1234567
7 strokes

汽 — Hơi nước, Hơi, Xe lửa

N1
On:
HV: Khí

Ý nghĩa

Chữ Hán 汽 (KHÍ - ki) chủ yếu có nghĩa là hơi nước hoặc hơi bốc lên. Ý nghĩa cốt lõi này thể hiện rõ trong cấu trúc hình ảnh và từ nguyên của nó. Nó cũng rộng rãi ám chỉ những thứ được vận hành bằng hơi nước, đặc biệt là đầu máy xe lửa hơi nước hoặc thuyền hơi nước, và các quá trình liên quan đến sự bay hơi hoặc dạng khí của nước.

汽 là một chữ Hán hình thanh (形声文字 - keisei moji). Bộ thủ bên trái, 氵 (sanzui - bộ 'thủy' ba chấm), là bộ 'nước', biểu thị mối liên hệ của chữ Hán này với nước. Thành phần bên phải, 气 (KHÍ - ki), đóng vai trò là thành phần ngữ âm, cung cấp âm đọc 'ki', và góp phần một cách tinh tế vào ý nghĩa 'khí' hoặc 'không khí'. Cùng nhau, các thành phần này rõ ràng truyền tải hình ảnh nước chuyển hóa thành trạng thái khí—hơi nước.

Về mặt hình ảnh, bạn có thể hình dung ba giọt nước (氵) ở bên trái đang nóng lên và biến thành dạng khí hoặc không khí giống như đám mây (气) ở bên phải. Điều này minh họa sống động khái niệm hơi nước bốc lên. Mối liên hệ trực quan này làm cho ý nghĩa của chữ Hán trở nên khá rõ ràng một khi các thành phần của nó được hiểu.

Chữ Hán 汽 (KHÍ) có 6 nét và là một Jōyō Kanji. Nó thường được gặp ở trình độ N1 của JLPT, phản ánh việc sử dụng nó trong các từ vựng chuyên biệt hoặc kỹ thuật hơn.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc

Cách đọc on'yomi chính, và gần như độc quyền, cho 汽 (KHÍ) là キ (KI). Có nguồn gốc từ cách phát âm tiếng Trung Quốc cổ đại, cách đọc này được sử dụng nhất quán trong hầu hết các từ ghép kanji chứa 汽. Nó rất quan trọng để hiểu các thuật ngữ kỹ thuật và tên của các phương tiện chạy bằng hơi nước hoặc các khái niệm liên quan.

  • 汽車きしゃ (KHÍ XA - kisha) — Đây là một trong những từ ghép phổ biến và dễ nhận biết nhất. Nó trực tiếp có nghĩa là 'đầu máy xe lửa hơi nước' hoặc, rộng hơn, 'tàu hỏa'. Mặc dù nó đặc biệt đề cập đến các chuyến tàu chạy bằng động cơ hơi nước, nhưng nó cũng có thể đề cập đến bất kỳ chuyến tàu nào trong các ngữ cảnh hiện đại. Ví dụ, 昔の子供たちは、汽車きしゃおとこえるとよろこんだ。(Mukashi no kodomotachi wa, kisha no oto ga kikoeru to yorokonda. - Trẻ em ngày xưa rất vui khi nghe thấy tiếng còi tàu.)

  • 汽船きせん (KHÍ THUYỀN - kisen) — Có nghĩa là 'thuyền hơi nước' hoặc 'tàu hơi nước'. Giống như 汽車, thuật ngữ này đề cập đến các phương tiện đường thủy được đẩy bằng năng lượng hơi nước. Chẳng hạn, みなとにはおおきな汽船きせん停泊ていはくしていた。(Minato ni wa ookina kisen ga teihaku shite ita. - Một chiếc thuyền hơi nước lớn đang neo đậu trong cảng.)

  • 汽笛きてき (KHÍ ĐỊCH - kiteki) — Từ ghép này dịch là 'còi hơi nước' hoặc 'còi báo động', đề cập đến âm thanh đặc trưng được tạo ra bởi một đoàn tàu hoặc con tàu chạy bằng hơi nước. Ví dụ, よるとおくで汽笛きてきった。(Yoru, tooku de kiteki ga natta. - Ban đêm, một tiếng còi hơi nước vang lên từ xa.)

  • 汽水きすい (KHÍ THỦY - kisui) — Thuật ngữ cụ thể này có nghĩa là 'nước lợ'. Nó đề cập đến loại nước mặn hơn nước ngọt nhưng ít mặn hơn nước biển, thường được tìm thấy ở các cửa sông nơi sông đổ ra biển. Ví dụ, 汽水きすいには独特どくとく生態系せいたいけいがある。(Kisui ni wa dokutoku no seitaikei ga aru. - Nước lợ có một hệ sinh thái độc đáo.)

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Chữ Hán 汽 (KHÍ) không có bất kỳ cách đọc kun'yomi bản địa tiếng Nhật nào được sử dụng phổ biến. Nó gần như chỉ hoạt động trong các từ ghép sử dụng on'yomi của nó, キ, thường liên quan đến các cơ chế chạy bằng hơi nước hoặc bản thân hơi nước. Điều này phổ biến đối với nhiều chữ Hán được giới thiệu chủ yếu cho các ý nghĩa kỹ thuật hoặc khái niệm cụ thể mà thiếu các động từ hoặc tính từ tương đương trực tiếp trong tiếng Nhật bản địa. Do đó, bạn sẽ không gặp 汽 được sử dụng riêng lẻ với cách đọc kun'yomi trong tiếng Nhật hiện đại.

Các từ & từ ghép phổ biến

Chữ Hán 汽 (KHÍ) thường được tìm thấy trong các từ liên quan đến hơi nước, trạng thái của nước và máy móc lịch sử hoặc công nghiệp. Việc hiểu các từ ghép này là điều cần thiết để nắm bắt toàn bộ phạm vi sử dụng của 汽 (KHÍ).

Giao thông & Máy móc Công nghiệp

  • 汽車きしゃ (KHÍ XA - kisha) — đầu máy xe lửa hơi nước, tàu hỏa. Một ví dụ kinh điển về phương tiện vận tải chạy bằng hơi nước.

  • 汽船きせん (KHÍ THUYỀN - kisen) — thuyền hơi nước, tàu hơi nước. Các loại tàu thuyền lịch sử và hiện đại chạy bằng hơi nước.

  • 汽笛きてき (KHÍ ĐỊCH - kiteki) — còi hơi nước, còi báo động. Thiết bị tạo âm thanh đặc trưng của động cơ hơi nước và tàu thủy.

  • 汽油きゆ (KHÍ DU - kiyu) — xăng, dầu hỏa. Một thuật ngữ cũ hơn, mang tính kỹ thuật hơn cho nhiên liệu được sử dụng trong động cơ đốt trong, ngụ ý 'dầu dễ bay hơi'.

  • 汽罐きかん (KHÍ QUÁN - kikan) — lò hơi. Một bình chứa dùng để đun nước tạo hơi nước, đặc biệt trong động cơ hơi nước.

  • 汽力発電きりょくはつでん (KHÍ LỰC PHÁT ĐIỆN - kiryoku hatsuden) — phát điện bằng hơi nước. Quá trình tạo ra điện bằng cách sử dụng tuabin hơi nước.

Hơi nước & Các trạng thái của nước

  • 蒸気じょうき (CHƯNG KHÍ - jōki) — hơi nước, hơi bốc lên. Từ ghép quan trọng này kết hợp 汽 (KHÍ) với 蒸 (chưng, bay hơi) để diễn tả ý nghĩa cơ bản của nó.

  • 水蒸気すいじょうき (THỦY CHƯNG KHÍ - suijōki) — hơi nước. Một thuật ngữ cụ thể hơn cho hơi nước, nhấn mạnh rõ ràng nguồn gốc của nó từ nước.

  • 汽水きすい (KHÍ THỦY - kisui) — nước lợ. Nước là hỗn hợp của nước ngọt và nước mặn, thường được tìm thấy ở các cửa sông.

  • 汽水域きすいいき (KHÍ THỦY VỰC - kisuiiki) — khu vực nước lợ, cửa sông. Các khu vực địa lý nơi tìm thấy nước lợ.

  • 汽水湖きすいこ (KHÍ THỦY HỒ - kisuiko) — hồ nước lợ. Một hồ chứa nước lợ.

  • 排汽はいき (BÀI KHÍ - haiki) — hơi nước thải. Hơi nước đã được sử dụng và thoát ra khỏi động cơ.

  • 吸汽きゅうき (HẤP KHÍ - kyūki) — hơi nước/hơi hút vào. Quá trình hút hơi nước hoặc hơi bốc lên, ví dụ, vào động cơ.

Câu ví dụ

Mukashi wa kisha ga shuyō na kōtsū shudan deshita.

Trong quá khứ, đầu máy xe lửa hơi nước là phương tiện giao thông chính.

Minato ni wa ookina kisen ga teihaku shite ita.

Một chiếc thuyền hơi nước lớn đang neo đậu trong cảng.

Ressha no kiteki ga tooku kara kikoete kita.

Tiếng còi tàu vang lên từ xa.

Nabe kara atsui jōki ga tachiagaru.

Hơi nước nóng bốc lên từ nồi.

Kono mizuumi wa kisuiko nanode, tansuigyo to kaisuigyo ga konzai shite imasu.

Vì đây là hồ nước lợ, cả cá nước ngọt và cá nước mặn đều cùng tồn tại.

Jōki kikansha wa sekitan wo moyashite kiryoku wo eru.

Đầu máy xe lửa hơi nước có được sức mạnh bằng cách đốt than.

Furui kiyu enjin wa, ima de wa hotondo mikakenaku natta.

Động cơ xăng cũ ngày nay hiếm khi được nhìn thấy nữa.

Kisuiiki wa yutakana seitaikei wo motsu basho da.

Khu vực nước lợ là nơi có hệ sinh thái phong phú.

Kashitsuki kara komakai suijōki ga funsha sarete iru.

Hơi nước mịn đang được phun ra từ máy tạo độ ẩm.

Onsenchi de wa, chichū kara hōfu na jōki ga fukidashite iru no wo miru koto ga dekiru.

Ở các khu suối nước nóng, bạn có thể thấy hơi nước dồi dào phun trào từ lòng đất.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ chữ 汽 (KHÍ), hãy bắt đầu bằng cách hình dung các thành phần của nó: bộ 'nước' (氵) ở bên trái và thành phần 'khí/không khí' (气) ở bên phải. Hãy tưởng tượng nước đang sôi nhanh chóng, với ba giọt ở bên trái theo nghĩa đen biến thành 'không khí' hoặc 'khí' ở bên phải, tạo ra hơi nước. Hình ảnh sống động này về việc nước biến thành hơi nước đóng vai trò là một công cụ ghi nhớ mạnh mẽ để nhớ rằng 汽 (KHÍ) có nghĩa là 'hơi nước' hoặc 'hơi bốc lên'. Ngoài ra, hãy liên hệ nó với 'đầu máy xe lửa hơi nước' (汽車きしゃ) như một ví dụ cụ thể về khái niệm này.

Các chữ Hán liên quan

  • 気 (KHÍ - き) — Chữ Hán này, có nghĩa là 'không khí', 'tinh thần', 'tâm trạng', hoặc 'năng lượng', đóng vai trò là thành phần ngữ âm của 汽 (KHÍ). Về mặt hình ảnh, nó rất giống nhưng thiếu bộ thủy. Trong khi 气 có thể đề cập đến khí hoặc bầu không khí nói chung, 汽 đặc biệt chỉ dạng khí có nguồn gốc từ nước, tức là hơi nước.
  • 蒸 (CHƯNG - じょう、むす) — Có nghĩa là 'hơi nước' hoặc 'bay hơi'. Chữ Hán này thường xuất hiện cùng với 汽 (KHÍ) trong các từ như 蒸気じょうき (hơi nước). Trong khi 汽 (KHÍ) có thể đề cập đến bản thân hơi nước hoặc hơi bốc lên, 蒸 (CHƯNG) ám chỉ quá trình hấp hoặc trạng thái được hấp, thường liên quan đến nấu ăn hoặc các quá trình công nghiệp.
  • 水 (THỦY - みず、すい) — Có nghĩa là 'nước'. Đây là bộ thủ ngữ nghĩa của 汽 (KHÍ), cho thấy rằng ý nghĩa của 汽 (KHÍ) về cơ bản liên quan đến nước. Nhiều chữ Hán liên quan đến chất lỏng hoặc độ ẩm sử dụng bộ thủ này.
  • 車 (XA - くるま、しゃ) — Có nghĩa là 'ô tô', 'bánh xe', hoặc 'phương tiện'. Chữ Hán này thường xuất hiện với 汽 (KHÍ), đáng chú ý nhất là trong 汽車きしゃ (đầu máy xe lửa hơi nước), để chỉ một phương tiện chạy bằng hơi nước. Nó giúp hình thành khái niệm vận tải chạy bằng hơi nước.
Share:

Bài viết liên quan