12345678
8 strokes

泡 — Bong bóng, Bọt, Váng bọt

N1
On: ホウ
Kun: あわ
HV: Phao

Ý nghĩa

Kanji 泡 (awa, hou) có nghĩa là “bong bóng”, “bọt”, “bọt biển” hoặc “bọt xà phòng”. Nó mô tả các hình thái cầu, phù du xuất hiện trên bề mặt chất lỏng, như trong ly bia, sóng biển hoặc bọt xà phòng. Ký tự này đại diện cho thứ gì đó nhẹ và thường thoáng qua, hình thành bên trong chất lỏng. Mặc dù chủ yếu đề cập đến các dạng vật lý này, 泡 cũng mở rộng nghĩa bóng cho những thứ phù du hoặc không thực chất, giống như bong bóng vỡ tan.

Về mặt từ nguyên học, 泡 là một từ hình thanh (形声字 - HÌNH THANH TỰ - chữ hình thanh). Điều này có nghĩa là nó kết hợp một thành phần ý nghĩa, gợi ý nghĩa của nó, với một thành phần ngữ âm gợi ý cách phát âm của nó. Bộ thủ bên trái, 氵 (sanzui), là “bộ thủy” hoặc “ba giọt nước”. Điều này rõ ràng kết nối ý nghĩa của kanji với nước hoặc chất lỏng và phổ biến trong các kanji mô tả hiện tượng dưới nước. Thành phần bên phải, 勹, đóng vai trò là yếu tố ngữ âm, ban đầu gợi ý cách phát âm trong tiếng Trung. Mặc dù 勹 thường có nghĩa là 'gói' hoặc 'ôm', ở đây nó trực quan gợi lên thứ gì đó được bao bọc hoặc mở rộng trong nước, chẳng hạn như không khí bị mắc kẹt trong bong bóng hoặc bọt hình thành. Sự kết hợp giữa nước và hình dạng 'bao bọc' hoặc 'hình thành' này minh họa hiệu quả hình ảnh của một bong bóng.

Kanji 泡 có 8 nét. Là một kanji cấp N1, nó không thuộc danh sách 小学校しょうがっこう (shōgakkō) (TIỂU HỌC HIỆU - trường tiểu học) 教育漢字きょういくかんじ (kyōiku kanji) (GIÁO DỤC HÁN TỰ - kanji giáo dục). Điều này có nghĩa là nó thường được học ở giai đoạn nâng cao hơn của việc học tiếng Nhật, thường là ở cấp trung học phổ thông hoặc sau này.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — cách đọc gốc Hán

Cách đọc On'yomi, hay cách đọc gốc Hán, cho 泡 là:

  • ホウ (HŌ)

Cách đọc này chủ yếu được sử dụng trong các từ ghép, thường trong các ngữ cảnh trang trọng, kỹ thuật hoặc khoa học hơn. Nó xuất hiện trong các thuật ngữ chỉ các loại bong bóng, bọt hoặc các khái niệm liên quan khác, và cũng có thể mang nghĩa trừu tượng hoặc ẩn dụ hơn.

  • 気泡きほう (kihō) (KHÍ BÃO - bong bóng khí) — bong bóng khí, bọt khí. Từ ghép này đề cập cụ thể đến các bong bóng khí bên trong chất lỏng hoặc chất rắn. Nó thường được tìm thấy trong các ngữ cảnh khoa học hoặc công nghiệp, chẳng hạn như bong bóng trong đồ uống có ga hoặc các khuyết tật trong vật liệu.
  • 水泡すいほう (suihō) (THỦY BÃO - bong bóng nước) — bong bóng nước, bọt (nước). Mặc dù あわ (awa) cũng có thể có nghĩa là 'bong bóng nước', すいほう (suihō) là một thuật ngữ trang trọng hoặc cụ thể hơn. Nó thường được dùng để mô tả bọt tự nhiên như bọt biển hoặc những bong bóng nhỏ hình thành trên mặt nước tĩnh.
  • 泡沫ほうまつ (hōmatsu) (BÃO MẠT - bọt phù du) — bọt, bong bóng; cũng mang nghĩa ẩn dụ, những thứ phù du hoặc không bền vững. Từ này có thể mô tả bọt thực tế, nhưng thường ngụ ý điều gì đó ngắn ngủi, ảo ảnh hoặc vô ích, như "những giấc mơ phù du."

Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật

Cách đọc Kun'yomi, hay cách đọc thuần Nhật, cho 泡 là:

  • あわ (awa)

Đây là cách đọc phổ biến nhất của 泡, được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật hàng ngày. Nó đề cập đến bong bóng, bọt, bọt biển hoặc bọt xà phòng nói chung, và có thể được sử dụng như một danh từ độc lập hoặc là một phần của các từ ghép và động từ khác nhau. Khi bạn thấy 泡 đứng một mình, nó hầu như luôn sử dụng cách đọc này.

  • あわ (awa) — bong bóng, bọt, bọt biển, bọt xà phòng. Đây là cách dùng đơn giản và trực tiếp nhất, đề cập đến chính hiện tượng vật lý. Ví dụ bao gồm 石鹸泡せっけんあわ (sekken-awa - bọt xà phòng) hoặc ビール泡ビールあわ (bīru-awa - bọt bia).
  • 泡立つあわだつ (awadatsu) — tạo bọt, sủi bọt, nổi bọt. Nội động từ này mô tả hành động bọt hình thành hoặc nổi lên. Chẳng hạn, bạn có thể dùng nó để mô tả sữa sủi bọt cho món latte hoặc nước xà phòng trong máy giặt.
  • 泡を吹くあわをふく (awa o fuku) — sủi bọt mép (thành ngữ). Thành ngữ này mô tả sự tức giận tột độ, kiệt sức hoặc đau khổ, khi một người có thể sủi bọt mép theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng. Đây là một cách mạnh mẽ để thể hiện cảm xúc mãnh liệt.

Các từ và cụm từ thông dụng

Dưới đây là các từ và cụm từ thông dụng sử dụng 泡, được phân loại theo chủ đề để dễ hiểu hơn về ngữ cảnh và sắc thái của chúng:

  • Bong bóng và bọt chung:

  • あわ (awa) — Từ độc lập dùng để chỉ bong bóng, bọt hoặc bọt xà phòng. (ví dụ: お風呂おふろあわ — bọt tắm)

  • 気泡きほう (kihō) (KHÍ BÃO - bong bóng khí) — Bong bóng khí. Thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật để mô tả các bong bóng khí bên trong chất lỏng hoặc vật liệu.

  • 水泡すいほう (suihō) (THỦY BÃO - bong bóng nước) — Bong bóng nước, bọt (thường trên mặt nước). Có thể chỉ bong bóng trên ao hoặc bọt trên sóng biển.

  • 泡沫ほうまつ (hōmatsu) (BÃO MẠT - bọt phù du) — Bọt, bong bóng; thường mang hàm ý phù du hoặc không bền vững.

  • Hành động và Trạng thái:

  • 泡立つあわだつ (awadatsu) — Sủi bọt, tạo bọt. Một nội động từ mô tả quá trình tạo bọt.

  • 泡立てるあわだてる (awadateru) — Làm sủi bọt, đánh bông (ví dụ: kem, lòng trắng trứng). Một ngoại động từ, ví dụ như trong 卵白らんぱく泡立あわだてる (ranpaku o awadateru - đánh bông lòng trắng trứng).

  • 泡消しあわけし (awakechi) — Khử bọt, chống tạo bọt (chất). Đề cập đến hành động hoặc chất được sử dụng để giảm hoặc loại bỏ bọt.

  • 発泡はっぽう (happō) (PHÁT BÃO - sủi bọt) — Sủi bọt, tạo bọt. Quá trình tạo ra bọt hoặc bong bóng. (ví dụ: 発泡酒はっぽうしゅ - bia ít mạch nha, đồ uống có cồn có ga)

  • Liên quan đến Đồ ăn và Thức uống:

  • 泡盛あわもり (awamori) (BÃO THỊNH - Awamori) — Awamori (một loại rượu chưng cất truyền thống của Okinawa). Tên gọi này được cho là bắt nguồn từ những bọt sủi bọt nổi lên trong quá trình chưng cất.

  • 泡茶ぱおちゃ (paocha) (BÃO TRÀ - trà pha) — Một phương pháp pha trà, đặc biệt trong văn hóa trà Trung Quốc.

  • Thành ngữ và Biểu thức ẩn dụ:

  • 泡と消えるあわときえる (awa to kieru) — Biến mất như bong bóng, trở nên vô ích. Một thành ngữ mô tả những hy vọng, nỗ lực hoặc kế hoạch biến mất không dấu vết hoặc không đi đến đâu.

  • 夢と泡ゆめとあわ (yume to awa) — Giấc mơ và bong bóng; điều gì đó phù du và không có thật. Cụm từ này nhấn mạnh tính phù du của cả giấc mơ và bong bóng.

Câu ví dụ

O-furo ni hairu to, itsumo awa de ippai desu.

Khi tôi tắm, bồn tắm luôn đầy bọt.

Bīru o sosogu to, kirei na awa ga tachimashita.

Khi tôi rót bia, một lớp bọt đẹp đã nổi lên.

Umi no namiuchigiwa ni wa, shiroi awa ga takusan arimashita.

Có rất nhiều bọt trắng ở bờ biển.

Sentakuki ga awadachisugite, sukoshi shinpai desu.

Máy giặt tạo quá nhiều bọt xà phòng, nên tôi hơi lo lắng.

Koppu no naka no kihō ga yukkuri to agatte iku no ga miemashita.

Tôi có thể thấy các bong bóng khí từ từ nổi lên trong cốc.

Kare no naganen no doryoku wa awa to kiete shimatta.

Nhiều năm nỗ lực của anh ấy đã tan biến như bong bóng (trở nên vô ích).

Kodomo-tachi wa shabon dama no awa o oikakete asonde ita.

Những đứa trẻ đang chơi, đuổi theo những bong bóng xà phòng.

Kono sekken wa totemo awadachi ga yoku, araigokochi ga kimochi ii.

Xà phòng này tạo rất nhiều bọt và rất dễ chịu khi dùng để rửa.

Atarashii keikaku wa, kekkyoku wa hōmatsu no yume to owatte shimatta.

Kế hoạch mới cuối cùng đã kết thúc như một giấc mơ phù du (như bong bóng).

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ kanji 泡 (awa), hãy xem xét hai thành phần chính của nó. Ở bên trái, bộ thủy 氵 (sanzui) (THỦY - nước) chỉ ra sự liên kết của kanji với chất lỏng. Ở bên phải, thành phần 勹 (tsutsumigamae) giống như thứ gì đó gói, ôm hoặc bao bọc. Hãy tưởng tượng nước (氵) "bao bọc" hoặc "gói" những túi khí nhỏ, tạo thành những hình tròn quen thuộc đó. Cách khác, hãy hình dung hình dạng 勹 như một chỗ sưng nhỏ, được bao bọc hoặc một bong bóng mới hình thành trong khối nước. Sự kết hợp này rõ ràng vẽ nên một bức tranh về bong bóng, bọt hoặc bọt biển nổi lên từ chất lỏng, làm cho mối liên hệ giữa các yếu tố hình ảnh và ý nghĩa 'bong bóng' trở nên rõ ràng và trực quan.

Kanji liên quan

  • (なみ) (BA - sóng) — Sóng. Kanji này cũng chia sẻ bộ thủy 氵, cho thấy sự liên quan đến nước. Tuy nhiên, thành phần bên phải của nó khác, dẫn đến nghĩa là sự hình thành sóng riêng biệt chứ không phải bong bóng.
  • (あわ, まつ) (MẠT - bọt) — Bọt, tia nước, giật gân. 沫 rất giống về nghĩa với 泡, đôi khi thậm chí chia sẻ cách đọc 'awa'. Nó thường dùng để chỉ bọt mịn, tia nước, hoặc bọt biển, chẳng hạn như những gì được tạo ra bởi sóng vỗ hoặc chất lỏng bị khuấy động.
  • (えき) (DỊCH - chất lỏng) — Chất lỏng, dịch. Một kanji khác có bộ thủy, kanji này đại diện cho bất kỳ loại chất lỏng nào. Nó cung cấp một danh mục rộng hơn cho môi trường nơi bong bóng hình thành.
  • (える, しょう) (TIÊU - biến mất) — Biến mất, tan biến. Mặc dù không trực tiếp liên quan đến nghĩa 'bọt', nó thường được liên kết với 泡 thông qua thành ngữ あわえる (awa to kieru), nhấn mạnh tính phù du của bong bóng.
Share:

Bài viết liên quan