1234567891011121314
14 strokes

慕 (Mộ) — Khao khát, Yêu mến, Mong nhớ

N1
On:
Kun: した-う
HV: Mộ

Ý nghĩa

Chữ Hán 慕 (MỘ - bo, shitau) diễn tả một cảm giác sâu sắc về sự khao khát, mong mỏi, hoặc ngưỡng mộ. Nó cũng truyền tải ý nghĩa tôn kính ai đó hoặc điều gì đó với sự kính trọng và tình cảm sâu sắc. Chữ Hán này mô tả một sự gắn bó tình cảm mãnh liệt, thường ngụ ý một mong muốn mạnh mẽ được ở gần, noi gương, hoặc nhung nhớ ai đó hay điều gì đó ở xa, quý trọng, hoặc được ngưỡng mộ. Nó thường mang một chút u hoài hoặc hoài niệm.

Nguồn gốc từ nguyên của chữ này cung cấp một sự hiểu biết phong phú về ý nghĩa tinh tế này. 慕 được cấu tạo từ hai phần chính: thành phần phía trên 莫 (MẠC - baku) và thành phần phía dưới 心 (TÂM - kokoro). 莫 ban đầu mô tả mặt trời lặn giữa cỏ cây um tùm, tượng trưng cho hoàng hôn hoặc bóng tối, và mở rộng ra, là một thứ gì đó mơ hồ, khó hiểu hoặc xa xôi. Nó cũng đóng vai trò là thành phần ngữ âm, mang lại âm On'yomi 'bo' cho chữ Hán. Thành phần phía dưới 心 (TÂM - kokoro) rõ ràng đại diện cho 'trái tim' hoặc 'tâm trí,' biểu thị cảm xúc và tình cảm.

Sự kết hợp giữa 莫 và 心 gợi lên một cách sinh động "một trái tim khao khát điều gì đó cho đến hoàng hôn" hoặc "một trái tim mong mỏi điều gì đó xa xôi, như ánh sáng mờ dần của mặt trời lặn." Nó gợi lên một sự khao khát dai dẳng, đôi khi u sầu, hoặc sự tôn kính tồn tại ngay cả khi đối tượng của tình cảm không hiện diện về mặt thể chất hoặc nằm ngoài tầm với ngay lập tức. Hình ảnh này truyền tải một cách tuyệt đẹp sự mong mỏi hoặc ngưỡng mộ sâu sắc, chân thành vượt ra ngoài sự yêu thích đơn giản, cho thấy một sức hút tình cảm mạnh mẽ, bền bỉ.

Với 14 nét, 慕 là một Jōyō Kanji thường gặp ở trình độ nâng cao, tương ứng với JLPT N1. Mặc dù không được chỉ định một cấp lớp tiểu học cụ thể, học sinh thường học nó ở cấp trung học như một phần của bộ chữ Hán rộng hơn cần thiết để đọc và viết các biểu thức tiếng Nhật phức tạp.

Cách đọc

On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc On'yomi của 慕 là ボ (BO). Cách đọc này, có nguồn gốc từ cách phát âm tiếng Trung của nó, thường xuất hiện trong các từ ghép. Nó được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn hoặc trừu tượng hơn, thường liên quan đến các trạng thái cảm xúc sâu sắc như ngưỡng mộ hoặc khao khát. Hiếm khi được sử dụng như một ký tự độc lập, ボ hầu như luôn là một phần của các biểu thức đa chữ Hán.

  • 思慕しぼ (TƯ MỘ - shibo) — khao khát, mong mỏi, ngưỡng mộ. Từ ghép này truyền tải một mong muốn hoặc tình cảm sâu sắc, chân thành. Ví dụ, 遠い故郷への思慕の念とおいこきょうへのしぼのねん ("cảm giác khao khát quê hương xa xôi") diễn tả một kết nối cảm xúc mạnh mẽ.
  • 敬慕けいぼ (KÍNH MỘ - keibo) — tôn kính, ngưỡng mộ, kính trọng. Kết hợp 'kính trọng' (敬 - KÍNH) với 'khao khát' (慕), thuật ngữ này biểu thị sự kính trọng sâu sắc, ngưỡng mộ và lòng tận tâm đối với một người hoặc một lý tưởng. Ví dụ, 偉大な指導者への敬慕の念いだいなしどうしゃへのけいぼのねん mô tả "cảm giác tôn kính đối với một nhà lãnh đạo vĩ đại."
  • 羨慕せんぼ (TIỆN MỘ - senbo) — ghen tị, ngưỡng mộ, khao khát những gì người khác có. Mặc dù nó có thể ngụ ý ghen tị, 羨慕 thường mang ý nghĩa ngưỡng mộ và mong muốn sở hữu những gì người khác có, hơn là sự ghen ghét thuần túy tiêu cực. Ví dụ, 友人の成功を羨慕するゆうじんのせいこうをせんぼする có nghĩa là "ngưỡng mộ thành công của bạn bè."

Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — Cách đọc bản địa tiếng Nhật

Cách đọc Kun'yomi chính của 慕 là 慕う (したう). Động từ này trực tiếp dịch là "khao khát," "ngưỡng mộ," "nhung nhớ," hoặc "tôn kính." Nó thường mô tả một sự gắn bó tình cảm và tôn trọng mạnh mẽ, thường nhất là đối với một người, nhưng cũng có thể áp dụng cho các địa điểm hoặc khái niệm trừu tượng. Nó ngụ ý một kết nối cá nhân sâu sắc.

  • 慕うしたう (shitau) — khao khát, ngưỡng mộ, nhung nhớ, tôn kính. Động từ này thường diễn tả tình cảm sâu sắc và sự tôn trọng. Ví dụ, 子供たちは先生を慕っているこどもたちはせんせいをしたっている (kodomotachi wa sensei o shitatteru) có nghĩa là "những đứa trẻ ngưỡng mộ thầy giáo của chúng."
  • 故郷を慕うこきょうをしたう (CỐ HƯƠNG o shitau) — nhung nhớ quê hương. Cụm từ này hoàn hảo nắm bắt sự khao khát hoài niệm về một nơi đầy ắp những kỷ niệm quý giá và cảm giác thuộc về.
  • 先輩を慕うせんぱいをしたう (TIÊN BỐI o shitau) — tôn kính và ngưỡng mộ một đồng nghiệp cấp trên. Biểu thức này truyền tải sự ngưỡng mộ và mong muốn noi theo bước chân của họ, thường ngụ ý mối quan hệ cố vấn hoặc hình mẫu.

Các từ & từ ghép thông dụng

Chữ Hán 慕 xuất hiện trong nhiều từ ghép khác nhau, mỗi từ diễn tả các khía cạnh tinh tế của sự khao khát, ngưỡng mộ và tình cảm. Những từ này thường được tìm thấy trong các ngữ cảnh trang trọng, văn học hoặc cảm xúc hơn, phản ánh các trạng thái cảm xúc sâu sắc và phức tạp. Chúng thường mô tả các mối quan hệ giữa các cá nhân hoặc cảm xúc đối với những người, địa điểm hoặc ý tưởng được trân trọng.

  • 愛慕あいぼ (ÁI MỘ - aibo) — tình yêu và sự ngưỡng mộ; sự ngưỡng mộ trìu mến. Thuật ngữ này kết hợp 'tình yêu' (愛 - ÁI) và 'khao khát' (慕), cho thấy một sự gắn bó tình cảm sâu sắc.
  • 追慕ついぼ (TRUY MỘ - tsuibo) — hồi ức trìu mến; trân trọng ký ức về (đặc biệt là người đã khuất). Nó đề cập đến việc nhớ về ai đó với tình cảm sâu sắc và sự khao khát, thường là một cách tôn trọng.
  • 景慕けいぼ (CẢNH MỘ - keibo) — ngưỡng mộ; khao khát (đối với một người có danh tiếng hoặc địa vị cao). Điều này ngụ ý tôn kính một người với sự kính trọng và khát vọng lớn lao, chẳng hạn như một nhân vật của công chúng hoặc một nhân vật lịch sử.
  • 慕情ぼじょう (MỘ TÌNH - bojou) — tình cảm dịu dàng; khao khát tình yêu. Điều này thường đề cập đến những cảm xúc lãng mạn của sự khao khát và tình cảm, thường xuất hiện trong thơ ca hoặc lời bài hát.
  • 懐慕かいぼ (HOÀI MỘ - kaibo) — khao khát; hoài niệm (về một địa điểm hoặc sự kiện trong quá khứ). Tương tự như 追慕, nhưng có thể áp dụng rộng hơn cho các đối tượng, địa điểm hoặc giai đoạn trong quá khứ không mang tính cá nhân.
  • 瞻慕せんぼ (CHIÊM MỘ - senbo) — tôn kính và ngưỡng mộ; sùng kính. Một thuật ngữ trang trọng và có phần cổ xưa hơn diễn tả sự tôn trọng và ngưỡng mộ sâu sắc, thường dành cho một cấp trên hoặc một vị thần.
  • 慕情を抱くぼじょうをいだく (bojou o idaku) — ấp ủ tình cảm dịu dàng; khao khát tình yêu. Biểu thức thành ngữ này mô tả việc giữ những cảm xúc lãng mạn hoặc tình cảm sâu sắc trong lòng.
  • 慕い合うしたあう (shitai au) — khao khát lẫn nhau; ngưỡng mộ lẫn nhau (động từ đối ứng). Điều này cho thấy tình cảm và sự khao khát lẫn nhau giữa hai cá nhân.
  • 心慕うこころしたう (TÂM shitau) — khao khát từ trái tim; ngưỡng mộ sâu sắc. Điều này nhấn mạnh sự chân thành và sâu sắc của cảm xúc, biểu thị nó đến từ trái tim chân thật của một người.
  • 仰慕ぎょうぼ (NGƯỠNG MỘ - gyoubo) — tôn kính và ngưỡng mộ (một người được kính trọng). Tương tự như 景慕, nhưng với sự nhấn mạnh mạnh mẽ hơn vào việc tôn kính và kính trọng một người được đánh giá cao.
  • 慕情の歌ぼじょうのうた (bojou no uta) — bài hát của sự khao khát hoặc mong mỏi tình yêu. Loại bài hát cụ thể này thể hiện những tình cảm lãng mạn sâu sắc.
  • 慕う心したうこころ (shitau kokoro) — một trái tim khao khát; một trái tim ngưỡng mộ. Cụm danh từ này mô tả chính trạng thái cảm xúc đó.

Câu ví dụ

Kanojo wa naki chichi o ima demo fukaku shitatteru.

Cô ấy vẫn còn nhung nhớ người cha đã khuất của mình một cách sâu sắc.

Ooku no wakamonoga sono aatisuto ni bojou o idaiteiru.

Nhiều người trẻ ấp ủ tình cảm dịu dàng dành cho nghệ sĩ đó.

Kare wa kokyou no utsukushii keshiki o shitatte kiseishita.

Anh ấy trở về quê hương, khao khát cảnh đẹp của nơi đó.

Kono sakuhin kara wa, sakusha no shizen e no fukai aibo ga kanjirareru.

Từ tác phẩm này, người ta có thể cảm nhận được tình yêu và sự ngưỡng mộ sâu sắc của tác giả dành cho thiên nhiên.

Kodomotachi wa tsune ni sensei no yasashisa o shitai, kyoushitsu wa nagoyaka na fun'iki ni tsutsumareteita.

Những đứa trẻ luôn ngưỡng mộ sự dịu dàng của cô giáo, và lớp học ngập tràn không khí hòa thuận.

Kare wa seikou shita ani ni taisuru senbo no nen o kakushikirenakatta.

Anh ấy không thể che giấu hoàn toàn sự ngưỡng mộ (hoặc ghen tị) của mình đối với người anh trai thành công.

Watashitachi wa mina, idai na tetsugakusha e no keibo no nen o idaki, kare no oshie o manandeiru.

Tất cả chúng ta đều ấp ủ lòng tôn kính đối với nhà triết học vĩ đại và học hỏi những lời dạy của ông.

Kanojo wa tooku hanareta koibito o shibo shi, mainichi tegami o kaita.

Cô ấy nhung nhớ người yêu ở xa và viết thư mỗi ngày.

Kare wa, osanai koro ni mita kokyou no matsuri o kaibo shiteiru you datta.

Anh ấy dường như đang hoài niệm về lễ hội quê hương mà anh ấy đã thấy khi còn nhỏ.

Mẹo ghi nhớ

Để dễ dàng ghi nhớ chữ Hán 慕 (MỘ), hãy hình dung các thành phần của nó: phần trên 莫 (MẠC - baku), có thể gợi ý "bóng tối" hoặc "hoàng hôn," và phần dưới 心 (TÂM - kokoro), nghĩa là "trái tim." Hãy tưởng tượng "trái tim" (心) của bạn khao khát ai đó hoặc điều gì đó mãnh liệt đến mức suy nghĩ của bạn kéo dài từ bình minh đến "hoàng hôn" (莫). Ngoài ra, hãy nghĩ đến việc nhung nhớ một thứ gì đó xa xôi và mơ hồ, giống như một ký ức mờ nhạt hoặc ánh sáng còn sót lại của một "hoàng hôn" đang dần biến mất. Đối với âm On'yomi ボ (BO), bạn có thể liên tưởng nó với "boat" (thuyền), tượng trưng cho trái tim bạn bắt đầu một hành trình ẩn dụ, dong buồm về phía người yêu thương đang ở rất xa. Hình ảnh phong phú về một trái tim khao khát này, kết hợp với cảm giác thời gian trôi qua hoặc khoảng cách, thực sự nắm bắt được ý nghĩa của chữ Hán về sự mong mỏi sâu sắc, sự ngưỡng mộ và tôn trọng.

Các chữ Hán liên quan

  • (LUYẾN - koi) — Nghĩa là 'tình yêu,' 'tình yêu lãng mạn,' hoặc 'khao khát.' Mặc dù cùng diễn tả tình cảm mãnh liệt với 慕 (MỘ), 恋 thường mang ý nghĩa lãng mạn hoặc đam mê rõ ràng hơn, tập trung vào việc 'đang yêu.' Ngược lại, 慕 có thể bao hàm một phạm vi rộng hơn của tình cảm sâu sắc, bao gồm cả sự tôn trọng và ngưỡng mộ sâu sắc không nhất thiết là lãng mạn.
  • (ĐÔNG - dou, akogare) — Nghĩa là 'khao khát,' 'mong mỏi,' hoặc 'ngưỡng mộ.' Chữ Hán này rất gần với 慕 (MỘ) về tình cảm. Tuy nhiên, 憧 thường ngụ ý một khát vọng trở thành giống như người được ngưỡng mộ hoặc đạt được những gì họ có, tập trung nhiều hơn vào sự noi gương và lý tưởng hơn là chỉ đơn thuần là tình cảm sâu sắc.
  • (HOÀI - kai, natsukashii) — Chữ Hán này diễn tả 'nỗi nhớ,' 'nhung nhớ,' hoặc 'khao khát,' đặc biệt là đối với những khoảng thời gian, địa điểm hoặc con người trong quá khứ. Mặc dù nó chia sẻ khía cạnh 'khao khát,' 懐 nhấn mạnh một sự mong mỏi đầy tình cảm về một điều gì đó trong quá khứ, thường pha chút u hoài và cảm giác mất mát.
  • (TƯỞNG - sou, omoi) — Nghĩa là 'suy nghĩ,' 'ý tưởng,' 'phản ánh,' hoặc 'tưởng tượng.' Mặc dù không trực tiếp có nghĩa là 'khao khát,' 想 thường xuất hiện trong các từ ghép liên quan đến suy nghĩ sâu sắc và sự tưởng nhớ (ví dụ: 追想 (TRUY TƯỞNG) - tsuisou, hồi ức). Những quá trình tinh thần này chắc chắn có thể củng cố cảm giác khao khát hoặc ngưỡng mộ.
  • (KÍNH - kei, uyamaeru) — Nghĩa là 'kính trọng' hoặc 'sùng kính.' Chữ Hán này thường đi kèm với 慕 (MỘ) trong các từ ghép như 敬慕 (KÍNH MỘ - keibo), nơi nó nhấn mạnh sự kính trọng và sùng bái sâu sắc bổ sung cho sự ngưỡng mộ hoặc khao khát, làm nổi bật vị trí được kính trọng của đối tượng tình cảm.
Share:

Bài viết liên quan