1234567
7 strokes

伸 — Duỗi ra, Kéo dài, Phát triển

N2
On: シン
Kun: の(びる)、の(ばす)、の(べる)
HV: THÂN

Ý nghĩa

伸 có nghĩa là duỗi, vươn dài, hoặc phát triển. Hãy hình dung một người giang rộng cả hai tay, một mầm cây vươn lên tìm ánh nắng, hay một sợi dây cao su bị kéo căng — tất cả cái cảm giác vật lý ấy đều nằm gọn trong chữ này.

Cấu trúc của chữ kể lên câu chuyện đó. Bên trái là , dạng rút gọn của 人 (NHÂN — người). Bên phải là , xưa vốn mô tả tia sét ngoằn ngoèo vươn dài khắp bầu trời — dài, với tới, không gì ngăn được. Ghép lại: một người vươn mình như tia chớp.

Trong thực tế, 伸 bao hàm cả nghĩa vật lý (duỗi người sau giấc ngủ, tóc mọc dài, chiều cao tăng) lẫn nghĩa trừu tượng (doanh nghiệp mở rộng, phát triển kỹ năng, tăng trưởng tổ chức). Chữ này xuất hiện tự nhiên trong cả văn nói thông thường lẫn tiếng Nhật thương mại trang trọng.

Bảy nét giúp chữ gọn gàng và dễ viết. Là Jōyō kanji được phân công ở lớp 8 (bậc trung học cơ sở), xuất hiện trong kỳ thi JLPT N2. Bộ thủ: (nhân — người), ở bên trái.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm Sino-Japanese)

シン (shin) là on'yomi, vay mượn từ tiếng Hán cổ điển. Âm này xuất hiện trong các từ ghép (熟語, jukugo) — đặc biệt trong văn viết trang trọng hoặc ngữ cảnh thương mại.

  • しんちょう (shinchō) — sự tăng trưởng, sự kéo dài (tăng chiều cao hoặc mở rộng tổ chức)
  • しんしゅく (shinshuku) — co giãn, đàn hồi (vật lý, vải vóc, hoặc lịch trình linh hoạt)
  • しんてん (shinten) — phát triển, mở rộng, lan tỏa (trong kinh doanh và không gian)
  • ついしん (tsuishin) — tái bút (P.S. trong thư); nghĩa đen là "đuổi theo và nối dài" một thông điệp

Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật

Có ba dạng kun'yomi — hãy chú ý kỹ sự phân biệt nội động từ/ngoại động từ, vì đây là điểm khiến nhiều người học nhầm lẫn.

  • の(びる) — nobiru: nội động từ — chủ thể tự vươn dài. びた (se ga nobita) — "Tôi cao thêm."
  • の(ばす) — nobasu: ngoại động từ — chủ thể tác động làm vật khác vươn dài. かみばす (kami wo nobasu) — "để tóc mọc dài."
  • の(べる) — noberu: ngoại động từ, mang sắc thái văn chương hoặc trang trọng hơn. べる (te wo noberu) — "đưa tay ra (để giúp đỡ)."

Từ vựng & Từ ghép thông dụng

Mười hai từ quan trọng, phân nhóm theo chủ đề.

Duỗi người & Tăng trưởng thể chất

  • び (nobi) — động tác duỗi người; sự tăng trưởng về chiều cao hoặc kích thước (cũng dùng làm hậu tố)
  • び (senobi) — kiễng chân; vươn người để với tới; cố vượt quá giới hạn của mình
  • あしばす (te ashi wo nobasu) — duỗi tay chân; thư giãn hoàn toàn
  • りつ (nobiritsu) — tốc độ tăng trưởng (thường gặp trong báo cáo kinh tế và kinh doanh)

Phát triển & Tăng trưởng theo nghĩa trừu tượng

  • しんちょう (shinchō) — tăng trưởng; sự phát triển của con người hoặc tổ chức
  • しんてん (shinten) — mở rộng; phát triển về quy mô
  • のうりょくばす (nōryoku wo nobasu) — phát triển năng lực; nâng cao kỹ năng của bản thân

Tính đàn hồi & Linh hoạt

  • しんしゅく (shinshuku) — co giãn, đàn hồi
  • しんしゅくせい (shinshukusei) — tính đàn hồi; độ co giãn (vải hoặc vật liệu)

Giao tiếp & Thư từ

  • ついしん (tsuishin) — Tái bút (P.S.); phần "kéo dài thêm" sau nội dung chính

Thành ngữ thông dụng

  • のびのび (nobinobi) — thoải mái, tự do, không bị ràng buộc (dạng láy của のび)
  • るかるか (noru ka soru ka) — được ăn cả ngã về không; khoảnh khắc quyết định tất cả

Câu ví dụ

Kodomo wa natsu no aida ni go senchi mo se ga nobita.

Đứa trẻ đã cao thêm đến 5 cm trong suốt mùa hè.

Maiasa, okitara karada wo nobasu no ga shūkan desu.

Mỗi sáng thức dậy, việc đầu tiên tôi làm là duỗi người cho tỉnh táo.

Kami wo kata made nobashite imasu.

Tôi đang để tóc dài đến vai.

Kono kiji wa shinshukusei ga aru node ugokiyasui desu.

Vải này có độ co giãn tốt nên rất dễ vận động.

Sensei wa komatte iru gakusei ni te wo nobeta.

Thầy giáo đã đưa tay giúp đỡ học sinh đang gặp khó khăn.

Kono kaisha wa kaigai e no bijinesu shinten wo mezashite iru.

Công ty đang hướng tới việc mở rộng kinh doanh ra nước ngoài.

Kodomotachi ga nobinobi to sodateru kankyō wo tsukuritai.

Tôi muốn tạo ra một môi trường để các em được lớn lên tự do, không bị gò bó.

Tsuishin: ashita no kaigi no jikan ga kawarimashita.

Tái bút: Giờ họp ngày mai đã thay đổi.

Eigo no nōryoku wo nobasu tame ni mainichi renshū shite iru.

Tôi luyện tập mỗi ngày để nâng cao khả năng tiếng Anh của mình.

Tana no ue no mono wo torou to senobi wo shita.

Tôi kiễng chân để với lấy thứ trên kệ cao.

Mẹo ghi nhớ

Nhớ lại cấu trúc chữ: (NHÂN — người) ở bên trái, (tia sét ngoằn ngoèo vươn qua bầu trời) ở bên phải. Một người vươn mình như tia chớp — tay giơ cao, lưng căng, vươn xa hết mức có thể. Hình ảnh đó chính là 伸.

Về cách đọc: シン (shin) nghe gần giống chữ "shin" trong tiếng Anh — phần ống chân nhô ra phía trước khi bạn bước một bước dài. Duỗi ống chân, vươn tầm với. Âm thanh và ý nghĩa khóa chặt vào nhau.

Kanji liên quan

  • — thành phần bên phải của 伸; có nghĩa là "trình bày, thưa (cách nói khiêm tốn)" (cũng là chi thứ 9 trong địa chi, con Khỉ); dùng chung âm đọc シン
  • — cũng có nghĩa là "kéo dài, gia hạn"; tương tự 伸 nhưng thường dùng cho việc kéo dài thời gian (延長 = enchō)
  • — có nghĩa là "dài, người đứng đầu, lớn lên"; ghép với 伸 trong các từ như 伸長 (shinchō) để nhấn mạnh sự tăng trưởng
  • — trái nghĩa với 伸; có nghĩa là "co lại, thu nhỏ"; kết hợp tạo thành 伸縮 (shinshuku, tính đàn hồi)
  • — có nghĩa là "trải rộng, phát triển, triển lãm"; kết hợp với 伸 tạo thành 伸展 (shinten)
Share:

Bài viết liên quan