của 鋭 (NHUỆ) kết hợp một cách gọn gàng các ý tưởng này. Khía cạnh kim loại ở bên trái gợi ý các công cụ hoặc vũ khí, trong khi các nét phức tạp ở bên phải gợi lên sự chính xác và tinh tế cần thiết cho một cạnh sắc bén. Kanji này có 15 nét và được dạy ở lớp 8 trong các trường học Nhật Bản. Là một Jōyō Kanji, điều quan trọng đối với người học trình độ trung cấp là phải hiểu các ứng dụng sắc thái khác nhau của nó.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Trung Quốc

Cách đọc On'yomi (cách đọc gốc Trung Quốc) chính cho 鋭 (NHUỆ) là エイ (ei). Bạn sẽ thường thấy cách đọc này trong các từ ghép, nơi 鋭 (NHUỆ) kết hợp với các kanji khác để tạo ra các ý nghĩa trừu tượng hơn hoặc chuyên biệt hơn liên quan đến sự sắc bén, nhạy bén hoặc xuất sắc. Nó thường mang sắc thái trang trọng hoặc học thuật hơn so với cách đọc Kun'yomi tương ứng.

  • 鋭利えいり (NHUỆ LỢI - eiri) — Có nghĩa là 'sắc bén' hoặc 'nhọn hoắt,' từ ghép này đề cập đến phẩm chất vật lý của một cạnh. Ví dụ, bạn có thể mô tả một con dao sắc bén là 鋭利な包丁 (NHUỆ LỢI BAO ĐINH - eiri na houchou).
  • 鋭敏えいびん (NHUỆ MẪN - eibin) — Thuật ngữ này có nghĩa là 'sắc sảo,' 'nhạy bén' hoặc 'nhạy cảm.' Nó thường mô tả sự tinh tường về trí óc, các giác quan hoặc phản ứng. Ví dụ, 鋭敏な感覚 (NHUỆ MẪN CẢM GIÁC - eibin na kankaku) dịch là 'giác quan nhạy bén.'
  • 精鋭せいえい (TINH NHUỆ - seiei) — Thuật ngữ này dùng để chỉ 'ưu tú,' 'tốt nhất,' hoặc những cá nhân hay nhóm người 'được chọn,' nhấn mạnh trình độ kỹ năng, sự sắc bén và chất lượng cao. Ví dụ, 精鋭部隊 (TINH NHUỆ BỘ ĐỘI - seiei butai) có nghĩa là 'đơn vị tinh nhuệ.'

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

Cách đọc Kun'yomi (cách đọc thuần Nhật) chính cho 鋭 (NHUỆ) là するど.い (surudo-i). Cách đọc này hầu như luôn xuất hiện dưới dạng tính từ 鋭い (NHUỆ - surudoi), dịch là 'sắc,' 'nhọn,' 'nhạy bén' hoặc 'cấp tính.' Nó áp dụng cho cả thuộc tính vật lý và phẩm chất trừu tượng như trí tuệ hoặc nhận thức, khiến nó trở thành một thuật ngữ linh hoạt trong tiếng Nhật hàng ngày.

  • 鋭いするどい (NHUỆ - surudoi) — Đây là dạng phổ biến nhất, có nghĩa là 'sắc' (như lưỡi dao), 'nhọn,' 'nhạy bén' (như trí tuệ hoặc sự thấu hiểu), hoặc 'cấp tính' (như cơn đau). Ví dụ, bạn có thể nói 鋭い刃 (NHUỆ NHẬN - surudoi ha - lưỡi dao sắc) hoặc 鋭い洞察力 (NHUỆ ĐỘNG SÁT LỰC - surudoi dousatsuryoku - cái nhìn sâu sắc).
  • 研ぎ鋭いとぎするどい (NGHIÊN NHUỆ - togisurudoi) — Trong khi 研ぐ (NGHIÊN - togu) có nghĩa là 'mài sắc,' 研ぎ鋭い (NGHIÊN NHUỆ) ngụ ý một thứ gì đó đã được mài giũa đến mức cực kỳ sắc bén, gợi ý một độ sắc tinh xảo.

Từ vựng & Từ ghép phổ biến

Kanji 鋭 (NHUỆ) xuất hiện trong nhiều từ, thể hiện phạm vi ứng dụng rộng rãi của nó từ các thuộc tính vật lý đến các khái niệm trừu tượng như trí thông minh và chất lượng.

  • Độ sắc bén vật lý:
  • 鋭いするどい (NHUỆ - surudoi) — Sắc, nhọn, bén (ví dụ, 鋭いナイフ - dao sắc).
  • 鋭利えいり (NHUỆ LỢI - eiri) — Độ sắc bén, nhọn hoắt (thường mô tả công cụ hoặc vũ khí).
  • 鋭角えいかく (NHUỆ GIÁC - eikaku) — Góc nhọn (một thuật ngữ hình học cho góc nhỏ hơn 90 độ).
  • Trí tuệ sắc bén & Nhận thức:
  • 鋭敏えいびん (NHUỆ MẪN - eibin) — Sự sắc bén, nhạy bén, nhạy cảm (ví dụ, 鋭敏な頭脳 - trí óc nhạy bén).
  • 洞察鋭いどうさつするどい (ĐỘNG SÁT NHUỆ - dousatsu surudoi) — Có cái nhìn sâu sắc, thấu đáo.
  • 先鋭せんえい (TIÊN NHUỆ - sen'ei) — Nhọn, tiên phong, mũi nhọn, tân tiến (thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị hoặc nghệ thuật).
  • Chất lượng & Xuất sắc:
  • 精鋭せいえい (TINH NHUỆ - seiei) — Ưu tú, tốt nhất, được chọn lọc (ví dụ, 精鋭チーム - đội tinh nhuệ).
  • 新鋭しんえい (TÂN NHUỆ - shinei) — Mới và mạnh mẽ, mới được chọn lọc, đầy triển vọng (ví dụ, 新鋭作家 - tác giả mới đầy triển vọng).
  • 気鋭きえい (KHÍ NHUỆ - kiei) — Hăng hái, năng động, đầy triển vọng (thường mô tả những cá nhân trẻ, tài năng).
  • Nỗ lực & Siêng năng:
  • 鋭意えいい (NHUỆ Ý - eii) — Hăm hở, chân thành, siêng năng (ví dụ, 鋭意努力する - nỗ lực siêng năng).

Câu ví dụ

Kare no shisen wa totemo surudokatta.

Ánh nhìn của anh ấy rất sắc sảo.

Atarashii naifu wa eiri de, yoku kireru.

Con dao mới rất sắc và cắt rất ngọt.

Kanojo wa monogoto o eibin ni satchi suru chikara ga aru.

Cô ấy có khả năng nhận biết mọi việc một cách nhạy bén.

Kantoku wa seiei no chīmu o tsukuriageta.

Đạo diễn đã tập hợp một đội ngũ tinh nhuệ.

Kare no iken wa itsumo surudoi dousatsuryoku ni michiteiru.

Ý kiến của anh ấy luôn tràn đầy sự thấu hiểu sâu sắc.

Sono sakka wa bundan no shin'ei to shite chuumoku sareteiru.

Tác giả đó đang thu hút sự chú ý như một ngôi sao mới nổi trong giới văn học.

Mondai no kakushin o surudoku tsuku shitsumon datta.

Đó là một câu hỏi đi thẳng vào trọng tâm vấn đề.

Kaisha wa shinseihin no kaihatsu ni eii o katamuketeiru.

Công ty đang nỗ lực hết mình để phát triển sản phẩm mới.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 鋭 (NHUỆ), hãy hình dung một vật thể kim loại chắc chắn (金 - KIM, bộ thủ kim loại) được xử lý một cách khéo léo (兌 - ĐOÁI, thành phần sắc bén/trao đổi) để có được một cạnh thực sự sắc bén hoặc một trí tuệ nhạy bén. Hãy tưởng tượng một thợ thủ công bậc thầy đang rèn một lưỡi dao: kim loại chắc chắn, và sự tinh luyện của nó làm cho nó cực kỳ sắc bén, có thể cắt xuyên qua bất cứ thứ gì. Hoặc, hình dung một người quan sát tinh tường có trí óc giống như một lưỡi dao vừa được mài sắc, phân tích chính xác các ý tưởng phức tạp.

Kanji liên quan

  • (KIM) — Kim loại, vàng. Đây là bộ thủ của 鋭 (NHUỆ) và chia sẻ ý nghĩa về thuộc tính kim loại.
  • (ĐAO) — Kiếm, katana. Một kanji khác liên quan trực tiếp đến sự sắc bén và việc cắt.
  • (LỢI) — Lợi nhuận, lợi thế, sắc bén. Thường thấy trong các từ ghép như 鋭利 (NHUỆ LỢI), nhấn mạnh khía cạnh 'sắc bén'.
  • (TRIỆT) — Xuyên qua, đâm thủng, lan tỏa. Kanji này chia sẻ ý nghĩa tương tự về việc một thứ gì đó đi xuyên qua hoặc triệt để, giống như một vật sắc nhọn.
Share:

Bài viết liên quan