12345678910111213
13 strokes

零 — Số không, Đổ tràn, Hư vô

N2
On: レイ
Kun: こぼ.れる、こぼ.す
HV: Linh

Ý nghĩa

Hán tự 零 (れい, zero) là một ký tự đa năng, thể hiện các khái niệm từ sự không đáng kể về số học đến hành động đổ hay tràn nhẹ nhàng. Mặc dù ý nghĩa phổ biến nhất của nó là 'số không', 'con số không', hoặc 'không có gì', nguồn gốc và cấu tạo trực quan của nó cho thấy mối liên hệ sâu sắc hơn với tự nhiên và ý tưởng về các yếu tố nhỏ, phân tán.

Về mặt hình ảnh, 零 gồm hai phần chính: bộ thủ 雨 (あめ, mưa) ở trên, và 令 (れい, mệnh lệnh hoặc trật tự, thường liên quan đến sự nhỏ bé hoặc tinh tế) ở dưới. Bộ thủ mưa là chìa khóa để hiểu ý nghĩa lịch sử của nó. Ban đầu, 零 mô tả những hạt mưa nhỏ, nhẹ nhàng rơi xuống, giống như mưa phùn. Hãy hình dung những giọt mưa li ti nhẹ nhàng rơi từ bầu trời – một hiện tượng rất nhỏ, rời rạc. Hình ảnh này đã dẫn đến các ý nghĩa ban đầu như 'phân mảnh', 'rải rác' hoặc 'phần còn lại'.

Khi khái niệm toán học về số không, đại diện cho một chỗ giữ 'trống rỗng' hoặc 'không có gì', đến Đông Á, 零 là một lựa chọn tự nhiên. Các liên tưởng hiện có của nó với sự nhỏ bé, phân tán và sự vắng mặt (như phần còn lại sau phép chia) đã khiến nó trở nên lý tưởng để biểu thị khái niệm số học mới này. Do đó, nó trở thành ký tự tiêu chuẩn cho 'số không' được sử dụng ngày nay.

Mối liên hệ của nó với 'đổ' hoặc 'tràn' cũng bắt nguồn từ bộ thủ 'mưa', gợi lên chất lỏng rơi xuống. Cho dù đó là mưa, nước mắt, hay thứ gì đó vô tình đổ, ý tưởng cốt lõi là chất lỏng thoát ra khỏi vật chứa hoặc nguồn của nó một cách phân tán, thường là nhẹ nhàng. Hán tự 零 có 13 nét và là một Jōyō Kanji (常用漢字 - THƯỜNG DỤNG HÁN TỰ), có nghĩa là nó được dạy ở trường trung học cơ sở và là một phần của bộ ký tự được công nhận chính thức để sử dụng chung.

Cách đọc

On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc On'yomi chính cho 零 là レイ (rei). Cách đọc này thường xuất hiện trong các từ liên quan đến số, đặc biệt là 'số không', và các khái niệm về 'dưới không' hoặc 'không đáng kể'. Đây là một cách đọc chính xác, trang trọng thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, toán học hoặc hành chính.

  • 零下れいか (reika) — dưới 0; dưới 0 độ. Từ ghép này thường được sử dụng để mô tả nhiệt độ, ví dụ: 零下5度 (零下れいかごど - năm độ dưới không).
  • 零点れいてん (reiten) — không điểm; điểm liệt. Nếu bạn đạt 零点 trong một bài kiểm tra, điều đó có nghĩa là bạn không có câu trả lời đúng nào.
  • 零細れいさい (reisai) — không đáng kể; nhỏ bé; ít ỏi. Thường được sử dụng để mô tả các doanh nghiệp hoặc hoạt động nhỏ, chẳng hạn như 零細企業 (零細企業れいさいきぎょう - doanh nghiệp nhỏ lẻ).

Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Các cách đọc Kun'yomi của 零 liên quan trực tiếp đến ý nghĩa ban đầu của nó là 'đổ' hoặc 'tràn'. Các cách đọc này thường được sử dụng khi hán tự là một phần của một động từ tiếng Nhật bản địa, thường theo sau bởi okurigana (送り仮名 - TỐNG GIẢ DANH), là các ký tự hiragana đứng sau để hoàn thành việc chia động từ.

  • 零れるこぼれる (kobo.reru) — tràn ra; đổ ra; rơi (nước mắt). Điều này mô tả thứ gì đó vô tình tràn ra, hoặc nước mắt tự nhiên chảy. Ví dụ: 涙が零れるこぼれる (なみだこぼれる - nước mắt chảy ra/rơi xuống).
  • 零すこぼす (kobo.su) — làm đổ (thứ gì đó); cằn nhằn hoặc than phiền. Đây là thể tha động từ, khi ai đó cố ý hoặc vô ý làm đổ thứ gì đó. Nó cũng có thể dùng để chỉ việc bày tỏ lời than phiền hoặc tiết lộ bí mật. Ví dụ: みず零すこぼす (みずこぼす - làm đổ nước) hoặc 不平ふへい零すこぼす (不平ふへいこぼす - cằn nhằn/than phiền).

Một cách đọc đặc biệt đáng chú ý là ぜろ (zero), nổi tiếng được sử dụng trong 零戦ぜろせん (Zerosen) cho máy bay 'Zero fighter' từ Thế chiến thứ II. Điều này làm nổi bật sự liên kết của hán tự với số không trong một bối cảnh lịch sử quan trọng, mặc dù nó không phải là một cách đọc On'yomi hay Kun'yomi điển hình.

Các từ và từ ghép thông dụng

Hán tự 零 xuất hiện trong nhiều từ và từ ghép hữu ích, phản ánh ý nghĩa đa dạng của nó. Dưới đây là một số ví dụ phổ biến, được nhóm theo chủ đề để hỗ trợ việc ghi nhớ.

Các khái niệm số học và định lượng

  • 零度れいど (reido) — không độ. Được sử dụng cho nhiệt độ hoặc góc độ.
  • 零細企業れいさいきぎょう (reisai kigyō) — doanh nghiệp nhỏ; doanh nghiệp nhỏ lẻ. Thuật ngữ này nhấn mạnh sự không đáng kể.
  • 零封れいふう (reifū) — thắng trắng (trong thể thao). Không cho đối thủ ghi điểm nào.
  • 零細農家れいさいのうか (reisai nōka) — hộ nông dân nhỏ lẻ.

Liên quan đến việc đổ và chảy

  • 零雨れいう (reiu) — mưa phùn; mưa nhẹ. Điều này liên kết trực tiếp với nguồn gốc của hán tự.
  • 零落れいらく (reiraku) — suy tàn; đổ nát; nghèo đói. Ngụ ý sự suy giảm hoặc mọi thứ sụp đổ.
  • 零れ話こぼればなし (koborebanashi) — chuyện phiếm; chuyện bên lề; thứ gì đó 'vô tình tuôn ra' một cách tự nhiên trong cuộc trò chuyện.
  • 零れ桜こぼれざくら (koborezakura) — hoa anh đào rụng. Điều này đề cập đến cảnh đẹp của những cánh hoa rơi như mưa.

Cách dùng hình tượng và khác

  • 零戦ぜろせん (zerosen) — Zero fighter (máy bay thời Thế chiến thứ II). Một cách dùng 'zero' mang tính lịch sử và biểu tượng.
  • 零時れいじ (reiji) — giờ không; nửa đêm.
  • 零余子むかご (mukago) — củ con trên không (tubers). Mặc dù cách đọc không phổ biến, nó có nghĩa là thứ gì đó nhỏ và phân tán.

Câu ví dụ

Kion wa reika jūdo ni narimashita.

Nhiệt độ đã xuống âm 10 độ C.

Tesuto de reiten o totte shimai, gakkari shimashita.

Tôi đã bị không điểm trong bài kiểm tra và cảm thấy thất vọng.

Koppu kara mizu ga koborete shimatta.

Nước đã đổ ra khỏi cốc.

Kanojo wa kanashikute, namida ga koboreta.

Cô ấy buồn đến mức nước mắt trào ra.

Reisai kigyō demo, yume o motte ganbatte iru.

Ngay cả một doanh nghiệp nhỏ cũng đang nỗ lực với một ước mơ.

Ano eiga de wa, Zerosen no yūshi ga egakarete ita.

Bộ phim đó đã miêu tả hình ảnh hùng dũng của máy bay Zero fighter.

Gurasu ni wain o kobosanai yō ni, ki o tsukete kudasai.

Xin hãy cẩn thận đừng làm đổ rượu ra ly.

Tesuto no kekka ni tsuite fuhei o koboshite mo, hajimanai.

Than phiền về kết quả bài kiểm tra cũng chẳng giải quyết được gì.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 零, hãy hình dung một giọt (mưa) nhỏ xíu rơi xuống và tạo thành một vòng tròn hoàn hảo, tượng trưng cho 'số không'. Thành phần dưới, 令, đọc là 'rei', đây cũng là cách đọc On'yomi. Ban đầu, 令 có nghĩa là 'mệnh lệnh' hoặc 'trật tự', ngụ ý một điều gì đó chính xác hoặc nhỏ bé. Vì vậy, bạn có thể hình dung một 'mệnh lệnh' cho một giọt 'mưa' để trở thành 'số không', tròn trịa hoàn hảo và không đáng kể, nhẹ nhàng 'đổ' xuống đất. Mẹo này kết hợp hình ảnh mưa, gợi ý ngữ âm cho 'rei', và các ý nghĩa cốt lõi của số không và sự đổ tràn, giúp bạn kết nối tất cả các điểm!

Hán tự liên quan

  • — Hán tự này có nghĩa là 'mưa' và là bộ thủ của 零. Nó trực tiếp đóng góp vào ý nghĩa ban đầu của 零 là mưa phùn và sự liên hệ của nó với việc đổ tràn.
  • — Trong khi đóng vai trò là thành phần ngữ âm cho 零, bản thân 令 có nghĩa là 'mệnh lệnh', 'chỉ huy' hoặc 'tốt'. Trong một số ngữ cảnh, nó cũng có thể gợi ý điều gì đó nhỏ hoặc tinh tế, phù hợp với các ý nghĩa ban đầu của 零.
  • — Có nghĩa là 'nước', hán tự này có liên quan thông qua khái niệm chất lỏng và việc đổ tràn, thường thấy trong các từ ghép với 零 như みず零すこぼす (làm đổ nước).
Share:

Bài viết liên quan