Ý nghĩa
Chữ kanji 除 (TRỪ) chủ yếu có nghĩa là "loại bỏ," "trừ ra," "khử đi," hoặc "xoá bỏ." Trong ngữ cảnh toán học, nó cũng có thể có nghĩa là "chia." Nó hàm ý tách một thứ gì đó ra hoặc lấy nó ra khỏi một nhóm hay một trạng thái.
Chữ Hán này bao gồm hai phần. Bộ phận bên trái là bộ 阝 (thực ra là 阜 (PHỤ), có nghĩa là "đồi" hoặc "gò") thường liên quan đến ranh giới hoặc sự phân chia khi nó xuất hiện ở bên trái của một chữ kanji. Thành phần bên phải là 余 (DƯ), có nghĩa là "thêm," "còn lại," hoặc "thừa thãi."
Mặc dù bộ 阝 thường liên quan đến đặc điểm địa lý, ở đây nó có thể gợi ý việc thiết lập một ranh giới hoặc chỉ ra một sự thay đổi. Thành phần bên phải 余 (DƯ) chỉ ra thứ gì đó thừa hoặc còn sót lại. Khi kết hợp lại, 除 (TRỪ) trực quan biểu thị việc di chuyển một thứ gì đó (thừa hoặc không mong muốn) ra khỏi một ranh giới hoặc một không gian xác định. Cấu trúc này củng cố ý tưởng loại bỏ hoặc loại trừ một thứ gì đó không thuộc về hoặc thừa thãi, nhấn mạnh hành động tạo ra sự phân biệt rõ ràng và lấy thứ gì đó ra ngoài. Chữ kanji này có 10 nét và là một Jouyou Kanji, thường được dạy ở cấp trung học cơ sở hoặc trung học phổ thông, phù hợp với vị trí JLPT N2 của nó.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc On'yomi bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Chúng thường được sử dụng khi kanji là một phần của một từ ghép (熟語, じゅくご).
ジョ (JO) — Đây là on'yomi phổ biến nhất cho 除 (TRỪ). Nó thường được sử dụng trong các từ ghép liên quan đến việc loại bỏ, loại trừ hoặc chia.
除去 (jokyo) — loại bỏ, khử đi
免除 (menjo) — miễn trừ, miễn giảm
排除 (haijo) — loại trừ, xoá bỏ
除夜 (joya) — Đêm Giao thừa (nghĩa đen là 'đêm loại trừ', ám chỉ đêm cuối cùng của năm cũ)
除日 (jojitsu) — Đêm Giao thừa (ít phổ biến hơn, tương tự như 除夜)
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa
Cách đọc Kun'yomi là cách phát âm tiếng Nhật bản địa liên quan đến ý nghĩa của chữ kanji. Chúng thường được sử dụng khi kanji đứng một mình hoặc được theo sau bởi okurigana (送り仮名, おくりがな).
のぞく (nozoku) — Đây là kun'yomi chính, có nghĩa là "loại bỏ," "loại trừ," "xoá bỏ," hoặc "khử đi." Nó hoạt động như một động từ chủ động và có thể là ngoại động từ hoặc nội động từ.
取り除く (torinozoku) — loại bỏ, mang đi, xoá bỏ (nghĩa mạnh hơn, loại bỏ hoàn toàn)
誤解を除く (gokai o nozoku) — làm sáng tỏ một sự hiểu lầm
危険を除く (kiken o nozoku) — loại bỏ nguy hiểm
のぞける (nozokeru) — Đây là một ngoại động từ có nghĩa là "loại bỏ (thứ gì đó)," "đặt sang một bên," hoặc "dọn dẹp." Nó thường hàm ý di chuyển vật lý một vật ra khỏi đường. Mặc dù のぞく cũng có thể là ngoại động từ, のぞける nhấn mạnh hành động trực tiếp của chủ thể lên một đối tượng.
邪魔なものを除ける (jama na mono o nozokeru) — loại bỏ chướng ngại vật
埃を除ける (hokori o nozokeru) — lau bụi, loại bỏ bụi
Các từ & từ ghép thông dụng
Dưới đây là một số từ và từ ghép thông dụng sử dụng kanji 除 (TRỪ), được tổ chức theo chủ đề để minh họa các ứng dụng đa dạng của nó.
- Các từ liên quan đến Loại bỏ/Loại trừ:
- 除去 (jokyo) — loại bỏ, khử đi. Ví dụ: ごみ除去 (ごみじょきょ) - xử lý rác thải.
- 排除 (haijo) — loại trừ, xoá bỏ, trục xuất. Ví dụ: ウイルス排除 (ウイルスはいじょ) - loại bỏ vi-rút.
- 除外 (jogai) — loại trừ, ngoại lệ. Ví dụ: 一部除外 (いちぶじょがい) - loại trừ một phần.
- 削除 (sakujo) — xoá bỏ, gạch bỏ. Ví dụ: 文章削除 (ぶんしょうさくじょ) - xoá văn bản.
- 解除 (kaijo) — huỷ bỏ, giải phóng, dỡ bỏ (lệnh cấm). Ví dụ: ロック解除 (ロックかいじょ) - mở khoá.
- Các từ liên quan đến Miễn trừ/Giảm nhẹ:
- 免除 (menjo) — miễn trừ, miễn giảm. Ví dụ: 税金免除 (ぜいきんめんじょ) - miễn thuế.
- 除雪 (josetsu) — dọn tuyết. Ví dụ: 除雪作業 (じょせつさぎょう) - công việc dọn tuyết.
- 除湿 (joshitsu) — hút ẩm. Ví dụ: 除湿機 (じょしつき) - máy hút ẩm.
- Các từ liên quan đến Thời gian/Sự kiện:
- 除夜 (joya) — Đêm Giao thừa. Ví dụ: 除夜の鐘 (じょやのかね) - tiếng chuông đêm Giao thừa.
- Các từ liên quan đến Toán học:
- 除算 (jozan) — phép chia (toán học). Ví dụ: 除算問題 (じょざんもんだい) - bài toán chia.
- 除法 (johō) — phương pháp chia (ví dụ: chia cột).
Câu ví dụ
この部屋から不要なものを取り除いてください。
Kono heya kara fuyō na mono o torinozoite kudasai.
Hãy dọn dẹp những đồ không cần thiết ra khỏi phòng này.
チームから彼を除外するべきではない。
Chīmu kara kare o jogai suru beki de wa nai.
Bạn không nên loại trừ anh ấy khỏi đội.
税金が一部免除されたので、助かりました。
Zeikin ga ichibu menjo sareta node, tasukarimashita.
Tôi đã nhẹ nhõm vì một phần thuế được miễn.
ウェブサイトから古い情報を削除しました。
Uebusaito kara furui jōhō o sakujo shimashita.
Tôi đã xoá thông tin cũ khỏi trang web.
誤解を除くために、もっと話し合うべきだ。
Gokai o nozoku tame ni, motto hanashiau beki da.
Chúng ta nên thảo luận thêm để làm sáng tỏ sự hiểu lầm.
冬の朝は、毎日車の雪を除くのが大変だ。
Fuyu no asa wa, mainichi kuruma no yuki o nozoku no ga taihen da.
Vào những buổi sáng mùa đông, việc dọn tuyết trên xe mỗi ngày thật vất vả.
彼は危険人物として徹底的に排除された。
Kare wa kiken jinbutsu to shite tetteiteki ni haijo sareta.
Anh ta đã bị loại bỏ hoàn toàn vì là một cá nhân nguy hiểm.
契約の解除には条件があります。
Keiyaku no kaijo ni wa jōken ga arimasu.
Có những điều kiện để huỷ hợp đồng.
除湿機を使って、部屋の湿気を取り除きます。
Joshitsuki o tsukatte, heya no shikke o torinozokimasu.
Tôi sẽ dùng máy hút ẩm để loại bỏ độ ẩm trong phòng.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ chữ 除 (TRỪ), hãy xem xét các thành phần của nó: phần bên trái 阝 (đồi/gò) và phần bên phải 余 (DƯ - còn lại/thừa thãi). Hãy tưởng tượng bạn đang đứng dưới chân một ngọn đồi (阝), nơi một số tảng đá thừa thãi (余) đang chắn đường bạn. Bạn cần loại bỏ chúng để dọn đường. Câu chuyện trực quan này kết nối các thành phần với ý nghĩa cốt lõi là "loại bỏ" hoặc "loại trừ," biến hành động dọn dẹp chướng ngại vật thành một mẹo ghi nhớ mạnh mẽ cho 除 (TRỪ).
Các chữ kanji liên quan
- 去 — Chữ kanji này (去, さる - KHỨ) cũng có nghĩa là "rời đi," "ra đi," hoặc "loại bỏ." Nó chia sẻ ý nghĩa tương tự về sự ra đi hoặc loại bỏ một thứ gì đó. Ví dụ, 除去 sử dụng 去 (KHỨ) để củng cố ý tưởng loại bỏ hoàn toàn.
- 排 — Chữ kanji này (排 - BÀI) có nghĩa là "trục xuất," "loại trừ," hoặc "từ chối." Nó thường được kết hợp với 除 (TRỪ) để tạo thành 排除 (はいじょ), nhấn mạnh mạnh mẽ sự loại trừ hoặc xoá bỏ.
- 削 — Chữ kanji này (削, けずる - TƯỚC) có nghĩa là "gọt," "cắt," hoặc "xoá." Nó được sử dụng trong 削除 (さくじょ), đặc biệt có nghĩa là xoá hoặc cắt bỏ văn bản hoặc dữ liệu.
- 免 — Chữ kanji này (免, まぬかれる - MIỄN) có nghĩa là "thoát khỏi," "tránh né," hoặc "được miễn." Khi kết hợp với 除 (TRỪ), nó tạo thành 免除 (めんじょ), có nghĩa là "miễn trừ."