12345678910
10 strokes

除 (TRỪ) — Loại bỏ, Trừ bỏ, Chia

N2
On: ジョ
Kun: のぞく、のぞける
HV: Trừ

Ý nghĩa

Chữ kanji じょ (TRỪ) chủ yếu có nghĩa là "loại bỏ," "trừ ra," "khử đi," hoặc "xoá bỏ." Trong ngữ cảnh toán học, nó cũng có thể có nghĩa là "chia." Nó hàm ý tách một thứ gì đó ra hoặc lấy nó ra khỏi một nhóm hay một trạng thái.

Chữ Hán này bao gồm hai phần. Bộ phận bên trái là bộ こざとへん (thực ra là 阜 (PHỤ), có nghĩa là "đồi" hoặc "gò") thường liên quan đến ranh giới hoặc sự phân chia khi nó xuất hiện ở bên trái của một chữ kanji. Thành phần bên phải là (DƯ), có nghĩa là "thêm," "còn lại," hoặc "thừa thãi."

Mặc dù bộ こざとへん thường liên quan đến đặc điểm địa lý, ở đây nó có thể gợi ý việc thiết lập một ranh giới hoặc chỉ ra một sự thay đổi. Thành phần bên phải (DƯ) chỉ ra thứ gì đó thừa hoặc còn sót lại. Khi kết hợp lại, じょ (TRỪ) trực quan biểu thị việc di chuyển một thứ gì đó (thừa hoặc không mong muốn) ra khỏi một ranh giới hoặc một không gian xác định. Cấu trúc này củng cố ý tưởng loại bỏ hoặc loại trừ một thứ gì đó không thuộc về hoặc thừa thãi, nhấn mạnh hành động tạo ra sự phân biệt rõ ràng và lấy thứ gì đó ra ngoài. Chữ kanji này có 10 nét và là một Jouyou Kanji, thường được dạy ở cấp trung học cơ sở hoặc trung học phổ thông, phù hợp với vị trí JLPT N2 của nó.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc On'yomi bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Chúng thường được sử dụng khi kanji là một phần của một từ ghép (熟語, じゅくごjukugo).

  • ジョ (JO) — Đây là on'yomi phổ biến nhất cho じょ (TRỪ). Nó thường được sử dụng trong các từ ghép liên quan đến việc loại bỏ, loại trừ hoặc chia.

  • 除去じょきょ (jokyo) — loại bỏ, khử đi

  • 免除めんじょ (menjo) — miễn trừ, miễn giảm

  • 排除はいじょ (haijo) — loại trừ, xoá bỏ

  • 除夜じょや (joya) — Đêm Giao thừa (nghĩa đen là 'đêm loại trừ', ám chỉ đêm cuối cùng của năm cũ)

  • 除日じょじつ (jojitsu) — Đêm Giao thừa (ít phổ biến hơn, tương tự như 除夜)

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Cách đọc Kun'yomi là cách phát âm tiếng Nhật bản địa liên quan đến ý nghĩa của chữ kanji. Chúng thường được sử dụng khi kanji đứng một mình hoặc được theo sau bởi okurigana (送り仮名, おくりがなokurigana).

  • のぞく (nozoku) — Đây là kun'yomi chính, có nghĩa là "loại bỏ," "loại trừ," "xoá bỏ," hoặc "khử đi." Nó hoạt động như một động từ chủ động và có thể là ngoại động từ hoặc nội động từ.

  • 取り除くとりのぞく (torinozoku) — loại bỏ, mang đi, xoá bỏ (nghĩa mạnh hơn, loại bỏ hoàn toàn)

  • 誤解を除くごかいをのぞく (gokai o nozoku) — làm sáng tỏ một sự hiểu lầm

  • 危険を除くきけんをのぞく (kiken o nozoku) — loại bỏ nguy hiểm

  • のぞける (nozokeru) — Đây là một ngoại động từ có nghĩa là "loại bỏ (thứ gì đó)," "đặt sang một bên," hoặc "dọn dẹp." Nó thường hàm ý di chuyển vật lý một vật ra khỏi đường. Mặc dù のぞく cũng có thể là ngoại động từ, のぞける nhấn mạnh hành động trực tiếp của chủ thể lên một đối tượng.

  • 邪魔なものを除けるじゃまなものをのぞける (jama na mono o nozokeru) — loại bỏ chướng ngại vật

  • 埃を除けるほこりをのぞける (hokori o nozokeru) — lau bụi, loại bỏ bụi

Các từ & từ ghép thông dụng

Dưới đây là một số từ và từ ghép thông dụng sử dụng kanji じょ (TRỪ), được tổ chức theo chủ đề để minh họa các ứng dụng đa dạng của nó.

  • Các từ liên quan đến Loại bỏ/Loại trừ:
  • 除去じょきょ (jokyo) — loại bỏ, khử đi. Ví dụ: ごみゴミ除去じょきょ (ごみじょきょgomi jokyo) - xử lý rác thải.
  • 排除はいじょ (haijo) — loại trừ, xoá bỏ, trục xuất. Ví dụ: ウイルスウイルス排除はいじょ (ウイルスはいじょuirusu haijo) - loại bỏ vi-rút.
  • 除外じょがい (jogai) — loại trừ, ngoại lệ. Ví dụ: 一部いちぶ除外じょがい (いちぶじょがいichibu jogai) - loại trừ một phần.
  • 削除さくじょ (sakujo) — xoá bỏ, gạch bỏ. Ví dụ: 文章ぶんしょう削除さくじょ (ぶんしょうさくじょbunshō sakujo) - xoá văn bản.
  • 解除かいじょ (kaijo) — huỷ bỏ, giải phóng, dỡ bỏ (lệnh cấm). Ví dụ: ロックロック解除かいじょ (ロックかいじょrokku kaijo) - mở khoá.
  • Các từ liên quan đến Miễn trừ/Giảm nhẹ:
  • 免除めんじょ (menjo) — miễn trừ, miễn giảm. Ví dụ: 税金ぜいきん免除めんじょ (ぜいきんめんじょzeikin menjo) - miễn thuế.
  • 除雪じょせつ (josetsu) — dọn tuyết. Ví dụ: 除雪作業じょせつさぎょう (じょせつさぎょうjosetsu sagyō) - công việc dọn tuyết.
  • 除湿じょしつ (joshitsu) — hút ẩm. Ví dụ: 除湿機じょしつき (じょしつきjoshitsuki) - máy hút ẩm.
  • Các từ liên quan đến Thời gian/Sự kiện:
  • 除夜じょや (joya) — Đêm Giao thừa. Ví dụ: 除夜じょやかね (じょやのかねjoya no kane) - tiếng chuông đêm Giao thừa.
  • Các từ liên quan đến Toán học:
  • 除算じょざん (jozan) — phép chia (toán học). Ví dụ: 除算問題じょざんもんだい (じょざんもんだいjozan mondai) - bài toán chia.
  • 除法じょほう (johō) — phương pháp chia (ví dụ: chia cột).

Câu ví dụ

Kono heya kara fuyō na mono o torinozoite kudasai.

Hãy dọn dẹp những đồ không cần thiết ra khỏi phòng này.

Chīmu kara kare o jogai suru beki de wa nai.

Bạn không nên loại trừ anh ấy khỏi đội.

Zeikin ga ichibu menjo sareta node, tasukarimashita.

Tôi đã nhẹ nhõm vì một phần thuế được miễn.

Uebusaito kara furui jōhō o sakujo shimashita.

Tôi đã xoá thông tin cũ khỏi trang web.

Gokai o nozoku tame ni, motto hanashiau beki da.

Chúng ta nên thảo luận thêm để làm sáng tỏ sự hiểu lầm.

Fuyu no asa wa, mainichi kuruma no yuki o nozoku no ga taihen da.

Vào những buổi sáng mùa đông, việc dọn tuyết trên xe mỗi ngày thật vất vả.

Kare wa kiken jinbutsu to shite tetteiteki ni haijo sareta.

Anh ta đã bị loại bỏ hoàn toàn vì là một cá nhân nguy hiểm.

Keiyaku no kaijo ni wa jōken ga arimasu.

Có những điều kiện để huỷ hợp đồng.

Joshitsuki o tsukatte, heya no shikke o torinozokimasu.

Tôi sẽ dùng máy hút ẩm để loại bỏ độ ẩm trong phòng.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ chữ じょ (TRỪ), hãy xem xét các thành phần của nó: phần bên trái こざとへん (đồi/gò) và phần bên phải (DƯ - còn lại/thừa thãi). Hãy tưởng tượng bạn đang đứng dưới chân một ngọn đồi (阝), nơi một số tảng đá thừa thãi (余) đang chắn đường bạn. Bạn cần loại bỏ chúng để dọn đường. Câu chuyện trực quan này kết nối các thành phần với ý nghĩa cốt lõi là "loại bỏ" hoặc "loại trừ," biến hành động dọn dẹp chướng ngại vật thành một mẹo ghi nhớ mạnh mẽ cho じょ (TRỪ).

Các chữ kanji liên quan

  • — Chữ kanji này (きょ, る - KHỨ) cũng có nghĩa là "rời đi," "ra đi," hoặc "loại bỏ." Nó chia sẻ ý nghĩa tương tự về sự ra đi hoặc loại bỏ một thứ gì đó. Ví dụ, 除去じょきょ sử dụng きょ (KHỨ) để củng cố ý tưởng loại bỏ hoàn toàn.
  • — Chữ kanji này (はい - BÀI) có nghĩa là "trục xuất," "loại trừ," hoặc "từ chối." Nó thường được kết hợp với じょ (TRỪ) để tạo thành 排除はいじょ (はいじょhaijo), nhấn mạnh mạnh mẽ sự loại trừ hoặc xoá bỏ.
  • — Chữ kanji này (さく, けずけずる - TƯỚC) có nghĩa là "gọt," "cắt," hoặc "xoá." Nó được sử dụng trong 削除さくじょ (さくじょsakujo), đặc biệt có nghĩa là xoá hoặc cắt bỏ văn bản hoặc dữ liệu.
  • — Chữ kanji này (めん, まぬかまぬかれる - MIỄN) có nghĩa là "thoát khỏi," "tránh né," hoặc "được miễn." Khi kết hợp với じょ (TRỪ), nó tạo thành 免除めんじょ (めんじょmenjo), có nghĩa là "miễn trừ."
Share:

Bài viết liên quan