Ý nghĩa
Kanji 江 (e, kō) (GIANG - sông, lạch) chủ yếu có nghĩa là một vịnh nhỏ, vịnh, lạch, hoặc sông. Nó thường mô tả một thủy lộ tự nhiên, chẳng hạn như một nhánh nhỏ hơn của một vùng nước lớn hơn. Nói rộng hơn, nó cũng có thể đề cập đến một con sông lớn. Về mặt lịch sử, ở Trung Quốc, 江 (jiāng) đặc biệt dùng để chỉ sông Dương Tử. Tuy nhiên, ở Nhật Bản, mặc dù nó vẫn có thể chỉ một con sông, nhưng nó rất phổ biến trong các từ chỉ một vịnh nhỏ, một vũng, hoặc một lạch — một nhánh nhỏ của biển hoặc hồ ăn sâu vào đất liền.
Nguồn gốc của nó là một chữ Hán hình thanh (phono-semantic compound). Bộ thủ bên trái, 氵 (sanzui), là một biến thể của 水 (mizu) (THỦY - nước), có nghĩa là “nước”. Thành phần này liên kết rõ ràng ý nghĩa của kanji với nước. Thành phần bên phải, 工 (kō) (CÔNG - công việc), chủ yếu đóng vai trò là yếu tố ngữ âm, tạo cho nó âm “kō”. Người ta cũng có thể hình dung một cách thú vị nó tượng trưng cho “công việc” hoặc “nghề thủ công”, đại diện cho sự xói mòn của tự nhiên tạo ra một kênh hoặc nỗ lực của con người xây dựng một thủy lộ. Do đó, 江 trực quan thể hiện “nước” chảy trong một con đường “có kênh” hoặc “được tạo tác”.
Mặc dù được phân loại là kanji JLPT N1, 江 là một ký tự tương đối đơn giản chỉ với 6 nét. Trên thực tế, học sinh tiểu học Nhật Bản học nó ở Lớp 3. Việc phân loại N1 cho JLPT phản ánh cách sử dụng chuyên biệt hơn của nó trong tên địa danh và các thuật ngữ cụ thể. Nó ít phổ biến hơn trong một loạt các từ vựng thông dụng hàng ngày, điều đó có nghĩa là người học trình độ trung cấp ít gặp phải nó hơn.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc on'yomi chính cho 江 là コウ (kō). Cách đọc này thường xuất hiện trong các từ ghép có nguồn gốc Trung Quốc, đặc biệt là trong tên địa lý hoặc các ngữ cảnh trang trọng. Nó thường mang ý nghĩa của một con sông lớn hoặc các vùng nước cụ thể, đặc biệt khi đề cập đến các con sông hoặc tỉnh của Trung Quốc.
- 長江 (chōkō) (TRƯỜNG GIANG - sông dài) — Sông Dương Tử. Đây là ứng dụng trực tiếp nhất của ý nghĩa tiếng Trung gốc của nó, dùng để chỉ con sông dài nhất châu Á.
- 江東区 (kōtō-ku) (GIANG ĐÔNG KHU - quận phía đông sông) — Quận Koto. Một quận cụ thể ở Tokyo, tên của nó ám chỉ vị trí “phía đông sông”.
- 浙江省 (sekkō-shō) (TRIẾT GIANG TỈNH - tỉnh Chiết Giang) — Tỉnh Chiết Giang. Một tỉnh ở Trung Quốc, trực tiếp sử dụng kanji trong ngữ cảnh gốc của nó.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật gốc
Cách đọc kun'yomi phổ biến nhất cho 江 là え (e). Cách đọc này là trung tâm của nhiều từ và tên địa danh tiếng Nhật gốc, thường xuyên đề cập đến một vịnh nhỏ, vịnh hoặc một con sông nhỏ hay lạch. Nó đặc biệt nổi tiếng vì liên quan đến tên lịch sử của thủ đô Nhật Bản, Edo (江戸) (GIANG HỘ - cửa sông/vịnh).
- 入り江 (irie) (NHẬP GIANG - cửa sông/vịnh) — vịnh nhỏ, vũng, lạch. Đây là một thuật ngữ rất phổ biến dùng để chỉ một nhánh nhỏ của biển hoặc hồ.
- 江戸 (edo) (GIANG HỘ - cửa sông/vịnh) — Edo. Tên cũ của Tokyo, từ đó thời kỳ Edo được đặt tên. Tên này theo nghĩa đen có nghĩa là “cửa vịnh/lạch”.
- 江の島 (enoshima) (GIANG ĐẢO - đảo sông/vịnh) — Enoshima. Một hòn đảo danh lam thắng cảnh nổi tiếng ở tỉnh Kanagawa, tên của nó bao gồm 江.
Các từ và từ ghép thông dụng
Kanji 江 xuất hiện trong nhiều từ và từ ghép khác nhau, thường liên quan đến địa lý, tên địa danh và các thuật ngữ lịch sử. Cách sử dụng của nó làm nổi bật hai ý nghĩa kép: các con sông lớn hơn (với cách đọc on'yomi) và các vịnh nhỏ hơn hoặc các vùng nước địa phương (với cách đọc kun'yomi).
Thuật ngữ Địa lý & Tên Địa danh
- 江戸 (edo) (GIANG HỘ - cửa sông/vịnh) — Edo. Tên cũ của Tokyo, có ý nghĩa lịch sử là nơi đặt trụ sở của Mạc phủ Tokugawa.
- 江戸時代 (edo jidai) (GIANG HỘ THỜI ĐẠI - thời đại Edo) — Thời kỳ Edo. Giai đoạn lịch sử Nhật Bản từ năm 1603 đến 1868, được đặt tên theo thành phố thủ đô.
- 江の島 (enoshima) (GIANG ĐẢO - đảo sông/vịnh) — Enoshima. Một hòn đảo du lịch nổi tiếng ở Vịnh Sagami, được biết đến với đền thờ và phong cảnh đẹp.
- 江東区 (kōtō-ku) (GIANG ĐÔNG KHU - quận phía đông sông) — Quận Koto. Một trong những quận đặc biệt của Tokyo, nằm trong khu vực được xác định trong lịch sử bởi các con sông và thủy lộ.
- 長江 (chōkō) (TRƯỜNG GIANG - sông dài) — Sông Dương Tử. Con sông dài nhất châu Á và dài thứ ba thế giới, nằm ở Trung Quốc.
Các vùng nước & Khái niệm liên quan
- 入り江 (irie) (NHẬP GIANG - cửa sông/vịnh) — vịnh nhỏ, vũng, lạch. Một nhánh nhỏ, hẹp của biển, hồ hoặc sông ăn sâu vào đất liền.
- 奥入江 (okuirie) (ÁO NHẬP GIANG - vịnh sâu/bên trong) — vịnh sâu, vịnh trong. Đề cập đến một phần kín đáo hoặc được che chắn hơn của một vịnh nhỏ hoặc vịnh.
- 江畔 (kōhan) (GIANG BẠN - bờ sông) — bờ sông. Khu vực đất liền liền kề một con sông.
- 江水 (kōsui) (GIANG THỦY - nước sông) — nước sông (thường mang tính thơ ca). Nước có trong sông, được sử dụng trong các ngữ cảnh văn học hơn.
- 江口 (eguchi) (GIANG KHẨU - cửa sông) — cửa sông, cửa biển. Nơi một con sông chảy vào một vùng nước khác; cũng là một họ phổ biến của Nhật Bản.
Ví dụ câu
船は静かな入り江に入った。
Fune wa shizukana irie ni haitta.
Chiếc thuyền đi vào một vịnh nhỏ yên tĩnh.
江戸時代は日本の長い平和な時代でした。
Edo jidai wa Nihon no nagai heiwana jidai deshita.
Thời kỳ Edo là một kỷ nguyên hòa bình lâu dài ở Nhật Bản.
観光客たちは江の島からの眺めを楽しんだ。
Kankōkyaku-tachi wa Enoshima kara no nagame o tanoshinda.
Các du khách đã tận hưởng khung cảnh từ Enoshima.
長江は世界で三番目に長い川です。
Chōkō wa sekai de sanbanme ni nagai kawa desu.
Sông Dương Tử là con sông dài thứ ba trên thế giới.
夕暮れ時の入り江はとても美しい。
Yūgure-doki no irie wa totemo utsukushii.
Vịnh nhỏ lúc hoàng hôn rất đẹp.
彼は江東区の新しいアパートに引っ越した。
Kare wa Kōtō-ku no atarashii apāto ni hikoshita.
Anh ấy đã chuyển đến một căn hộ mới ở Quận Koto.
漁師たちは小さな入り江に網を仕掛けた。
Ryōshi-tachi wa chiisana irie ni ami o shikaketa.
Các ngư dân đã giăng lưới của họ ở vịnh nhỏ.
昔の人々は、江の流れに沿って村を作った。
Mukashi no hitobito wa, e no nagare ni sotte mura o tsukutta.
Người xưa đã xây dựng làng mạc dọc theo dòng chảy của sông/vịnh nhỏ.
毎年、江の畔で祭りが開かれる。
Maitoshi, kō no hotori de matsuri ga hirakareru.
Hàng năm, một lễ hội được tổ chức ở bờ sông.
浙江省には豊かな自然と歴史があります。
Sekkō-shō niwa yutakana shizen to rekishi ga arimasu.
Tỉnh Chiết Giang có thiên nhiên và lịch sử phong phú.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 江, hãy xem xét hai thành phần của nó: 氵 (bộ thủy) (THỦY - nước) và 工 (CÔNG - nghề thủ công/công việc). Hãy tưởng tượng “nước” (氵) đã được “tạo tác” (工). Sự 'tạo tác' này có thể là sự xói mòn của tự nhiên, hình thành một kênh, vịnh nhỏ hoặc con sông cụ thể, hoặc kỹ thuật của con người tạo ra một thủy lộ. Hãy hình dung hình dạng 工 như một kênh hẹp, được tạo tác, qua đó nước chảy. Câu chuyện đơn giản này kết nối hình thức trực quan của kanji với ý nghĩa của nó: một vùng nước chảy theo một con đường xác định, chẳng hạn như một vịnh nhỏ hoặc một con sông.
Kanji liên quan
- 水 (mizu) (THỦY - nước) — nước. Yếu tố cơ bản mà từ đó 江 được bắt nguồn.
- 河 (kawa) (HÀ - sông) — sông. Một kanji tổng quát hơn cho sông, thường được sử dụng cho các con sông lớn hơn so với 川.
- 湾 (wan) (LOAN - vịnh) — vịnh, vũng. Một vùng nước lớn hơn mà một 江 (vịnh nhỏ) có thể phân nhánh từ đó.
- 港 (minato) (CẢNG - bến cảng) — bến cảng, cảng. Một nơi mà tàu thuyền trú ẩn, thường nằm trong một vịnh hoặc một vịnh nhỏ.
- 湖 (mizuumi) (HỒ - hồ) — hồ. Một vùng nước tĩnh lớn, khác biệt với một con sông chảy hoặc một vịnh nhỏ.
- 川 (kawa) (XUYÊN - sông) — sông. Một kanji đơn giản hơn, phổ biến hơn cho một con sông hoặc suối.