12345678910111213
13 strokes

資 — Tài nguyên, Vốn, Tư liệu

N2
On:
HV:

Ý nghĩa

Kanji mang các nghĩa tài nguyên, vốn, quỹ tiền, và tài sản. Mở bất kỳ tờ báo kinh doanh Nhật nào, bạn sẽ thấy nó xuất hiện trên gần như mỗi trang — gắn liền với các từ về tiền bạc, nguyên liệu thô, và thậm chí cả tài năng thiên bẩm của con người.

Về cấu trúc, 資 gồm hai phần: (nghĩa là "tiếp theo" hay "theo thứ tự") ở trên, và (vỏ sò, tiền) ở dưới. Vỏ sò cowrie từng là một trong những đơn vị tiền tệ sớm nhất ở Trung Quốc cổ đại, đó là lý do 貝 xuất hiện trong nhiều kanji liên quan đến của cải và thương mại. Ghép 次 và 貝 lại, ta có hình ảnh của cải được đếm đếm và sắp xếp theo trật tự cẩn thận — đúng với khái niệm vốn và tài nguyên được quản lý.

Phạm vi của 資 vượt xa lĩnh vực tài chính. Nó chỉ tài liệu tham khảo dùng trong nghiên cứu (資料), văn bằng chứng chỉ được công nhận chính thức (資格), và những phẩm chất bẩm sinh mà một người mang từ khi sinh ra (資質). Tất cả các nghĩa này đều có một điểm chung: thứ gì đó có giá trị mà bạn dựa vào để hoàn thành mục tiêu — dù là tiền bạc, vật chất hay tài năng thô.

資 có 13 nét và được dạy ở lớp 5 tiểu học Nhật Bản. Phân loại JLPT của nó là N2, nên hãy chuẩn bị gặp nó thường xuyên trong báo chí, văn bản kinh doanh và các tài liệu học thuật.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm đọc gốc Hán

資 có một âm on'yomi chính: シ (shi). Vì 資 hầu như không đứng một mình như một từ thuần Nhật, âm đọc duy nhất này bao quát gần như mọi từ ghép bạn sẽ gặp.

Âm シ bắt nguồn từ tiếng Hán cổ điển (zī trong tiếng Phổ thông) và duy trì ổn định về mặt phát âm kể từ khi chữ này du nhập vào tiếng Nhật. Báo chí, văn bản pháp lý và báo cáo doanh nghiệp sử dụng nó liên tục. Các từ ghép tiêu biểu:

  • 資金しきん (shikin) — TƯ KIM — quỹ tiền, vốn; tiền dành riêng hoặc sẵn có cho một mục đích cụ thể
  • 資源しげん (shigen) — TƯ NGUYÊN — tài nguyên thiên nhiên hoặc vật chất, như dầu mỏ, gỗ hoặc nước
  • 資格しかく (shikaku) — TƯ CÁCH — bằng cấp, chứng chỉ; sự công nhận chính thức về trình độ kỹ năng hay kiến thức
  • 資料しりょう (shiryō) — TƯ LIỆU — tài liệu tham khảo, dữ liệu, văn bản; các tài liệu dùng để học tập hoặc nghiên cứu
  • 資産しさん (shisan) — TƯ SẢN — tài sản, của cải thuộc sở hữu của một cá nhân hay tổ chức

Kun'yomi (訓読み) — Âm đọc thuần Nhật

資 không có kun'yomi phổ biến trong tiếng Nhật hiện đại. Một số văn bản cổ điển ghi たすける (tasukeru) — "hỗ trợ" hay "giúp đỡ" — như một âm đọc cổ gắn với nghĩa gốc của kanji là cung cấp sự trợ giúp. Âm đọc đó đã hoàn toàn không còn dùng nữa. Về mọi mục đích thực tế, シ là âm đọc duy nhất bạn cần.

Từ ghép & Từ thông dụng

資 tạo thành một tập hợp phong phú các từ ghép xuất hiện thường xuyên trong tiếng Nhật kinh doanh và học thuật. Dưới đây là những từ quan trọng nhất, được nhóm theo chủ đề.

Tài chính và Kinh tế:

  • 資金しきん (shikin) — TƯ KIM — quỹ tiền, vốn; tiền được phân bổ cho một dự án hay mục đích cụ thể
  • 資本しほん (shihon) — TƯ BẢN — vốn tài chính; của cải tích lũy dùng để sinh ra thêm của cải, thuật ngữ cốt lõi trong kinh tế học
  • 資産しさん (shisan) — TƯ SẢN — tài sản; bất động sản hoặc tài sản tài chính thuộc sở hữu của cá nhân hoặc doanh nghiệp
  • 投資とうし (tōshi) — ĐẦU TƯ — đầu tư; phân bổ tiền với kỳ vọng sinh lời trong tương lai
  • 融資ゆうし (yūshi) — DUNG TƯ — tài trợ tài chính, khoản vay; tiền do tổ chức tài chính cung cấp cho người vay
  • 出資しゅっし (shusshi) — XUẤT TƯ — góp vốn; đầu tư tiền vào một doanh nghiệp hay dự án
  • 資本主義しほんしゅぎ (shihon shugi) — TƯ BẢN CHỦ NGHĨA — chủ nghĩa tư bản; hệ thống kinh tế dựa trên quyền sở hữu tư nhân về tư bản

Tài nguyên và Vật liệu:

  • 資源しげん (shigen) — TƯ NGUYÊN — tài nguyên; nguồn lực thiên nhiên hoặc vật chất như dầu mỏ, khoáng sản, rừng hoặc nước
  • 資料しりょう (shiryō) — TƯ LIỆU — tài liệu tham khảo, văn bản; các tài liệu viết hoặc kỹ thuật số dùng để học tập hoặc nghiên cứu
  • 物資ぶっし (busshi) — VẬT TƯ — hàng hóa, vật tư, hàng thiết yếu; vật liệu vật chất cần thiết cho cuộc sống hàng ngày hoặc tình huống khẩn cấp

Phẩm chất Cá nhân và Bằng cấp:

  • 資格しかく (shikaku) — TƯ CÁCH — bằng cấp, chứng chỉ; sự công nhận chính thức rằng ai đó đã đáp ứng yêu cầu để đảm nhận một vai trò
  • 資質ししつ (shishitsu) — TƯ CHẤT — tố chất bẩm sinh, tính cách tự nhiên; khả năng hoặc đặc điểm mà một người có từ bản chất
  • 天資てんし (tenshi) — THIÊN TƯ — tài năng thiên bẩm, năng khiếu tự nhiên; khả năng do thiên nhiên ban tặng chứ không phải do rèn luyện

Câu ví dụ

Kaisha wa atarashii jigyō no tame ni shikin wo atsumete imasu.

Công ty đang huy động vốn cho một dự án kinh doanh mới.

Nihon wa tennen shigen ga sukunai kuni desu.

Nhật Bản là quốc gia nghèo tài nguyên thiên nhiên.

Kono shiken ni gōkaku suru to, kyōshi no shikaku ga toremasu.

Đậu kỳ thi này là bạn có thể lấy được chứng chỉ giáo viên.

Kanojo wa kabushiki shijō ni tōshi suru koto wo kimemashita.

Cô ấy quyết định đầu tư vào thị trường chứng khoán.

Kaigi no shiryō wo zen'in ni kubatte kudasai.

Xin hãy phát tài liệu cuộc họp cho tất cả mọi người.

Ginkō kara yūshi wo ukete, mise wo hirakimashita.

Tôi vay vốn ngân hàng và mở một cửa hàng.

Kono senshu wa sugureta shishitsu wo motte iru to kōchi ga hyōka shita.

Huấn luyện viên nhận xét rằng vận động viên này có tố chất thiên bẩm xuất sắc.

Hijōji no tame ni busshi wo bichiku shite oku koto ga taisetsu desu.

Dự trữ vật tư cho các tình huống khẩn cấp là điều rất quan trọng.

Seifu wa saisei kanō enerugī e no tōshi wo fuyasu keikaku wo happyō shita.

Chính phủ công bố kế hoạch tăng cường đầu tư vào năng lượng tái tạo.

Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng một rương kho báu chứa đầy vỏ sò (貝) xếp gọn gàng — trong thời cổ đại, vỏ sò là đơn vị tiền tệ được ưa chuộng. Mỗi chiếc được xếp theo thứ tự cẩn thận (次), đếm đủ và sắp xếp chính xác. Hình ảnh đó — những vỏ sò được bày ra sẵn sàng để sử dụng — chính là ý nghĩa cốt lõi của 資: của cải và tài nguyên được quản lý và rút ra đúng lúc cần thiết.

Khi gặp 資金 (quỹ tiền), 資源 (tài nguyên để khai thác), hay 資格 (bằng cấp bạn đã đạt được), hãy nghĩ đến từng thứ như là thứ bạn vươn tay vào và lấy ra. 資 là rương kho báu được sắp xếp ngăn nắp của bạn — có giá trị, đã được kiểm đếm, và sẵn sàng ngay khi bạn cần.

Kanji liên quan

  • — TÀI — của cải, tài sản; cùng bộ 貝 và liên quan đến tài sản tài chính, như trong 財産ざいさん (tài sản) và 財政ざいせい (tài chính công)
  • — HÓA — hàng hóa, tiền, hàng chở; cũng dùng bộ 貝, xuất hiện trong 貨幣かへい (tiền tệ) và 貨物かもつ (hàng hóa, hàng chở)
  • — PHÍ — chi phí, tiền phí; bộ 貝, xuất hiện trong 費用ひよう (chi phí) và 消費しょうひ (tiêu dùng)
  • — TRỮ — tiết kiệm, dự trữ; bộ 貝, dùng trong 貯金ちょきん (tiền tiết kiệm) và 貯蓄ちょちく (tiền tích lũy)
  • — BẢN — gốc rễ, chính, nền tảng; ghép với 資 trong 資本しほん (tư bản), trong đó 本 bổ sung nghĩa "của cải nền tảng"
Share:

Bài viết liên quan