1234567891011121314
14 strokes

雑 — Tạp: Hỗn tạp, lộn xộn, thô ráp

N2
On: ザツ、ゾウ
Kun: まじ.る、まじ.える、まざ.る、まざ.える
HV: Tạp

Ý nghĩa

Hán tự 雑 (ざつ, zatsu) chủ yếu có nghĩa là 'tạp nham,' 'pha trộn,' 'thô ráp,' và 'sơ sài.' Cốt lõi của nó gợi ý mọi thứ bị trộn lẫn, thiếu trật tự hoặc chưa tinh tế. Các ứng dụng đa dạng của hán tự này phản ánh nhiều tình huống mà nó mô tả, từ sự pha trộn đơn giản của các vật phẩm đến sự thiếu tỉ mỉ.

Nguồn gốc của 雑 mang lại những hiểu biết thú vị. Nó được hình thành từ hai thành phần chính: 糸 (ito), có nghĩa là 'sợi chỉ,' và 𠬝, một thành phần ngữ âm gợi ý 'trộn lẫn' hoặc 'lộn xộn.' Trong lịch sử, các dạng cổ của ký tự này mô tả một khối rối. Điều này thường gợi lên hình ảnh nhiều sợi chỉ quấn vào nhau, hoặc thậm chí những con chim bị vướng vào bụi cây rậm rạp. Bộ 'sợi chỉ' (糸) tự nhiên kết nối với các ý tưởng về dệt, kết nối, hoặc, khi mất trật tự, sự vướng víu. Khi kết hợp với một thành phần biểu thị sự pha trộn hoặc lộn xộn, ký tự này minh họa một cách sống động cách mọi thứ có thể không đồng đều, mất trật tự hoặc chưa tinh tế. Sự kết hợp này giải thích việc nó được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật hiện đại.

Để nắm bắt ý nghĩa chính của nó, hãy hình dung các sợi chỉ trở nên lộn xộn hoặc pha trộn. Cấu trúc, với bộ 'sợi chỉ' ở bên trái, gợi ý nguồn gốc vật chất của nó. Trong khi đó, thành phần bên phải truyền tải sự lộn xộn hoặc pha trộn. Hán tự 雑 có 14 nét, làm cho nó có độ phức tạp vừa phải khi viết. Học sinh thường học nó vào lớp chín như một phần của danh sách Jouyou Kanji (HÁN TỰ THƯỜNG DỤNG), nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong từ vựng tiếng Nhật hàng ngày.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Các cách đọc On'yomi của 雑 là ザツ (ZATSU) và ゾウ (ZŌ), cả hai đều có nguồn gốc từ cách phát âm tiếng Trung cổ. Các cách đọc này chủ yếu xuất hiện trong các từ ghép với các hán tự khác.

ザツ (ZATSU)

ザツ là cách đọc On'yomi phổ biến hơn. Nó thường được sử dụng trong các từ thể hiện ý nghĩa 'tạp nham,' 'thô ráp,' 'cẩu thả,' hoặc 'ồn ào.'

  • 雑用ざつよう (zatsuyō - TẠP DỤNG) — Từ ghép này dùng để chỉ các công việc vặt hoặc việc lặt vặt — thường là các nhiệm vụ phụ hoặc đa dạng. Ví dụ, một nhân viên mới vào có thể đảm nhận nhiều 雑用ざつよう, như photocopy hoặc chạy việc vặt.
  • 雑音ざつおん (zatsuon - TẠP ÂM) — Có nghĩa là 'tiếng ồn' hoặc 'tạp âm,' từ này mô tả những âm thanh không mong muốn làm ảnh hưởng đến sự rõ ràng. Bạn có thể nghe thấy 雑音ざつおん khi kết nối điện thoại kém, khiến khó hiểu người nói.
  • 雑談ざつだん (zatsudan - TẠP ĐÀM) — Từ này dùng để chỉ chuyện phiếm hoặc trò chuyện thân mật, tập trung vào các chủ đề 'linh tinh' hơn là những chủ đề nghiêm túc. Mọi người thường tham gia 雑談ざつだん trước khi cuộc họp bắt đầu để phá vỡ bầu không khí.

ゾウ (ZŌ)

ゾウ là một cách đọc On'yomi ít phổ biến hơn, thường được tìm thấy trong các từ ghép truyền thống hoặc liên quan đến ẩm thực. Nó thường ngụ ý một tập hợp 'pha trộn' hoặc 'đa dạng,' đôi khi mang sắc thái khiêm tốn hoặc thông thường.

  • 雑煮ぞうに (zōni - TẠP CHỬ) — Một món súp truyền thống của Nhật Bản. Nó chứa mochi (bánh gạo) và nhiều loại rau, thường được ăn vào Ngày đầu năm mới. Các nguyên liệu đa dạng là trọng tâm của món ăn này.
  • 雑炊ぞうすい (zōsui - TẠP XUY) — Món này mô tả một loại cháo gạo mặn được làm từ cơm thừa và nhiều nguyên liệu khác nhau. Đây là một bữa ăn 'pha trộn' mang lại sự thoải mái, thường được ăn khi ai đó cảm thấy không khỏe.
  • 雑多ぞうた (zōta - TẠP ĐA) — Có nghĩa là 'tạp nham' hoặc 'đa dạng,' từ này mô tả một bộ sưu tập các vật phẩm phong phú, thường theo cách không có tổ chức. Ví dụ, phòng của một đứa trẻ có thể chứa một loạt 雑多ぞうた đồ chơi và sách.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

Các cách đọc Kun'yomi của 雑 là まじ.る (maji.ru), まじ.える (maji.eru), まざ.る (maza.ru), và まざ.える (maza.eru). Những cách đọc này kết nối hán tự với các động từ thuần Nhật diễn tả sự pha trộn hoặc hòa lẫn.

まじ.る (maji.ru)

Là một nội động từ, まじ.る có nghĩa là 'bị trộn lẫn,' 'hòa lẫn vào,' hoặc 'tham gia.' Nó ngụ ý một cái gì đó trở thành một phần của một nhóm hoặc hỗn hợp lớn hơn.

  • 人混ひとごみにまじる (hitogomi ni majiru - NHÂN HỖN HỖN) — Hòa vào đám đông, trở nên không thể phân biệt được với số đông người (ví dụ, ở ngã tư Shibuya đông đúc).
  • 経験けいけん感情かんじょうまじる (keiken to kanjō ga majiru - KINH NGHIỆM CẢM TÌNH HỖN) — Mô tả cách kinh nghiệm và cảm xúc có thể hòa quyện hoặc pha trộn vào nhau (ví dụ, khi nhớ lại một sự kiện quan trọng trong đời).

まじ.える (maji.eru)

Là một ngoại động từ, まじ.える có nghĩa là 'trộn,' 'hòa lẫn,' hoặc 'trao đổi.' Nó chỉ hành động khiến mọi thứ trộn lẫn hoặc tham gia vào một cuộc trao đổi.

  • 言葉ことばまじえる (kotoba o majieru - NGÔN DIỆP GIAO) — Trao đổi lời nói, có nghĩa là trò chuyện hoặc thảo luận (ví dụ, 意見いけんまじえる - trao đổi ý kiến).
  • まじえる (te o majieru - THỦ GIAO) — Theo nghĩa đen là 'đan tay,' nó có nghĩa là tham gia vào một cuộc chiến hoặc cuộc thi, trao đổi đòn đánh (ví dụ, trong võ thuật khi hai đối thủ 'đan tay').

まざ.る (maza.ru)

Nội động từ まざ.る này cũng có nghĩa là 'bị trộn' hoặc 'được pha trộn.' Nó thường ngụ ý một hỗn hợp kỹ lưỡng hoặc đồng nhất hơn まじ.る, đôi khi mang ý nghĩa hóa học.

  • みずあぶらまざらない (mizu to abura wa mazaranai - THỦY DẦU HỖN) — Một thành ngữ phổ biến nói rằng nước và dầu không hòa tan (một phép ẩn dụ cho những tính cách hoặc ý tưởng không tương thích).
  • 砂糖さとうコーヒーこーひーまざる (satō ga kōhī ni mazaru - SA ĐƯỜNG HỖN) — Mô tả đường tan và hòa vào cà phê (ví dụ, khi khuấy đồ uống buổi sáng của bạn).

まざ.える (maza.eru)

Là một ngoại động từ, まざ.える có nghĩa là 'trộn' hoặc 'pha trộn,' đặc biệt dùng để chỉ hành động chủ động kết hợp các nguyên liệu hoặc yếu tố.

  • いろまざえる (iro o mazaeru - SẮC HỖN) — Trộn màu, như một nghệ sĩ sẽ làm để tạo ra một sắc thái mới (ví dụ, pha trộn màu đỏ và vàng để tạo ra màu cam).
  • 材料ざいりょうまざえる (zairyō o mazaeru - TÀI LIỆU HỖN) — Trộn các nguyên liệu, một bước cơ bản trong nấu ăn hoặc làm bánh (ví dụ, kết hợp bột mì, đường và trứng để làm bột bánh).

Các từ và từ ghép thông dụng

Tổng hợp: Tạp nham & Thô ráp

  • 雑用ざつよう (zatsuyō - TẠP DỤNG) — Công việc vặt, nhiệm vụ linh tinh, hoặc việc chạy vặt.
  • 雑談ざつだん (zatsudan - TẠP ĐÀM) — Chuyện phiếm, trò chuyện, hoặc cuộc trò chuyện thân mật về nhiều chủ đề khác nhau.
  • 雑巾ぞうきん (zōkin - TẠP CÂN) — Giẻ lau, khăn lau bụi, hoặc khăn rửa bát, dùng để lau chùi chung.
  • 雑多ぞうた (zōta - TẠP ĐA) — Tạp nham, đa dạng, pha trộn; mô tả một bộ sưu tập các vật phẩm khác biệt.
  • 粗雑そざつ (sozatsu - THÔ TẠP) — Thô tục, thô ráp, sơ sài, hoặc cẩu thả; thường dùng cho tay nghề hoặc tính cách.

Mất trật tự & Phức tạp

  • 煩雑はんざつ (hanzatsu - PHIỀN TẠP) — Phức tạp, rắc rối, hoặc phiền toái; gợi ý mức độ chi tiết hoặc quy trình tẻ nhạt.
  • 混雑こんざつ (konzatsu - HỖN TẠP) — Tắc nghẽn, lộn xộn, hoặc đông đúc; thường dùng để chỉ những nơi đông người như ga tàu hoặc đường phố.
  • 複雑ふくざつ (fukuzatsu - PHỨC TẠP) — Phức tạp hoặc rắc rối; mô tả các tình huống, hệ thống hoặc cảm xúc.

Những thứ pha trộn & Đa dạng

  • 雑音ざつおん (zatsuon - TẠP ÂM) — Tiếng ồn, tạp âm, hoặc nhiễu; những âm thanh không mong muốn.
  • 雑木林ぞうきばやし (zōkibayashi - TẠP MỘC LÂM) — Rừng cây tạp, hoặc rừng hỗn hợp hoặc bụi cây gồm nhiều loại cây khác nhau.
  • 雑穀ざっこく (zakkoku - TẠP CỐC) — Các loại ngũ cốc tạp, hoặc các loại ngũ cốc khác nhau ngoài những loại lương thực chính.
  • 雑草ざっそう (zassō - TẠP THẢO) — Cỏ dại hoặc cỏ; những cây không mong muốn mọc trong vườn hoặc trên đồng.
  • 雑誌ざっし (zasshi - TẠP CHÍ) — Tạp chí hoặc báo; một ấn phẩm chứa nhiều bài viết khác nhau.

Liên quan đến ẩm thực

  • 雑煮ぞうに (zōni - TẠP CHỬ) — Món súp truyền thống Nhật Bản với mochi và nhiều nguyên liệu khác nhau, thường ăn vào dịp Tết.
  • 雑炊ぞうすい (zōsui - TẠP XUY) — Cháo gạo Nhật Bản làm từ nhiều nguyên liệu khác nhau, thường ăn khi ốm hoặc như một bữa ăn nhẹ.

Câu ví dụ

Kare wa mainichi zatsuyō ni owarete iru.

Anh ấy bận rộn với các công việc lặt vặt hàng ngày.

Densha wa rasshuawā de taihen konzatsu shite ita.

Tàu điện cực kỳ đông đúc trong giờ cao điểm.

Kaigi no mae ni, shibaraku zatsudan o tanoshinda.

Trước cuộc họp, chúng tôi đã trò chuyện phiếm một lúc.

Kono kōen no oku ni wa kōdai na zōkibayashi ga hirogatte iru.

Một khu rừng hỗn hợp rộng lớn trải dài sâu bên trong công viên này.

Kare no shigoto wa itsumo sozatsu de, minaoshi ga hitsuyō da.

Công việc của anh ấy luôn sơ sài và cần được xem xét lại.

Mizu to abura wa zettai ni mazariawanai to iwareru.

Người ta nói rằng nước và dầu không bao giờ hòa trộn.

Kanojo wa ryōri ni iroiro na zairyō o mazaete, oishii sūpu o tsukutta.

Cô ấy đã trộn nhiều nguyên liệu khác nhau vào món ăn và làm một món súp ngon.

Gendai shakai wa fukuzatsu na mondai o ōku kakaete iru.

Xã hội hiện đại đối mặt với nhiều vấn đề phức tạp.

Furui rajio kara wa tsune ni zatsuon ga kikoeru.

Tiếng ồn luôn có thể nghe thấy từ chiếc radio cũ.

Oshōgatsu ni wa, kazoku minna de atatakai zōni o taberu no ga tanoshimi da.

Ăn món zōni nóng hổi cùng cả gia đình vào dịp năm mới là một niềm vui.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 雑, hãy hình dung 'sợi chỉ' (糸) bị rối hoặc trộn lẫn như tổ chim (được đại diện bởi thành phần 隹, mặc dù đã được đơn giản hóa) được xây dựng một cách cẩu thả. Hãy tưởng tượng một chú chim tinh nghịch sử dụng đủ loại sợi chỉ ngẫu nhiên, linh tinh để xây tổ, tạo ra một mớ lộn xộn, thô ráp. Hình ảnh này kết nối hiệu quả bộ 'sợi chỉ' với các ý tưởng về 'pha trộn,' 'linh tinh,' và 'thô ráp.' Nhiều sợi chỉ rối tạo ra một vẻ ngoài hỗn loạn, chưa tinh tế, tương tự như một đống đồ vật không có tổ chức.

Các Hán tự liên quan

  • 混 (kon - HỖN) — Trộn lẫn — Hán tự này cũng có nghĩa là 'trộn' hoặc 'hòa lẫn.' Mặc dù rất giống 雑 về ý nghĩa, đặc biệt trong các từ ghép như 混雑こんざつ (konzatsu - HỖN TẠP - tắc nghẽn), 混 tập trung trực tiếp hơn vào hành động pha trộn hoặc kết hợp, trong khi 雑 bao hàm các khái niệm rộng hơn như tạp nham, thô ráp, hoặc không có tổ chức.
  • 乱 (ran - LOẠN) — Hỗn loạn — Có nghĩa là 'hỗn loạn,' 'mất trật tự,' hoặc 'nổi loạn.' Nó ngụ ý một trạng thái mất trật tự hoặc bạo lực chủ động hơn so với 雑, vốn chỉ đơn giản mô tả một trạng thái bị trộn lẫn hoặc chưa tinh tế mà không nhất thiết ngụ ý xung đột.
  • 複 (fuku - PHỨC) — Sao chép — Hán tự này có nghĩa là 'sao chép,' 'ghép,' hoặc 'đa.' Nó thường xuất hiện cùng với 雑 trong các từ như 複雑ふくざつ (fukuzatsu - PHỨC TẠP - phức tạp), trong đó 複 gợi ý nhiều lớp hoặc nhiều phần, và 雑 truyền tải rằng các phần này đan xen hoặc lộn xộn, góp phần tạo nên sự phức tạp.
Share:

Bài viết liên quan