12345678910111213
13 strokes

愚 (Ngu) — Ngốc nghếch, Đần độn

N1
On:
Kun: おろ-か、おろか-しい
HV: Ngu

Ý nghĩa

Kanji 愚 (NGU - gu) chủ yếu có nghĩa là sự dại dột, ngu ngốc, hoặc thiếu hiểu biết. Nó cũng có thể gợi ý ai đó đơn giản hoặc ngây thơ. Điều thú vị là, khi người nói dùng 愚 để mô tả bản thân hoặc ý kiến của họ, nó trở thành một thuật ngữ khiêm tốn, tự hạ thấp mình, như 'ý kiến khiêm tốn/ngu dốt của tôi,' thể hiện sự khiêm nhường.

Về mặt hình ảnh, 愚 là một từ ghép ngữ nghĩa-âm thanh. Phần dưới là 心 (TÂM - kokoro), bộ thủ chỉ 'tim' hoặc 'tâm trí', ám chỉ trí tuệ hoặc trạng thái cảm xúc của một người. Phần trên, 禺 (NGU - gu), cung cấp âm 'gu'. Đáng chú ý, bản thân 禺 trong tiếng Trung cổ có liên quan đến 'khỉ' hoặc 'người đần độn/ngu ngốc', củng cố ý nghĩa về sự dại dột. Do đó, việc kết hợp trí tuệ 'đần độn' hoặc 'giống khỉ' (禺) với 'tim/tâm trí' (心) đã mô tả một cách sống động khái niệm về sự dại dột hoặc thiếu khôn ngoan. Nó vẽ nên một bức tranh về một tâm trí không sắc bén hoặc không tinh tường.

愚 (NGU) bao gồm 13 nét và là một kanji N1 trong JLPT (Kỳ thi Năng lực Tiếng Nhật). Điều này đặt nó ở cấp độ nâng cao, có nghĩa là nó ít gặp hơn so với các kanji ở cấp độ thấp hơn. Nó cũng không phải là một phần của các kanji Jōyō tiêu chuẩn được dạy trong các trường học Nhật Bản, càng làm nổi bật tính chất nâng cao của nó.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc On'yomi chính cho 愚 (NGU) là グ (gu). Cách đọc này có nguồn gốc từ cách phát âm tiếng Trung cổ và chủ yếu xuất hiện trong các từ ghép, đặc biệt là cùng với các kanji khác có cách đọc On'yomi. Nó truyền tải một ý nghĩa trang trọng hơn hoặc tổng quát hơn về sự dại dột hay ngu ngốc.

  • 愚痴ぐち (NGU SI - guchi) — cằn nhằn, phàn nàn. Điều này đề cập đến hành động than vãn một cách dại dột hoặc bày tỏ sự bất mãn.

  • 愚見ぐけん (NGU KIẾN - guken) — ý kiến khiêm tốn, 'ý kiến ngu dốt của tôi'. Đây là một cách lịch sự, tự hạ thấp mình để đề cập đến quan điểm của bản thân, đặc biệt trong các tình huống trang trọng.

  • 愚行ぐこう (NGU HÀNH - gukou) — hành động dại dột, sự ngu xuẩn. Sử dụng thuật ngữ này để mô tả một hành động bị coi là không khôn ngoan hoặc ngu ngốc.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc có nguồn gốc tiếng Nhật

Cách đọc Kun'yomi chính cho 愚 (NGU) là おろ-か (oro-ka). Cách đọc tiếng Nhật bản địa này thường xuất hiện dưới dạng tính từ, 愚かな (oroka na), có nghĩa là 'dại dột' hoặc 'ngu ngốc'. Nó tự nhiên mô tả một người hoặc một hành động là dại dột trong các ngữ cảnh tiếng Nhật hàng ngày.

  • 愚かおろか (oroka) — dại dột, ngu ngốc, thiếu hiểu biết. Bạn sẽ thường thấy nó dưới dạng tính từ (ví dụ: 愚かな人 (NGU NHÂN - oroka na hito), một người dại dột) hoặc danh từ (ví dụ: 愚かなこと (NGU SỰ - oroka na koto), một điều dại dột).

  • 愚かな人おろかなひと (NGU NHÂN - oroka na hito) — một người dại dột. Một cách trực tiếp để mô tả ai đó thiếu trí thông minh hoặc sự khôn ngoan.

  • 愚かしいおろかしい (orokashii) — dại dột, lố bịch. Tương tự như おろか, nhưng đôi khi nó có thể ám chỉ một điều gì đó dại dột một cách phi lý hoặc thậm chí đáng thương.

Từ vựng & Từ ghép phổ biến

Dưới đây là một số từ vựng và từ ghép phổ biến có chứa kanji 愚 (NGU), minh họa cách sử dụng của nó trong các ngữ cảnh khác nhau:

  • 愚者ぐしゃ (NGU GIẢ - gusha) — kẻ ngốc, tên ngốc. Đây là một thuật ngữ trực tiếp chỉ người bị coi là dại dột.

  • 愚昧ぐまい (NGU MUỘI - gumai) — thiếu hiểu biết, ngu ngốc, kém khai sáng. Điều này nhấn mạnh sự thiếu kiến thức hoặc sự hiểu biết.

  • 愚劣ぐれつ (NGU LIỆT - guretsu) — sự ngu ngốc, dại dột, vô lý. Thường mô tả chất lượng của một điều gì đó cực kỳ dại dột hoặc thấp kém.

  • 愚弄ぐろう (NGU LỘNG - gurou) — chế giễu, nhạo báng, làm trò hề. Điều này mô tả hành động coi ai đó là ngu ngốc hoặc biến họ thành đối tượng khinh miệt.

  • 愚直ぐちょく (NGU TRỰC - guchoku) — sự trung thực đơn giản, thẳng thắn, trung thực ngây thơ. Nghịch lý thay, thuật ngữ này mô tả một người có sự trung thực kiên định đến mức họ có thể trông dại dột hoặc quá đơn giản.

  • 愚問ぐもん (NGU VẤN - gumon) — một câu hỏi ngớ ngẩn. Một câu hỏi bị coi là không cần thiết, kém suy nghĩ, hoặc dễ dàng trả lời.

  • 大愚たいぐ (ĐẠI NGU - taigu) — kẻ đại ngu, tên ngốc hoàn toàn. Một thuật ngữ cường điệu chỉ người cực kỳ dại dột.

  • 愚にもつかないぐにもつかない (gu ni mo tsukanai) — vô giá trị, vô dụng, hoàn toàn dại dột. Thành ngữ này thể hiện sự vô giá trị hoàn toàn hoặc sự dại dột tột độ.

  • 知恵遅れちえおくれ (TRI HUỆ TRÌ - chieokure) — chậm hiểu, thiểu năng trí tuệ (thuật ngữ này hiện được coi là lỗi thời và thường được tránh dùng để ủng hộ ngôn ngữ tôn trọng hơn). Mặc dù không trực tiếp sử dụng 愚 (NGU), nó liên quan đến khái niệm trí tuệ bị suy giảm.

  • 賢愚けんぐ (HIỀN NGU - kengu) — hiền triết và ngu dốt, sự khôn ngoan và sự ngu xuẩn. Từ ghép này đối lập sự khôn ngoan và sự dại dột, thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận triết học.

Ví dụ câu

Sono oroka na koui ga, kare no jinsei o kaete shimatta.

Hành động dại dột đó đã thay đổi cuộc đời anh ấy.

Guchi o kobosu yori mo, kaiketsusaku o kangaeru beki da.

Thay vì than vãn, bạn nên nghĩ ra giải pháp.

Watashi no guken desu ga, kono keikaku ni wa kaizen no yo chi ga arimasu.

Đây chỉ là ý kiến khiêm tốn của tôi, nhưng kế hoạch này còn có chỗ cần cải thiện.

Kare wa jibun ga dore hodo oroka datta ka, ato ni natte kidzuita.

Sau đó anh ấy nhận ra mình đã dại dột đến mức nào.

Sono guchokusa ga, saishuteki ni wa kare no seikou ni tsunagatta.

Sự trung thực đơn giản của anh ấy cuối cùng đã dẫn đến thành công.

Kare wa gusha no you ni furumatta ga, jitsu wa kashikoi jinbutsu datta.

Anh ấy hành động như một kẻ ngốc, nhưng thực ra anh ấy là một người khôn ngoan.

Sono you na guretsu na koui wa yurusareru beki de wa nai.

Một hành động dại dột như vậy không nên được dung thứ.

Kare wa yuujin o gurou shi, kankei o kowashite shimatta.

Anh ấy chế giễu bạn mình và phá hỏng mối quan hệ của họ.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 愚 (NGU), hãy tập trung vào hai thành phần chính của nó: 禺 (phần trên) và 心 (TÂM - tim/tâm trí, phần dưới). Thành phần 禺 trong các ý nghĩa cổ hơn của nó có thể được liên kết với 'khỉ' hoặc 'những kẻ ngốc'. Vì vậy, hãy tưởng tượng 愚 như một 'trái tim' hoặc 'tâm trí' (心) đơn giản hoặc kém phát triển như 'khỉ' (禺), dẫn đến sự dại dột hoặc ngu ngốc. Ngoài ra, hãy hình dung '禺' như một người 'bị mắc kẹt trong một cái hộp' (chữ 口 trong 禺) với một 'cây gậy' (イ) nhưng không có 'đầu' rõ ràng, biểu thị sự thiếu suy nghĩ. Kết hợp điều này với '心' (TÂM - tim/tâm trí), và bạn sẽ có ý tưởng: một tâm trí không có suy nghĩ rõ ràng là một tâm trí dại dột. Câu chuyện hình ảnh này giúp ghi nhớ hiệu quả ý nghĩa cốt lõi.

Kanji liên quan

  • かしこい (HIỀN - kashikoi), có nghĩa là khôn ngoan hoặc thông minh. Kanji này là từ trái nghĩa trực tiếp của 愚 (NGU), đại diện cho sự khôn ngoan và trí tuệ.

  • 蒙昧もうまい (MÔNG MUỘI - moumai), có nghĩa là thiếu hiểu biết hoặc kém văn hóa. Tương tự như 愚昧 (NGU MUỘI), nó mô tả một trạng thái thiếu kiến thức hoặc sự khai sáng.

  • 愚痴ぐち (NGU SI - guchi), thường được tìm thấy trong các từ ghép như 痴人ちじん (SI NHÂN - chijin - một kẻ ngốc). Nó cũng truyền tải sự dại dột hoặc ngu ngốc, thường với một hàm ý tiêu cực mạnh mẽ hơn.

  • 愚昧ぐまい (NGU MUỘI - gumai), trong đó 昧 (MUỘI) có nghĩa là tối tăm, thiếu hiểu biết hoặc mờ mịt. Khi kết hợp với 愚 (NGU), nó củng cố ý nghĩa về sự thiếu hiểu biết và thiếu sự thấu hiểu.

Share:

Bài viết liên quan