12345678910111213141516
16 strokes

憶 — Ghi nhớ, Hồi tưởng, Nhớ lại

N1
On: オク
HV: ỨC

Ý nghĩa

Kanji (ỨC) mang nghĩa ký ức, hồi tưởng và ghi nhớ. Trong tiếng Nhật hiện đại, kanji này hiếm khi đứng một mình, nhưng các từ ghép của nó xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, văn học, văn viết học thuật và kỳ thi JLPT N1.

Cấu trúc của nó tự kể câu chuyện riêng. Bên trái là bộ thủ — dạng đứng của (TÂM - trái tim), xuất hiện trong hàng chục kanji liên quan đến cảm xúc và trạng thái tâm lý. Bên phải là (Ý), mang nghĩa "ý định" hay "tâm trí". Bản thân 意 cũng chứa 心 ở phần gốc, khiến cho 憶 có hai trái tim trong cấu trúc của nó: một là bộ thủ bên trái, một ẩn bên trong 意.

Hình thức hai trái tim đó hoàn toàn phù hợp với ý nghĩa. Ký ức sống sâu trong trái tim và tâm trí, được nắm giữ gấp đôi, được cảm nhận gấp đôi. Từ góc độ từ nguyên học, 憶 là một chữ kết hợp âm-nghĩa điển hình (形声文字, けいせいもじ): cung cấp liên kết ngữ nghĩa với trái tim và tâm trí, trong khi về mặt lịch sử cung cấp gợi ý ngữ âm cho âm đọc gốc Hán.

Với 16 nét, 憶 là một kanji Joyo cấp trung học phổ thông (常用漢字, じょうようかんじ), xếp vào đúng cấp độ JLPT N1. Nó thuộc nhóm bộ thủ TÂM cùng với 思 (TƯ - suy nghĩ), 忘 (VONG - quên) và 念 (NIỆM - cảm nhận sâu sắc) — những chữ phác họa bức tranh nội tâm về tư duy và cảm xúc.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm đọc gốc Hán

憶 có một âm on'yomi: オク (oku). Vì 憶 hầu như không bao giờ xuất hiện như một từ đứng độc lập, âm đọc này hầu như chỉ xuất hiện trong các từ ghép (熟語, じゅくご). Có bốn từ đáng học kỹ:

  • 記憶きおく (kioku) — KÝ ỨC, hồi tưởng. Từ phổ biến nhất được tạo từ 憶, được dùng trong cả hội thoại thông thường, bối cảnh y tế lẫn văn viết học thuật. Các kết hợp tự nhiên bao gồm 記憶力きおくりょくがいい (trí nhớ tốt) và 記憶きおくのこる (khắc sâu vào ký ức).
  • 追憶ついおく (tsuioku) — TRUY ỨC, hồi tưởng với tâm trạng hoài niệm. Một từ văn chương để nhìn lại quá khứ với cảm xúc. Thường thấy trong tiêu đề hồi ký và các bối cảnh thơ ca.
  • 憶測おくそく (okusoku) — ỨC TRẮC, suy đoán, phỏng đoán. Dùng khi đưa ra kết luận mà không có bằng chứng vững chắc. Thường xuất hiện trong báo chí và diễn ngôn trang trọng.
  • 回憶かいおく (kaioku) — HỒI ỨC, nhìn lại quá khứ. Một thuật ngữ trang trọng, mang tính văn học để suy ngẫm về ký ức.

Kun'yomi (訓読み) — Âm đọc thuần Nhật

憶 không có kun'yomi chuẩn trong bảng kanji Joyo. Nó hoạt động hầu như hoàn toàn thông qua các từ ghép on'yomi.

Một số từ điển cũ ghi おぼ.える (oboeru) là một kun'yomi không chính thức có nghĩa là "nhớ". Tuy nhiên trong tiếng Nhật hiện đại, vai trò đó thuộc về かく — từ おぼえる được viết là 覚えるおぼえる, không phải 憶えるおぼえる. Cách viết 憶える thỉnh thoảng xuất hiện trong văn học cổ, nhưng với JLPT, các từ ghép on'yomi mới là điều quan trọng.

Từ vựng & Từ ghép thông dụng

憶 phát huy tác dụng thực sự trong các từ ghép. Các từ quan trọng, được nhóm theo nghĩa:

Ký ức và Hồi tưởng:

  • 記憶きおく (kioku) — KÝ ỨC, hồi tưởng. Từ chủ lực của nhóm này: hội thoại hàng ngày, văn viết học thuật và bối cảnh y tế đều dựa vào nó.
  • 記憶力きおくりょく (kiokuryoku) — sức nhớ, khả năng ghi nhớ. Mô tả trí nhớ của ai đó mạnh hay yếu đến mức nào.
  • 記憶喪失きおくそうしつ (kioku soushitsu) — mất trí nhớ, chứng quên. Thường xuất hiện trong tiểu thuyết và bối cảnh lâm sàng.
  • 短期記憶たんききおく (tanki kioku) — ký ức ngắn hạn. Thuật ngữ chuẩn trong tâm lý học và giáo dục.
  • 長期記憶ちょうききおく (chouki kioku) — ký ức dài hạn. Đối lập với 短期記憶.
  • 記憶障害きおくしょうがい (kioku shougai) — suy giảm hoặc rối loạn trí nhớ.
  • 追憶ついおく (tsuioku) — TRUY ỨC, hồi tưởng với tâm trạng hoài niệm. Mang tính văn chương hơn.
  • 回憶かいおく (kaioku) — HỒI ỨC, nhìn lại quá khứ. Trang trọng và mang tính văn học.

Suy đoán và Suy luận:

  • 憶測おくそく (okusoku) — suy đoán, phỏng đoán. Thiết yếu khi đọc bài báo và văn bản trang trọng.
  • 憶断おくだん (okudan) — phán xét tùy tiện, kết luận thiếu cơ sở. Trang trọng và mang tính văn học hơn.

Câu ví dụ

Kare wa kodomo no koro no kioku ga hotondo nai.

Anh ấy hầu như không có ký ức gì về thời thơ ấu của mình.

Kiokuryoku wo kitaeru tame ni, mainichi tango wo renshuu shite iru.

Tôi luyện tập từ vựng mỗi ngày để rèn luyện trí nhớ.

Sore wa tannaru okusoku ni sugimasen. Shouko wo misete kudasai.

Đó chỉ là suy đoán mà thôi. Hãy đưa cho tôi xem bằng chứng.

Sofu wa sensou no tsuioku wo shizuka ni katatta.

Ông tôi đã lặng lẽ kể lại những ký ức về chiến tranh.

Kioku soushitsu ni natte shimai, jibun no namae sae omoidasenakatta.

Tôi bị mất trí nhớ và thậm chí không thể nhớ được tên của chính mình.

Chouki kioku to tanki kioku wa nou no kotonaru bubun de shori sareru to iwarete iru.

Ký ức dài hạn và ký ức ngắn hạn được cho là được xử lý ở các phần khác nhau của não bộ.

Han'nin ni tsuite no okusoku ga SNS-jou de tobikatte ita.

Những suy đoán về tên tội phạm đang lan truyền rầm rộ trên mạng xã hội.

Kanojo to no tanoshii kioku wa, nannen tatte mo iroasenai.

Những ký ức vui vẻ bên cô ấy không bao giờ phai nhạt, dù bao nhiêu năm trôi qua.

Kare no kioku no naka ni, ano natsu no hi wa itsu made mo nokori tsuzuketa.

Ngày hè đó cứ mãi tồn tại trong ký ức của anh, không bao giờ mờ đi.

Mẹo ghi nhớ

Hãy nhìn vào cấu trúc của 憶: (TÂM - trái tim) bên trái, (Ý - tâm trí, ý định) bên phải — và 意 còn ẩn giấu thêm một 心 ở phần gốc. Hai trái tim, một kanji. Một suy nghĩ thông thường chỉ cần một. Nhưng một ký ức — điều gì đó quý giá, được cảm nhận sâu sắc — cần cả hai để nắm giữ.

Hình ảnh đó phản ánh trực tiếp cách ký ức hoạt động. Cảm xúc càng sâu đằng sau một trải nghiệm, ký ức đó càng tồn tại lâu. 憶 mã hóa điều đó ngay trong chính hình dạng của nó. Lần tới khi bạn thấy chữ này, hãy tưởng tượng hai trái tim đang nắm giữ một ký ức duy nhất.

Kanji liên quan

  • (き) — KÝ, ghi chép, ghi lại. Kết hợp với 憶 trong 記憶きおく (KÝ ỨC). Nếu 記 nhấn mạnh hành động ghi chép, thì 憶 nhấn mạnh hành động hồi tưởng trong tâm trí.
  • (かく / おぼ) — GIÁC, ghi nhớ, học thuộc, cảm nhận. Kanji đứng sau từ phổ thông hàng ngày 覚えるおぼえる (nhớ, học thuộc) — phổ biến hơn nhiều trong tiếng Nhật hiện đại so với 憶 dùng một mình.
  • (ぼう / わす) — VONG, quên. Đối lập với 憶. 忘れるわすれる (quên) và 記憶きおく (ký ức) cùng nhau mô tả trọn vẹn một vòng tuần hoàn.
  • (し / おも) — TƯ, suy nghĩ, cảm nhận. Một kanji bộ TÂM khác cho trải nghiệm nội tâm. 思い出おもいで — một ký ức ấm áp, đầy hoài niệm — là một trong những từ tự nhiên nhất trong tiếng Nhật hàng ngày.
  • (ねん) — NIỆM, suy nghĩ sâu sắc, cảm nhận mạnh mẽ. Xuất hiện trong 記念きねん (KỶ NIỆM - tưởng niệm, kỷ niệm) — ký ức cố định về một sự kiện có ý nghĩa.
Share:

Bài viết liên quan