Ý nghĩa
Kanji 沈 có nghĩa là chìm xuống, ngập chìm, hoặc lún xuống. Từ đó mở rộng sang lĩnh vực cảm xúc: bình tĩnh, im lặng, và u sầu. Một con tàu đắm chìm và một người chìm đắm trong đau buồn dùng chung một chữ — phạm vi kép đó là cốt lõi của cách 沈 hoạt động trong tiếng Nhật.
沈 được cấu thành từ hai thành phần. Bên trái là 氵 (sanzui), bộ thủy ba nét báo hiệu mọi liên quan đến nước hoặc chất lỏng. Bên phải là 冘, một yếu tố cổ gợi lên chuyển động đi xuống. Hình ảnh hiện ra ngay lập tức: một thứ gì đó bị kéo xuống dưới mặt nước, biến mất khỏi tầm nhìn. Cấu trúc và ý nghĩa hòa quyện với nhau mạch lạc hơn hầu hết các kanji khác.
Tổng cộng bảy nét, 沈 là chữ cấp độ 8 — được dạy ở bậc trung học cơ sở Nhật Bản. Nó thuộc trình độ N2 của JLPT và xuất hiện thường xuyên trong các bài báo, văn học và văn xuôi trang trọng. Bộ thủ 氵 liên kết nó với 海 (biển), 泳 (bơi lội), và 流 (dòng chảy), tất cả cùng chung gốc nước.
Tầm với nghĩa bóng mới là điều thú vị của 沈. 沈着 (TRẦM TRƯỚC) mô tả người giữ được bình tĩnh dưới áp lực. 沈黙 — im lặng — mang nghĩa những lời nói đã "chìm" đi và lặng xuống. Nắm vững 沈 sẽ mở ra một cụm từ vựng xuất hiện thường xuyên trong báo chí, văn học và lời nói hàng ngày.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (đọc theo gốc Hán)
Âm on'yomi là チン (chin). Xuất hiện trong hầu hết các từ ghép (熟語, jukugo) và phổ biến hơn nhiều trong văn viết trang trọng so với các âm đọc thuần Nhật. Âm này bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Hán Trung cổ của chữ này.
- 沈黙 (chinmoku) — im lặng. Từ N2 phổ biến nhất từ kanji này. Bao gồm cả sự im lặng có chủ đích lẫn những khoảng lặng ngượng ngùng.
- 沈着 (chinchaku) — bình tĩnh, điềm tĩnh (TRẦM TRƯỚC). Dùng cho người giữ được sự bình tĩnh và sáng suốt trong tình huống khẩn cấp hoặc áp lực.
- 沈没 (chinbotsu) — đắm tàu hoặc vật thể lớn (TRẦM MỘT). Thường dùng trong các bài báo và tường thuật lịch sử.
- 沈殿 (chinden) — lắng đọng, kết tủa (TRẦM ĐIỆN). Thuật ngữ kỹ thuật trong hóa học và địa chất chỉ quá trình các hạt rắn lắng xuống đáy chất lỏng.
- 沈下 (chinka) — sụt lún đất (TRẦM HẠ). Dùng trong xây dựng và địa chất khi đất dần dần lún theo thời gian.
- 沈痛 (chintsuu) — đau buồn sâu sắc, khổ não (TRẦM THỐNG). Mô tả bầu không khí hoặc vẻ mặt đau thương; phổ biến trong văn viết trang trọng và văn học.
Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật
Các âm kun'yomi là しず・む (shizumu) và しず・める (shizumeru) — động từ thuần Nhật. Shizumu là nội động từ: chủ thể tự chìm xuống. Shizumeru là ngoại động từ: ai đó hoặc thứ gì đó gây ra sự chìm xuống.
- 沈む (shizumu) — chìm xuống, lún xuống, lặn (của mặt trời). Chủ thể tự chìm: một con thuyền đắm, mặt trời lặn dưới đường chân trời, tâm trạng sa sút.
- 日が沈む (hi ga shizumu) — mặt trời lặn. Một cách diễn đạt thơ mộng, thường dùng.
- 沈める (shizumeru) — nhấn chìm thứ gì đó, dìm xuống. Cũng dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc nén lại hoặc xoa dịu cảm xúc.
- 気を沈める (ki wo shizumeru) — xoa dịu cảm xúc, lắng lòng lại.
- 浮き沈み (ukishizumi) — thăng trầm, sự đổi thay của cuộc đời. Kết hợp 浮く (nổi lên) với 沈む (chìm xuống) để diễn tả những thay đổi của vận mệnh.
Từ vựng & Từ ghép thông dụng
沈 xuất hiện trong nhiều loại từ vựng — từ hội thoại hàng ngày đến văn viết trang trọng và thuật ngữ khoa học. Dưới đây phân loại theo chủ đề.
Vật lý / Nghĩa đen — Chìm xuống:
- 沈没 (chinbotsu) — đắm tàu hoặc vật thể lớn
- 沈下 (chinka) — sụt lún đất, mặt đất dần dần lún xuống
- 沈殿 (chinden) — lắng đọng, cặn lắng
- 沈む (shizumu) — chìm xuống, ngập chìm (nội động từ)
- 沈める (shizumeru) — nhấn chìm thứ gì đó (ngoại động từ)
Cảm xúc / Tâm lý:
- 沈黙 (chinmoku) — im lặng, nín lặng
- 沈痛 (chintsuu) — đau buồn sâu sắc, bầu không khí đau thương
- 沈鬱 (chin'utsu) — u sầu, ảm đạm (TRẦM UẤT)
- 沈思 (chinshi) — trầm tư, suy nghĩ sâu xa (TRẦM TƯ)
Tính cách / Sự bình tĩnh:
- 沈着 (chinchaku) — bình tĩnh, điềm tĩnh
- 沈静 (chinsei) — yên tĩnh, thanh thản; cũng là động từ mang nghĩa bình tĩnh lại (TRẦM TĨNH)
- 冷静沈着 (reisei chinchaku) — bình tĩnh và điềm tĩnh; cụm từ cố định chỉ cách ứng xử lý tưởng khi chịu áp lực
Thiên nhiên / Dùng hàng ngày:
- 日が沈む (hi ga shizumu) — mặt trời lặn dưới đường chân trời
- 浮き沈み (ukishizumi) — thăng trầm của cuộc đời
- 沈丁花 (jinchōge) — hoa trầm hương (daphne mùa đông), đặt tên theo mùi hương giống trầm hương (沈香, じんこう)
Câu ví dụ
船が嵐で沈んだ。
Fune ga arashi de shizunda.
Con tàu đã chìm trong cơn bão.
太陽が水平線に沈んでいく。
Taiyō ga suiheisen ni shizunde iku.
Mặt trời đang dần lặn xuống đường chân trời.
彼は沈黙を守り、何も言わなかった。
Kare wa chinmoku wo mamori, nani mo iwanakatta.
Anh ấy giữ im lặng và không nói một lời nào.
消防士は冷静沈着に行動した。
Shōbōshi wa reisei chinchaku ni kōdō shita.
Người lính cứu hỏa hành động với sự bình tĩnh hoàn toàn.
悲しいニュースを聞いて、気分が沈んだ。
Kanashii nyūsu wo kiite, kibun ga shizunda.
Nghe tin buồn, tâm trạng tôi chùng xuống.
石を水の中に沈めてみた。
Ishi wo mizu no naka ni shizumete mita.
Tôi thử nhấn chìm hòn đá xuống nước.
彼女は沈痛な表情で報告を読み上げた。
Kanojo wa chintsuu na hyōjō de hōkoku wo yomiageta.
Cô ấy đọc báo cáo với vẻ mặt đau thương sâu sắc.
人生には浮き沈みがつきものだ。
Jinsei ni wa ukishizumi ga tsukimonoda.
Thăng trầm là điều không thể tránh khỏi trong cuộc đời.
地盤沈下によって、建物が傾いた。
Jiban chinka ni yotte, tatemono ga katamuita.
Do sụt lún đất, tòa nhà bị nghiêng.
深い沈思のあと、彼はようやく答えた。
Fukai chinshi no ato, kare wa yōyaku kotaeta.
Sau một hồi trầm tư sâu sắc, anh ấy cuối cùng đã trả lời.
Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng một chiếc thuyền nhỏ (冘) với ba dòng nước (氵) ào vào từ bên trái — thuyền đang bị ngập nước và từ từ chìm xuống. Khi một thứ gì đó chìm, nó trở nên im lặng. Nó biến mất khỏi tầm nhìn, cũng giống như 沈黙 (im lặng) là những lời nói đã "chìm" đi và tan biến.
Người học tiếng Việt có một lợi thế: âm Hán-Việt TRẦM đã tồn tại sẵn trong các từ thường dùng — trầm lặng (yên lặng, ít nói) và trầm tư (suy nghĩ sâu xa, mải miết suy nghĩ). Cả hai đều nắm bắt chính xác chiều sâu cảm xúc của kanji này. 沈 = TRẦM là một trong những liên kết ghi nhớ ngay lập tức.
Kanji liên quan
- 浮 — nổi, trồi lên mặt nước; từ trái nghĩa trực tiếp của 沈. Kết hợp với nhau tạo thành 浮き沈み (thăng trầm).
- 没 — chìm, lặn, biến mất; kết hợp với 沈 trong 沈没 (đắm tàu). Cũng xuất hiện trong 日没 (hoàng hôn).
- 静 — yên tĩnh, bất động, bình lặng; kết hợp với 沈 trong 沈静 (sự thanh thản).
- 黙 — im lặng, câm lặng; tạo thành 沈黙 (im lặng), một trong những từ quan trọng nhất của kanji này.
- 着 — đến nơi, mặc, bình tĩnh; tạo thành 沈着 (sự điềm tĩnh), mô tả người vững vàng và bình thản.
- 深 — sâu; cùng bộ thủy 氵 và thường xuất hiện cùng 沈 trong các ngữ cảnh cảm xúc và vật lý liên quan đến chiều sâu.