Ý nghĩa
拡 mang nghĩa mở rộng, phóng to, lan tỏa hoặc nới rộng — đẩy thứ gì đó vượt ra ngoài giới hạn hiện tại. Đối tượng đó có thể là vật lý (con đường, tòa nhà), tổ chức (công ty, mạng lưới), hoặc trừu tượng (tầm ảnh hưởng, sóng âm, thông tin). Báo chí, báo cáo kinh doanh và văn bản học thuật đều sử dụng kanji này, khiến nó trở thành một kanji N2 thực sự phổ biến.
Về cấu trúc, 拡 gồm hai thành phần: bộ thủ bên trái ⺘ (てへん, bộ tay, dạng rút gọn của 手), và thành phần biểu âm 広 bên phải. Bộ tay gợi lên một hành động vật lý — dùng tay đẩy hoặc kéo căng ra ngoài. 広 tự thân có nghĩa là "rộng" hay "rộng rãi," vừa gợi âm đọc (âm カク) vừa mang ý nghĩa về bề rộng. Ghép lại: đôi tay kéo căng thứ gì đó cho rộng ra — hành động mở rộng được hiện hình.
拡 là dạng giản thể của chữ truyền thống 擴, giữ nguyên bộ tay nhưng phần bên phải được đơn giản hóa. Là kanji Joyo được dạy ở cấp trung học cơ sở, chữ này có 8 nét. Âm Hán-Việt là KHOÁCH.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (gốc Trung Hoa)
カク là âm on'yomi duy nhất. Hầu hết các từ ghép với 拡 đều dùng âm đọc này — đây là âm cần ưu tiên học.
- 拡大 (kakudai) — phóng to, mở rộng, khuếch đại (KHOÁCH ĐẠI). Dùng khi phóng to ảnh, mở rộng công ty, hay phóng to sơ đồ.
- 拡張 (kakuchō) — mở rộng, kéo dài (KHOÁCH TRƯƠNG). Xuất hiện trong lĩnh vực máy tính (tiện ích mở rộng trình duyệt, nâng cấp bộ nhớ) và quy hoạch đô thị (mở rộng đường, mở rộng lãnh thổ).
- 拡散 (kakusan) — khuếch tán, lan rộng, phổ biến (KHOÁCH TÁN). Dùng cho sự tán xạ ánh sáng trong vật lý, bài đăng lan truyền trên mạng xã hội, và phổ biến vũ khí hạt nhân trong địa chính trị.
- 拡充 (kakujū) — mở rộng và cải thiện (KHOÁCH SUNG). Dùng khi tổ chức vừa phát triển vừa nâng cấp đồng thời, không chỉ đơn thuần tăng về quy mô.
- 拡声 (kakusei) — khuếch âm, như trong 拡声器 (kakuseiki) — loa phóng thanh, loa tay.
Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật
Hai kun'yomi — ひろ(げる) và ひろ(まる) — cùng chia sẻ gốc ひろ với 広 (rộng). Chúng tạo thành cặp động từ ngoại-nội động, một mẫu động từ cổ điển trong tiếng Nhật.
- 拡げる (hirogeru) — trải ra, mở ra, mở rộng (ngoại động từ). Trải bản đồ lên bàn, mở rộng kinh doanh sang thị trường mới, dang rộng hai tay.
- 拡まる (hiromaru) — lan rộng, trở nên phổ biến (nội động từ). Tin đồn tự lan ra ngoài tầm kiểm soát, xu hướng lan khắp cả nước.
Từ vựng & Từ ghép thông dụng
拡 xuất hiện ở nhiều văn phong — hội thoại thường ngày, văn phong kinh doanh, công nghệ và báo chí. Các từ ghép quan trọng theo chủ đề:
Kích thước & Quy mô:
- 拡大 (kakudai) — phóng to, mở rộng, khuếch đại
- 拡大鏡 (kakudaikyō) — kính lúp
- 拡大解釈 (kakudai kaishaku) — diễn giải mở rộng hay theo nghĩa rộng của một quy tắc hoặc điều luật
Tăng trưởng & Phát triển:
- 拡張 (kakuchō) — mở rộng, kéo dài (lãnh thổ, mạng lưới, phần mềm)
- 拡充 (kakujū) — mở rộng và nâng cao chất lượng cơ sở vật chất hoặc dịch vụ
- 軍拡 (gunkaku) — chạy đua vũ trang, mở rộng quân sự
Lan rộng & Khuếch tán:
- 拡散 (kakusan) — khuếch tán, lan rộng, phổ biến
- 核拡散 (kaku kakusan) — phổ biến vũ khí hạt nhân
- 情報拡散 (jōhō kakusan) — thông tin lan truyền chóng mặt
Âm thanh & Phát thanh:
- 拡声器 (kakuseiki) — loa phóng thanh, loa tay, hệ thống phát thanh công cộng
Chiều rộng & Không gian:
- 拡幅 (kakufuku) — mở rộng đường hay lối đi
- 拡張現実 (kakuchō genjitsu) — thực tế tăng cường (AR)
Câu ví dụ
会社は海外に事業を拡大する計画だ。
Kaisha wa kaigai ni jigyō wo kakudai suru keikaku da.
Công ty có kế hoạch mở rộng hoạt động kinh doanh ra nước ngoài.
地図を拡げて、目的地を確認した。
Chizu wo hirogete, mokutekichi wo kakunin shita.
Tôi trải bản đồ ra và xác nhận điểm đến.
SNSで噂が急速に拡まった。
SNS de uwasa ga kyūsoku ni hiromatta.
Tin đồn lan rộng nhanh chóng trên mạng xã hội.
拡散防止のため、外出を控えるよう呼びかけた。
Kakusan bōshi no tame, gaishutsu wo hikaeru yō yobikaketa.
Họ kêu gọi mọi người hạn chế ra ngoài để ngăn chặn sự lây lan.
拡大鏡で小さな文字を読んだ。
Kakudaikyō de chiisana moji wo yonda.
Tôi đọc chữ nhỏ bằng kính lúp.
政府は教育予算の拡充を約束した。
Seifu wa kyōiku yosan no kakujū wo yakusoku shita.
Chính phủ đã cam kết mở rộng và cải thiện ngân sách giáo dục.
道路の拡幅工事が来月から始まる。
Dōro no kakufuku kōji ga raigetsu kara hajimaru.
Công trình mở rộng đường sẽ bắt đầu vào tháng tới.
拡張現実の技術は医療の分野でも使われている。
Kakuchō genjitsu no gijutsu wa iryō no bunya demo tsukawarete iru.
Công nghệ thực tế tăng cường cũng đang được ứng dụng trong lĩnh vực y tế.
彼は人脈を拡げるために積極的に交流している。
Kare wa jinmyaku wo hirogeru tame ni sekkyokuteki ni kōryū shite iru.
Anh ấy tích cực giao lưu để mở rộng mạng lưới quan hệ của mình.
Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng đôi tay (⺘) nắm lấy hai mép của thứ gì đó rộng lớn (広) rồi kéo mạnh — kéo căng ra cho rộng hơn nữa. Bên trái: bộ tay. Bên phải: đã có nghĩa là "rộng." Ghép lại: mở rộng. Khi 拡 xuất hiện trong từ ghép, đôi tay đó đang làm việc — một công ty đẩy sang thị trường mới, tin đồn lan truyền chóng mặt, kính lúp làm chữ nhỏ đọc được.
Người học tiếng Việt: KHOÁCH gần âm với "khoác" (khoác áo, trải rộng thứ gì đó lên) — một liên tưởng thêm khá hữu ích.
Kanji liên quan
- 広 — rộng, rộng rãi (ひろ, コウ). Thành phần bên phải của 拡 và nguồn gốc ngữ nghĩa của nó. Đứng độc lập nó dùng như tính từ: 広い部屋 (căn phòng rộng rãi).
- 張 — kéo căng, trải ra, mở rộng (は・る, チョウ). Nửa sau của 拡張. Mang cảm giác căng — kéo căng thứ gì đó cho đến khi chạm tới ranh giới mới.
- 散 — tản ra, lan rộng, phân tán (ち・る, サン). Hoàn chỉnh từ 拡散. Nếu 拡 đẩy ra ngoài thì 散 tản ra mọi hướng — ghép lại chúng lột tả cách tin đồn và thông tin lan truyền.
- 展 — trải ra, mở ra, triển lãm (テン). Không ghép trực tiếp với 拡, nhưng 展開 (tenkei, triển khai/phát triển) cùng nằm trong không gian khái niệm về tăng trưởng và tiến bộ.
- 膨 — phồng lên, nở rộng, phình ra (ふく・れる, ボウ). Tương tự 拡 nhưng gợi sự phình to hơn là tăng trưởng có chủ đích. 膨張 (bōchō) xuất hiện trong nhiệt động lực học và bối cảnh lạm phát kinh tế.