1234567
7 strokes

麦 — Lúa mì, Lúa mạch

N2
On: バク
Kun: むぎ
HV: Mạch

Ý nghĩa

Kanji (mugi) đề cập đến nhiều loại ngũ cốc, phổ biến nhất là lúa mì và lúa mạch. Nó cũng có thể bao gồm yến mạch và lúa mạch đen. Ký tự này rất cơ bản trong tiếng Nhật đối với các sản phẩm nông nghiệp và thực phẩm làm từ các loại ngũ cốc này.

Nguồn gốc từ nguyên của nó bắt nguồn từ ký tự tiếng Trung cổ . Thành phần phía trên, 來, ban đầu là một chữ tượng hình mô tả một thân lúa mạch với những bông hạt nặng trĩu, rủ xuống. Phần dưới, 夂, biểu thị một bàn chân hoặc khái niệm 'đến'. Trong lịch sử, lúa mạch là một loại cây trồng được đưa vào Trung Quốc cổ đại từ các vùng đất xa xôi. Nguồn gốc này có lẽ đã gợi cảm hứng cho ý tưởng ngũ cốc 'đến' từ nơi khác. Theo thời gian, ý nghĩa của ký tự đã phát triển và được đơn giản hóa thành dạng hiện tại, 麦.

Thật thú vị, ký tự 来 (có nghĩa là 'đến') chia sẻ dạng cổ xưa của nó với phần trên của 麦. Điều này cho thấy một mối liên hệ ngôn ngữ lịch sử khi hai ký tự này từng có cùng một biểu diễn hình ảnh trước khi ý nghĩa của chúng phân kỳ. Dạng đơn giản hóa, 麦 (MẠCH), rõ ràng mô tả một cái cây với phần đầu và thân, làm cho sự liên kết của nó với ngũ cốc trở nên trực quan.

Kanji này có 7 nét và được dạy trong lớp hai của trường tiểu học Nhật Bản, làm nổi bật vai trò cơ bản và thiết yếu của nó trong vốn từ vựng hàng ngày. Nó cũng đóng vai trò là bộ thủ riêng của nó (bộ 199), nhấn mạnh thêm bản sắc hình ảnh và ngữ nghĩa riêng biệt của nó.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc On'yomi (có nguồn gốc từ tiếng Trung) chính cho 麦 là バク (baku). Bạn thường sẽ tìm thấy cách đọc này trong các từ ghép mang tính trang trọng, khoa học hoặc kỹ thuật hơn. Những từ này thường liên quan đến các đặc tính cụ thể hoặc dạng đã qua chế biến của ngũ cốc, hoặc mang một sắc thái học thuật hơn.

  • 麦芽ばくが (bakuga) — mạch nha. Từ ghép này (MẠCH NHA) đề cập đến hạt ngũ cốc đã nảy mầm, chủ yếu là lúa mạch, được sử dụng trong sản xuất bia và các ngành công nghiệp thực phẩm khác. Nó làm nổi bật cách lúa mạch được chế biến, ví dụ, để sản xuất bia.

  • 麦酒ばくしゅ (bakushu) — bia (một thuật ngữ trang trọng hơn hoặc cổ xưa). Mặc dù ビール là từ hiện đại phổ biến cho bia, 麦酒 (MẠCH TỬU) dịch trực tiếp là 'rượu ngũ cốc' hoặc 'rượu lúa mạch', cho thấy nguồn gốc của nó từ các loại ngũ cốc như lúa mạch.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc bản địa tiếng Nhật

Cách đọc Kun'yomi (bản địa tiếng Nhật) chính cho 麦 là むぎ (mugi). Đây là cách đọc phổ biến nhất, được sử dụng khi kanji đứng một mình để chỉ lúa mì hoặc lúa mạch nói chung. Nó cũng xuất hiện trong các từ ghép mô tả chính loại ngũ cốc đó một cách thông tục hoặc trực tiếp hơn.

  • むぎ (mugi) — lúa mì, lúa mạch, yến mạch, lúa mạch đen. Đây là cách đọc trực tiếp, đứng một mình cho các thuật ngữ ngũ cốc chung này.

  • 麦茶むぎちゃ (mugicha) — trà lúa mạch. Một loại đồ uống mùa hè phổ biến ở Nhật Bản, từ ghép này sử dụng cách đọc bản địa tiếng Nhật để mô tả một sản phẩm phổ biến làm từ lúa mạch.

  • 小麦こむぎ (komugi) — lúa mì. Mặc dù 'ko' (小) là một cách đọc On'yomi, 'mugi' (麦) ở đây vẫn giữ cách đọc Kun'yomi của nó, làm cho đây trở thành một từ ghép đọc hỗn hợp phổ biến đặc biệt cho lúa mì (TIỂU MẠCH). Thuật ngữ này thường được sử dụng, ví dụ, khi nói về bột mì (小麦粉).

Các từ & từ ghép phổ biến

Kanji 麦 xuất hiện trong nhiều từ, phản ánh tầm quan trọng của nó trong nông nghiệp và đời sống hàng ngày. Dưới đây là một số từ ghép phổ biến, được nhóm theo chủ đề:

Ngũ cốc và các dạng của chúng

  • むぎ (mugi) — lúa mì, lúa mạch (thuật ngữ chung)

  • 小麦こむぎ (komugi) — lúa mì (cụ thể) (TIỂU MẠCH)

  • 大麦おおむぎ (ōmugi) — lúa mạch (ĐẠI MẠCH)

  • 麦芽ばくが (bakuga) — mạch nha (MẠCH NHA)

  • 麦粉むぎこ (mugiko) — bột ngũ cốc (thuật ngữ chung cho bột từ 麦) (MẠCH PHẤN)

  • 小麦粉こむぎこ (komugiko) — bột mì (cụ thể) (TIỂU MẠCH PHẤN)

Đồ uống và Thực phẩm

  • 麦茶むぎちゃ (mugicha) — trà lúa mạch (MẠCH TRÀ)

  • 麦酒ばくしゅ (bakushu) — bia (trang trọng/cổ xưa) (MẠCH TỬU)

  • 麦飯むぎめし (mugimeshi) — bữa ăn gạo lúa mạch (MẠCH PHẠN)

  • 蕎麦そば (soba) — mì kiều mạch (蕎麦 (KHIÊU MẠCH), mặc dù được làm từ kiều mạch, là một loại mì có liên quan lịch sử đến ngũ cốc, tương tự như cách 麦 được sử dụng cho các loại ngũ cốc khác).

Nông nghiệp và Môi trường

  • 麦畑むぎばたけ (mugibatake) — cánh đồng lúa mì, cánh đồng lúa mạch (MẠCH BẠT ĐIỀN)

  • 麦刈むぎかり (mugikari) — thu hoạch lúa mì/lúa mạch (MẠCH CẮT)

Câu ví dụ

Mugi wa pan no zairyō desu.

Lúa mì là nguyên liệu làm bánh mì.

Natsu ni wa tsumetai mugicha ga oishii desu.

Trà lúa mạch lạnh rất ngon vào mùa hè.

Hatake ni wa aoao to shita mugi ga sodatteimasu.

Lúa mì xanh tươi đang phát triển trên cánh đồng.

Komugiko o tsukatte kēki o tsukurimashita.

Tôi đã làm một chiếc bánh bằng bột mì.

Bakushu wa bīru no furui iikata desu.

Bakushu là một từ cũ dùng để chỉ bia.

Chōshoku ni mugimeshi o tabemashita.

Tôi đã ăn cơm lúa mạch vào bữa sáng.

Kono chihō de wa ōmugi ga omo ni saibai sareteimasu.

Lúa mạch chủ yếu được trồng ở vùng này.

Bakuga wa bīru no seizō ni fukaketsu desu.

Mạch nha là yếu tố thiết yếu để sản xuất bia.

Mugibatake no naka o kaze ga fukinukete ikimashita.

Gió thổi qua cánh đồng lúa mì.

Soba wa mugi no isshu desu ga, genmitsu ni wa kotonarimasu.

Soba là một loại ngũ cốc, nhưng nói đúng hơn thì nó khác với lúa mì/lúa mạch.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ kanji 麦 (MẠCH), hãy hình dung các thành phần của nó: phần trên (giống như 来 (LAI), 'đến') có thể được xem như bông lúa đầy đặn, rủ xuống của thân cây ngũ cốc. Phần dưới gợi ý rễ hoặc một nền tảng vững chắc. Hãy tưởng tượng những hạt lúa mì hoặc lúa mạch vàng óng nảy mầm từ đất, sẵn sàng thu hoạch. Hình dạng tổng thể gợi lên một cây trồng bội thu, mang lại thức ăn. Hãy nghĩ về một cánh đồng ngũ cốc, với những thân cây 'mọc' lên từ mặt đất.

Kanji liên quan

Dưới đây là một số kanji có liên quan chặt chẽ với 麦:

  • (LAI) — Kanji này, có nghĩa là "đến", chia sẻ dạng cổ xưa của nó (來) với phần trên của 麦. Trong lịch sử, chúng có mối liên hệ, với 麦 ban đầu mô tả các loại ngũ cốc "đến" từ mặt đất.

  • (MỄ) — Có nghĩa là "gạo". Cả 米 và 麦 đều là những kanji cơ bản cho các loại ngũ cốc chủ yếu tạo thành nền tảng của nhiều nền ẩm thực.

  • (PHẤN) — Có nghĩa là "bột". Kanji này thường được tìm thấy trong các từ ghép liên quan đến ngũ cốc đã qua chế biến, chẳng hạn như 小麦粉 (komugiko) (TIỂU MẠCH PHẤN), bột mì. Nó liên quan trực tiếp đến 麦, vì bột được làm từ các loại ngũ cốc này.

  • (TỬU) — Có nghĩa là "rượu" hoặc "sake". Kanji này có liên quan chặt chẽ với 麦 trong các từ như 麦酒 (bakushu) (MẠCH TỬU) cho bia, vì lúa mạch là một thành phần chính trong việc sản xuất đồ uống có cồn.

  • (ĐIỀN) — Có nghĩa là "nông trại" hoặc "cánh đồng". Kanji này có liên quan vì 麦 là một loại cây trồng chủ yếu được trồng trên các cánh đồng, như được thấy trong 麦畑 (mugibatake) (MẠCH BẠT ĐIỀN), một cánh đồng lúa mì hoặc lúa mạch.

Share:

Bài viết liên quan