Ý nghĩa
Kanji 陸 có nghĩa là đất liền — mặt đất cứng, khô ráo, đối lập với nước. Chữ này có thể chỉ bờ biển, đất liền, hay cả một lục địa. Địa lý, quân sự, hàng không và điền kinh đều sử dụng chữ này thường xuyên.
Cấu trúc chữ nói lên tất cả. Bên trái là bộ 阜 (阝), bộ "đồi" hay "gò đất", gợi lên địa hình cao, vững chắc. Bên phải là 坴, kết hợp của 土 (đất, thổ nhưỡng) và một thành phần bổ trợ nhấn mạnh thêm ý niệm về nền đất ổn định. Ghép lại, chữ này gợi lên hình ảnh đất cao, vững chắc — đúng như những gì bạn thấy khi tiếp cận đất liền từ phía biển.
陸 còn có một vai trò thứ hai đáng chú ý: nó được dùng làm chữ số chính thức chống giả mạo thay thế cho 六 (số sáu) trên hợp đồng, séc và các giấy tờ tài chính chính thức. Giống như 壱 thay thế 一 và 弐 thay thế 二, 陸 thay thế 六 để ngăn chặn việc giả mạo các con số bằng văn bản. Một chữ, hai nhiệm vụ: "đất liền" trong tiếng Nhật hàng ngày, "sáu" trên sao kê ngân hàng.
陸 được dạy ở lớp 4 tiểu học Nhật Bản. Chữ có 11 nét, và bộ thủ là 阜 (阝), bộ đồi nằm ở phía bên trái của chữ.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán-Nhật
陸 có hai cách đọc on'yomi: リク và ロク. Cả hai đều là âm Hán-Nhật, nhưng xuất hiện trong những ngữ cảnh rất khác nhau.
リク là cách đọc bạn sẽ gặp nhiều nhất. Nó xuất hiện trong các từ ghép về địa lý, giao thông và quân sự — hãy coi đây là cách đọc "đất liền" tiêu chuẩn.
- 陸地 (rikuchi) — đất liền, terra firma (LỤC ĐỊA)
- 陸上 (rikujō) — trên đất liền; điền kinh (LỤC THƯỢNG)
- 陸軍 (rikugun) — lục quân, quân đội trên bộ (LỤC QUÂN)
- 内陸 (nairiku) — vùng nội địa, sâu trong đất liền (NỘI LỤC)
- 大陸 (tairiku) — lục địa (ví dụ: lục địa châu Á) (ĐẠI LỤC)
ロク là cách đọc số chính thức, được dùng riêng để thay thế văn bản cho 六 (sáu) trên hợp đồng và giấy tờ chính thức nhằm chống làm giả. Bạn sẽ không nghe ロク trong hội thoại thường ngày, nhưng nhận ra nó trong giấy tờ pháp lý hay tài chính là điều cần thiết.
- 陸万円 (roku-man-en) — sáu mươi nghìn yên (dạng viết chính thức)
Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật
陸 có một cách đọc kun'yomi: おか. Nghĩa là "đồi" hay "bờ" — đất liền nhìn từ phía biển. Cách đọc này mang sắc thái thơ ca, cổ kính và xuất hiện trong cách dùng độc lập, tên họ, và các từ ghép trong văn học cổ.
- 陸 (oka) — đất liền, bờ bến (nhìn từ phía biển)
Một điểm dễ nhầm lẫn phổ biến: các địa danh 静岡 (Shizuoka) và 福岡 (Fukuoka) dùng chữ kanji riêng là 岡, không phải 陸. Tên tỉnh lịch sử 陸前 (りくぜん, Rikuzen) có dùng 陸, nhưng với cách đọc リク — không phải おか. Trong tiếng Nhật hiện đại, おか với tư cách là cách đọc độc lập của 陸 khá hiếm và chủ yếu mang tính văn học.
Từ vựng & Từ ghép thông dụng
陸 tạo thành các từ ghép trong nhiều lĩnh vực. Dưới đây là những từ quan trọng ở trình độ N2:
Địa lý & Địa hình
- 陸地 (rikuchi) — đất liền, terra firma (LỤC ĐỊA)
- 大陸 (tairiku) — lục địa (ĐẠI LỤC)
- 内陸 (nairiku) — nội địa, vùng sâu trong đất liền (NỘI LỤC)
- 陸続き (rikutsuzuki) — liền đất liền (không có đại dương ngăn cách)
- 陸橋 (rikkyō) — cầu vượt, cầu nối đất liền (LỤC KIỀU)
Hàng không & Vận tải đường biển
- 上陸 (jōriku) — đổ bộ, lên bờ; bão đổ bộ vào đất liền (THƯỢNG LỤC)
- 着陸 (chakuriku) — hạ cánh, tiếp đất (TRƯỚC LỤC)
- 離陸 (ririku) — cất cánh (của máy bay) (LY LỤC)
Quân sự
- 陸軍 (rikugun) — lục quân, quân đội mặt đất (LỤC QUÂN)
- 陸上自衛隊 (Rikujō Jieitai) — Lực lượng Phòng vệ Mặt đất Nhật Bản (JGSDF)
Thể thao & Điền kinh
- 陸上 (rikujō) — điền kinh; các môn thể thao thi đấu trên mặt đất (LỤC THƯỢNG)
- 陸上競技 (rikujō kyōgi) — điền kinh (thuật ngữ chính thức) (LỤC THƯỢNG CẠNH KỸ)
- 陸上部 (rikujō-bu) — câu lạc bộ điền kinh (ở trường)
Câu ví dụ
台風が上陸する前に、窓を閉めておいた。
Taifū ga jōriku suru mae ni, mado wo shimete oita.
Trước khi bão đổ bộ, tôi đã đóng các cửa sổ lại.
飛行機は無事に着陸した。
Hikōki wa buji ni chakuriku shita.
Máy bay đã hạ cánh an toàn.
彼女は高校で陸上部に入った。
Kanojo wa kōkō de rikujō-bu ni haitta.
Cô ấy đã tham gia câu lạc bộ điền kinh hồi học cấp ba.
日本は島国なので、大陸と陸続きではない。
Nihon wa shimaguni nanode, tairiku to rikutsuzuki de wa nai.
Vì Nhật Bản là đảo quốc nên không có đất liền nối với lục địa.
内陸の都市では、新鮮な魚が手に入りにくい。
Nairiku no toshi de wa, shinsen na sakana ga te ni hairi nikui.
Ở các thành phố nội địa, rất khó mua được cá tươi.
飛行機が離陸する瞬間がいちばん好きだ。
Hikōki ga ririku suru shunkan ga ichiban suki da.
Tôi thích nhất khoảnh khắc máy bay cất cánh.
兵士たちは海岸に上陸して作戦を開始した。
Heishi-tachi wa kaigan ni jōriku shite sakusen wo kaishi shita.
Các binh sĩ đổ bộ lên bờ biển và bắt đầu chiến dịch.
陸上競技の中で、彼は走り幅跳びが得意だ。
Rikujō kyōgi no naka de, kare wa hashiri habatobi ga tokui da.
Trong các môn điền kinh, anh ấy giỏi nhất môn nhảy xa.
この小切手には陸万円と記入されている。
Kono kogitte ni wa roku-man-en to kinyū sarete iru.
Tờ séc này được ghi số tiền sáu mươi nghìn yên (dùng chữ số chính thức 陸).
Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng một thủy thủ đã lênh đênh trên biển nhiều tuần. Cuối cùng, một hình dạng xuất hiện ở chân trời — một ngọn đồi xanh nhô lên khỏi mặt nước. Hình dạng ngọn đồi ở phía bên trái của chữ 陸 (bộ 阝, nghĩa là "gò" hay "đất cao") chính là cái nhìn đầu tiên về đất cứng. Phía bên phải trông như những lớp đất nén chặt chồng lên nhau vững chắc, củng cố thêm ý niệm về nền đất ổn định, đáng tin cậy.
Mỗi lần nhìn thấy 陸, hãy tưởng tượng người thủy thủ đó chỉ tay về phía chân trời và hét lên 「陸だ!」 — "Đất liền rồi!" Thêm một điểm thú vị: 陸 trông nặng nề và phức tạp hơn 六, đó chính xác là lý do tại sao các quan chức chọn nó cho các giấy tờ mà chỉ cần thêm một nét cũng có thể thay đổi một con số tài chính.
Kanji liên quan
- 海 — biển, đại dương; cặp tự nhiên với 陸 (đất liền đối lập với nước), và cùng nhau tạo thành cặp 海陸 (HẢI LỤC)
- 島 — đảo; đất liền bao quanh hoàn toàn bởi nước, kết hợp hai khái niệm 陸 và 海 (ĐẢO)
- 地 — mặt đất, đất đai; cùng nghĩa vùng địa hình cứng và ghép với 陸 trong các từ như 陸地 (ĐỊA)
- 岡 — đồi, gò; một chữ kanji riêng cũng đọc là おか; xuất hiện trong địa danh như 静岡 và 福岡
- 六 — sáu; 陸 là chữ số thay thế chính thức cho chữ số này trên các giấy tờ pháp lý và tài chính (LỤC)
- 軍 — quân đội; thường ghép với 陸 để tạo thành 陸軍 (lục quân) (QUÂN)