1234567891011121314
14 strokes

慢 — Kiêu căng, Chậm chạp, Lười biếng

N1
On: マン
HV: Mạn

Ý nghĩa

Chữ Hán 慢 (MẠN - MAN) diễn đạt một số khái niệm liên quan, chủ yếu tập trung vào kiêu ngạo, tự mãn, chậm chạp hoặc lười biếng. Nó bao hàm cả trạng thái tinh thần—một cảm giác tự phụ thái quá—và một đặc điểm hành động có thể quan sát được—sự thiếu tốc độ hoặc siêng năng. Mặc dù 慢 thường mang ý nghĩa tiêu cực như kiêu căng hay cẩu thả, nó cũng xuất hiện trong các ngữ cảnh trung tính hơn. Những ngữ cảnh này có thể liên quan đến thời gian hoặc tốc độ, như trong các từ 'mãn tính' (慢性 - MẠN TÍNH) hoặc 'chậm chạp' (緩慢 - HOÃN MẠN).

Về mặt cấu trúc, 慢 là một chữ Hán hình thanh. Bộ thủ bên trái là 忄 (risshinben), một biến thể của 心 (TÂM - kokoro), nghĩa là 'tim' hoặc 'tâm trí'. Bộ thủ này cho thấy chữ Hán liên quan đến cảm xúc, trạng thái tinh thần hoặc cảm giác bên trong. Thành phần bên phải, 曼 (MẠN - MAN), đóng vai trò là yếu tố âm, chỉ ra cách phát âm của nó. Trong lịch sử, 曼 cũng mang ý nghĩa liên quan đến 'dài', 'kéo dài' hoặc 'đẹp'. Sự kết hợp giữa 'tim' (忄) và 'kéo dài' (曼) cho phép nhiều cách diễn giải. Một 'tâm hồn kéo dài' có thể gợi ý một cái tôi sưng phồng dẫn đến kiêu ngạo hoặc tự mãn. Hoặc, một tâm trí 'kéo dài' hoặc 'chậm chạp' có thể ngụ ý sự chậm chạp hoặc lười biếng trong suy nghĩ và hành động.

Chữ 慢 có 14 nét. Là một chữ Hán cấp độ N1, nó không nằm trong danh sách Kyōiku kanji (các lớp 1-6) dành cho học sinh tiểu học, cho thấy mức độ sử dụng nâng cao của nó trong tiếng Nhật. Việc hiểu các thành phần của nó cung cấp cái nhìn sâu sắc có giá trị về những ý nghĩa tinh tế này.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc on'yomi chính của 慢 là マン (MAN). Bạn sẽ hầu như luôn tìm thấy cách đọc này trong các từ ghép, đây là cách bạn sẽ gặp 慢 thường xuyên nhất trong tiếng Nhật. Nó không bao giờ xuất hiện một mình với cách đọc này. Âm マン linh hoạt, kết hợp với các chữ Hán khác để tạo thành các từ liên quan đến sự kiêu hãnh, chậm chạp hoặc cẩu thả.

  • 傲慢ごうまん (gōman) — Từ ghép này trực tiếp có nghĩa là kiêu ngạo; ngạo mạn; tự mãn. Nó mô tả một người có cảm giác tự tôn thái quá, xem thường người khác.

例:彼の傲慢ごうまん態度たいど周囲しゅういからきらわれている。

  • 自慢じまん (jiman) — Thuật ngữ này có nghĩa là niềm tự hào; khoe khoang; khoác lác. Nó mô tả việc tự hào về điều gì đó, thường là bằng cách khoe khoang. Mặc dù đôi khi nó có thể mang ý nghĩa tiêu cực, nhưng cũng có thể trung tính hoặc thậm chí tích cực, như trong việc tự hào về thành tích của bản thân.

例:彼女かのじょ自分じぶん料理りょうり腕前うでまえをよく自慢じまんする。

  • 慢性まんせい (mansei) — Có nghĩa là mãn tính, thuật ngữ này thường dùng để chỉ một căn bệnh hoặc tình trạng kéo dài trong một thời gian dài. Ở đây, 慢 truyền tải khía cạnh 'chậm chạp' hoặc 'kéo dài' của nó.

例:これは慢性まんせい病気びょうきなので、長期ちょうき治療ちりょう必要ひつようだ。

  • 緩慢かんまん (kanman) — Từ này có nghĩa là chậm; ì ạch; trì trệ. Nó mô tả sự thiếu tốc độ hoặc một nhịp độ chậm rãi, ung dung.

例:景気けいき回復かいふく緩慢かんまんなペースですすんでいる。

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Chữ Hán 慢 (MẠN - MAN) không có cách đọc kun'yomi (cách đọc tiếng Nhật bản địa) nào được sử dụng phổ biến trong tiếng Nhật tiêu chuẩn hiện đại. Mặc dù nó có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh lịch sử hoặc chuyên biệt hiếm hoi, nhưng để học N1 và sử dụng hàng ngày một cách thực tế, hãy tập trung hoàn toàn vào cách đọc on'yomi của nó, マン (MAN). Nó gần như chỉ xuất hiện trong các từ ghép.

Các từ và từ ghép thông dụng

慢 là một phần của nhiều từ tiếng Nhật nâng cao, bao gồm các chủ đề về sự kiêu hãnh, chậm chạp và cẩu thả. Dưới đây là một số từ ghép thiết yếu, được phân loại để dễ hiểu hơn:

Các từ liên quan đến niềm kiêu hãnh và sự tự mãn:

  • 傲慢ごうまん (gōman) — Kiêu ngạo, ngạo mạn. Thuật ngữ này mô tả một cảm giác ưu việt thái quá và khó chịu.
  • 自慢じまん (jiman) — Niềm tự hào, khoe khoang, khoác lác. Tự hào về bản thân hoặc điều gì đó mình sở hữu, thường được thể hiện bằng lời nói. Có thể tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh.
  • 慢心まんしん (manshin) — Tự mãn, tự hài lòng, quá tự tin. Một trạng thái tinh thần khi người ta trở nên tự mãn do một chút thành công, điều này thường dẫn đến sự bất cẩn.
  • 得意満面とくいまんめん (tokui manmen) — Mặt rạng rỡ vẻ đắc thắng hoặc hài lòng. Thành ngữ này sử dụng 慢 (MẠN) để mô tả một khuôn mặt đầy vẻ kiêu hãnh hoặc mãn nguyện sau khi đạt được điều gì đó.

Các từ liên quan đến sự kiên nhẫn và tự chủ:

  • 我慢がまん (gaman) — Kiên nhẫn, chịu đựng, tự kiềm chế. Từ ghép này mang một sự đối lập thú vị: trong khi 慢 thường có nghĩa là 'kiêu hãnh' hoặc 'chậm chạp', 我慢 lại biểu thị việc kiểm soát ham muốn, cảm xúc hoặc nỗi đau của bản thân. Với '我' (ngã) có nghĩa là 'tôi' hoặc 'bản thân', 我慢 có thể được hiểu là 'tự kiểm soát' chống lại sự kiêu hãnh hoặc các xung động của chính mình.

Các từ liên quan đến sự chậm chạp và thời gian:

  • 緩慢かんまん (kanman) — Chậm chạp, ì ạch, trì trệ. Mô tả sự thiếu tốc độ hoặc năng lượng trong chuyển động hoặc tiến độ.
  • 慢性まんせい (mansei) — Mãn tính. Được sử dụng cho các bệnh, tình trạng hoặc thói quen kéo dài trong một thời gian dài.
  • 慢性的まんせいてき (manseiteki) — Mãn tính, theo thói quen (dạng tính từ). Thường được dùng để mô tả điều gì đó đã trở thành một vấn đề hoặc đặc điểm lâu dài.

Các từ liên quan đến sự lười biếng và cẩu thả:

  • 怠慢たいまん (taiman) — Cẩu thả, lười biếng, chểnh mảng. Từ này mô tả sự không làm điều gì đó đáng lẽ phải làm, do lười biếng hoặc thiếu chú ý.

Các từ ghép đáng chú ý khác:

  • 慢遊まんゆう (man'yū) — Dạo chơi thư thả, tản bộ. Ở đây, 慢 ngụ ý một nhịp độ chậm rãi, thư giãn, thường để tận hưởng.
  • 羨慢せんまん (senman) — Đố kỵ, ghen tị (ít phổ biến hơn). Từ ghép này làm nổi bật một khía cạnh cảm xúc tiêu cực hơn của 慢, liên quan đến sự oán giận trước sự ưu việt của người khác.

Câu ví dụ

Kare no gōman na taido ga ooku no hito ni kirawarete iru.

Thái độ ngạo mạn của anh ấy bị nhiều người ghét bỏ.

Kanojo wa ryōri ga jōzu de, itsumo jiman shite iru.

Cô ấy nấu ăn giỏi và luôn khoe khoang về điều đó.

Mansei no hirō wa shigoto no kōritsu o sagesemasu.

Mệt mỏi mãn tính làm giảm hiệu suất công việc.

Keizai no kaifuku wa kanman na pēsu de susunde iru.

Sự phục hồi kinh tế đang tiến triển với tốc độ chậm chạp.

Sukoshi no seikō de manshin shite wa naranai.

Không được tự mãn chỉ với một chút thành công.

Kare no shigoto e no taiman-sa ga mondai to natta.

Sự cẩu thả của anh ấy trong công việc đã trở thành một vấn đề.

Tsurakute mo gaman shite renshū o tsuzuketa.

Dù khó khăn, tôi vẫn chịu đựng và tiếp tục luyện tập.

Kanojo wa kontesuto de yūshō shi, tokui manmen datta.

Cô ấy đã thắng cuộc thi và khuôn mặt cô ấy rạng rỡ vẻ đắc thắng.

Nihon no teien o man'yū suru no wa tanoshī jikan da.

Tản bộ thong thả qua một khu vườn Nhật Bản là một khoảng thời gian dễ chịu.

Mẹo ghi nhớ

Để nhớ chữ 慢 (MẠN), hãy xem xét hai thành phần chính của nó: 忄 (risshinben, bộ thủ 'tim' hoặc 'tâm trí') và 曼 (MẠN - man, thành phần biểu âm, cũng gợi ý 'kéo dài' hoặc 'đầy đủ'). Hãy tưởng tượng một trái tim (忄) 'kéo dài' hoặc 'đầy' (曼) đến mức nó trở nên kiêu ngạo hoặc tự mãn. Sự 'đầy ắp' cái tôi này dẫn đến những hành động chậm chạp, lười biếng và một cảm giác tự phụ thái quá. Vì vậy, một 'trái tim đầy ắp' (慢) có thể đầy kiêu hãnh hoặc đầy sự nhàn rỗi, dẫn đến kiêu ngạo hoặc chậm chạp.

Các chữ Hán liên quan

  • (MẠN) — Chữ Hán này chia sẻ thành phần biểu âm 曼 (MẠN - man) với 慢 và thường truyền tải ý nghĩa tương tự về 'kéo dài', 'lỏng lẻo' hoặc 'không kiềm chế'. Trong khi 慢 tập trung vào các trạng thái nội tâm như kiêu ngạo hoặc chậm chạp, 漫 thường mô tả những thứ 'lan rộng' hoặc 'phân tán', như trong 漫画 (MẠN HỌA - manga) hoặc 散漫 (TÁN MẠN - phân tán, rời rạc).
  • (NGẠO) — Bạn sẽ thường thấy 傲 trong từ ghép 傲慢 (NGẠO MẠN - ごうまん - kiêu ngạo). Chữ Hán này đặc biệt có nghĩa là 'kiêu hãnh', 'ngạo mạn' hoặc 'kiêu căng'. Nó thể hiện mạnh mẽ niềm kiêu hãnh tiêu cực và thường đi kèm với 慢 để làm tăng cường ý nghĩa này.
  • (ĐÃI) — Từ các từ như 怠慢 (ĐÃI MẠN - たいまん - cẩu thả, lười biếng). Chữ Hán này đặc biệt có nghĩa là 'lười biếng', 'nhàn rỗi' hoặc 'bỏ bê'. Nó chia sẻ khía cạnh 'lười biếng' và 'thiếu siêng năng' với 慢, thường xuất hiện cùng nó để củng cố những ý nghĩa này.
  • (NỌA) — Được tìm thấy trong các từ như 怠惰 (ĐÃI NỌA - たいだ - nhàn rỗi, lười biếng) hoặc 惰性 (NỌA TÍNH - だせい - quán tính), 惰 cũng có nghĩa là 'nhàn rỗi' hoặc 'lười biếng'. Mặc dù không liên quan trực tiếp về thành phần, nó chia sẻ những điểm tương đồng về mặt khái niệm với khía cạnh 'lười biếng' của 慢.
Share:

Bài viết liên quan