Ý nghĩa
Chữ kanji 惑 (HOẶC) chủ yếu diễn tả các ý nghĩa về việc bối rối, hoang mang, lúng túng hoặc bị lạc lối. Nó mô tả một trạng thái không chắc chắn về tinh thần, cảm giác bị mất phương hướng. Điều này có thể là nghĩa đen, như bị lạc đường, hoặc nghĩa bóng, như bị mất trong suy nghĩ, nghi ngờ hay ảo tưởng. Nó cũng có thể ám chỉ việc bị cám dỗ hoặc bị lừa dối bởi điều gì đó. Thường thì, nó truyền tải một cảm giác xáo trộn tinh thần hoặc thiếu minh mẫn. Bạn sẽ thường gặp chữ kanji này trong các cuộc thảo luận về cảm xúc, quyết định và sự phức tạp của nhận thức con người.
Được hình thành từ một hợp chất ngữ âm-ngữ nghĩa, bộ thủ của nó là 心 (TÂM - kokoro), có nghĩa là 'trái tim' hoặc 'tâm trí'. Thành phần này trực tiếp liên kết ý nghĩa cốt lõi của kanji với trạng thái tinh thần hoặc cảm xúc của một người. Thành phần ngữ âm là 咼. Mặc dù ít phổ biến hơn như một chữ kanji độc lập, nó trong lịch sử mô tả một cái gì đó 'cong vênh' hoặc 'méo mó', góp phần vào ý nghĩa tổng thể của một 'tâm trí méo mó' hoặc 'sự bối rối'. Do đó, sự kết hợp hình ảnh của một trái tim/tâm trí 'xoắn vặn' hoặc 'mất phương hướng' đã gói gọn hoàn hảo các ý nghĩa của sự bối rối, ảo tưởng và bị lừa dối. Bao gồm 12 nét, chữ kanji này là một Joyo Kanji (常用漢字) và thường được giới thiệu ở trình độ N1 của JLPT, cho thấy cách sử dụng nâng cao của nó trong tiếng Nhật.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc On'yomi chính cho 惑 (HOẶC) là ワク (WAKU). Bạn sẽ tìm thấy cách đọc này trong nhiều từ ghép, đặc biệt là những từ mô tả trạng thái tinh thần, cảm xúc hoặc hành động liên quan đến sự bối rối, cám dỗ và hoang mang. Nó thường xuất hiện trong các từ vựng trang trọng hoặc trừu tượng hơn.
- 疑惑 (NGHI HOẶC - giwaku) — Từ ghép này có nghĩa là nghi ngờ, ngờ vực hoặc e ngại. Nó mô tả một trạng thái tinh thần không chắc chắn hoặc dè dặt.
例:その事件には多くの疑惑が残されている。
Sono jiken ni wa ooku no giwaku ga nokosarete iru.
Nhiều nghi ngờ vẫn còn tồn tại về vụ việc đó.
- 誘惑 (DỤ HOẶC - yūwaku) — Có nghĩa là cám dỗ, lôi kéo hoặc quyến rũ. Nó đề cập đến việc bị cuốn hút vào một điều gì đó, thường là dù biết nó có thể sai trái.
例:甘い誘惑に負けてしまった。
Amai yūwaku ni makete shimatta.
Tôi đã không cưỡng lại được một sự cám dỗ ngọt ngào.
- 迷惑 (MÊ HOẶC - meiwaku) — Đây là một từ rất phổ biến có nghĩa là rắc rối, phiền toái, bất tiện hoặc gây khó chịu. Nó mô tả việc gây ra hoặc trải qua sự khó chịu do hành động của người khác.
例:隣人に迷惑をかける。
Rinjin ni meiwaku o kakeru.
Gây phiền hà cho hàng xóm.
- 惑星 (HOẶC TINH - wakusei) — Có nghĩa là hành tinh. Đây là một cách dùng thú vị. Nó dịch nghĩa đen là "ngôi sao lang thang", phản ánh cách các nhà quan sát cổ đại nhận thấy các hành tinh "lang thang" trên bầu trời so với các ngôi sao cố định. Sự "lang thang" này ám chỉ chuyển động khó đoán của chúng, điều dường như "đánh lạc hướng" hoặc lệch khỏi các mô hình sao thông thường.
例:太陽系には八つの惑星がある。
Taiyōkei ni wa hacchi no wakusei ga aru.
Có tám hành tinh trong hệ mặt trời.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc bản địa tiếng Nhật
Cách đọc Kun'yomi chính cho 惑 (HOẶC) là まど.う (mado.u). Bạn sẽ tìm thấy cách đọc này hầu như chỉ trong dạng động từ 惑う và các từ phái sinh của nó. Là một nội động từ, 惑う có nghĩa là 'bị bối rối', 'bị hoang mang', 'bị lạc lối (trong suy nghĩ hoặc phương hướng)', hoặc 'bị lừa dối/đi lạc'. Đối trọng ngoại động từ của nó, 惑わす (madowasu), có nghĩa là 'đánh lạc hướng', 'lừa dối' hoặc 'gây bối rối' cho người khác.
- 惑う (HOẶC - madou) — Bị bối rối, hoang mang, lạc lối hoặc bị lừa dối. Nó mô tả một trạng thái tinh thần lúng túng hoặc mất phương hướng.
例:道に惑ってしまった。
Michi ni madotte shimatta.
Tôi đã bị lạc đường.
- 心が惑う (TÂM HOẶC - kokoro ga madou) — Trái tim hoặc tâm trí của một người bị xáo trộn, bối rối hoặc hoang mang. Điều này diễn tả một trạng thái bất an về cảm xúc hoặc tinh thần bên trong.
例:彼の言葉に心が惑った。
Kare no kotoba ni kokoro ga madotta.
Những lời của anh ta đã làm tâm trí tôi bối rối.
- 惑わされる (HOẶC - madowasareru) — Đây là dạng bị động của 惑わす, có nghĩa là 'bị đánh lạc hướng', 'bị lừa dối' hoặc 'bị làm cho bối rối' bởi một điều gì đó hoặc ai đó.
例:嘘の情報に惑わされないように気をつけよう。
Uso no jōhō ni madowasarenai yō ni ki o tsukeyō.
Hãy cẩn thận để không bị thông tin sai lệch đánh lừa.
Các từ và từ ghép thông dụng
Dưới đây là một số từ và từ ghép thông dụng sử dụng 惑 (HOẶC), được phân loại theo sắc thái chủ đề của chúng để giúp bạn hiểu cách sử dụng:
Trạng thái bối rối hoặc không chắc chắn về tinh thần
- 困惑 (KHỐN HOẶC - konwaku) — Bối rối, hoang mang, lúng túng. Cảm giác hoàn toàn mất phương hướng, không thể hiểu hoặc phản ứng.
例:突然の質問に困惑した。
Totsuzen no shitsumon ni konwaku shita.
Tôi đã rất bối rối trước câu hỏi đột ngột.
- 当惑 (ĐƯƠNG HOẶC - tōwaku) — Ngượng ngùng, bối rối. Thường ám chỉ sự khó xử trong xã hội hoặc cảm giác lúng túng trong một tình huống xã hội.
例:彼の発言に皆が当惑した。
Kare no hatsugen ni mina ga tōwaku shita.
Mọi người đều ngượng ngùng vì nhận xét của anh ta.
- 戸惑い (HỘ HOẶC - tomadoi) — Mất phương hướng, hoang mang, lạc lõng, đặc biệt khi đối mặt với một tình huống mới hoặc môi trường không quen thuộc.
例:新しい職場で戸惑いを感じる。
Atarashii shokuba de tomadoi o kanjiru.
Tôi cảm thấy hơi lạc lõng ở nơi làm việc mới.
- 惑乱 (HOẶC LOẠN - wakuran) — Xáo trộn, bối rối, hỗn loạn. Thường được dùng để mô tả một trạng thái hỗn loạn về tinh thần hoặc cảm xúc, hoặc thậm chí là biến động xã hội.
例:彼の嘘は周囲を惑乱させた。
Kare no uso wa shūi o wakuran saseta.
Những lời nói dối của anh ta đã gây ra sự bối rối cho những người xung quanh.
Hành động đánh lạc hướng hoặc cám dỗ
- 惑わす (HOẶC - madowasu) — Đánh lạc hướng, lừa dối, gây bối rối, cám dỗ (ngoại động từ). Điều này đề cập đến một hành động được thực hiện để khiến người khác bối rối hoặc đi lạc.
例:悪魔が彼の心を惑わそうとした。
Akuma ga kare no kokoro o madowasō to shita.
Con quỷ đã cố gắng cám dỗ trái tim anh ta.
- 魅惑 (MỊ HOẶC - miwaku) — Sự mê hoặc, quyến rũ, sức hấp dẫn, bùa mê. Điều này ngụ ý bị quyến rũ hoặc bị thu hút mạnh mẽ, thường là bởi một điều gì đó đẹp đẽ hoặc bí ẩn.
例:彼女の魅惑的な微笑。
Kanojo no miwakuteki na bishō.
Nụ cười quyến rũ của cô ấy.
Cách dùng ẩn dụ và thiên văn học
- 惑星 (HOẶC TINH - wakusei) — Hành tinh. Như đã đề cập trước đó, thuật ngữ này phản ánh sự quan sát cổ xưa về các hành tinh 'lang thang' trên bầu trời đêm.
例:地球は太陽系の一つの惑星です。
Chikyū wa taiyōkei no hitotsu no wakusei desu.
Trái đất là một trong các hành tinh trong hệ mặt trời.
- 惑い (HOẶC - madoi) — Sự bối rối, ảo tưởng, hoang mang (dạng danh từ của 惑う).
例:人生の惑いから抜け出せない。
Jinsei no madoi kara nukedasenai.
Không thể thoát khỏi những bối rối/ảo tưởng của cuộc đời.
Câu ví dụ
情報が多すぎて何を信じればいいか惑ってしまう。
Jōhō ga ō sugite nani o shinji reba ī ka madotte shimau.
Có quá nhiều thông tin, tôi bối rối không biết nên tin vào điều gì.
彼の甘い言葉に惑わされないように気をつけなさい。
Kare no amai kotoba ni madowasarenai yō ni ki o tsukenasai.
Hãy cẩn thận đừng để bị những lời đường mật của anh ta lừa dối.
新しい部署への異動で少し戸惑いを感じている。
Atarashii busho e no idō de sukoshi tomadoi o kanjite iru.
Tôi cảm thấy hơi lạc lõng khi chuyển sang phòng ban mới.
その不可解な現象に科学者たちは皆困惑した。
Sono fukakai na genshō ni kagakusha-tachi wa mina konwaku shita.
Các nhà khoa học đều bối rối trước hiện tượng không thể giải thích đó.
真夜中に電話して迷惑をかけてしまい申し訳ありません。
Mayonaka ni denwa shite meiwaku o kakete shimai mōshiwake arimasen.
Tôi xin lỗi vì đã làm phiền bạn bằng cách gọi điện vào giữa đêm.
彼は金銭の誘惑に勝てず道を誤ってしまった。
Kare wa kinsen no yūwaku ni katezu michi o ayamatteshimatta.
Anh ta không thể cưỡng lại sự cám dỗ của tiền bạc và đã đi lạc lối.
天体望遠鏡で遠くの惑星を観測する。
Tentaibōenkyō de tōku no wakusei o kansoku suru.
Quan sát các hành tinh xa xôi bằng kính thiên văn.
事件の真相は多くの疑惑に包まれている。
Jiken no shinsō wa ōku no giwaku ni tsutsumarete iru.
Sự thật của vụ việc bị bao phủ bởi nhiều nghi ngờ.
彼の魅力に魅惑され言葉も出なかった。
Kare no miryoku ni miwaku sare kotoba mo denakatta.
Tôi đã bị mê hoặc bởi sự quyến rũ của anh ấy đến nỗi không thốt nên lời.
人生の岐路に立ち、自分の進むべき道に惑っていた。
Jinsei no kiro ni tachi, jibun no susumubeki michi ni madotte ita.
Đứng trước ngã ba đường đời, tôi bối rối không biết nên đi con đường nào.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ chữ kanji 惑 (HOẶC), hãy tập trung vào các thành phần của nó. Bộ thủ 心 (TÂM - kokoro) ở phía dưới có nghĩa là "trái tim" hoặc "tâm trí". Điều này ngay lập tức cho thấy chữ kanji liên quan đến trạng thái tinh thần hoặc cảm xúc. Phần trên là 咼. Mặc dù ít phổ biến hơn như một chữ kanji độc lập, nó trong lịch sử mô tả một cái gì đó 'cong vênh' hoặc 'lệch lạc'. Hãy tưởng tượng trái tim/tâm trí (心) của bạn đang ở trong trạng thái 'cong vênh' hoặc 'xoắn vặn'. Khi tâm trí bạn không thẳng thắn, nó dẫn đến sự bối rối, hoang mang và khiến bạn dễ dàng bị lừa dối hoặc mê muội. Cách khác, hãy nghĩ rằng tâm trí bạn bị mắc kẹt trong một 'khu vực bối rối' (phần trên), khiến bạn 'lạc lối' hoặc 'hoang mang'. Câu chuyện hình ảnh về một tâm trí mất phương hướng này sẽ giúp bạn dễ dàng nhớ lại các ý nghĩa khác nhau của nó.
Các chữ kanji liên quan
- 迷 (MÊ) — (mei, mayo.u) Có nghĩa là 'lạc lối, đi lạc, do dự'. Chữ kanji này rất giống về ý nghĩa với 惑 (HOẶC), thường tập trung vào việc bị lạc đường hoặc lạc lối về tinh thần hoặc trải qua sự do dự. Ví dụ, 迷子 (MÊ TỬ - maigo) có nghĩa là 'trẻ lạc'.
- 困 (KHỐN) — (kon, koma.ru) Có nghĩa là 'gặp rắc rối, bối rối, ngượng ngùng'. 困 (KHỐN) thường kết hợp với 惑 (HOẶC) để tạo thành 困惑 (KHỐN HOẶC - konwaku), làm nổi bật trạng thái khó khăn hoặc phiền muộn gây ra sự bối rối.
- 誘 (DỤ) — (yū, saso.u) Có nghĩa là 'mời, cám dỗ, lôi kéo'. Chữ kanji này thường kết hợp với 惑 (HOẶC) để tạo thành 誘惑 (DỤ HOẶC - yūwaku), nhấn mạnh hành động lôi kéo ai đó vào một tình huống, thường là khiến họ đi lạc lối.
- 乱 (LOẠN) — (ran, mida.reru) Có nghĩa là 'rối loạn, hỗn loạn, làm phiền'. Trong khi 惑 (HOẶC) tập trung vào sự bối rối tinh thần, 乱 (LOẠN) thường mô tả sự rối loạn chung. Chúng có thể kết hợp, như trong 惑乱 (HOẶC LOẠN - wakuran), để mô tả trạng thái rối loạn tinh thần hoặc xã hội.
- 疑 (NGHI) — (gi, utaga.u) Có nghĩa là 'nghi ngờ, ngờ vực'. Chữ kanji này có mối quan hệ chặt chẽ với khía cạnh 'nghi ngờ' của 惑 (HOẶC), đặc biệt khi tạo thành 疑惑 (NGHI HOẶC - giwaku). Nó ngụ ý đặt câu hỏi về sự thật hoặc thực tế của một điều gì đó.