Nghĩa
Chữ Hán 靴 (kutsu) có nghĩa là 'giày,' 'dép,' hoặc 'ủng.' Đây là một chữ Hán phổ biến trong đời sống hàng ngày ở Nhật Bản, thường xuyên xuất hiện trong các cuộc hội thoại, trên biển báo và trong các bài viết về quần áo và phụ kiện. Chữ Hán này là một chữ hình thanh. Cấu trúc của nó kết hợp một thành phần ý nghĩa gợi ý về ý nghĩa của nó và một thành phần ngữ âm gợi ý về cách phát âm của nó. Ví dụ, phần bên trái, 革 (CÁCH - kawa), đóng vai trò là bộ thủ cho 'da' hoặc 'da sống,' một dấu hiệu cho thấy giày dép truyền thống thường được làm như thế nào. Mối liên hệ trực quan này trực tiếp kết nối ý nghĩa của chữ Hán với nguồn gốc vật liệu của nó. Phần bên phải, 化 (HÓA - ka), cung cấp yếu tố ngữ âm, gợi ý về cách đọc on'yomi 'カ.' Về cơ bản, 靴 kết hợp trực quan 'da' (革 - CÁCH) và 'biến hóa' (化 - HÓA) để mô tả 'giày.' Chữ Hán này có 13 nét và được dạy ở cấp trung học cơ sở, khiến nó trở thành một Jōyō kanji. Nó cũng là một phần của chương trình học JLPT N2, nhấn mạnh tầm quan trọng của nó đối với người học tiếng Nhật trình độ trung cấp.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán
Cách đọc on'yomi (cách đọc gốc Hán) của 靴 phổ biến nhất là カ (ka). Mặc dù bạn sẽ không thường thấy 靴 được sử dụng một mình với cách đọc này, nhưng nó trở nên quan trọng trong các từ ghép cụ thể. Những từ này thường mang sắc thái trang trọng, kỹ thuật hoặc lịch sử hơn. Cách đọc 'カ' có nguồn gốc từ thành phần ngữ âm 化. Nhận biết sự hiện diện của nó có thể giúp bạn giải mã cách đọc của các từ vựng phức tạp hơn.
- 製靴 (CHẾ HÓA - seika) — sản xuất giày, chế tạo giày
Example: 彼は製靴工場で働いています。 (Kare wa seika kōjō de hataraite imasu.) — Anh ấy làm việc trong một nhà máy sản xuất giày.
- 軍靴 (QUÂN HÓA - gunka) — giày quân đội, ủng quân đội
Example: 軍靴の音が遠くから聞こえてきました。 (Gunka no oto ga tōku kara kikoete kimashita.) — Tiếng giày quân đội vọng lại từ xa.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật thuần túy
Cách đọc kun'yomi (cách đọc tiếng Nhật thuần túy) của 靴 là くつ (kutsu). Đây là cách đọc phổ biến và trực tiếp nhất của 靴, được sử dụng bất cứ khi nào bạn muốn nói về 'giày' hoặc 'giày dép' nói chung. Nó hầu như luôn được viết với cách đọc này, trở thành từ vựng thiết yếu cho bất kỳ người học tiếng Nhật nào.
- 靴 (kutsu) — giày, giày dép
Example: 新しい靴を買いました。 (Atarashii kutsu o kaimashita.) — Tôi đã mua đôi giày mới.
- 靴下 (HÓA HẠ - kutsushita) — tất, vớ (nghĩa đen là 'dưới giày')
Example: 寒いので、厚い靴下を履いています。 (Samui node, atsui kutsushita o haite imasu.) — Trời lạnh nên tôi đang đi tất dày.
- 長靴 (TRƯỜNG HÓA - nagagutsu) — ủng, ủng đi mưa (nghĩa đen là 'giày dài')
Example: 雨の日には長靴を履きます。 (Ame no hi ni wa nagagutsu o hakimasu.) — Vào những ngày mưa, tôi thường đi ủng.
Từ và Từ ghép phổ biến
Chữ Hán 靴 kết hợp với các chữ Hán khác để tạo ra nhiều từ liên quan đến các loại giày dép và phụ kiện giày. Học các từ ghép này là chìa khóa để mở rộng vốn từ vựng của bạn xoay quanh vật dụng hàng ngày này.
Giày dép nói chung:
靴 (kutsu) — giày, giày dép
靴下 (HÓA HẠ - kutsushita) — tất, vớ
長靴 (TRƯỜNG HÓA - nagagutsu) — ủng, ủng đi mưa
革靴 (CÁCH HÓA - kawagutsu) — giày da
運動靴 (VẬN ĐỘNG HÓA - undōgutsu) — giày thể thao, giày sneaker
上履き (THƯỢNG LÝ - uwabaki) — giày đi trong nhà, dép đi trong nhà (được sử dụng ở trường học hoặc nhà)
Vật dụng & Địa điểm liên quan đến giày:
靴屋 (HÓA ỐC - kutsuya) — cửa hàng giày, thợ đóng giày
靴紐 (HÓA NỮU - kutsuhimo) — dây giày
靴磨き (HÓA MA - kutsumigaki) — xi đánh giày, việc đánh giày
下駄箱 (HẠ ĐỊA SƯƠNG - getabako) — tủ giày, kệ giày (thường thấy ở lối vào nhà ở Nhật Bản)
Thành ngữ & Biểu cảm ẩn dụ:
隔靴掻痒 (CÁCH HÓA TAO DƯỠNG - kakka sōyō) — gãi ngứa ngoài giày; ý nghĩa: cảm thấy bực bội vì một điều gì đó không đúng hoàn toàn, một cách tiếp cận gián tiếp hoặc không hiệu quả để giải quyết vấn đề. Thành ngữ này mô tả sống động cảm giác không thể đạt được kết quả mong muốn một cách trực tiếp, giống như việc cố gắng gãi ngứa ở chân mà không cởi giày ra.
Câu ví dụ
新しい靴を履いて出かけました。
Atarashii kutsu o haite dekakemashita.
Tôi đã đi ra ngoài với đôi giày mới.
彼の靴はとても汚れています。
Kare no kutsu wa totemo yogorete imasu.
Giày của anh ấy rất bẩn.
この靴はサイズが合いません。
Kono kutsu wa saizu ga aimasen.
Đôi giày này không vừa.
雨の日は長靴を履くことが多いです。
Ame no hi wa nagagutsu o haku koto ga ooi desu.
Tôi thường đi ủng vào những ngày mưa.
私は靴下を履くのが好きではありません。
Watashi wa kutsushita o haku no ga suki dewa arimasen.
Tôi không thích đi tất.
古い運動靴を捨てて、新しいのを買いました。
Furui undōgutsu o sutete, atarashii no o kaimashita.
Tôi đã vứt đôi giày thể thao cũ và mua một đôi mới.
デパートの靴屋でプレゼントを選びました。
Depāto no kutsuya de purezento o erabimashita.
Tôi đã chọn một món quà ở cửa hàng giày trong trung tâm thương mại.
彼女はいつもおしゃれな革靴を履いています。
Kanojo wa itsumo share na kawagutsu o haite imasu.
Cô ấy luôn đi những đôi giày da sành điệu.
その隔靴掻痒の気持ちが彼をイライラさせた。
Sono kakka sōyō no kimochi ga kare o iraira saseta.
Cảm giác "gãi ngứa ngoài giày" đó khiến anh ấy bực bội.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ chữ Hán 靴, hãy tập trung vào hai thành phần chính của nó. Bên trái là 革 (CÁCH - kawa), có nghĩa là 'da' — một liên kết trực tiếp với vật liệu chính để làm nhiều loại giày. Bên phải là 化 (HÓA - ka), có nghĩa là 'thay đổi' hoặc 'biến đổi.' Vì vậy, hãy hình dung 'da' (革 - CÁCH) đang được 'biến đổi' (化 - HÓA) thành 'giày.' Hãy tưởng tượng một người thợ đóng giày lành nghề biến một miếng da thành một đôi giày đẹp và tiện dụng. Hình ảnh tinh thần này trực tiếp kết nối các thành phần với ý nghĩa của chữ Hán, giúp việc ghi nhớ dễ dàng hơn nhiều.
Chữ Hán liên quan
- 革 (CÁCH) — Chữ Hán này có nghĩa là 'da' hoặc 'da thuộc' và là bộ thủ của 靴, trực tiếp chỉ vật liệu thường được dùng để làm giày.
- 足 (TÚC) — Có nghĩa là 'chân' hoặc 'bàn chân,' chữ Hán này có liên quan chặt chẽ vì giày được đi ở chân.
- 履 (LÝ) — Chữ Hán này có nghĩa là 'đi (ở chân)' hoặc 'mặc vào (giày, tất).' Nó biểu thị hành động liên quan đến 靴.
- 服 (PHỤC) — Có nghĩa là 'quần áo' hoặc 'y phục,' chữ Hán này đại diện cho một loại đồ mặc rộng hơn, trong đó giày là một phần.