123456789101112131415
15 strokes

慰 — An ủi, Vỗ về, Dỗ dành

N1
On:
Kun: なぐさ.める、なぐさ.む
HV: Uỷ

N1 kanji (i, nagusamu) (ÚY - an ủi, xoa dịu) là một chữ Hán quan trọng dành cho người học nâng cao. Nắm vững các cách sử dụng khác nhau của nó sẽ giúp bạn nâng cao đáng kể khả năng thảo luận về cảm xúc, tương tác giữa con người và sự hỗ trợ xã hội trong tiếng Nhật. Chữ Hán này là chìa khóa để diễn đạt những sắc thái tinh tế của sự an ủi, thông cảm và xoa dịu.

Ý nghĩa

Chữ Hán (ÚY - an ủi, xoa dịu) chủ yếu có nghĩa là an ủi, xoa dịudỗ dành. Nó mô tả hành động làm giảm bớt sự đau khổ, phiền muộn hoặc khổ đau của ai đó, hoặc mang đến sự giải trí và vui chơi để vực dậy tinh thần của họ. Chữ Hán này cũng có thể truyền tải sự thương hại hoặc thông cảm đối với ai đó đang đối mặt với khó khăn. Về bản chất, 慰 (ÚY) thể hiện hành động cung cấp sự hỗ trợ tinh thần và giúp ai đó cảm thấy tốt hơn.

Cấu trúc của 慰 (ÚY) cung cấp cái nhìn sâu sắc về ý nghĩa của nó. Nó bao gồm hai phần chính: bộ thủ bên trái (shimesu), có nghĩa là 'bàn thờ' hoặc 'hiển thị' (THỊ - chỉ thị, bày tỏ), và bộ phận bên phải (i), đại diện cho một 'sĩ quan' hoặc 'xoa dịu' (ÚY - quan võ, phủ dụ). Bộ thủ 示 thường xuất hiện trong các chữ Hán liên quan đến nghi lễ, thần linh hoặc sự thể hiện công khai. Ở đây, nó có thể gợi ý một hành động công khai hoặc trang trọng để thể hiện điều gì đó.

Bộ phận 尉 (ÚY), mặc dù phức tạp, nhưng trong lịch sử đã truyền tải ý tưởng xoa dịu hoặc làm yên lòng, có thể thông qua quyền uy hoặc một cử chỉ nhẹ nhàng. Cùng nhau, các yếu tố này gợi ý một hành động được thực hiện—có lẽ theo nghi lễ hoặc với mục đích chính thức—để làm yên lòng, xoa dịu hoặc an ủi ai đó đang gặp khó khăn. Hãy tưởng tượng việc an ủi tại một bàn thờ, hoặc một sĩ quan đảm bảo hòa bình.

Với 15 nét, 慰 (ÚY) có cấu trúc phức tạp vừa phải. Đây là một chữ Hán cấp độ N1, có nghĩa là nó nằm trong số các chữ Hán nâng cao nhất được yêu cầu cho kỳ thi JLPT N1. Ngoài ra, nó là một chữ Hán Jōyō cấp 8, cho thấy việc sử dụng nâng cao của nó vượt ra ngoài trường tiểu học và được đưa vào danh sách các chữ Hán thông dụng.

Cách đọc

Chữ Hán (ÚY - an ủi, xoa dịu) có cả cách đọc On'yomi (có nguồn gốc từ tiếng Trung) và Kun'yomi (có nguồn gốc từ tiếng Nhật bản địa), mỗi cách đọc được sử dụng trong các ngữ cảnh riêng biệt.

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc On'yomi chính cho 慰 (ÚY) là イ (i). Cách đọc này thường xuất hiện trong các từ ghép, tạo thành các danh từ hoặc động từ trừu tượng liên quan đến sự an ủi, dỗ dành hoặc cảm kích. Nó hiếm khi đứng một mình.

  • 慰安いあん (ian) (ÚY AN - an ủi, giải trí) — Từ ghép này có nghĩa là 'sự an ủi,' 'giải trí,' hoặc 'sự xoa dịu.' Nó đề cập đến việc mang lại niềm vui hoặc sự nhẹ nhõm, thường trong bối cảnh xã hội. Ví dụ, một công ty có thể tổ chức một 慰安旅行いあんりょこう (ian ryokō) (ÚY AN LỮ HÀNH - chuyến đi giải trí), một chuyến đi giải trí cho nhân viên.

  • 慰謝いしゃ (isha) (ÚY TẠ - an ủi, bồi thường) — Thuật ngữ này đặc biệt có nghĩa là 'sự an ủi' hoặc 'tiền bồi thường tổn thất tinh thần,' thường đề cập đến khoản bồi thường được trả cho sự đau khổ hoặc tổn thương tinh thần, như trong các thỏa thuận pháp lý. Một ví dụ là 慰謝料いしゃりょう (isharyō) (ÚY TẠ LIỆU - tiền bồi thường tổn thất tinh thần), là khoản bồi thường thiệt hại trong vụ ly hôn.

  • 慰労いろう (irō) (ÚY LAO - an ủi sự vất vả) — Từ ghép này có nghĩa là 'sự cảm kích đối với nỗ lực hoặc công sức' hoặc 'tiền thưởng.' Nó thường được sử dụng khi bày tỏ lòng biết ơn đối với công việc khó khăn của ai đó, như 慰労会いろうかい (irōkai) (ÚY LAO HỘI - tiệc cảm ơn công lao), một bữa tiệc tri ân.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Các cách đọc Kun'yomi kết nối 慰 (ÚY) với các động từ tiếng Nhật bản địa và các dạng danh từ của chúng, cho phép nó được sử dụng trực tiếp hơn để mô tả hành động an ủi hoặc được an ủi.

  • なぐさ.める (nagusameru) — Đây là dạng động từ ngoại động từ, có nghĩa là 'an ủi,' 'dỗ dành,' hoặc 'xoa dịu (ai đó).' Nó ngụ ý một nỗ lực tích cực để giảm bớt nỗi buồn hoặc sự đau khổ của ai đó. Chẳng hạn, 悲しんでいる友人を慰めるかなしんでいるゆうじんをなぐさめる (kanashinde iru yūjin o nagusameru) có nghĩa là "an ủi một người bạn đang buồn."

  • なぐさ.む (nagusamu) — Đây là dạng động từ nội động từ, có nghĩa là 'được an ủi,' 'tìm thấy sự an ủi,' hoặc 'tìm thấy sự giải trí.' Nó mô tả trạng thái cảm thấy tốt hơn hoặc tìm thấy niềm vui. Một ví dụ là 気が慰むきがなぐさむ (ki ga nagusamu), có nghĩa là "cảm thấy được an ủi" hoặc "cảm thấy phấn chấn."

Từ ngữ & Từ ghép thông dụng

Để hiểu 慰 (ÚY - an ủi, xoa dịu) trong ngữ cảnh, cần quen thuộc với các từ ghép thông dụng của nó. Các ví dụ này bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau của sự an ủi, xoa dịu và hỗ trợ tinh thần.

Hành động an ủi và hỗ trợ

  • 慰めるなぐさめる (nagusameru) — An ủi, dỗ dành, xoa dịu. Động từ cơ bản này được sử dụng khi một người tích cực cố gắng xoa dịu nỗi buồn của người khác.

  • 慰問いもん (imon) (ÚY VẤN - thăm hỏi, an ủi) — Một chuyến thăm hỏi chia buồn hoặc một lời chia buồn. Thường được sử dụng để thăm nạn nhân thiên tai, bệnh nhân hoặc binh lính để an ủi.

  • 慰留いりゅう (iryū) (ÚY LƯU - giữ lại, khuyên can) — Khuyên ai đó không nên từ chức hoặc rời đi. Điều này theo nghĩa đen có nghĩa là "an ủi và giữ lại," ngụ ý một nỗ lực thuyết phục ai đó ở lại.

  • 慰労いろう (irō) (ÚY LAO - an ủi sự vất vả) — Sự cảm kích đối với nỗ lực hoặc công sức, thường được thể hiện thông qua một buổi gặp mặt hoặc quà tặng.

  • 慰藉いしゃ (isha) (ÚY TẠ - an ủi, xoa dịu) — An ủi, xoa dịu. Tương tự như 慰謝, nhưng có thể đề cập rộng hơn đến sự an ủi tinh thần hoặc cảm xúc mà không nhất thiết liên quan đến bồi thường tài chính.

Trạng thái và đối tượng của sự an ủi

  • 慰むなぐさむ (nagusamu) — Được an ủi, tìm thấy sự giải trí. Điều này mô tả trải nghiệm nội tâm khi nhận được sự an ủi hoặc tự mình tận hưởng.

  • 慰みなぐさみ (nagusami) — Giải trí, tiêu khiển, an ủi (danh từ). Thường đề cập đến một thứ mang lại sự nhẹ nhõm hoặc niềm vui, như một sở thích hoặc trò tiêu khiển.

  • 慰安いあん (ian) (ÚY AN - an ủi, giải trí) — An ủi, giải trí, xoa dịu. Một thuật ngữ chung để cung cấp sự thoải mái và niềm vui.

  • 慰霊いれい (irei) (ÚY LINH - an ủi linh hồn, tưởng niệm) — Lễ tưởng niệm người đã khuất, hoặc an ủi các linh hồn. Thường được tiến hành tại các đền thờ hoặc địa điểm tưởng niệm.

  • 慰霊碑いれいひ (ireihi) (ÚY LINH BI - bia tưởng niệm) — Một tượng đài tưởng niệm hoặc đài tưởng niệm, thường được dựng lên để tưởng nhớ những người đã chết trong chiến tranh hoặc nạn nhân của thảm họa.

Ngữ cảnh pháp lý và tài chính

  • 慰謝料いしゃりょう (isharyō) (ÚY TẠ LIỆU - tiền bồi thường tổn thất tinh thần) — Tiền bồi thường tổn thất tinh thần, bồi thường cho sự đau khổ về cảm xúc. Đây là một thuật ngữ pháp lý đề cập đến các khoản bồi thường được trả cho sự đau khổ tâm lý, thường trong các trường hợp ly hôn hoặc thương tích cá nhân.

  • 慰謝料請求いしゃりょうせいきゅう (isharyō seikyū) (ÚY TẠ LIỆU THỈNH CẦU - yêu cầu bồi thường tổn thất tinh thần) — Yêu cầu bồi thường tổn thất tinh thần hoặc bồi thường. Hành động tìm kiếm các khoản bồi thường pháp lý như vậy.

Ví dụ câu

Kanojo wa kanashinde iru yūjin o nagusameta.

Cô ấy đã an ủi người bạn buồn bã của mình.

Ongaku wa kare no kokoro o nagusameta.

Âm nhạc đã xoa dịu trái tim anh ấy.

Ryokō de tsukare ga nagusanda.

Chuyến đi đã xoa dịu sự mệt mỏi của tôi (tôi cảm thấy được an ủi sau khi mệt mỏi).

Jishin no hisaisha o imon suru borantia ga fuete iru.

Số lượng tình nguyện viên thăm hỏi nạn nhân động đất để chia buồn đang tăng lên.

Kaisha wa jūgyōin no irō no tame ni pātī o hiraita.

Công ty đã tổ chức một bữa tiệc để cảm ơn những nỗ lực của nhân viên.

Rikon no sai, moto otto ni isharyō o seikyū shita.

Vào thời điểm ly hôn, cô ấy đã yêu cầu chồng cũ bồi thường tổn thất tinh thần.

Izoku wa ireihi no mae de inori o sasageta.

Gia đình người đã khuất đã cầu nguyện trước bia tưởng niệm.

Kare no shumi wa, higoro no sutoresu o nagusameru taisetsu na shudan da.

Sở thích của anh ấy là một phương tiện quan trọng để xoa dịu căng thẳng hàng ngày.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ chữ Hán (ÚY - an ủi, xoa dịu), hãy xem xét các thành phần của nó: (shimesu) (THỊ - chỉ thị, bày tỏ) ở bên trái, bộ thủ 'bàn thờ', và (i) (ÚY - quan võ, phủ dụ) ở bên phải, có thể đại diện cho một 'sĩ quan' hoặc 'người xoa dịu'. Hãy hình dung một sĩ quan (尉) đứng trang nghiêm trước một bàn thờ (示), thực hiện một nghi lễ hoặc cúng dường để mang lại sự an ủixoa dịu cho những linh hồn đau buồn hoặc những cá nhân gặp nạn. Bàn thờ gợi lên một hành động nghiêm túc, có thể mang tính tâm linh, thể hiện sự tôn trọng hoặc mang lại sự nhẹ nhõm, trong khi sĩ quan gợi ý một người có thẩm quyền hoặc sự hiện diện để trấn tĩnh và xoa dịu. Hình ảnh sống động này về một nhân vật có thẩm quyền mang lại sự an ủi tại một bàn thờ sẽ giúp bạn nhớ lại ý nghĩa 'an ủi' và 'xoa dịu' cho 慰.

Chữ Hán liên quan

  • (AN - yên bình) — Chữ Hán này có nghĩa là 'hòa bình,' 'nghỉ ngơi,' hoặc 'rẻ.' Mặc dù không liên quan trực tiếp về mặt hình thức, nhưng nó chia sẻ một liên kết khái niệm với 'sự an ủi' và 'sự yên tâm,' vốn thường là kết quả của sự an ủi. Ví dụ, 安心あんしん (anshin) (AN TÂM - yên tâm) có nghĩa là 'sự nhẹ nhõm' hoặc 'sự yên tâm.'

  • (LAO - lao động, công sức) — Chữ Hán này có nghĩa là 'lao động,' 'công sức,' hoặc 'rắc rối.' Nó liên quan chặt chẽ thông qua từ ghép 慰労いろう (irō) (ÚY LAO - an ủi sự vất vả), trong đó 慰 được sử dụng để bày tỏ sự cảm kích đối với nỗ lực hoặc công sức của ai đó.

  • (TẠ - tạ lỗi, cảm ơn) — Chữ Hán này có nghĩa là 'cảm ơn,' 'xin lỗi,' hoặc 'từ chối.' Nó tạo thành một phần của 慰謝料いしゃりょう (isharyō) (ÚY TẠ LIỆU - tiền bồi thường tổn thất tinh thần), bồi thường cho sự đau khổ, làm nổi bật ý tưởng xin lỗi hoặc công nhận một cách biết ơn về sự đau khổ.

  • (VẤN - hỏi) — Chữ Hán này có nghĩa là 'câu hỏi' hoặc 'hỏi.' Chữ Hán này được tìm thấy trong 慰問いもん (imon) (ÚY VẤN - thăm hỏi, an ủi), một chuyến thăm chia buồn hoặc một cuộc thăm hỏi để an ủi, ngụ ý một cách hỏi thăm trang trọng hoặc đầy lòng trắc ẩn về sức khỏe của ai đó.

Share:

Bài viết liên quan