Ý nghĩa
伸 có nghĩa là duỗi, vươn dài, hoặc phát triển. Hãy hình dung một người giang rộng cả hai tay, một mầm cây vươn lên tìm ánh nắng, hay một sợi dây cao su bị kéo căng — tất cả cái cảm giác vật lý ấy đều nằm gọn trong chữ này.
Cấu trúc của chữ kể lên câu chuyện đó. Bên trái là 亻, dạng rút gọn của 人 (NHÂN — người). Bên phải là 申, xưa vốn mô tả tia sét ngoằn ngoèo vươn dài khắp bầu trời — dài, với tới, không gì ngăn được. Ghép lại: một người vươn mình như tia chớp.
Trong thực tế, 伸 bao hàm cả nghĩa vật lý (duỗi người sau giấc ngủ, tóc mọc dài, chiều cao tăng) lẫn nghĩa trừu tượng (doanh nghiệp mở rộng, phát triển kỹ năng, tăng trưởng tổ chức). Chữ này xuất hiện tự nhiên trong cả văn nói thông thường lẫn tiếng Nhật thương mại trang trọng.
Bảy nét giúp chữ gọn gàng và dễ viết. Là Jōyō kanji được phân công ở lớp 8 (bậc trung học cơ sở), xuất hiện trong kỳ thi JLPT N2. Bộ thủ: 亻 (nhân — người), ở bên trái.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm Sino-Japanese)
シン (shin) là on'yomi, vay mượn từ tiếng Hán cổ điển. Âm này xuất hiện trong các từ ghép (熟語, jukugo) — đặc biệt trong văn viết trang trọng hoặc ngữ cảnh thương mại.
- 伸長 (shinchō) — sự tăng trưởng, sự kéo dài (tăng chiều cao hoặc mở rộng tổ chức)
- 伸縮 (shinshuku) — co giãn, đàn hồi (vật lý, vải vóc, hoặc lịch trình linh hoạt)
- 伸展 (shinten) — phát triển, mở rộng, lan tỏa (trong kinh doanh và không gian)
- 追伸 (tsuishin) — tái bút (P.S. trong thư); nghĩa đen là "đuổi theo và nối dài" một thông điệp
Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật
Có ba dạng kun'yomi — hãy chú ý kỹ sự phân biệt nội động từ/ngoại động từ, vì đây là điểm khiến nhiều người học nhầm lẫn.
- の(びる) — nobiru: nội động từ — chủ thể tự vươn dài. 背が伸びた (se ga nobita) — "Tôi cao thêm."
- の(ばす) — nobasu: ngoại động từ — chủ thể tác động làm vật khác vươn dài. 髪を伸ばす (kami wo nobasu) — "để tóc mọc dài."
- の(べる) — noberu: ngoại động từ, mang sắc thái văn chương hoặc trang trọng hơn. 手を伸べる (te wo noberu) — "đưa tay ra (để giúp đỡ)."
Từ vựng & Từ ghép thông dụng
Mười hai từ quan trọng, phân nhóm theo chủ đề.
Duỗi người & Tăng trưởng thể chất
- 伸び (nobi) — động tác duỗi người; sự tăng trưởng về chiều cao hoặc kích thước (cũng dùng làm hậu tố)
- 背伸び (senobi) — kiễng chân; vươn người để với tới; cố vượt quá giới hạn của mình
- 手足を伸ばす (te ashi wo nobasu) — duỗi tay chân; thư giãn hoàn toàn
- 伸び率 (nobiritsu) — tốc độ tăng trưởng (thường gặp trong báo cáo kinh tế và kinh doanh)
Phát triển & Tăng trưởng theo nghĩa trừu tượng
- 伸長 (shinchō) — tăng trưởng; sự phát triển của con người hoặc tổ chức
- 伸展 (shinten) — mở rộng; phát triển về quy mô
- 能力を伸ばす (nōryoku wo nobasu) — phát triển năng lực; nâng cao kỹ năng của bản thân
Tính đàn hồi & Linh hoạt
- 伸縮 (shinshuku) — co giãn, đàn hồi
- 伸縮性 (shinshukusei) — tính đàn hồi; độ co giãn (vải hoặc vật liệu)
Giao tiếp & Thư từ
- 追伸 (tsuishin) — Tái bút (P.S.); phần "kéo dài thêm" sau nội dung chính
Thành ngữ thông dụng
- のびのび (nobinobi) — thoải mái, tự do, không bị ràng buộc (dạng láy của のび)
- 伸るか反るか (noru ka soru ka) — được ăn cả ngã về không; khoảnh khắc quyết định tất cả
Câu ví dụ
子どもは夏の間に5センチも背が伸びた。
Kodomo wa natsu no aida ni go senchi mo se ga nobita.
Đứa trẻ đã cao thêm đến 5 cm trong suốt mùa hè.
毎朝、起きたら体を伸ばすのが習慣です。
Maiasa, okitara karada wo nobasu no ga shūkan desu.
Mỗi sáng thức dậy, việc đầu tiên tôi làm là duỗi người cho tỉnh táo.
髪を肩まで伸ばしています。
Kami wo kata made nobashite imasu.
Tôi đang để tóc dài đến vai.
この生地は伸縮性があるので動きやすいです。
Kono kiji wa shinshukusei ga aru node ugokiyasui desu.
Vải này có độ co giãn tốt nên rất dễ vận động.
先生は困っている学生に手を伸べた。
Sensei wa komatte iru gakusei ni te wo nobeta.
Thầy giáo đã đưa tay giúp đỡ học sinh đang gặp khó khăn.
この会社は海外へのビジネス伸展を目指している。
Kono kaisha wa kaigai e no bijinesu shinten wo mezashite iru.
Công ty đang hướng tới việc mở rộng kinh doanh ra nước ngoài.
子どもたちがのびのびと育てる環境を作りたい。
Kodomotachi ga nobinobi to sodateru kankyō wo tsukuritai.
Tôi muốn tạo ra một môi trường để các em được lớn lên tự do, không bị gò bó.
追伸:明日の会議の時間が変わりました。
Tsuishin: ashita no kaigi no jikan ga kawarimashita.
Tái bút: Giờ họp ngày mai đã thay đổi.
英語の能力を伸ばすために毎日練習している。
Eigo no nōryoku wo nobasu tame ni mainichi renshū shite iru.
Tôi luyện tập mỗi ngày để nâng cao khả năng tiếng Anh của mình.
棚の上のものを取ろうと背伸びをした。
Tana no ue no mono wo torou to senobi wo shita.
Tôi kiễng chân để với lấy thứ trên kệ cao.
Mẹo ghi nhớ
Nhớ lại cấu trúc chữ: 亻 (NHÂN — người) ở bên trái, 申 (tia sét ngoằn ngoèo vươn qua bầu trời) ở bên phải. Một người vươn mình như tia chớp — tay giơ cao, lưng căng, vươn xa hết mức có thể. Hình ảnh đó chính là 伸.
Về cách đọc: シン (shin) nghe gần giống chữ "shin" trong tiếng Anh — phần ống chân nhô ra phía trước khi bạn bước một bước dài. Duỗi ống chân, vươn tầm với. Âm thanh và ý nghĩa khóa chặt vào nhau.
Kanji liên quan
- 申 — thành phần bên phải của 伸; có nghĩa là "trình bày, thưa (cách nói khiêm tốn)" (cũng là chi thứ 9 trong địa chi, con Khỉ); dùng chung âm đọc シン
- 延 — cũng có nghĩa là "kéo dài, gia hạn"; tương tự 伸 nhưng thường dùng cho việc kéo dài thời gian (延長 = enchō)
- 長 — có nghĩa là "dài, người đứng đầu, lớn lên"; ghép với 伸 trong các từ như 伸長 (shinchō) để nhấn mạnh sự tăng trưởng
- 縮 — trái nghĩa với 伸; có nghĩa là "co lại, thu nhỏ"; kết hợp tạo thành 伸縮 (shinshuku, tính đàn hồi)
- 展 — có nghĩa là "trải rộng, phát triển, triển lãm"; kết hợp với 伸 tạo thành 伸展 (shinten)