12345678910111213141516
16 strokes

憩 — Nghỉ Ngơi, Thư Giãn, Nghỉ Giải Lao

N1
On: ケイ
Kun: いこ.い、いこ.う
HV: KHIẾT

Ý nghĩa

Kanji mang nghĩa nghỉ ngơi, thư giãn và hồi phục thực sự — không đơn thuần là ngừng hoạt động, mà là sự phục hồi thật sự. Trong khi (HƯU) dùng cho bất kỳ kỳ nghỉ hay ngày nghỉ thông thường nào, 憩 đi xa hơn thế. Nó diễn tả sự tĩnh lặng phục hồi cả thể xác lẫn tâm hồn: khoảnh khắc bình yên bên dòng suối êm, một chút nghỉ ngơi trong khu vườn ngập nắng, hay hơi thở dừng lại tại trạm nghỉ trên con đường núi cổ xưa.

Về mặt từ nguyên, 憩 là chữ hình thanh. Thành phần phía dưới (こころ, tâm — TÂM) gắn nghĩa với sự phục hồi nội tâm. Phần phía trên gợi lên hơi thở và bản thân — hãy hình dung hơi thở dần chậm lại cho đến khi thân và tâm hoàn toàn tĩnh lặng. Kết hợp lại, các thành phần muốn nói: sự nghỉ ngơi thực sự chỉ đến khi trái tim lắng xuống và hơi thở cuối cùng trở nên bình ổn.

Được viết với 16 nét, 憩 thuộc bộ (tâm). Chữ này không thuộc cấp tiểu học nào và nằm trong danh sách Jōyō kanji chính thức với tư cách là chữ dùng chung. JLPT xếp nó ở trình độ N1. Trong cuộc sống hàng ngày, bạn sẽ thường gặp nó nhất trong từ ghép 休憩きゅうけい (HƯU KHẢI), xuất hiện trên biển hiệu tại các ga tàu, trạm dừng chân trên cao tốc, quán cà phê và nơi làm việc trên khắp Nhật Bản.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm đọc gốc Hán)

Âm on'yomi của 憩 là ケイ (KEI), bắt nguồn từ phát âm tiếng Hán cổ. Nó hầu như chỉ xuất hiện trong các từ ghép trang trọng — nhưng cũng chính là âm đọc bạn gặp nhiều nhất trong cuộc sống hàng ngày. Từ phổ biến nhất chứa kanji này, 休憩きゅうけい, dùng on'yomi cho cả hai chữ, và biển hiệu đó xuất hiện ở khắp nơi.

  • 休憩きゅうけい (kyūkei) — nghỉ ngơi, giải lao, giờ nghỉ; từ ghép phổ biến nhất với 憩, thường thấy trên biển hiệu tại khu nghỉ chân, trường học, văn phòng và cơ sở du lịch trên toàn Nhật Bản
  • 休憩室きゅうけいしつ (kyūkeishitsu) — phòng nghỉ, phòng giải lao; căn phòng dành riêng để nghỉ ngơi, đặc biệt phổ biến tại nơi làm việc và các cơ sở công cộng
  • 休憩所きゅうけいじょ (kyūkeijo) — trạm nghỉ chân, khu dừng nghỉ; các cơ sở dọc đường cao tốc, tuyến đường leo núi và tuyến du lịch nơi du khách có thể dừng lại và lấy lại sức
  • 小憩しょうけい (shōkei) — nghỉ ngơi ngắn; thuật ngữ văn chương và trang trọng, dùng trong tản văn và bút ký du lịch để diễn tả việc dừng lại nghỉ một chút
  • 永憩えいけい (eikei) — nghỉ ngơi vĩnh cửu; cách diễn đạt thơ ca trang nghiêm, dùng như một uyển ngữ văn chương cho cái chết bình yên hay sự bình an vĩnh hằng

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật (âm đọc thuần Nhật)

Các âm kun'yomi là いこ.い (ikoi)いこ.う (ikou) — các từ thuần Nhật có trước khi chữ Hán được tiếp nhận. Ikoi là danh từ, mang nghĩa "sự nghỉ ngơi" hay "sự thư thái"; ikou là động từ nhóm godan mang nghĩa "nghỉ ngơi" hay "thư giãn". Cả hai đều mang sắc thái nhẹ nhàng, thong thả và thường xuất hiện trong văn học, địa danh, và những miêu tả thơ mộng về cảnh vật bình yên. Chúng có cảm giác ấm áp và thân mật hơn so với các từ ghép on'yomi trang trọng.

  • いこい (ikoi) — sự nghỉ ngơi, sự thư thái; danh từ văn chương, thường gặp trong cụm từ kokoro no ikoi (sự nghỉ ngơi cho tâm hồn)
  • いこう (ikou) — nghỉ ngơi, thư giãn; dùng trong văn cảnh văn chương và bán trang trọng, thường miêu tả việc nghỉ ngơi trong khung cảnh thiên nhiên dễ chịu hay yên bình
  • いこいの (ikoi no ba) — nơi nghỉ ngơi, không gian thư giãn; thường dùng trong miêu tả công viên, vườn cảnh và không gian cộng đồng
  • いこいの空間くうかん (ikoi no kūkan) — không gian thư giãn; thường gặp trong bất động sản, thiết kế nội thất và kiến trúc

Từ ghép & Cụm từ thông dụng

Kanji 憩 xuất hiện trong nhiều từ ghép và cụm từ cố định, tất cả đều xoay quanh chủ đề nghỉ ngơi, phục hồi và tĩnh lặng. Các từ ghép được nhóm theo chủ đề dưới đây để dễ học hơn.

Cụm từ nghỉ ngơi và giải lao thường ngày

  • 休憩きゅうけい (kyūkei) — nghỉ ngơi, giải lao, giờ nghỉ; từ phổ biến nhất với 憩 và là từ bạn sẽ thấy trên biển hiệu khắp Nhật Bản
  • 休憩時間きゅうけいじかん (kyūkei jikan) — giờ giải lao, thời gian nghỉ; khoảng thời gian nghỉ ngơi chính thức được quy định, như giờ ăn trưa hay giờ nghỉ giữa buổi
  • 休憩所きゅうけいじょ (kyūkeijo) — trạm nghỉ chân, khu dừng nghỉ; nơi du khách, người leo núi hay khách tham quan dừng lại trong hành trình
  • 休憩室きゅうけいしつ (kyūkeishitsu) — phòng nghỉ, phòng giải lao; căn phòng dành riêng để nghỉ ngơi, phổ biến tại văn phòng, bệnh viện và tòa nhà công cộng

Dạng danh từ và động từ

  • いこい (ikoi) — sự nghỉ ngơi, sự thư thái; danh từ văn chương và tinh tế chỉ hành động hay trạng thái nghỉ ngơi bình yên
  • いこう (ikou) — nghỉ ngơi, thư giãn; dùng để miêu tả việc nghỉ ngơi trong môi trường dễ chịu hoặc giúp phục hồi sức lực

Cụm từ và thành ngữ cố định

  • いこいの (ikoi no ba) — nơi thư giãn; dùng cho công viên, vườn cảnh, trung tâm cộng đồng và quán cà phê nơi mọi người thư giãn
  • いこいの空間くうかん (ikoi no kūkan) — không gian thư giãn; phổ biến trong bối cảnh thiết kế và khách sạn
  • いこいのひととき (ikoi no hitotoki) — khoảnh khắc thư giãn; cụm từ cố định chỉ một khoảng dừng ngắn nhưng quý giá

Cách diễn đạt văn chương và trang trọng

  • 小憩しょうけい (shōkei) — nghỉ ngơi ngắn; dùng trong tản văn, bút ký du lịch và văn nói trang trọng để chỉ việc dừng lại nghỉ ngơi, phục hồi trong chốc lát
  • 永憩えいけい (eikei) — nghỉ ngơi vĩnh cửu; cách diễn đạt văn chương trang nghiêm, dùng trong điếu văn trang trọng và văn học cổ điển

Câu ví dụ

Watashitachi wa nagai kaigi no ato, kyūkei wo totta.

Chúng tôi đã giải lao sau cuộc họp dài.

Kono kōen wa itsumo hitobito no ikoi no ba to natte iru.

Công viên này từ lâu đã là nơi thư giãn của mọi người.

Shigoto no aima ni sukoshi ikou koto ga taisetsu da.

Điều quan trọng là phải nghỉ ngơi một chút trong lúc làm việc.

Kono toshokan ni wa shizuka na ikoi no kūkan ga arimasu.

Thư viện này có một không gian thư giãn yên tĩnh.

Senshu-tachi wa hāfutaimu ni kyūkei wo tori, tairyoku wo kaifuku saseta.

Các vận động viên nghỉ ngơi trong giờ nghỉ giữa hiệp và lấy lại thể lực.

Kanojo wa engawa ni suwari, niwa wo nagame nagara ikotte ita.

Cô ấy ngồi trên hiên nhà, thư thái nghỉ ngơi trong khi ngắm nhìn khu vườn.

Tsukareta toki wa shizen no naka de ikou no ga ichiban desu.

Khi mệt mỏi, nghỉ ngơi trong thiên nhiên là cách tốt nhất.

Shain shokudō no tonari ni atarashii kyūkeishitsu ga mōkeraremashita.

Một phòng nghỉ mới đã được bố trí ngay cạnh căng-tin của công ty.

Tabi no tochū de onsen yado ni tachiyori, shibaraku ikou koto ni shita.

Giữa chuyến hành trình, chúng tôi ghé lại một nhà trọ suối nước nóng và quyết định nghỉ ngơi ở đó một lúc.

Kodomotachi wa kokage de ikoi nagara bentō wo tabeta.

Những đứa trẻ vừa nghỉ ngơi dưới bóng cây vừa ăn cơm hộp.

Mẹo ghi nhớ

Hãy hình dung một lữ khách mệt mỏi đặt chiếc túi nặng xuống và đặt cả hai tay lên ngực — sự tĩnh lặng buông thả đó chính là bản chất của 憩. Thành phần phía dưới (tâm) nằm ngay ở trung tâm chữ. Nó đánh dấu sự nghỉ ngơi đi sâu hơn đôi chân mỏi mệt; thân xác, tâm trí và tinh thần đều lắng xuống cùng nhau. Để nhớ âm on'yomi ケイ (KEI), hãy tưởng tượng một chiếc chìa khóa (key) mở cửa phòng nghỉ yên tĩnh — bạn cần chiếc KEI để bước vào bên trong. Để nhớ âm kun'yomi いこい (ikoi), thử gắn với cảm giác "thoải mái, bình yên rồi" — gần với âm thanh của từ, và cũng chính xác là cảm giác nó diễn tả. Lần tới khi bạn đi ngang biển hiệu 休憩きゅうけい tại trạm nghỉ hay quán cà phê, hãy nhìn nó như một cặp đôi: 休 (HƯU) vẽ hình người tựa vào gốc cây. 憩 (KHẢI) cho thấy điều xảy ra bên trong — trái tim cuối cùng đã lắng yên.

Kanji liên quan

  • (やすむ / キュウ) — nghỉ ngơi, ngày nghỉ (HƯU); kanji phổ biến và đa dụng nhất cho nghỉ ngơi, mô tả người tựa vào gốc cây; dùng trong các từ thường ngày như 休みやすみ休日きゅうじつ
  • (いき / ソク) — hơi thở, nghỉ ngơi, dừng lại (TỨC); có liên quan chặt chẽ với 憩 về mặt nghĩa và cùng chia sẻ yếu tố từ nguyên; xuất hiện trong 休息きゅうそく (nghỉ ngơi) và 息抜きいきぬき (giải lao, thở hít)
  • (やすらか / アン) — bình yên, thoải mái, an toàn (AN); liên quan đến cảm giác tĩnh lặng bình yên gắn với 憩; có trong 安心あんしん (an tâm) và 安静あんせい (nghỉ yên, tĩnh dưỡng)
  • (らく / たのしい) — thoải mái, nhàn hạ, thú vị (LẠC); truyền tải khía cạnh dễ chịu của sự nghỉ ngơi và thư giãn; dùng trong 気楽きらく (thảnh thơi) và 楽しむたのしむ (tận hưởng)
  • (ねむる / ミン) — ngủ (MIÊN); dạng nghỉ ngơi sâu hơn 憩; xuất hiện trong 睡眠すいみん (giấc ngủ) và 眠りねむり (giấc mơ)
Share:

Bài viết liên quan