123456789101112131415
15 strokes

憧 — Khao khát, Mong nhớ, Ngưỡng mộ

N1
On: ショウ
Kun: あこが-れる

Ý nghĩa

Trọng tâm hôm nay là một chữ Hán N1 thú vị: <ruby>憧<rt>あこがれ</rt></ruby> (TRUNG/SUNG - khát khao, ngưỡng mộ). Chữ Hán này diễn tả một cách sống động một cảm xúc sâu sắc của con người – cảm giác khát khao, ao ước, ngưỡng mộ hay hoài bão. Bạn đã bao giờ ngưỡng mộ ai đó đến mức mong muốn được giống họ chưa? Hay mãnh liệt mơ ước đạt được một mục tiêu cụ thể? Đó chính là cảm xúc cốt lõi của 憧.

Về cơ bản, 憧 (TRUNG/SUNG) biểu thị một mong muốn hoặc sự ngưỡng mộ mạnh mẽ đối với điều gì đó hoặc ai đó thường được coi là xa vời, lý tưởng, hoặc vừa tầm với nhưng lại vô cùng hấp dẫn. Nó không chỉ là một ước muốn đơn thuần; đó là một tình cảm sâu sắc có thể khơi gợi những giấc mơ và thúc đẩy hoài bão. Hãy hình dung tia cảm hứng mà bạn nhận được khi nhìn thấy một người phi thường, hoặc niềm hy vọng mãnh liệt về một tương lai mà bạn thực sự khao khát.

Để nắm bắt đầy đủ ý nghĩa của nó, chúng ta sẽ xem xét cấu trúc hình ảnh của chữ Hán này. Phần bên trái của 憧 là bộ <ruby>人<rt>ひと</rt></ruby> (NHÂN - người) (亻, <ruby>にんべん<rt>ninben</rt></ruby>), có nghĩa là "người". Bộ thủ này thường xuyên xuất hiện trong các chữ Hán liên quan đến hành động hoặc đặc điểm của con người.

Bên phải là thành phần <ruby>童<rt>どう</rt></ruby> (ĐỒNG - trẻ con) (dō), có nghĩa là "trẻ con" hoặc "ngây thơ". Khi "người" (<ruby>人<rt>ひと</rt></ruby> (NHÂN)) kết hợp với "trẻ con" (<ruby>童<rt>どう</rt></ruby> (ĐỒNG)), nó gợi lên hình ảnh một người nhìn người khác bằng trái tim trong sáng và sự ngạc nhiên tròn xoe mắt của một đứa trẻ. Điều này gợi ý một mong muốn ngây thơ hoặc sự ngưỡng mộ sâu sắc. Thành phần này cũng góp phần tạo nên cách đọc On'yomi "ショウ". Hình ảnh tổng thể truyền tải một người đầy khao khát hoặc ngưỡng mộ một cách ngây thơ, trong sáng và thường là mãnh liệt.

Chữ Hán 憧 (TRUNG/SUNG) có 15 nét và được phân loại ở cấp độ N1 JLPT, đánh dấu nó là một trong những chữ cái nâng cao hơn. Bộ thủ của nó là <ruby>人<rt>ひと</rt></ruby> (NHÂN) (<ruby>にんべん<rt>ninben</rt></ruby>). Mặc dù 憧 (TRUNG/SUNG) là một <ruby>常用漢字<rt>じょうようかんじ</rt></ruby> (Thường Dụng Hán Tự - Jōyō Kanji) thường được dạy ở trường trung học (tương đương Lớp 8 trong hệ thống cũ), việc nó được đưa vào chương trình giảng dạy N1 JLPT làm nổi bật vị trí nâng cao của nó đối với người học tiếng Nhật.

Cách đọc

Giống như nhiều chữ Hán khác, 憧 (TRUNG/SUNG) có cả cách đọc On'yomi (Hán Việt/có nguồn gốc từ tiếng Trung) và Kun'yomi (có nguồn gốc từ tiếng Nhật bản địa). Học cả hai sẽ giúp bạn hiểu toàn diện về cách sử dụng chữ Hán này.

On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc On'yomi chính cho 憧 (TRUNG/SUNG) là ショウ (Shō). Cách đọc này thường xuất hiện trong các từ ghép, thường mang sắc thái trang trọng hoặc trừu tượng hơn. Nó thường đề cập đến một cảm giác khao khát hoặc hoài bão sâu sắc, đôi khi mang tính thơ ca hoặc triết học. Bạn sẽ thấy nó trong các ngữ cảnh mà cảm xúc sâu sắc và có lẽ ít mang tính cá nhân trực tiếp hơn so với Kun'yomi; nó thường thể hiện một khát vọng lớn lao hơn, khái quát hơn hoặc khao khát một lý tưởng.
  • 憧憬しょうけい (TIÊU CẢNH - shōkei) — Đây có lẽ là từ ghép On'yomi phổ biến nhất. Nó có nghĩa là "khao khát," "hoài bão," "mong ước," hoặc "ngưỡng mộ." Nó truyền tải một mong muốn cảm xúc mạnh mẽ đối với một điều gì đó lý tưởng, thường là trừu tượng hoặc xa vời.

  • とお憧憬しょうけい (tōi shōkei) — một nỗi khao khát xa vời

  • 未来みらいへの憧憬しょうけい (mirai e no shōkei) — hoài bão về tương lai

  • 少年時代しょうねんじだい憧憬しょうけい (shōnen jidai no shōkei) — nỗi khao khát thời niên thiếu

  • 憧憬の念しょうけいのねん (TIÊU CẢNH NIỆM - shōkei no nen) — Một cách diễn đạt nhấn mạnh hơn có nghĩa là "một cảm giác khao khát" hoặc "một cảm giác hoài bão/ngưỡng mộ." Nó nhấn mạnh khía cạnh cảm xúc của mong muốn sâu sắc này.

  • むね憧憬の念しょうけいのねんいだく (mune ni shōkei no nen o idaku) — ấp ủ cảm giác khao khát trong lòng

  • かれたいする憧憬の念しょうけいのねん (kare ni taisuru shōkei no nen) — cảm giác ngưỡng mộ đối với anh ấy

Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Nhật bản địa

Cách đọc Kun'yomi thường gặp nhất cho 憧 (TRUNG/SUNG) là あこが(れる) (akoga(reru)), thường xuất hiện dưới dạng động từ. Đây là cách bạn thường xuyên sử dụng 憧 để diễn tả sự ngưỡng mộ hoặc khao khát trong giao tiếp hàng ngày. Phần trong ngoặc đơn (れる) chỉ ra rằng chữ Hán này được sử dụng với okurigana (送り仮名 - tống giả danh) để tạo thành động từ. Cách đọc này mang cảm giác trực tiếp và cá nhân hơn, thường đề cập đến sự ngưỡng mộ trực tiếp đối với một người, một địa điểm hoặc một lối sống cụ thể.
  • 憧れるあこがれる (akogareru) — Đây là một nội động từ có nghĩa là "khao khát," "ngưỡng mộ," "mong ước," hoặc "hoài bão." Nó mô tả hành động cảm thấy mong muốn hoặc sự ngưỡng mộ mạnh mẽ đó. Nó thường được sử dụng với trợ từ に (ni) để chỉ ra điều gì được ngưỡng mộ hoặc khao khát.

  • 先生せんせい憧れるあこがれる (sensei ni akogareru) — ngưỡng mộ giáo viên

  • 海外生活かいがいせいかつ憧れるあこがれる (kaigai seikatsu ni akogareru) — khao khát cuộc sống ở nước ngoài

  • 成功せいこう憧れるあこがれる (seikō ni akogareru) — khao khát thành công

  • 憧れあこがれ (akogare) — Đây là dạng danh từ được tạo ra từ động từ, có nghĩa là "sự khao khát," "sự ngưỡng mộ," hoặc "hoài bão." Nó có thể đề cập đến bản thân cảm xúc đó, hoặc người/vật được ngưỡng mộ. Hãy nghĩ nó là "điều được ngưỡng mộ."

  • 憧れの人あこがれのひと (akogare no hito) — người được ngưỡng mộ, thần tượng

  • 憧れの場所あこがれのばしょ (akogare no basho) — nơi chốn mơ ước

  • 憧れを抱くあこがれをいだく (akogare o idaku) — ấp ủ sự khao khát/ngưỡng mộ

Các Từ và Cụm Từ Phổ Biến

Dưới đây là một số từ và cụm từ phổ biến và hữu ích sử dụng chữ Hán 憧 (TRUNG/SUNG). Những cách diễn đạt này hữu ích để mô tả nhiều loại cảm xúc và hoài bão trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng. Chúng được nhóm theo chủ đề để dễ ghi nhớ và ứng dụng hơn.
  • Các Cách Diễn Đạt Sự Ngưỡng Mộ & Khao Khát

  • 憧憬しょうけい (TIÊU CẢNH - shōkei) — Khao khát, hoài bão, mong ước. Thường mang sắc thái văn học hoặc trang trọng hơn một chút so với あこがれ, gợi ý một mong muốn sâu sắc, thường được lý tưởng hóa.

  • 憧れるあこがれる (akogareru) — Khao khát, ngưỡng mộ, mong ước, hoài bão (động từ). Đây là động từ chính của bạn để thể hiện những cảm xúc này trong hầu hết các tình huống hàng ngày.

  • 憧れあこがれ (akogare) — Khao khát, ngưỡng mộ, hoài bão (danh từ). Điều này có thể đề cập đến bản thân cảm xúc hoặc người/vật được ngưỡng mộ.

  • 憧憬の念しょうけいのねん (TIÊU CẢNH NIỆM - shōkei no nen) — Một cảm giác hoặc ý thức về sự khao khát/ngưỡng mộ. Điều này nhấn mạnh tình cảm nội tâm.

  • Người & Đối Tượng Ngưỡng Mộ

  • 憧れの人あこがれのひと (akogare no hito) — Thần tượng, người bạn ngưỡng mộ, một người được ngưỡng mộ. Đây là một cách diễn đạt rất phổ biến và tự nhiên.

  • 憧憬の的しょうけいのまと (TIÊU CẢNH ĐÍCH - shōkei no mato) — Đối tượng của khát vọng hoặc sự ngưỡng mộ. Đây có thể là một người, một địa điểm hoặc một mục tiêu, và theo nghĩa đen có nghĩa là "mục tiêu của sự khao khát." Lưu ý: 憧れの的あこがれのまと cũng là một cách diễn đạt phổ biến với ý nghĩa tương tự, sử dụng Kun'yomi.

  • 憧憬の対象しょうけいのたいしょう (TIÊU CẢNH ĐỐI TƯỢNG - shōkei no taishō) — Tương tự như 憧憬の的, có nghĩa là đối tượng của khát vọng hoặc sự ngưỡng mộ, nhưng có lẽ trang trọng hơn một chút.

  • Ước Mơ & Mục Tiêu

  • 憧れの職業あこがれのしょくぎょう (akogare no shokugyō) — Công việc mơ ước, một nghề nghiệp được ngưỡng mộ. Công việc mà bạn luôn mong muốn.

  • 憧れの生活あこがれのせいかつ (akogare no seikatsu) — Lối sống mơ ước, một lối sống được ngưỡng mộ. Cách bạn ước mình có thể sống.

  • 憧憬の世界しょうけいのせかい (TIÊU CẢNH THẾ GIỚI - shōkei no sekai) — Một thế giới hoặc lĩnh vực của những giấc mơ hoặc khát vọng. Điều này thường đề cập đến một trạng thái lý tưởng được hình dung hoặc mong muốn.

  • Cách Sử Dụng Theo Ngữ Cảnh

  • 幼い憧れおさないあこがれ (osanai akogare) — Nỗi khao khát hoặc sự ngưỡng mộ thời thơ ấu, thường mang tính hoài niệm và trong sáng.

  • 憧憬を抱くしょうけいをいだく (TIÊU CẢNH BÃO - shōkei o idaku) — Ấp ủ hoài bão hoặc một nỗi khao khát mạnh mẽ. Một cụm từ cố định phổ biến để diễn đạt những cảm xúc sâu sắc như vậy.

Các Câu Ví Dụ

Dưới đây là một số câu ví dụ minh họa cách sử dụng 憧 (TRUNG/SUNG). Hãy chú ý đến cách ngữ cảnh chuyển đổi tinh tế giữa あこがれる mang tính cá nhân hơn và 憧憬 thường trang trọng hơn.

Kanojo wa yūmei na dezainā ni akogareteimasu.

Cô ấy ngưỡng mộ một nhà thiết kế nổi tiếng.

Kodomo-tachi wa hīrō ni akogareru mono da.

Trẻ em thường có xu hướng ngưỡng mộ các anh hùng.

Kare no katsuyaku wa ōku no wakamono no akogare no mato desu.

Những thành tựu của anh ấy là đối tượng khao khát của nhiều người trẻ.

Watashi ni wa osanai koro kara zutto akogareteiru yume ga arimasu.

Tôi có một giấc mơ mà tôi đã khao khát từ khi còn nhỏ.

Tokai de no seikatsu ni akogare o idaku wakamono ga fueteimasu.

Số lượng người trẻ khao khát cuộc sống thành phố đang tăng lên.

Sekaijū no hitobito ga jiyū o shōkei shiteimasu.

Mọi người trên khắp thế giới đều khao khát tự do.

Kare ga migoto ni mokuhyō o tassei suru sugata wa, daremo ga akogareru mono deshita.

Việc anh ấy đạt được mục tiêu một cách xuất sắc là điều mà ai cũng ngưỡng mộ.

Kanojo no afureru yō na sainō to bibō wa, ōku no josei no akogare no mato to natteimasu.

Tài năng và vẻ đẹp tràn đầy của cô ấy đã khiến cô trở thành đối tượng ngưỡng mộ của nhiều phụ nữ.

Mẹo Ghi Nhớ

Một cách đơn giản để ghi nhớ 憧 (TRUNG/SUNG) là phân tách các thành phần của nó và tạo ra một câu chuyện nhỏ. Ở bên trái, bạn có <ruby>人<rt>ひと</rt></ruby> (NHÂN - người), được biểu thị bằng bộ thủ "ninben" (亻). Bộ thủ này thường biểu thị các hành động hoặc phẩm chất liên quan đến con người.

Bên phải, bạn có <ruby>童<rt>どう</rt></ruby> (ĐỒNG - dō), có nghĩa là "trẻ con" hoặc "ngây thơ". Vì vậy, hãy hình dung một <ruby>人<rt>ひと</rt></ruby> (NHÂN - người) nhìn lên ai đó với sự ngạc nhiên tròn xoe mắt và trái tim trong sáng của một <ruby>童<rt>どう</rt></ruby> (ĐỒNG - đứa trẻ). Người đó tràn đầy sự ngưỡng mộ ngây thơ và khao khát sâu sắc, giống như một đứa trẻ có thể ngưỡng mộ một người anh hùng trưởng thành, mong muốn được giống họ. Ngoài ra, bạn có thể nghĩ về một <ruby>人<rt>ひと</rt></ruby> (NHÂN - người) luôn giữ vững những ước mơ và khát vọng trẻ thơ của mình, luôn khao khát điều gì đó đẹp đẽ, trong sáng và thường xa vời. Thành phần <ruby>童<rt>どう</rt></ruby> (ĐỒNG) cũng mang lại âm "Shō" cho cách đọc On'yomi, tạo ra một liên kết ngữ âm hữu ích với ý nghĩa hình ảnh của nó.

Các Chữ Hán Liên Quan

Nhiều chữ Hán có ý nghĩa liên quan. Dưới đây là một vài chữ Hán có chung không gian khái niệm với 憧 (TRUNG/SUNG), thường liên quan đến cảm xúc mong muốn, ngưỡng mộ hoặc hoài bão. Hiểu được các sắc thái của chúng sẽ làm sâu sắc thêm sự hiểu biết của bạn về 憧 (TRUNG/SUNG).
  • (MỘ - したがうしたがうしたうしたう) — Chữ Hán này có nghĩa là "yêu mến," "mong ước," "khao khát." Nó rất gần với ý nghĩa của 憧 (TRUNG/SUNG), thường được sử dụng cho tình cảm sâu sắc hoặc sự gắn bó với một người hoặc địa điểm, đặc biệt với cảm giác nhớ nhung hoặc ao ước họ.

  • (VỌNG - ボウぼうモウもうのぞむのぞむ) — Có nghĩa là "hy vọng," "mong muốn," "hoài bão." Trong khi 憧 (TRUNG/SUNG) là về sự ngưỡng mộ hoặc khao khát điều gì đó, 望 (VỌNG) là về ước muốn hoặc hy vọng điều đó trở thành sự thật. Các cảm xúc thường có thể chồng chéo, với 憧 (TRUNG/SUNG) là cảm xúc thúc đẩy 望 (VỌNG).

  • (NGUYỆN - ガンがんねがうねがう) — Có nghĩa là "yêu cầu," "mong ước," "cầu nguyện." Tương tự như 望 (VỌNG), nó ngụ ý một mong muốn điều gì đó xảy ra, thường là một kết quả cụ thể hoặc một ân huệ. Nó thiên về việc chủ động đưa ra một ước muốn hoặc lời cầu nguyện.

  • (KÍNH - ケイけいキョウきょううやまううやまう) — Có nghĩa là "tôn trọng," "kính trọng," "tôn vinh." Trong khi 憧 (TRUNG/SUNG) là về sự ngưỡng mộ kèm theo thành phần khao khát, 敬 (KÍNH) thuần túy là về việc thể hiện sự tôn trọng và kính phục, thường dành cho địa vị, thành tựu hoặc trí tuệ của ai đó, mà không nhất thiết phải có nỗi khao khát muốn trở thành như họ.

  • (SÙNG - スウすうあがめるあがめる) — Có nghĩa là "yêu mến," "thờ cúng," "tôn kính." Chữ Hán này gợi ý một mức độ ngưỡng mộ và tôn trọng thậm chí còn mạnh hơn so với 敬 (KÍNH), thường gần như thờ phụng, giống như người ta có thể tôn kính một vị thần, một anh hùng dân tộc hoặc một nhà lãnh đạo vĩ đại phi thường. Nó ngụ ý một cảm giác tôn kính sâu sắc.

    Với việc luyện tập kiên trì, bạn sẽ nắm vững chữ Hán đa năng này trong thời gian ngắn!

Share:

Bài viết liên quan