Ý nghĩa
Kanji 愁 (SẦU - shū) thể hiện các trạng thái cảm xúc sâu sắc như buồn rầu, đau khổ, u sầu, than vãn và lo lắng. Nó truyền tải một nỗi buồn sâu sắc, dai dẳng—gần với sự u sầu hơn là nỗi đau khổ thoáng qua. Ký tự này thường mô tả một tâm trạng trầm tư, hơi buồn hoặc một sự lo âu tiềm ẩn, hơn là nỗi đau tức thời, sắc bén.
愁 là một hình thanh tự (semantic-phonetic compound). Bộ thủ bên trái, 心 (TÂM - kokoro), có nghĩa là "trái tim" hoặc "tâm trí," trực tiếp chỉ ra bản chất cảm xúc của kanji, cho chúng ta biết nó liên quan đến cảm xúc và trạng thái nội tâm. Thành phần bên phải là 秋 (THU - aki), có nghĩa là "mùa thu." Trong khi 秋 chủ yếu đóng vai trò là thành phần biểu âm, hướng dẫn cách đọc on'yomi "shū," nó cũng đưa ra một gợi ý ý nghĩa phong phú. Trong nhiều nền văn hóa, bao gồm cả Nhật Bản, mùa thu thường gắn liền với sự chuyển mùa, lá rụng, suy tàn, nỗi buồn man mác và u sầu. Sự kết hợp giữa "trái tim" và "mùa thu" này biểu đạt một cách sống động ý nghĩa cốt lõi của kanji là nỗi buồn sâu sắc hay sự đau khổ trầm tư.
Về mặt hình ảnh, 愁 miêu tả một "trái tim" bị ảnh hưởng bởi sự chuyển mùa của "mùa thu." Ẩn dụ này gợi ý cách vẻ đẹp và sự suy tàn không tránh khỏi của mùa có thể khuấy động cảm giác buồn bã hoặc trầm tư. Sự kết hợp này khiến 愁 trở thành một ký tự đầy xúc động và gợi cảm.
Kanji 愁 có 13 nét và không được chỉ định cấp lớp học cụ thể (Lớp 0). Tuy nhiên, nó là một Jōyō kanji, cần thiết cho trình độ tiếng Nhật nâng cao và được bao gồm trong cấp độ JLPT N1.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc On'yomi chính cho 愁 là シュウ (shū). Cách đọc này thường được sử dụng trong các từ ghép, thường với các kanji khác, để tạo thành danh từ hoặc trạng từ diễn tả các sắc thái khác nhau của nỗi buồn, đau khổ hoặc u sầu. Nó có xu hướng xuất hiện trong các bối cảnh trang trọng hoặc văn học hơn.
- 憂愁 (yūshū) — u sầu; ảm đạm; buồn rầu. Từ ghép này kết hợp 憂 (ƯU - yū, lo lắng) và 愁 (SẦU - shū, buồn rầu) để nhấn mạnh trạng thái buồn bã sâu sắc và dai dẳng.
- 哀愁 (aishū) — nỗi sầu; nỗi buồn sâu sắc; đau khổ. Ở đây, 哀 (AI - ai, buồn, thương xót) làm tăng cường cảm giác của 愁 (SẦU), thường đề cập đến ý nghĩa than vãn mang tính nghệ thuật hoặc thơ ca.
- 郷愁 (kyōshū) — nỗi nhớ nhà; hoài niệm. 郷 (HƯƠNG - kyō, quê hương) kết hợp với 愁 (SẦU) để diễn tả một loại nỗi nhớ và buồn rầu cụ thể đối với nơi sinh của mình.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa
Các cách đọc Kun'yomi cho 愁 có nguồn gốc từ các từ tiếng Nhật bản địa và thường xuất hiện một mình hoặc với okurigana (送り仮名) để tạo thành động từ hoặc danh từ. Chúng truyền tải cảm giác buồn rầu hoặc than vãn trực tiếp hơn và thường mang tính cá nhân.
うれ・い (urei): Đây là dạng danh từ, mang ý nghĩa "buồn rầu," "đau khổ," "than vãn," hoặc "lo lắng." Nó đề cập đến chính trạng thái hoặc cảm giác đó.
愁い (urei) — buồn rầu; đau khổ; u sầu.
愁いの表情 (urei no hyōjō) — một biểu cảm buồn bã; một cái nhìn đau khổ.
心に愁いを抱く (kokoro ni urei o idaku) — mang nỗi buồn trong lòng.
うれ・える (ureeru): Đây là dạng động từ, có nghĩa là "than vãn," "đau buồn," "buồn về," hoặc "lo lắng về." Nó mô tả hành động trải nghiệm hoặc thể hiện nỗi buồn.
愁える (ureeru) — than vãn; đau buồn; lo lắng.
未来を愁える (mirai o ureeru) — lo lắng về tương lai.
世の無常を愁える (yo no mujō o ureeru) — than vãn về sự vô thường của thế giới.
Các từ và từ ghép thông dụng
Kanji 愁 (SẦU) xuất hiện trong nhiều từ ghép khác nhau, thường liên quan đến cảm xúc, trạng thái tâm lý và các biểu hiện văn học về nỗi buồn hoặc sự lo lắng. Các ví dụ dưới đây cho thấy 愁 truyền tải các sắc thái khác nhau của nỗi buồn và sự lo lắng.
- 憂愁 (yūshū) — u sầu; ảm đạm. Thường được dùng để mô tả trạng thái buồn bã kéo dài.
- 哀愁 (aishū) — nỗi sầu; nỗi buồn sâu sắc; đau khổ. Ngụ ý một cảm giác buồn bã sâu sắc, thường mang tính thơ ca.
- 郷愁 (kyōshū) — nỗi nhớ nhà; hoài niệm. Nỗi khao khát hoặc buồn bã về quê hương hay quá khứ của mình.
- 愁訴 (shūso) — phàn nàn; than vãn. Một biểu hiện của sự đau khổ hoặc oán giận.
- 愁眉 (shūbi) — chau mày (vì lo lắng hoặc buồn rầu). Mô tả một biểu cảm khuôn mặt thể hiện sự buồn bã.
- 愁情 (shūjō) — cảm xúc buồn bã; tâm trạng u sầu. Đề cập đến chính cảm xúc đó.
- 秋愁 (shūshū) — nỗi u sầu mùa thu. Kết nối trực tiếp các thành phần của kanji, diễn tả nỗi buồn liên quan đến mùa thu.
- 愁い (urei) — buồn rầu; đau khổ; u sầu (danh từ). Dạng danh từ tiếng Nhật bản địa trực tiếp.
- 愁える (ureeru) — than vãn; đau buồn; lo lắng (động từ). Dạng động từ tiếng Nhật bản địa trực tiếp.
- 愁いを帯びた顔 (urei o obita kao) — một khuôn mặt đầy nỗi buồn; một khuôn mặt u sầu.
- 愁殺 (shūsatsu) — giết chết bằng nỗi buồn (nghĩa bóng). Ngụ ý một lượng đau khổ quá lớn.
- 望郷の愁い (bōkyō no urei) — nỗi nhớ nhà; nỗi buồn khao khát quê hương. Một cách diễn tả nỗi nhớ nhà mang tính mô tả hơn.
Câu ví dụ
彼女の目には深い愁いが宿っていた。
Kanojo no me ni wa fukai urei ga yadotte ita.
Nỗi buồn sâu sắc ngự trị trong đôi mắt cô.
彼は故郷への愁いを詩に綴った。
Kare wa kokyō e no urei o shi ni tsudzutta.
Anh ấy đã bày tỏ nỗi nhớ quê hương trong một bài thơ.
夕焼け空は、見る人に哀愁を感じさせる。
Yūyakezora wa, miru hito ni aishū o kanjisa seru.
Bầu trời hoàng hôn khiến mọi người cảm thấy một nỗi sầu.
老人は、失われた日々を静かに愁えていた。
Rōjin wa, ushinawareta hibi o shizuka ni ureete ita.
Ông lão lặng lẽ đau buồn về những ngày đã mất.
その音楽には、どこか憂愁を帯びたメロディーがあった。
Sono ongaku ni wa, dokoka yūshū o obita merodī ga atta.
Có một giai điệu hơi u sầu trong bản nhạc đó.
故郷を離れて久しいと、誰もが郷愁を感じるものだ。
Kokyō o hanarete hisashii to, daremo ga kyōshū o kanjiru mono da.
Khi một người đã xa quê hương lâu rồi, ai cũng sẽ cảm thấy nỗi nhớ nhà.
子供たちの未来を愁える親の気持ちは理解できる。
Kodomo-tachi no mirai o ureeru oya no kimochi wa rikai dekiru.
Tôi có thể hiểu được cảm xúc lo lắng của cha mẹ về tương lai của con cái họ.
彼女の愁いを帯びた声が、彼の心に響いた。
Kanojo no urei o obita koe ga, kare no kokoro ni hibiita.
Giọng nói u sầu của cô ấy vang vọng trong trái tim anh.
秋の深まりとともに、心に一抹の愁いが訪れる。
Aki no fukamari to tomo ni, kokoro ni ichimatsu no urei ga otozureru.
Khi thu sang sâu hơn, một chút u sầu ghé thăm trái tim.
詩人は、世の理不尽さを愁えて多くの作品を残した。
Shijin wa, yo no rifujinsa o ureete ooku no sakuhin o nokoshita.
Nhà thơ đã than vãn về những bất công của thế giới và để lại nhiều tác phẩm.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 愁 (SẦU), hãy xem xét hai thành phần chính của nó: 心 (TÂM - trái tim) ở bên trái và 秋 (THU - mùa thu) ở bên phải. Hãy hình dung sự xuất hiện của mùa thu, với lá rụng và không khí u sầu, tác động sâu sắc đến trái tim (心) của một người. Sự kết hợp này gợi lên cảm giác buồn bã, đau khổ hoặc than vãn. Bạn có thể nghĩ 愁 (SẦU) như là "mùa thu trong trái tim," điều thường mang đến cảm giác buồn rầu và u sầu. Vẻ đẹp và sự suy tàn không tránh khỏi của mùa thu thường khuấy động một nỗi buồn sâu sắc, trầm tư trong chúng ta, và kanji này diễn tả cảm xúc đó một cách mạnh mẽ.
Các Kanji liên quan
- 悲 (BI) — 悲しい (kanashii) có nghĩa là buồn, và 悲劇 (BI KỊCH - higeki) có nghĩa là bi kịch. Nó biểu thị một cảm giác buồn bã hoặc đau đớn trực tiếp hơn, thường là cấp tính.
- 哀 (AI) — 哀れ (aware) có nghĩa là đáng thương, sầu thảm. 哀愁 (AI SẦU - aishū) là một từ ghép với 愁 (SẦU), biểu thị nỗi buồn sâu sắc hoặc sầu thảm, thường mang chất văn học hoặc mỹ cảm.
- 憂 (ƯU) — 憂い (urei) có nghĩa là ảm đạm, lo lắng, buồn rầu. Nó rất giống với 愁 (SẦU), thường được sử dụng thay thế cho nhau trong một số ngữ cảnh, đặc biệt là khi nói về sự lo lắng hoặc quan ngại. 憂鬱 (ƯU UẤT - yūutsu) có nghĩa là trầm cảm.
- 悩 (NÃO) — 悩む (nayamu) có nghĩa là gặp rắc rối, lo lắng, đau khổ. Kanji này tập trung hơn vào cuộc đấu tranh tinh thần và sự thống khổ của một vấn đề hơn là chỉ một cảm giác buồn bã.
- 悔 (HỐI) — 悔しい (kuyashii) có nghĩa là bực bội, đáng tiếc, khó chịu. 後悔 (HẬU HỐI - kōkai) có nghĩa là hối hận. Nó diễn tả nỗi buồn bắt nguồn từ những hành động trong quá khứ hoặc những cơ hội đã bỏ lỡ.