1234567
7 strokes

没 (MỘT) — Chìm, Lặn, Biến Mất

N1
On: ボツ、モツ
HV: Một

Ý nghĩa

Chào mừng! Hôm nay, chúng ta sẽ xem xét kỹ hơn về chữ Hán 没 (ぼつ). Hán tự này mang một ý nghĩa mạnh mẽ về sự chấm dứt và biến mất. Về cơ bản, 没 (MỘT) có nghĩa là 'chìm,' 'nhấn chìm,' hoặc 'biến mất.'

Bạn có thể hình dung điều gì đó biến mất dưới bề mặt — có thể là nước, đất, hoặc thậm chí là dòng chảy của thời gian. Ngoài nghĩa nhấn chìm vật lý, ý nghĩa của nó còn mở rộng đến các khái niệm như 'chết,' 'thiếu sót,' 'bị từ chối,' hoặc 'bị tịch thu.'

Chữ Hán cấp độ N1 này có 7 nét. Bạn sẽ bắt gặp nó trong các văn bản nâng cao hơn và các cách diễn đạt tinh tế. Mặc dù nó là một phần của danh sách Hán tự Joyo (thường dùng), nhưng nó không có một cấp lớp cụ thể nào được chỉ định như các Hán tự đơn giản hơn, chủ yếu do độ phức tạp cao hơn và các ứng dụng trừu tượng của nó.

Các thành phần hình ảnh của nó mang lại cái nhìn sâu sắc về nguồn gốc. Phía bên trái là bộ 'thủy' (氵 - nước), rõ ràng chỉ ra chất lỏng và sự nhấn chìm. Phía bên phải, 乂 (NGẢI - đôi khi xuất hiện dưới dạng 殳 trong các Hán tự khác nhưng được cách điệu ở đây), được cho là đại diện cho một thứ gì đó bị che phủ, gạch bỏ hoặc chìm xuống. Hãy hình dung bộ thủy (氵) đang tích cực nhấn chìm hoặc che phủ yếu tố bên phải.

Hình ảnh này gói gọn một cách hoàn hảo cảm giác về điều gì đó 'mất vào nước' hoặc 'bị che phủ và làm cho biến mất.' Điều này áp dụng cho dù một vật thể đang chìm vật lý, một dự án bị từ chối, hay một dòng họ suy tàn. Nắm bắt mối liên hệ này với nước và việc 'bị che phủ' hoặc 'biến mất' là chìa khóa để hiểu các ý nghĩa đa dạng của nó.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Các cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Các cách đọc On'yomi là cách chính mà 没 (MỘT) được sử dụng trong tiếng Nhật, đặc biệt là trong các từ ghép. Bạn sẽ thường xuyên tìm thấy nó với cách đọc ボツ (botsu), và đôi khi là モツ (motsu).

ボツ (botsu)

Đây là cách đọc On'yomi phổ biến nhất và được sử dụng rộng rãi nhất cho 没 (MỘT). Nó xuất hiện trong nhiều từ liên quan đến việc chìm, biến mất, thất bại hoặc bị cuốn hút. Khi bạn nghe ボツ, bạn thường nên nghĩ về điều gì đó 'bị mất,' 'bị từ chối,' 'bị nhấn chìm,' hoặc 'tham gia sâu sắc.'

  • 没落ぼつらく (MỘT LẠC - botsuraku) — sự suy tàn, đổ nát, sụp đổ. Thuật ngữ này mô tả một gia đình, một quốc gia, hoặc một doanh nghiệp rơi vào suy thoái, giống như một gia đình 貴族kizoku (QUÝ TỘC - quý tộc) từng hùng mạnh trải qua 没落ぼつらく.
  • 没収ぼっしゅう (MỘT THU - bosshū) — sự tịch thu, sung công. Điều này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức khi tài sản hoặc vật phẩm bị lấy đi, chẳng hạn như 資産shisan (TÀI SẢN - tài sản) của một tên tội phạm bị 没収ぼっしゅうされる.
  • 没頭ぼっとう (MỘT ĐẦU - bottō) — sự say mê, chìm đắm, tận tâm. Ở đây, ý nghĩa chuyển sang việc 'bị nhấn chìm' hoặc 'đắm chìm sâu sắc' vào một hoạt động hoặc học tập. Ví dụ, một sinh viên có thể 研究kenkyū (NGHIÊN CỨU - nghiên cứu)に没頭ぼっとうする (đắm mình vào nghiên cứu).

モツ (motsu)

Mặc dù là một cách đọc On'yomi hợp lệ, モツ hiếm hơn đáng kể trong tiếng Nhật hiện đại hàng ngày so với ボツ. Bạn có thể gặp nó trong các thuật ngữ cụ thể, thường mang tính kỹ thuật hoặc cổ xưa hơn. Nó cũng mang ý nghĩa cốt lõi của việc chìm hoặc biến mất, nhưng việc sử dụng của nó bị hạn chế hơn nhiều.

  • 没薬もつやく (MỘT DƯỢC - motsuyaku) — một dược. Thuật ngữ thực vật học này dùng để chỉ nhựa cây từ một loại cây cụ thể, chủ yếu được sử dụng trong y học hoặc nước hoa. Đây là một ví dụ điển hình về một từ mà モツ được sử dụng, mặc dù bạn sẽ không thường xuyên nghe thấy nó trong các cuộc trò chuyện thông thường.
  • Ngay cả khi một từ điển liệt kê モツ, từ ghép thực tế có thể sử dụng ボツ do sự thay đổi âm thanh. Ví dụ, trong 埋没まいぼつ (MAI MỘT - maibotsu), 没 (MỘT) được đọc là ボツ. Phát triển cảm nhận về những sắc thái này sẽ có được khi tiếp xúc, nhưng để hiểu chung, hãy ưu tiên ボツ.

Kun'yomi (訓読み) — Các cách đọc thuần Nhật

Thật thú vị, 没 (MỘT) là một trong những Hán tự chủ yếu hoạt động thông qua các cách đọc On'yomi. Nó không có một cách đọc Kun'yomi độc lập được công nhận phổ biến, không giống như các Hán tự đơn giản hơn như '食べる (taberu)' hoặc '飲む (nomu).' Mặc dù ý nghĩa của nó gắn chặt với các động từ như 'chìm (沈む - TRẦM)' hoặc 'chết đuối (溺れる - NỊCH),' nhưng những từ này được đại diện bởi các Hán tự riêng biệt với cách đọc của chúng. Bạn sẽ không thường thấy 没 (MỘT) đứng một mình được đọc là しずむ hoặc おぼれる.

Ý nghĩa liên tưởng của nó về 'thiếu sót' hoặc 'không' luôn được thể hiện trong các từ ghép, chứ không bao giờ là một cách đọc động từ hoặc tính từ trực tiếp cho chính Hán tự đó.

Các từ và từ ghép thông dụng

Để làm sâu sắc hơn sự hiểu biết của chúng ta về 没 (MỘT), chúng ta sẽ xem xét cách nó kết hợp với các Hán tự khác để tạo thành các từ mạnh mẽ và biểu cảm. Những ví dụ này được nhóm theo chủ đề để minh họa các sắc thái ý nghĩa của nó.

Nhóm chủ đề: Biến mất & Chìm

  • 没落ぼつらく (MỘT LẠC - botsuraku) — sự suy tàn, đổ nát, sụp đổ. Điều này thường mô tả sự suy thoái của một tầng lớp xã hội, một gia đình, hoặc một đế chế, chẳng hạn như sự 没落ぼつらく của một triều đại từng kiêu hãnh.

  • 沈没ちんぼつ (TRẦM MỘT - chinbotsu) — sự chìm, đắm tàu. Thuật ngữ này gần như chỉ được dùng cho tàu thuyền hoặc các phương tiện khác chìm xuống nước, như chiếc 豪華客船gōkakyakusen (tàu khách sang trọng) đã 沈没ちんぼつした (chìm).

  • 埋没まいぼつ (MAI MỘT - maibotsu) — sự chôn vùi, bị chôn vùi, nhấn chìm. Điều này ngụ ý bị đất che phủ hoặc che khuất khỏi tầm nhìn. Nó cũng có thể được sử dụng theo nghĩa bóng, ví dụ, cho một 才能sainō (TÀI NĂNG - tài năng) vẫn còn 埋没まいぼつしたまま (bị chôn vùi và không được công nhận).

  • 日没にちぼつ (NHẬT MỘT - nichibotsu) — hoàng hôn. Mặt trời 'biến mất' dưới đường chân trời, đánh dấu kết thúc một ngày. Ví dụ, 日没nichibotsuまでにはkaeろう (Hãy về trước khi mặt trời lặn).

Nhóm chủ đề: Say mê & Tận tâm

  • 没頭ぼっとう (MỘT ĐẦU - bottō) — sự say mê, chìm đắm, tận tâm. Là quá mải mê vào điều gì đó đến mức bạn 'mất mình' trong đó. Một nhà khoa học có thể 実験jikken (THỰC NGHIỆM - thí nghiệm)に没頭ぼっとうする (say mê vào một thí nghiệm).

  • 没我ぼつが (MỘT NGÃ - botsuga) — sự quên mình, vô ngã, say mê đến mức quên cả bản thân. Đây là một dạng chìm đắm sâu sắc hơn, nơi cái tôi của một người biến mất, thường liên quan đến các hoạt động tinh thần hoặc nghệ thuật, như một nhạc sĩ chơi với 没我botsuga境地kyōchi (CẢNH ĐỊA - trạng thái quên mình).

Nhóm chủ đề: Mất mát, Thiếu sót & Từ chối

  • 没収ぼっしゅう (MỘT THU - bosshū) — sự tịch thu, sung công. Như đã đề cập, điều này liên quan đến việc lấy đi tài sản hoặc vật phẩm, thường là một hình phạt, chẳng hạn như 武器buki (VŨ KHÍ - vũ khí) bị 没収ぼっしゅうされた (tịch thu).

  • 没交渉ぼつこうしょう (MỘT GIAO THIỆP - botsukōshō) — không có giao dịch với, không có mối liên hệ. Điều này mô tả trạng thái không có mối quan hệ hoặc tương tác với điều gì đó hoặc ai đó. Ví dụ, kareとは没交渉ぼつこうしょうだ (Tôi không có giao thiệp gì với anh ta).

  • 没個性ぼつこせい (MỘT CÁ TÍNH - botsukosei) — thiếu cá tính, sự vô vị. Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả điều gì đó hoặc ai đó thiếu những đặc điểm độc đáo, như 没個性ぼつこせいなデザイン (một thiết kế thiếu cá tính).

  • 没義道ぼつぎどう (MỘT NGHĨA ĐẠO - botsugidō) — vô nguyên tắc, vô đạo đức, thiếu chính trực. Một thuật ngữ mạnh mẽ dùng để chỉ người đã 'đánh mất' ý thức về đúng sai hoặc hành động một cách phi đạo đức.

  • 没稿ぼっこう (MỘT CẢO - bokkō) — bản thảo/bài nộp bị từ chối. Điều này đề cập đến một tác phẩm văn học đã được gửi nhưng cuối cùng 'biến mất' khỏi sự xem xét, nghĩa là nó không được chấp nhận để xuất bản.

Nhóm chủ đề: Cái chết & Sau khi mất

  • 没後ぼつご (MỘT HẬU - botsugo) — sau khi mất, sau khi qua đời. Được sử dụng khi đề cập đến các sự kiện hoặc ấn phẩm xảy ra sau khi ai đó đã qua đời, như một 展覧会tenrankai (TRIỂN LÃM HỘI - triển lãm) được 開催kaisai (KHAI TỔ - tổ chức) 没後ぼつご của một họa sĩ.

  • 没年ぼつねん (MỘT NIÊN - botsunen) — năm mất của một người. Một thuật ngữ trang trọng để chỉ năm một cá nhân qua đời, thường được tìm thấy trong tiểu sử hoặc hồ sơ lịch sử.

Câu ví dụ

Sono fune wa arashi no naka de chinbotsu shita.

Con tàu đã chìm trong cơn bão.

Kare wa kenkyū ni bottō shi, yoru mo hiru mo nakatta.

Anh ấy đã say mê nghiên cứu đến mức quên cả ngày đêm.

Fukōsei na rieki wa subete bosshū sareru darō.

Tất cả lợi nhuận bất hợp pháp có khả năng sẽ bị tịch thu.

Kare no kakei wa jidai no henka to tomo ni botsuraku shita.

Dòng họ của anh ấy đã suy tàn cùng với những thay đổi của thời đại.

Kono sakka no sakuhin wa botsugo ni takaku hyōka sareta.

Các tác phẩm của tác giả này đã được đánh giá cao sau khi ông mất.

Genkō ga botsu ni natta to kiki, kanojo wa taihen gakkari shita.

Nghe tin bản thảo của mình bị từ chối, cô ấy rất thất vọng.

Nichibotsu ga chikazuku ni tsurete, sora ga utsukushii iro ni somatta.

Khi hoàng hôn đến gần, bầu trời đã nhuộm những màu sắc tuyệt đẹp.

Shūi to no botsukōshō wa, kodoku o fukameru dake datta.

Việc không giao thiệp với những người xung quanh chỉ làm sâu sắc thêm sự cô đơn của anh ấy.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 没 (MỘT), chúng ta hãy tập trung vào các thành phần hình ảnh của nó. Phía bên trái là bộ 'thủy' (氵 - nước), không thể nhầm lẫn chỉ nước. Phía bên phải, 乂 (NGẢI), có thể được diễn giải theo một vài cách hữu ích. Hãy hình dung nó như một người với đôi chân bắt chéo, cho thấy họ đã 'chìm xuống' hoặc 'biến mất.' Ngoài ra, bạn có thể xem nó như một dấu 'X' khổng lồ, tượng trưng cho một thứ gì đó bị gạch bỏ, từ chối, hoặc đã biến mất.

Vì vậy, hãy hình dung một người (乂) rơi xuống nước (氵) và hoàn toàn biến mất. Hoặc, hình dung một nhiệm vụ đã được đánh dấu 'X' (乂) và sau đó được ném một cách ẩn dụ xuống nước (氵), khiến nó biến mất hoặc bị từ chối. Dù bằng cách nào, hình ảnh của một thứ gì đó bị nước bao phủ và không còn tồn tại là chìa khóa!

Các Hán tự liên quan

  • しずむ (TRẦM - shizumu), チン (chin) — Hán tự này trực tiếp có nghĩa là 'chìm' hoặc 'nhấn chìm.' Nó thường được ghép với 没 (MỘT), như trong 沈没ちんぼつ (chìm tàu), củng cố ý tưởng về việc chìm xuống.
  • える (TIÊU - kieru), す (kesu), ショウ (shō) — Có nghĩa là 'biến mất' hoặc 'dập tắt,' Hán tự này chia sẻ khái niệm về điều gì đó không còn tồn tại hoặc biến mất, phù hợp với khía cạnh 'biến mất' của 没 (MỘT). Ví dụ, 電気denki (ĐIỆN KHÍ - điện)がえる (đèn tắt).
  • おぼれる (NỊCH - oboreru), デキ (deki) — Hán tự này đặc biệt có nghĩa là 'chết đuối.' Nó có mối liên hệ mạnh mẽ với các ý nghĩa 'chìm' và 'chết đuối dưới nước' theo nghĩa đen mà 没 (MỘT) có thể mang, đặc biệt trong các ngữ cảnh cũ hơn hoặc khi đề cập đến ai đó おぼれる (chết đuối) trong một con sông.
Share:

Bài viết liên quan