Ý nghĩa
Kanji 懲 (チョウ, こ-りる, こ-らす) (TRỪNG) gói gọn một ý nghĩa cốt lõi xoay quanh kỷ luật, trừng phạt và những bài học hoặc sự răn đe phát sinh từ những trải nghiệm đó. Về cơ bản, nó mô tả hành động khiển trách ai đó để sửa đổi hành vi của họ. Ngược lại, nó cũng đề cập đến trải nghiệm bị khiển trách và học được một bài học quý giá, thường thúc đẩy một sự thay đổi đáng kể trong các hành động tương lai. Kanji này cũng có thể truyền tải cảm giác bị nản lòng hoặc chán nản bởi một trải nghiệm tiêu cực, dẫn đến một quyết tâm vững chắc không lặp lại sai lầm trong quá khứ.
Cấu tạo hình ảnh của nó mang đến cái nhìn sâu sắc hấp dẫn về ý nghĩa của nó. Là một ký tự phức tạp, 懲 (TRỪNG) được hình thành từ nhiều yếu tố, trong lịch sử được công nhận là một phono-semantic compound. Một thành phần quan trọng là 止 (とまる) (CHỈ), có nghĩa là 'dừng lại' hoặc 'ngừng lại'. Bộ radical này thường xuất hiện trong các ký tự liên quan đến việc dừng, đi bộ hoặc đứng yên. Phần quan trọng khác là 聲 (こえ) (THANH), có nghĩa là 'giọng nói' hoặc 'âm thanh'. Bản thân thành phần này chứa các yếu tố như 士 (し) (SĨ), 'học giả' hoặc 'người' và 殳 (ほこづくり) (THÙ), một bộ radical thường liên quan đến việc đánh hoặc các hành động liên quan đến gậy hoặc vũ khí. Mặc dù từ nguyên (etymology) chính xác của nó vẫn đang được tranh luận, một cách giải thích phổ biến cho rằng nó mô tả việc ngừng hành vi không mong muốn (止) thông qua một giọng nói mạnh mẽ hoặc lời khiển trách (聲). Hình ảnh này ngụ ý sự sửa đổi hoặc trừng phạt, gợi lên ý tưởng về một sự can thiệp có thẩm quyền hoặc bài học nghiêm khắc làm cho hành động không mong muốn của ai đó dừng lại, dẫn đến một sự thay đổi sâu sắc.
Gồm 19 nét bút, kanji này có cấu trúc phức tạp. Là một N1 level kanji, nó nằm ngoài chương trình giảng dạy tiểu học (do đó là 'cấp 0'). Tuy nhiên, nó là một Jōyō kanji thiết yếu, có nghĩa là nó được chính thức chỉ định để sử dụng hàng ngày ở Nhật Bản. Bạn sẽ bắt gặp 懲 (TRỪNG) trong các ngữ cảnh nâng cao và trang trọng hơn, đặc biệt trong diễn ngôn pháp lý, hành chính và giáo dục.
Cách đọc
On'yomi (音読み) (ÂM ĐỘC) — Các cách đọc bắt nguồn từ tiếng Trung
On'yomi chính cho 懲 (TRỪNG) là チョウ (chō). Cách đọc này thường xuất hiện khi kanji tạo thành một phần của từ ghép (compound word), đặc biệt trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc trừu tượng hơn. Nó trực tiếp phản ánh nguồn gốc Trung Quốc của kanji và thường được thấy trong thuật ngữ pháp lý, hành chính và đạo đức.
- 懲戒 (chōkai) (TRỪNG GIỚI) — Hành động kỷ luật; trừng phạt. Thuật ngữ này biểu thị hình phạt chính thức hoặc các biện pháp kỷ luật, chẳng hạn như những hình phạt áp dụng cho nhân viên, học sinh hoặc chuyên gia vì hành vi sai trái. Nó ngụ ý một quy trình chính thức nhằm mục đích sửa chữa.
- 懲罰 (chōbatsu) (TRỪNG PHẠT) — Trừng phạt; khiển trách. Đây là một thuật ngữ chung hơn cho các biện pháp trừng phạt được thực hiện vì một hành vi phạm tội hoặc sai trái. Nó áp dụng cho nhiều tình huống khác nhau, từ kỷ luật của cha mẹ đến các chế tài pháp lý.
- 懲役 (chōeki) (TRỪNG DỊCH) — Án tù kèm lao động khổ sai; lao dịch hình sự. Là một thuật ngữ pháp lý cụ thể ở Nhật Bản, điều này đề cập đến một bản án tù bắt buộc lao động cho cá nhân bị giam giữ. Đây là một hình thức trừng phạt phổ biến cho các tội nghiêm trọng.
Kun'yomi (訓読み) (HUẤN ĐỘC) — Các cách đọc gốc Nhật
Các cách đọc kun'yomi là こ-りる (ko-riru) và こ-らす (ko-rasu). Các cách đọc này được sử dụng khi kanji đứng một mình hoặc kết hợp với okurigana (送り仮名) (TỐNG GIẢ DANH), liên kết trực tiếp nó với các động từ gốc Nhật và các dạng biến đổi của chúng. Chúng thể hiện những sắc thái của việc học hỏi từ kinh nghiệm, được dạy một bài học và tiếp thu bài học đó một cách sâu sắc.
- 懲りる (koriru) (TRỪNG) — Học được từ kinh nghiệm; bị nản lòng bởi; trở nên khôn ngoan hơn thông qua một sai lầm. Đây là một intransitive verb (nội động từ) mô tả việc trải qua điều gì đó tiêu cực hoặc đau đớn, sau đó quyết tâm không lặp lại nó. Nó biểu thị sự phát triển cá nhân từ nghịch cảnh.
- 懲らしめる (korashimeru) (TRỪNG) — Khiển trách; trừng phạt; dạy (ai đó) một bài học. Đây là một transitive verb (ngoại động từ) mô tả việc trừng phạt hoặc kỷ luật ai đó với ý định rõ ràng là dạy họ một bài học. Là causative form (thể sai khiến) của 懲りる, nó ngụ ý khiến người khác học hỏi từ hành động của họ.
- 懲らす (korasu) (TRỪNG) — Trừng phạt; khiển trách. Tương tự như 懲らしめる, transitive verb này cũng biểu thị việc trừng phạt hoặc kỷ luật, thường nhấn mạnh việc mang lại một tác động sửa đổi thay vì chỉ đơn thuần là gây đau đớn.
Các từ & Cụm từ thông dụng
Kanji 懲 (TRỪNG) xuất hiện trong nhiều từ và từ ghép khác nhau, chủ yếu liên quan đến công lý, giáo dục, sự phát triển cá nhân thông qua những trải nghiệm thử thách và hậu quả từ hành động của một người.
Các thuật ngữ pháp lý và kỷ luật
- 懲役刑 (chōekikei) (TRỪNG DỊCH HÌNH) — Án tù kèm lao động khổ sai. Từ ghép này đặc biệt đề cập đến một bản án pháp lý bao gồm cả việc bỏ tù và lao động bắt buộc, nhấn mạnh bản chất trừng phạt và sửa đổi của nó.
- 厳懲 (genchō) (NGHIÊM TRỪNG) — Trừng phạt nghiêm khắc. Thuật ngữ này ngụ ý một hành động kỷ luật nghiêm khắc và hà khắc, cho thấy những hậu quả đáng kể nhằm mục đích răn đe mạnh mẽ.
- 懲戒免職 (chōkaimenshoku) (TRỪNG GIỚI MIỄN CHỨC) — Sa thải kỷ luật khỏi công việc. Điều này đại diện cho hành động kỷ luật nghiêm trọng nhất mà một người sử dụng lao động có thể thực hiện, dẫn đến mất việc ngay lập tức do hành vi sai trái nghiêm trọng.
- 懲罰委員会 (chōbatsu iinkai) (TRỪNG PHẠT ỦY VIÊN HỘI) — Ủy ban kỷ luật. Điều này đề cập đến một cơ quan hoặc hội đồng chính thức trong một tổ chức hoặc thể chế được giao nhiệm vụ điều tra hành vi sai trái và áp đặt các hình phạt hoặc biện pháp kỷ luật thích hợp.
Các thuật ngữ về học tập và trải nghiệm
- 懲り懲り (korigori) (TRỪNG TRỪNG) — Đã học được bài học; chán ngấy; hoàn toàn ghê tởm. Cách diễn đạt nhấn mạnh, hơi thông tục này truyền tải cảm giác hoàn toàn chán nản bởi một trải nghiệm tiêu cực, cho thấy một quyết tâm mạnh mẽ không bao giờ lặp lại điều đó.
- 失敗に懲りる (shippai ni koriru) (THẤT BẠI TRỪNG) — Học từ những thất bại của mình. Cụm từ này mô tả việc trở nên khôn ngoan hơn hoặc bị răn đe bởi những sai lầm trong quá khứ, dẫn đến sự thay đổi trong hành vi để tránh những kết quả tiêu cực tương tự.
- 二度と懲りない (nido to korinai) (NHỊ ĐỘ TRỪNG) — Không bao giờ học được bài học; không thể sửa đổi. Điều này mô tả ai đó liên tục mắc cùng một lỗi lầm mặc dù có hậu quả tiêu cực, cho thấy thiếu sự học hỏi hoặc không có khả năng bị răn đe.
Các cách dùng trừu tượng và theo nghĩa bóng
- 懲悪 (chōaku) (TRỪNG ÁC) — Trừng trị cái ác. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong cụm từ 勧善懲悪 (kanzen chōaku) (KHUYẾN THIỆN TRỪNG ÁC), có nghĩa là 'khuyến khích điều thiện và trừng trị điều ác'—một chủ đề phổ biến trong văn học và kịch Nhật Bản.
- 懲役太郎 (Chōeki Tarō) (TRỪNG DỊCH THÁI LANG) — Một thuật ngữ hài hước hoặc miệt thị dành cho kẻ tái phạm đã thụ án nhiều lần. Nó ngụ ý sự quen thuộc với lao dịch hình sự đến mức nó trở thành một phần bản dạng của họ.
- 面に懲らす (men ni korasu) (DIỆN TRỪNG) — Xem xét nghiêm túc; tập trung cao độ. Cách sử dụng cũ hơn, mang tính văn học hơn này ngụ ý tập trung tâm trí hoặc sự chú ý của một người với cường độ cao, như thể truyền đạt một bài học sâu sắc hoặc áp đặt kỷ luật nghiêm khắc lên suy nghĩ của một người.
Các câu ví dụ
あの経験に懲りて、もう二度としないと誓った。
Ano keiken ni korite, mō nido to shinai to chikatta.
Học được từ kinh nghiệm đó, tôi thề sẽ không bao giờ làm lại nữa.
彼は不正行為のため懲戒処分を受けた。
Kare wa fusei kōi no tame chōkai shobun o uketa.
Anh ta đã nhận án kỷ luật vì hành vi sai trái của mình.
規則を破った生徒は、厳しく懲らしめられるべきだ。
Kisoku o yabutta seito wa, kibishiku korashimerareru beki da.
Học sinh vi phạm quy tắc phải bị trừng phạt nghiêm khắc.
失敗から懲りて、次はもっと慎重になるだろう。
Shippai kara korite, tsugi wa motto shinchō ni naru darō.
Đã học được từ thất bại, lần tới tôi có lẽ sẽ cẩn thận hơn.
悪事を働いた者には、正当な懲罰が下されるだろう。
Akuji o hataraita mono ni wa, seitō na chōbatsu ga kudasareru darō.
Hình phạt chính đáng sẽ được áp dụng cho những kẻ làm điều ác.
一度の過ちに懲り、彼は真面目に仕事に取り組むようになった。
Ichido no ayamachi ni kori, kare wa majime ni shigoto ni torikumu yō ni natta.
Học được từ một sai lầm, anh ta bắt đầu tiếp cận công việc một cách nghiêm túc.
国会で不適切な発言をした議員が懲罰動議にかけられた。
Kokkai de futekisetsu na hatsugen o shita giin ga chōbatsu dōgi ni kakerareta.
Thành viên Quốc hội đã có phát ngôn không phù hợp trong nghị viện đã bị đưa ra đề nghị kỷ luật.
危険な場所で遊んで懲りたので、もう近寄らない。
Kiken na basho de asonde korita node, mō chikayoranai.
Đã học được bài học từ việc chơi ở nơi nguy hiểm, tôi sẽ không đến gần đó nữa.
教育の中で体罰による懲らしめは避けるべきだ。
Kyōiku no naka de taibatsu ni yoru korashime wa sakeru beki da.
Nên tránh hình phạt thể chất trong giáo dục.
彼は以前の過ちに懲りて、今度こそ成功すると決意した。
Kare wa izen no ayamachi ni korite, kondo koso seikō suru to ketsui shita.
Học được từ những sai lầm trước đó, anh ấy quyết tâm thành công lần này.
Mẹo ghi nhớ
Để giúp ghi nhớ 懲 (TRỪNG), bạn có thể hình dung các thành phần của nó và tạo ra một câu chuyện sống động. Phần bên trái, 止 (とまる) (CHỈ), rõ ràng có nghĩa là 'dừng lại'. Phần bên phải, 聲 (こえ) (THANH), có nghĩa là 'giọng nói' hoặc 'âm thanh'. Hãy hình dung ai đó đang có hành vi sai trái. Một người lớn tuổi hoặc một nhân vật có thẩm quyền, sử dụng một 'giọng nói' (聲) rất lớn và nghiêm khắc, khiến họ 'dừng lại' (止) hành động của mình. Hành động bị khiển trách và buộc phải ngừng một hành vi không mong muốn này là một hình thức trực tiếp của 'trừng phạt' hoặc 'khiển trách' (懲). Mục tiêu, tất nhiên, là để người đó 'học được bài học' và bị 'răn đe' khỏi việc lặp lại sai lầm. Hãy tưởng tượng một giọng nói có kỷ luật, mạnh mẽ có hiệu quả trong việc ngăn chặn hành vi sai trái, dẫn đến một tác động lâu dài và sự thay đổi. 19 nét bút của kanji, phản ánh sự phức tạp của nó, cũng có thể gợi ý mức độ nghiêm trọng của hình phạt hoặc chiều sâu của bài học đã học.
Kanji liên quan
- 罰 (バツ, ばち, ばっする) (PHẠT) — Trừng phạt, hình phạt, báo ứng. Kanji này có ý nghĩa gần gũi với 懲 (TRỪNG) trong việc biểu thị sự trừng phạt. Tuy nhiên, 罰 (PHẠT) thường tập trung trực tiếp hơn vào chính hình phạt hoặc sự báo ứng, mà không nhấn mạnh khía cạnh 'học được bài học' mạnh mẽ như 懲 (TRỪNG).
- 戒 (カイ, いましめる) (GIỚI) — Giới luật, cảnh báo, khiển trách, giáo huấn. Kanji này liên quan chặt chẽ đến ý tưởng cảnh báo hoặc khiển trách ai đó để ngăn họ làm điều sai trái. Nó đại diện cho một hình thức kỷ luật hoặc hướng dẫn mang tính phòng ngừa, tạo thành một thành phần nền tảng trong ý nghĩa rộng hơn của 懲 (TRỪNG).
- 厳 (ゲン, ゴン, おごそか, きびしい) (NGHIÊM) — Nghiêm khắc, khắt khe, trang trọng, khắt khe. Mặc dù không trực tiếp có nghĩa là 'trừng phạt', 厳 (NGHIÊM) thường xuất hiện trong các từ ghép như 厳懲 (NGHIÊM TRỪNG) (trừng phạt nghiêm khắc). Nó nhấn mạnh cường độ và tính nghiêm trọng của hành động kỷ luật liên quan đến 懲 (TRỪNG), mô tả cách thức hình phạt hoặc kỷ luật được thực hiện.
- 責 (セキ, せめる) (TRÁCH) — Đổ lỗi, lên án, khiển trách, buộc tội. Kanji này tập trung vào việc quy lỗi hoặc trách nhiệm, thường liên quan đến khiển trách hoặc mắng mỏ. Mặc dù nó có thể là một hình thức 'khiển trách', nhưng nó thường nhẹ nhàng hơn so với 'hình phạt' nghiêm khắc hơn được ngụ ý bởi 懲 (TRỪNG).