12345678
8 strokes

沼 (Chiểu) — Đầm lầy, Vũng bùn

N1
On: ショウ
Kun: ぬま
HV: Chiểu

Ý nghĩa

Hán tự 沼 (CHIỂU - numa) đề cập đến 'đầm lầy', 'bãi lầy', 'ao', hoặc 'bãi lầy than bùn'. Nó mô tả một vùng nước tù đọng, thường nông và giàu thực vật. Điều này phân biệt nó với một hồ lớn hơn (湖 (HỒ - hồ)) hoặc một ao nhỏ hơn, thường là nhân tạo (池 (TRÌ - ao)).

Về cơ bản, 沼 (CHIỂU) chỉ một vùng trũng tự nhiên hoặc khu vực đất nơi nước đọng lại và thoát đi chậm. Quá trình này dẫn đến sự tích tụ chất hữu cơ và thường tạo ra điều kiện bùn lầy.

Nguồn gốc của nó giúp chúng ta hiểu rõ hơn ý nghĩa của nó. Bộ thủ bên trái, 氵 (sanzui), là bộ 'thủy' (NƯỚC), ngay lập tức báo hiệu mối liên hệ của hán tự này với nước. Thành phần bên phải là 召 (TRIỆU - shō), có nghĩa là 'gọi' hoặc 'mời'.

Trong khi 召 (TRIỆU) chủ yếu đóng vai trò là thành phần ngữ âm, mang lại cho hán tự này âm đọc on'yomi là ショウ, nó cũng đóng góp một cách tinh tế vào ý nghĩa. Bạn có thể hình dung một đầm lầy hoặc bãi lầy 'quyến rũ' hoặc 'gọi mời' những người đến gần, có thể bằng độ sâu bí ẩn của nó hoặc sự vững chắc lừa dối của những bờ bùn lầy. Theo nghĩa thực tế hơn, 召 (TRIỆU) có thể ám chỉ một cái gì đó được chứa đựng hoặc nông cạn, liên kết với bản chất của một bãi lầy như một vùng nước nông, được bao bọc. Do đó, hán tự này kết hợp trực quan ý tưởng về nước với một gợi ý ngữ âm cũng tinh tế củng cố bản chất đặc trưng của nó.

Hán tự 沼 (CHIỂU) có 8 nét. Nó không được chỉ định ở cấp độ tiểu học cụ thể (được chỉ định là Cấp 0 hoặc S cho cấp độ bổ sung/trung học). Người học thường gặp nó ở giai đoạn nâng cao hơn, tương ứng với cấp độ JLPT N1.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Các cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc on'yomi của 沼 (CHIỂU) là ショウ (shō). Cách đọc này bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung gốc của hán tự và thường được sử dụng khi 沼 (CHIỂU) tạo thành một phần của từ ghép, đặc biệt trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn. Mặc dù bản thân 沼 (CHIỂU) gần như chỉ được đọc bằng kun'yomi, nhưng on'yomi lại rất cần thiết trong các từ ghép mô tả các khái niệm vùng đất ngập nước rộng lớn hơn.

  • 沼沢しょうたく (shōtaku) — Từ ghép này kết hợp 沼 (CHIỂU - đầm lầy) với 沢 (TRẠCH - bãi lầy) để tạo thành một thuật ngữ trang trọng hơn cho 'bãi lầy' hoặc 'đầm lầy'. Nó thường đề cập đến các khu vực vùng đất ngập nước rộng lớn.
  • 湖沼こしょう (koshō) — Có nghĩa là 'hồ và đầm lầy', thuật ngữ này kết hợp 湖 (HỒ - ko, hồ) với 沼 (CHIỂU - shō, đầm lầy). Đây là một thuật ngữ địa lý phổ biến cho các loại vùng nước đọng khác nhau.
  • 沼気しょうき (shōki) — Một thuật ngữ chuyên ngành cho 'khí đầm lầy', giống như khí mê-tan được tạo ra trong các đầm lầy tù đọng.

Kun'yomi (訓読み) — Các cách đọc tiếng Nhật bản địa

Cách đọc kun'yomi chính và phổ biến nhất cho 沼 (CHIỂU) là ぬま (numa). Bạn sẽ sử dụng cách đọc này khi hán tự xuất hiện một mình hoặc trong các từ ghép truyền đạt ý nghĩa trực tiếp, bản địa của Nhật Bản. Đây là cách đọc phổ biến nhất để chỉ đầm lầy, bãi lầy hoặc ao trong tiếng Nhật hàng ngày.

  • ぬま (numa) — Đây là cách đọc độc lập cho 'đầm lầy', 'bãi lầy', hoặc 'ao', đề cập đến một vùng nước tự nhiên, thường nông.
  • 泥沼どろぬま (doronuma) — Có nghĩa là 'vũng lầy' hoặc 'đầm lầy bùn', từ này mô tả sinh động một tình huống khó khăn, không thể thoát ra được. Nó kết hợp theo nghĩa đen 泥 (NÊ - doro, bùn) với 沼 (CHIỂU - numa, đầm lầy).
  • 沼地ぬまち (numachi) — Thuật ngữ này đề cập đến 'vùng đầm lầy' hoặc 'đất lầy', kết hợp 沼 (CHIỂU - numa, đầm lầy) với 地 (ĐỊA - chi, đất) để chỉ một khu vực đặc trưng bởi đầm lầy.
  • 深沼ふかぬま (fukanuma) — Mặc dù ít phổ biến hơn, từ ghép này có nghĩa là 'đầm lầy sâu' hoặc 'bãi lầy sâu' thể hiện rõ ràng 沼 (CHIỂU) được sử dụng trong ngữ cảnh tiếng Nhật bản địa, mang tính mô tả trực tiếp.

Các từ và từ ghép phổ biến

Để thực sự nắm bắt 沼 (CHIỂU), sẽ rất hữu ích khi xem cách nó được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau, từ cảnh quan thiên nhiên đến các cách diễn đạt mang tính ẩn dụ. Dưới đây là một số từ và từ ghép phổ biến:

  • Các thuật ngữ chung cho vùng đất ngập nước:

  • ぬま (numa) — Đầm lầy; bãi lầy; ao. Cách dùng cơ bản nhất.

  • 沼地ぬまち (numachi) — Đất đầm lầy; đất lầy lội. Đề cập đến khu vực.

  • 沼沢しょうたく (shōtaku) — Bãi lầy; đầm lầy. Một thuật ngữ trang trọng hoặc chuyên ngành hơn cho vùng đất ngập nước.

  • 沼沢地しょうたくち (shōtakuchi) — Vùng đất ngập nước; đất đầm lầy. Kết hợp 'đầm lầy' mang tính trang trọng với 'đất'.

  • 湖沼こしょう (koshō) — Hồ và đầm lầy. Một thuật ngữ chung cho các vùng nước nội địa.

  • Các loại và điều kiện cụ thể:

  • 泥沼どろぬま (doronuma) — Vũng lầy; đầm lầy bùn. Nghĩa đen là một đầm lầy bùn, thường được dùng theo nghĩa bóng.

  • 温泉沼おんせんぬま (onsennuma) — Bãi lầy suối nước nóng. Một loại ao hoặc bãi lầy đặc biệt được hình thành bởi suối nước nóng, ví dụ, một số ao tại Công viên Khỉ Jigokudani.

  • 酸性沼さんせいぬま (sanseinuma) — Bãi lầy/ao axit. Một bãi lầy có nước axit, thường được tìm thấy ở các khu vực địa lý cụ thể như đầm lầy than bùn ở độ cao lớn hoặc các vùng núi lửa.

  • Các thành ngữ và cách diễn đạt mang tính ẩn dụ:

  • 泥沼化どろぬまか (doronumaka) — Trở thành vũng lầy; bị sa lầy; leo thang thành một tình huống khó giải quyết. Thuật ngữ này thường được sử dụng khi một vấn đề, như một cuộc đàm phán khó khăn hoặc một tranh chấp kéo dài, trở nên ngày càng phức tạp và khó giải quyết.

  • 沼に嵌まるぬまにはまる (numa ni hamaru) — Nghĩa đen là 'rơi vào đầm lầy'. Theo nghĩa bóng, nó có nghĩa là bị sa lầy hoặc mắc kẹt trong một tình huống khó khăn hoặc không mong muốn, chẳng hạn như quá sa đà vào một sở thích hoặc một thói quen xấu.

  • Tên địa danh:

  • 大沼おおぬま (Ōnuma) — Một địa danh phổ biến trên khắp Nhật Bản. Một ví dụ đáng chú ý là Công viên Quốc gia Bán phần Ōnuma ở Hokkaido, nổi tiếng với những hồ nước và khu vực đầm lầy tuyệt đẹp.

  • 猿ヶ京沼さるがっきょうぬま (Sarugakkyō Numa) — Một ví dụ về địa danh cụ thể kết hợp 沼 (CHIỂU), chỉ một bãi lầy hoặc ao trong khu vực đó. Chẳng hạn, khu vực Suối nước nóng Sarugakkyō có thể có một 猿ヶ京沼.

Ví dụ câu

Sono numa no mawari ni wa mezurashii shokubutsu ga haete iru.

Xung quanh đầm lầy đó mọc những loài thực vật quý hiếm.

Kodomo-tachi wa numachi de konchū o sagashite asonde imashita.

Những đứa trẻ đang chơi đùa, tìm kiếm côn trùng trong vùng đầm lầy.

Fukai numa no soko ni wa nani ga hisonde iru no darō ka.

Không biết có gì ẩn nấp dưới đáy đầm lầy sâu thẳm kia.

Ame no ato, sono michi wa ashiba ga warui doronuma no yō ni natta.

Sau cơn mưa, con đường đó trở thành một vũng lầy bùn lầy lội, khó đi.

Tanken-tai wa kōdai na shōtakuchi o ōdan shinakereba naranakatta.

Đoàn thám hiểm phải vượt qua những vùng đất ngập nước rộng lớn.

Kare wa genzai no kōshō no jōkyō o "doronuma" to hyōgen shita.

Anh ấy mô tả tình hình đàm phán hiện tại là một "vũng lầy."

Yūgure-doki, koshō ni takusan no wataridori ga atsumatte kita.

Vào lúc hoàng hôn, nhiều loài chim di cư đã tụ tập tại các hồ và đầm lầy.

Kono chiiki no dokutoku na seitaikei wa, sono ōkina numa ni yotte iji sarete iru.

Hệ sinh thái độc đáo của khu vực này được duy trì bởi đầm lầy lớn của nó.

Atarashii jigyō wa yosō ijō ni doronumaka shi, tadai na jikan to hiyō o yō shita.

Dự án mới đã trở thành một vũng lầy hơn cả mong đợi, đòi hỏi rất nhiều thời gian và chi phí.

Mẹo ghi nhớ

Đây là một mẹo giúp ghi nhớ 沼 (CHIỂU): Hãy nhìn vào các thành phần của nó. Phần bên trái là 氵 (sanzui), bộ 'thủy' (NƯỚC), báo hiệu rõ ràng mối liên hệ của nó với nước. Phần bên phải là 召 (TRIỆU - shō), bạn có thể hình dung nó như một 'con dao' (刀) trên một 'cái miệng' (口).

Hãy tưởng tượng nước (氵) dường như 'gọi' hoặc 'vẫy gọi' (召 (TRIỆU)) bạn vào những độ sâu nông, tối tăm của nó. Hãy hình dung một bãi lầy tù đọng nơi nước 'gọi' mời các sinh vật, hoặc thậm chí những lữ khách bị lạc, vào vòng tay chứa đựng, thường là bùn lầy của nó. Hình ảnh này về một thứ gì đó gọi mời từ dưới nước có thể liên kết mạnh mẽ 召 (TRIỆU) với ý tưởng về một đầm lầy hoặc bãi lầy.

Hán tự liên quan

  • (THỦY - みず) — Nước. Yếu tố cơ bản có mặt trong 沼 (CHIỂU).
  • (HỒ - みずうみ) — Hồ. Một vùng nước ngọt lớn hơn, thường sâu hơn, trái ngược với 沼 (CHIỂU) nông hơn, thường tù đọng.
  • (TRÌ - いけ) — Ao. Thường nhỏ hơn 沼 (CHIỂU), và thường là nhân tạo hoặc bán nhân tạo.
  • (TRẠCH - さわ) — Bãi lầy; đầm lầy; thung lũng. Thường được sử dụng trong các từ ghép với 沼 (CHIỂU) (ví dụ: 沼沢 (CHIỂU TRẠCH)) để mô tả vùng đất ngập nước, và cũng có thể chỉ một dòng suối núi hoặc khe núi.
Share:

Bài viết liên quan