Ý nghĩa
Hán tự 髪 (kami) đặc biệt đề cập đến tóc mọc trên đầu người. Trong khi 毛 (MAO - ke) có thể mô tả bất kỳ loại lông, tóc cơ thể, lông thú, hoặc len nào, thì 髪 hầu như chỉ được sử dụng cho tóc trên đầu người. Cấu trúc của nó cung cấp một manh mối trực quan rõ ràng về ý nghĩa của nó. Bộ phận trên cùng, 髟 (kaminogashira), thực sự có nghĩa là 'tóc dài' hoặc 'tóc buông xuống.' Ngay bên dưới nó là hán tự 長 (TRƯỜNG - chō/naga-i), có nghĩa là 'dài.' Cùng nhau, 髪 theo nghĩa đen mô tả 'tóc dài,' làm nổi bật những sợi tóc bồng bềnh bao phủ da đầu người. Sự kết hợp này truyền tải một cách sống động hình ảnh mái tóc của một người. Hán tự 髪 có 14 nét và thường được giới thiệu vào khoảng cấp trung học cơ sở ở Nhật Bản. Việc sử dụng nó trở nên phổ biến hơn ở cấp độ N2 của JLPT, xuất hiện trong nhiều từ ghép và cách diễn đạt khác nhau.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Hán
Cách đọc On'yomi (cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Hán) chính cho 髪 là ハツ (Hatsu). Bạn sẽ thường gặp cách đọc này trong các thuật ngữ trang trọng hơn hoặc chuyên ngành, đặc biệt là trong các từ ghép mang ý nghĩa trừu tượng hoặc y học liên quan đến tóc.
- 毛髪 (MAO PHÁT - mōhatsu) — tóc (thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, khoa học hoặc y tế, đề cập đến tóc nói chung hoặc từng sợi riêng lẻ). Ví dụ, một đội pháp y có thể phân tích các mẫu 毛髪 tìm thấy tại hiện trường vụ án.
- 白髪 (BẠCH PHÁT - hakuhatsu) — tóc trắng; tóc bạc. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong văn học hoặc để mô tả quá trình lão hóa, thường với một sắc thái thơ mộng, chẳng hạn như một ông lão với 白髪.
- 美髪 (MỸ PHÁT - bihatsu) — tóc đẹp. Bạn sẽ thường thấy từ ghép này trong các quảng cáo dầu gội hoặc sản phẩm chăm sóc tóc, nhấn mạnh chất lượng thẩm mỹ của mái tóc khỏe mạnh, bóng mượt.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc có nguồn gốc tiếng Nhật bản địa
Cách đọc Kun'yomi (cách đọc tiếng Nhật bản địa) chính cho 髪 là かみ (kami). Đây là cách đọc phổ biến nhất bạn sẽ nghe trong các cuộc trò chuyện hàng ngày và được sử dụng khi đề cập đến tóc nói chung hoặc như một phần của các từ ghép thông thường.
- 髪 (PHÁT - kami) — tóc (cách trực tiếp và phổ biến nhất để chỉ tóc trên đầu). Chẳng hạn, để nói 'tóc của tôi' là 私の髪.
- 髪の毛 (PHÁT MAO - kaminoke) — một sợi tóc; tóc (một thuật ngữ chung thường đề cập đến từng sợi tóc riêng lẻ hoặc một lọn tóc). Đây là một cách rất phổ biến để nói về tóc nói chung, giống như tìm thấy một 髪の毛 trong thức ăn của bạn.
- 髪型 (PHÁT HÌNH - kamigata) — kiểu tóc. Thuật ngữ này mô tả cách tạo kiểu hoặc cắt tóc của một người. Ví dụ, có một 髪型 mới.
- 髪色 (PHÁT SẮC - kami-iro) — màu tóc. Được sử dụng để chỉ màu tóc tự nhiên hoặc nhuộm của một người, chẳng hạn như '髪色 nâu'.
Từ & Từ ghép thông dụng
Để thực sự hiểu 髪, sẽ rất hữu ích nếu bạn làm quen với các từ ghép thông dụng của nó. Những từ này thường phân loại các loại tóc, màu sắc và các hành động hoặc vật dụng liên quan.
- 黒髪 (HẮC PHÁT - kurokami) — tóc đen. Thuật ngữ này đặc biệt dùng để chỉ tóc đen tự nhiên, thường gắn liền với vẻ đẹp truyền thống Nhật Bản.
- 金髪 (KIM PHÁT - kinpatsu) — tóc vàng. Mặc dù sử dụng cách đọc On'yomi, đây là thuật ngữ tiêu chuẩn để mô tả tóc vàng.
- 茶髪 (TRÀ PHÁT - chahatsu) — tóc nâu; tóc nhuộm nâu. Thuật ngữ này thường ngụ ý tóc đã được nhuộm nâu, một lựa chọn thời trang phổ biến.
- 赤毛 (XÍCH MAO - akage) — tóc đỏ. Mặc dù không trực tiếp sử dụng 髪, đây là một thuật ngữ liên quan đến màu tóc.
- 髪質 (PHÁT CHẤT - kamishitsu) — chất lượng tóc; kết cấu tóc. Được sử dụng để mô tả các đặc điểm như tóc dày, mỏng, thẳng hoặc xoăn.
- 髪飾り (PHÁT SỨC - kamikazari) — đồ trang sức tóc; phụ kiện tóc. Đây là những vật dụng dùng để trang trí hoặc buộc tóc, chẳng hạn như kẹp tóc trang trí.
- 洗髪 (TẨY PHÁT - senpatsu) — gội đầu (thuật ngữ trang trọng). Phổ biến hơn, người ta sẽ nói 髪を洗う.
- 理髪店 (LÝ PHÁT ĐIẾM - rihatsuten) — tiệm cắt tóc. Đây là nơi cắt và tạo kiểu tóc, thường phục vụ nam giới.
- 整髪料 (CHỈNH PHÁT LIỆU - seihatsuryō) — sản phẩm tạo kiểu tóc. Điều này bao gồm gel, sáp hoặc thuốc xịt được sử dụng để quản lý và tạo kiểu tóc.
- 抜け毛 (BẠT MAO - nukege) — rụng tóc; tóc rụng. Điều này đề cập đến từng sợi tóc đã rụng.
- 総髪 (TỔNG PHÁT - sōhatsu) — toàn bộ tóc trên đầu (thường đề cập đến kiểu tóc lịch sử nơi tất cả tóc được búi lại).
- 長髪 (TRƯỜNG PHÁT - chōhatsu) — tóc dài (một thuật ngữ trang trọng hoặc mô tả hơn là 長い髪).
- 短髪 (ĐOẢN PHÁT - tanpatsu) — tóc ngắn (một thuật ngữ trang trọng hoặc mô tả hơn là 短い髪).
Câu ví dụ
彼女は長い髪がとても似合っています。
Kanojo wa nagai kami ga totemo niatte imasu.
Mái tóc dài rất hợp với cô ấy.
美容院で髪を切ってもらいました。
Biyōin de kami o kitte moraimashita.
Tôi đã đi cắt tóc ở tiệm làm đẹp.
朝、髪をセットするのに時間がかかります。
Asa, kami o setto suru no ni jikan ga kakarimasu.
Mất thời gian để tạo kiểu tóc vào buổi sáng.
彼の髪は少し茶色がかっています。
Kare no kami wa sukoshi chairo-gakatte imasu.
Tóc anh ấy có một chút màu nâu.
子どもの髪はとても柔らかいです。
Kodomo no kami wa totemo yawarakai desu.
Tóc trẻ con rất mềm.
シャンプーで髪を優しく洗いましょう。
Shanpū de kami o yasashiku araimashō.
Hãy gội đầu nhẹ nhàng bằng dầu gội.
この髪飾りは着物にぴったりです。
Kono kamikazari wa kimono ni pittari desu.
Trâm cài tóc này rất hợp với kimono.
季節の変わり目は髪が抜けやすいと聞きました。
Kisetsu no kawarime wa kami ga nukeyasui to kikimashita.
Tôi nghe nói tóc dễ rụng vào thời điểm giao mùa.
彼女は新しい髪型で雰囲気がガラッと変わりました。
Kanojo wa atarashii kamigata de fun'iki ga garatto kawarimashita.
Phong thái của cô ấy hoàn toàn thay đổi với kiểu tóc mới.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ hán tự 髪 (PHÁT), hãy tập trung vào hai thành phần chính của nó. Phần trên, 髟 (kaminogashira), là bộ thủ của 'tóc'; hãy hình dung nó như những sợi tóc dài, bồng bềnh. Bên dưới nó, bạn sẽ tìm thấy chữ 長 (TRƯỜNG - chō/naga-i), có nghĩa là 'dài'. Vì vậy, về mặt hình ảnh, 髪 theo nghĩa đen đại diện cho 'tóc dài'. Hãy tưởng tượng một người với mái tóc dài đáng kinh ngạc, bồng bềnh (髟) kéo dài vô tận (長). Sự kết hợp sống động này chỉ rõ và trực tiếp đến ý nghĩa 'tóc trên đầu', giúp bạn phân biệt nó với các loại lông, tóc khác. Bộ thủ phía trên đặc biệt đóng vai trò là một chỉ báo mạnh mẽ, và thành phần 'dài' nhấn mạnh mái tóc phong phú tìm thấy trên da đầu của một người.
Hán tự liên quan
- 毛 (MAO - mō, ke) — Hán tự này cũng có nghĩa là 'lông, tóc', nhưng là một thuật ngữ tổng quát hơn. Trong khi 髪 (PHÁT) đề cập cụ thể đến tóc trên đầu người, 毛 (MAO) có thể mô tả bất kỳ loại lông, tóc cơ thể, lông động vật hoặc thậm chí là len. Ví dụ, 犬の毛 (KHUYỂN MAO - inu no ke - lông chó) hoặc 体毛 (THỂ MAO - taimō - lông cơ thể).
- 長 (TRƯỜNG - chō, naga-i) — Có nghĩa là 'dài', ký tự này là một thành phần chính trong 髪 (PHÁT). Hiểu được sự hiện diện của nó giúp củng cố ý tưởng về mái tóc dài, bồng bềnh, một đặc điểm chung của tóc trên đầu.
- 形 (HÌNH - kei, katachi) — Có nghĩa là 'hình dạng' hoặc 'kiểu', hán tự này thường xuất hiện trong các từ ghép liên quan đến cách tạo kiểu tóc, chẳng hạn như 髪型 (PHÁT HÌNH - kamigata - kiểu tóc). Nó làm nổi bật khía cạnh tóc được tạo hình hoặc sắp xếp.
- 散 (TÁN - san, chi-ru) — Có nghĩa là 'rải rác' hoặc 'rụng', hán tự này có thể liên quan đến tóc trong ngữ cảnh rụng tóc hoặc tóc rụng, như thấy trong 抜け毛 (BẠT MAO - nukege - tóc rụng).